Nguồn cung và sức mua đang ở trạng thái cân bằng tương đối trong giai đoạn giao thoa giữa hai vụ Hè Thu và Thu Đông. Trong khi đó, nhóm gạo nguyên liệu xuất khẩu như CL 555 và IR 504 vẫn giữ được vùng giá sau nhịp tăng trước đó, còn thị trường gạo bán lẻ tiếp tục đi ngang, ngoại trừ một vài phân khúc giữ mức cao quen thuộc. Ở chiều xuất khẩu, một số loại gạo Việt Nam đã điều chỉnh giảm nhẹ, phản ánh sức ép cạnh tranh từ các nước cung ứng lớn trong khu vực.
Diễn biến hôm nay cho thấy thị trường lúa gạo đang chờ thêm tín hiệu mới từ tiến độ thu hoạch Thu Đông, nhu cầu mua vào của doanh nghiệp và đơn hàng từ các thị trường nhập khẩu lớn. Đây là những yếu tố có thể quyết định xu hướng giá trong ngắn hạn, đặc biệt khi nguồn lúa Hè Thu cuối vụ đang giảm dần còn lúa Thu Đông bắt đầu tăng dần ra thị trường.
Giá lúa trong nước hôm nay 28/9
Thị trường lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long hôm nay nhìn chung giữ giá, chưa ghi nhận biến động đáng kể so với phiên trước. Điều này phản ánh trạng thái giao dịch đầu tuần còn khá thận trọng, trong bối cảnh nguồn cung mới từ vụ Thu Đông đang dần bổ sung cho thị trường.
Bảng giá lúa tươi hôm nay 28/9/2026
| Chủng loại lúa tươi | Giá hôm nay | Biến động |
|---|---|---|
| Đài Thơm 8 | 6.100 - 6.200 đồng/kg | Không đổi |
| OM 18 | 6.000 - 6.100 đồng/kg | Không đổi |
| OM 5451 | 6.000 - 6.100 đồng/kg | Không đổi |
| IR 50404 | 5.900 - 6.000 đồng/kg | Không đổi |
| OM 34 | 5.700 - 5.900 đồng/kg | Không đổi |
Trong đó, Đài Thơm 8 tiếp tục nằm trong nhóm lúa có giá cao nhất, dao động 6.100 - 6.200 đồng/kg. Đây là mức giá phản ánh lợi thế của nhóm lúa chất lượng khá trên thị trường hiện nay. OM 18 và OM 5451 cùng được giao dịch quanh 6.000 - 6.100 đồng/kg, cho thấy mặt bằng giá của nhóm này vẫn giữ khá vững. IR 50404 dao động 5.900 - 6.000 đồng/kg, còn OM 34 ở vùng thấp hơn, khoảng 5.700 - 5.900 đồng/kg.
Diễn biến tại các địa phương
Tại các khu vực trọng điểm lúa gạo ở Đồng bằng sông Cửu Long, tình hình giao dịch cũng khá trầm lắng. Ở Cần Thơ, lúa Thu Đông chào bán với lượng tương đối khá nhưng giá vẫn giữ ổn định. Tại An Giang, lúa Hè Thu đã vãn đồng, còn lúa Thu Đông giao dịch chưa nhiều nên mặt bằng giá tương đối vững. Đồng Tháp, Cà Mau, Tây Ninh và Vĩnh Long đều ghi nhận giá ít biến động, giao dịch chưa sôi động.
Vì sao giá lúa chưa tăng mạnh?
Nguyên nhân chính khiến giá lúa gạo hôm nay chưa có biến động lớn nằm ở giai đoạn chuyển tiếp giữa hai vụ. Lúa Hè Thu tại nhiều địa phương đã giảm dần, tạo lực đỡ nhất định cho giá. Tuy nhiên, lúa Thu Đông lại bắt đầu được đưa ra thị trường, giúp nguồn cung không bị thiếu hụt rõ rệt. Khi nguồn cung mới tăng lên, thị trường khó hình thành một nhịp tăng mạnh, nhất là khi hoạt động mua bán đầu tuần còn khá vắng.

Giá gạo trong nước hôm nay 28/9
Ở phân khúc gạo bán lẻ, giá hôm nay nhìn chung cũng ổn định, chưa có biến động lớn trên diện rộng. Một số mặt hàng đặc sản vẫn duy trì mức cao, nhưng các dòng gạo phổ thông gần như đi ngang so với hôm qua.
Bảng giá gạo bán lẻ hôm nay 28/9/2026
| Chủng loại gạo | Giá hôm nay |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Gạo Nhật | 22.000 đồng/kg |
| Thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg |
| Nàng Hoa | 21.000 đồng/kg |
| Jasmine | 17.000 - 18.000 đồng/kg |
| Đài thơm | 15.500 - 16.000 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 14.000 - 15.000 đồng/kg |
| Sóc thường | 15.000 - 16.000 đồng/kg |
| Sóc Thái | 20.000 đồng/kg |
| OM 18 | 15.500 - 16.500 đồng/kg |
Điểm đáng chú ý ở thị trường bán lẻ
- Nàng Nhen tiếp tục là loại có giá cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.
- Hương Lài và gạo Nhật duy trì mức 22.000 đồng/kg.
- Thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg.
- Nàng Hoa giữ ở 21.000 đồng/kg.
- Jasmine phổ biến quanh 17.000 - 18.000 đồng/kg.
- Đài thơm được ghi nhận ở mức 15.500 - 16.000 đồng/kg.
- Gạo thường vẫn duy trì quanh 14.000 - 15.000 đồng/kg.
Nhìn chung, thị trường bán lẻ chưa xuất hiện cú hích mới từ nhu cầu tiêu dùng. Mặt bằng giá hiện tại cho thấy sức mua cuối cùng vẫn đang trong vùng bình thường, không có dấu hiệu tăng đột biến.
Phân khúc nếp hôm nay 28/9
Phân khúc nếp cũng tiếp tục bình ổn, chưa có thay đổi đáng kể.
| Mặt hàng nếp | Giá hôm nay |
|---|---|
| Nếp 3 tháng khô | 9.600 - 9.700 đồng/kg |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg |
| Nếp IR 5625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg |
Sự ổn định của phân khúc nếp cho thấy thị trường phụ phẩm và gạo nếp hiện vẫn đang trong trạng thái cân bằng, chưa chịu áp lực lớn từ cả phía cung lẫn cầu.
Giá gạo nguyên liệu hôm nay 28/9
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của giá lúa gạo hôm nay 28/9/2026 là nhóm gạo nguyên liệu xuất khẩu vẫn giữ được mặt bằng giá sau nhịp tăng trước đó, đặc biệt là CL 555 và IR 504. Đây là hai mặt hàng cho thấy nhu cầu thu mua từ các nhà máy vẫn được duy trì.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, các loại gạo nguyên liệu hôm nay chủ yếu đi ngang so với phiên trước.
Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay 28/9/2026
| Gạo nguyên liệu xuất khẩu | Giá hôm nay | Biến động |
|---|---|---|
| OM 5451 | 9.300 - 9.400 đồng/kg | Không đổi |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg | Không đổi |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Không đổi |
| CL 555 | 8.700 - 8.800 đồng/kg | Không đổi |
| IR 504 | 8.650 - 8.750 đồng/kg | Không đổi |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Không đổi |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Không đổi |
Diễn biến từng mặt hàng
- OM 5451 tiếp tục giữ mức cao nhất trong nhóm, dao động 9.300 - 9.400 đồng/kg.
- Đài Thơm 8 giữ quanh 9.200 - 9.400 đồng/kg.
- OM 18 duy trì 8.700 - 8.850 đồng/kg.
- CL 555 ổn định ở 8.700 - 8.800 đồng/kg, sau khi tăng 100 đồng/kg ở các phiên trước đó.
- IR 504 giữ vùng 8.650 - 8.750 đồng/kg, sau nhịp tăng 50 đồng/kg.
- OM 380 và Sóc thơm tiếp tục quanh 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Ý nghĩa của việc giữ giá
Việc CL 555 và IR 504 tiếp tục giữ vùng giá mới cho thấy nhu cầu nguyên liệu tại một số nhà máy vẫn được duy trì. Đây là tín hiệu tích cực hơn so với giai đoạn giao dịch chậm trước đó. Tuy nhiên, mức giá hiện tại vẫn chưa đủ để tạo ra một làn sóng tăng trên diện rộng, bởi nguồn lúa Thu Đông đang tăng dần ra thị trường và vẫn có thể bổ sung cung ứng trong ngắn hạn.
Phụ phẩm hôm nay 28/9
| Mặt hàng phụ phẩm | Giá hôm nay |
|---|---|
| Tấm thơm 3 - 4 | 8.500 - 8.600 đồng/kg |
| Cám | 7.450 - 7.700 đồng/kg |
Phân khúc phụ phẩm nhìn chung ổn định, trong đó cám duy trì mức giá quanh 7.450 - 7.700 đồng/kg. Điều này cho thấy thị trường chế biến phụ phẩm vẫn đang vận hành theo hướng cân bằng, chưa có áp lực tăng hoặc giảm quá mạnh.
Giá gạo xuất khẩu
Trên thị trường xuất khẩu, diễn biến giá lúa gạo hôm nay 28/9/2026 kém tích cực hơn so với thị trường nội địa. Một số loại gạo Việt Nam đã điều chỉnh giảm giá, phản ánh áp lực cạnh tranh đang hiện hữu khá rõ trong khu vực.
Bảng giá gạo xuất khẩu Việt Nam hôm nay 28/9/2026
| Chủng loại gạo xuất khẩu | Giá hôm nay | Biến động |
|---|---|---|
| Jasmine Việt Nam | 514 - 518 USD/tấn | Giảm 5 USD/tấn |
| Gạo trắng 5% tấm Việt Nam | 420 - 424 USD/tấn | Giảm 2 USD/tấn |
| Gạo thơm 5% tấm Việt Nam | 526 - 530 USD/tấn | Không đổi |
So sánh với thị trường thế giới
| Thị trường | Chủng loại | Giá hôm nay | Biến động |
|---|---|---|---|
| Thái Lan | Gạo 5% tấm | 466 - 470 USD/tấn | Giảm 4 USD/tấn |
| Thái Lan | Gạo 100% tấm | 373 - 377 USD/tấn | Không đổi |
| Pakistan | Gạo 5% tấm | 422 - 426 USD/tấn | Giảm 3 USD/tấn |
| Ấn Độ | Gạo 5% tấm | 382 - 386 USD/tấn | Tăng 1 USD/tấn |
| Ấn Độ | Gạo đồ 5% tấm | 378 - 382 USD/tấn | Tăng 2 USD/tấn |
Phân tích thị trường xuất khẩu
- Jasmine Việt Nam giảm 5 USD/tấn, xuống 514 - 518 USD/tấn.
- Gạo trắng 5% tấm Việt Nam giảm 2 USD/tấn, còn 420 - 424 USD/tấn.
- Gạo thơm 5% tấm Việt Nam vẫn giữ ở mức 526 - 530 USD/tấn.
Ở chiều ngược lại, gạo 5% tấm của Thái Lan và Pakistan cũng giảm giá, lần lượt 4 USD/tấn và 3 USD/tấn. Trong khi đó, Ấn Độ lại tăng nhẹ ở một số chủng loại. Điều này cho thấy thị trường gạo thế giới đang bước vào giai đoạn cạnh tranh giá rất rõ, nơi các nguồn cung lớn phải điều chỉnh linh hoạt để duy trì sức hút đơn hàng.
Tác động đến thị trường trong nước
Việc giá xuất khẩu Việt Nam giảm ở một số phân khúc cho thấy áp lực từ thị trường quốc tế vẫn khá lớn. Khi các nước xuất khẩu chủ lực liên tục điều chỉnh giá, doanh nghiệp trong nước buộc phải cân đối kỹ hơn giữa giá nguyên liệu đầu vào, chi phí chế biến và sức cạnh tranh với các đối thủ trong khu vực. Đây là một trong những nguyên nhân khiến giá lúa gạo nội địa chưa thể tăng mạnh, dù một số mặt hàng nguyên liệu đã giữ giá khá tốt.
Nhận định giá gạo
Diễn biến giá lúa gạo hôm nay 28/9/2026 phản ánh một thị trường đang vận động theo hướng ổn định tại chỗ nhưng phân hóa rõ về xu hướng. Ở trong nước, lúa tươi gần như không đổi, gạo nguyên liệu giữ giá sau nhịp tăng, còn gạo bán lẻ đi ngang. Điều này cho thấy nguồn cung và sức mua hiện vẫn ở thế cân bằng tương đối.
Tuy nhiên, khi nhìn sang thị trường xuất khẩu, áp lực cạnh tranh lại trở nên rõ ràng hơn. Một số loại gạo Việt Nam giảm giá nhẹ, trong khi các nước như Thái Lan, Pakistan và Ấn Độ cũng liên tục điều chỉnh theo nhu cầu thị trường. Điều này khiến mặt bằng giá xuất khẩu chưa đủ mạnh để kéo thị trường nội địa tăng theo.
Điểm sáng trong hôm nay là CL 555 và IR 504 vẫn giữ được vùng giá sau nhịp tăng trước. Điều này cho thấy lực mua ở một số nhà máy vẫn còn, nhất là khi nhu cầu cuối năm bắt đầu được chuẩn bị. Dù vậy, mức tăng tiếp theo sẽ phụ thuộc nhiều vào tốc độ đưa lúa Thu Đông ra thị trường, cũng như khả năng các doanh nghiệp tăng thu mua để phục vụ đơn hàng xuất khẩu.
Tổng thể, thị trường hôm nay có thể được mô tả là ổn định nhưng còn nhiều lực cản. Giá không giảm mạnh, nhưng cũng chưa hình thành xu hướng tăng rõ ràng. Các nhà đầu tư, doanh nghiệp và nông dân cần theo dõi sát nguồn cung vụ mới và diễn biến đơn hàng trong thời gian tới.
Dự báo giá lúa gạo
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo hôm nay nhiều khả năng vẫn tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, với xu hướng chính là ổn định xen lẫn phân hóa.
Dự báo giá lúa
- Lúa tươi có thể tiếp tục giữ mặt bằng hiện tại trong vài phiên tới.
- Đài Thơm 8, OM 18 và OM 5451 nhiều khả năng vẫn duy trì vùng giá cao hơn nhóm còn lại.
- Nếu lượng lúa Thu Đông tăng nhanh, đà tăng giá lúa sẽ bị hạn chế đáng kể.
- Trong trường hợp nguồn cung Hè Thu giảm nhanh hơn dự kiến, giá lúa có thể được hỗ trợ nhẹ.
Dự báo giá gạo nguyên liệu
- CL 555 và IR 504 có khả năng tiếp tục giữ vùng giá mới nếu nhu cầu nhà máy không suy yếu.
- OM 5451 và Đài Thơm 8 vẫn sẽ là hai mã giữ giá tốt nhất.
- OM 380 và Sóc thơm nhiều khả năng tiếp tục dao động trong vùng thấp hơn, khó tăng mạnh nếu sức mua không cải thiện.
Dự báo giá gạo bán lẻ
- Giá gạo bán lẻ nhiều khả năng tiếp tục đi ngang.
- Một số mặt hàng chất lượng trung bình khá có thể nhích nhẹ nếu tiêu dùng tăng vào cuối tháng.
- Phân khúc gạo đặc sản như Nàng Nhen, Hương Lài và gạo Nhật vẫn duy trì mặt bằng cao do tính ổn định của nhu cầu.
Các yếu tố cần theo dõi trong những ngày tới
- Tiến độ thu hoạch và đưa lúa Thu Đông ra thị trường
- Mức thu mua của các nhà máy và doanh nghiệp xuất khẩu
- Diễn biến giá gạo xuất khẩu tại Việt Nam, Thái Lan, Pakistan và Ấn Độ
- Đơn hàng cuối năm từ các thị trường nhập khẩu lớn
- Sức tiêu thụ trong nước đối với nhóm gạo phổ thông và gạo chất lượng cao
Kịch bản ngắn hạn
- Nếu doanh nghiệp tăng mua sớm để chuẩn bị hợp đồng cuối năm, giá gạo nguyên liệu có thể nhích lên và hỗ trợ giá lúa.
- Nếu nguồn lúa Thu Đông ra nhiều hơn trong khi sức mua chưa cải thiện, giá lúa sẽ khó bứt phá.
- Nếu thị trường xuất khẩu tiếp tục chịu cạnh tranh mạnh, giá trong nước có thể chỉ dao động hẹp quanh mặt bằng hiện tại.
Giá lúa gạo hôm nay 28/9/2026 cho thấy một bức tranh tương đối rõ: thị trường trong nước đang giữ trạng thái ổn định, còn thị trường xuất khẩu chịu áp lực điều chỉnh ở một số phân khúc. Lúa tươi chủ lực không đổi, gạo nguyên liệu giữ được mặt bằng sau nhịp tăng, trong khi gạo bán lẻ đi ngang. Ở chiều xuất khẩu, một số mặt hàng Việt Nam giảm nhẹ, phản ánh sự cạnh tranh gay gắt trong khu vực.
Trong ngắn hạn, xu hướng chủ đạo vẫn là ổn định trong phân hóa, với lực đỡ đến từ nguồn cung Hè Thu giảm dần và nhu cầu mua vào của doanh nghiệp vẫn còn duy trì. Tuy vậy, để giá có thể bật tăng mạnh hơn, thị trường cần thêm động lực từ đơn hàng xuất khẩu, tốc độ thu hoạch Thu Đông và nhịp mua của các nhà máy trong những ngày đầu tháng 10.