Giá lúa gạo hôm nay 5/10/2026: Thị trường bình ổn sáng đầu tuần

Giá lúa gạo hôm nay 5/10/2026 tiếp tục ghi nhận diễn biến ổn định tại Đồng bằng sông Cửu Long, khi mặt bằng giá lúa tươi chủ lực gần như không thay đổi so với cuối tuần trước. Ở nhóm gạo nguyên liệu xuất khẩu, các mặt hàng quan trọng như CL 555, IR 504, OM 5451 và OM 18 vẫn giữ vùng giá cũ

Tại chợ lẻ, giá gạo đứng giá trên diện rộng, trong khi thị trường xuất khẩu Việt Nam cũng duy trì trạng thái đi ngang so với cuối tuần. Tuy nhiên, bức tranh xuất khẩu 9 tháng đầu năm cho thấy kim ngạch và sản lượng đều giảm so với cùng kỳ, phản ánh áp lực cạnh tranh vẫn hiện hữu khá rõ.

Diễn biến hôm nay cho thấy thị trường lúa gạo đang bước vào giai đoạn thận trọng hơn, khi sức mua chưa tăng rõ rệt còn nguồn cung mới từ Thu Đông đang từng bước bổ sung. Điều này giúp hạn chế khả năng giá bật mạnh trong ngắn hạn, nhưng đồng thời cũng giữ cho mặt bằng giá không giảm sâu. Với bối cảnh đó, giá lúa gạo hôm nay tiếp tục vận động trong biên độ hẹp, thiên về ổn định hơn là tăng tốc.

Giá lúa trong nước hôm nay 5/10

Ở nhóm lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá hôm nay nhìn chung giữ nguyên so với phiên trước. Các loại lúa chủ lực vẫn duy trì mặt bằng quen thuộc, không ghi nhận biến động đáng kể.

Bảng giá lúa tươi hôm nay 5/10/2026

Chủng loại lúa tươi Giá hôm nay Biến động
OM 18 6.100 - 6.300 đồng/kg Không đổi
Đài Thơm 8 6.100 - 6.300 đồng/kg Không đổi
OM 5451 6.000 - 6.100 đồng/kg Không đổi
OM 34 5.700 - 5.800 đồng/kg Không đổi
IR 50404 5.800 - 6.000 đồng/kg Không đổi
  • OM 18 tiếp tục dao động 6.100 - 6.300 đồng/kg, giữ vị trí nhóm giá cao.
  • Đài Thơm 8 cũng đứng ở 6.100 - 6.300 đồng/kg, cho thấy sức mua với nhóm lúa chất lượng vẫn duy trì ổn định.
  • OM 5451 giữ vùng 6.000 - 6.100 đồng/kg, không thay đổi so với cuối tuần.
  • IR 50404 dao động 5.800 - 6.000 đồng/kg, nằm trong nhóm giá thấp hơn nhưng vẫn khá vững.
  • OM 34 ở mức 5.700 - 5.800 đồng/kg, tiếp tục là giống có giá thấp nhất trong nhóm được khảo sát.

Tình hình tại địa phương

Tại nhiều tỉnh, giao dịch lúa đầu tuần vẫn chưa thật sự sôi động. Ở An Giang, Đồng Tháp, Cà Mau, Cần Thơ và Tây Ninh, nguồn lúa không còn quá dồi dào, nhưng lượng lúa Thu Đông đang dần bổ sung ra thị trường nên giá chưa biến động mạnh. Việc lúa Hè Thu cuối vụ giảm dần giúp hạn chế áp lực bán ra, trong khi lúa Thu Đông chưa tạo ra làn sóng nguồn cung lớn khiến thị trường vẫn giữ trạng thái cân bằng.

Thị trường lúa tươi hôm nay phản ánh khá rõ giai đoạn chuyển vụ:

  • nguồn cung Hè Thu đang thu hẹp,
  • lúa Thu Đông bắt đầu tăng dần,
  • sức mua chưa cải thiện rõ,
  • giao dịch đầu tuần còn chậm.

Trong bối cảnh đó, giá lúa gạo hôm nay chưa có động lực tăng mạnh, nhưng nền giá vẫn được giữ khá tốt nhờ lượng cung không còn quá dồi dào như trước.

gia-lua-gao-hom-nay-5-10-1-1-1791167102.jpg
Giá lúa gạo hôm nay 5/10/2026: Thị trường bình ổn sáng đầu tuần

Giá gạo trong nước hôm nay 5/10

Ở phân khúc gạo nội địa, giá hôm nay nhìn chung đứng giá. Thị trường bán lẻ tại các chợ tiếp tục ổn định, không có sự thay đổi đáng kể ở phần lớn mặt hàng.

Bảng giá gạo bán lẻ hôm nay 5/10/2026

Chủng loại gạo Giá hôm nay
Nàng Nhen 28.000 đồng/kg
Hương Lài 22.000 đồng/kg
Gạo Nhật 22.000 đồng/kg
Thơm Thái hạt dài 20.000 - 22.000 đồng/kg
Nàng Hoa 21.000 đồng/kg
Jasmine 17.000 - 18.000 đồng/kg
Đài thơm 15.500 - 16.000 đồng/kg
Gạo trắng thông dụng 16.000 đồng/kg
Gạo thường 14.000 - 15.000 đồng/kg
Sóc thường 15.000 - 16.000 đồng/kg
Sóc Thái 20.000 đồng/kg
OM 18 15.500 - 16.500 đồng/kg

Diễn biến đáng chú ý ở thị trường bán lẻ

  • Nàng Nhen tiếp tục giữ mức cao nhất 28.000 đồng/kg.
  • Hương Lài và gạo Nhật cùng ở mức 22.000 đồng/kg.
  • Thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg.
  • Nàng Hoa đứng ở mức 21.000 đồng/kg.
  • Jasmine phổ biến 17.000 - 18.000 đồng/kg.
  • Đài thơm dao động 15.500 - 16.000 đồng/kg.
  • Gạo thường vẫn quanh 14.000 - 15.000 đồng/kg.
  • OM 18 giữ vùng 15.500 - 16.500 đồng/kg.

Phân khúc nếp hôm nay 5/10

Nếp cũng duy trì trạng thái bình ổn.

Mặt hàng nếp Giá hôm nay
Nếp 3 tháng khô 9.600 - 9.700 đồng/kg
Nếp IR 4625 tươi 7.300 - 7.500 đồng/kg
Nếp IR 5625 tươi 7.300 - 7.500 đồng/kg

Giá gạo nội địa hiện chưa xuất hiện tín hiệu tăng mới. Nhu cầu tiêu dùng vẫn ở mức ổn định, trong khi nguồn hàng trên thị trường chưa có dấu hiệu thiếu hụt. Các đại lý bán lẻ và thương lái tiếp tục giao dịch trong biên độ cũ, khiến thị trường gạo hôm nay giữ trạng thái khá yên ắng.

Giá gạo nguyên liệu hôm nay 5/10

Một trong những điểm đáng chú ý nhất của giá lúa gạo hôm nay là nhóm gạo nguyên liệu xuất khẩu tiếp tục giữ giá sau nhiều phiên chững nhịp. Đây là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp và nhà máy đang mua theo nhu cầu thực tế, chưa xuất hiện trạng thái gom hàng mạnh.

Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay 5/10/2026

Gạo nguyên liệu xuất khẩu Giá hôm nay Biến động
CL 555 8.750 - 8.850 đồng/kg Không đổi
IR 504 8.700 - 8.800 đồng/kg Không đổi
OM 5451 9.300 - 9.400 đồng/kg Không đổi
OM 18 8.700 - 8.850 đồng/kg Không đổi
Đài Thơm 8 9.200 - 9.400 đồng/kg Không đổi
OM 380 7.500 - 7.600 đồng/kg Không đổi
Sóc thơm 7.500 - 7.600 đồng/kg Không đổi
  • CL 555 tiếp tục dao động 8.750 - 8.850 đồng/kg, giữ nguyên sau nhịp tăng trước đó.
  • IR 504 giữ vùng 8.700 - 8.800 đồng/kg, cũng không thay đổi so với hôm qua.
  • OM 5451 tiếp tục ở mức 9.300 - 9.400 đồng/kg, cao nhất trong nhóm nguyên liệu.
  • OM 18 dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg.
  • Đài Thơm 8 giữ vùng 9.200 - 9.400 đồng/kg.
  • OM 380 và Sóc thơm tiếp tục ổn định ở 7.500 - 7.600 đồng/kg.

Phụ phẩm hôm nay 5/10

Mặt hàng phụ phẩm Giá hôm nay
Tấm thơm 8.900 - 9.050 đồng/kg
Cám 7.500 - 7.700 đồng/kg

Phụ phẩm tiếp tục bình ổn, cho thấy thị trường chế biến vẫn đang đi theo quỹ đạo cân bằng. Mặt bằng giá hiện tại không tạo ra áp lực lớn lên khâu tiêu thụ và sản xuất.

Ý nghĩa của việc giá nguyên liệu đứng yên

Việc giá gạo nguyên liệu giữ nguyên trong nhiều phiên liên tiếp cho thấy:

  • Nhu cầu thu mua của nhà máy đang ở mức vừa phải, chủ yếu phục vụ giao hàng thực tế.
  • Nguồn lúa Thu Đông bắt đầu bổ sung, giúp thị trường không thiếu hàng.
  • Sức mua chưa đủ mạnh để tạo ra đợt tăng giá mới.

Đây là lý do khiến giá lúa gạo hôm nay tiếp tục đi theo hướng ổn định hơn là bứt phá.

Giá gạo xuất khẩu

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam hôm nay đứng giá so với cuối tuần, chưa có biến động lớn. Tuy vậy, số liệu 9 tháng đầu năm cho thấy bức tranh xuất khẩu vẫn đang chịu áp lực giảm so với cùng kỳ.

Bảng giá gạo xuất khẩu Việt Nam hôm nay 5/10/2026

Chủng loại gạo xuất khẩu Giá hôm nay
Gạo thơm 100% tấm 371 - 375 USD/tấn
Gạo Jasmine 515 - 519 USD/tấn
Gạo thơm 5% tấm 440 - 445 USD/tấn

So sánh với thị trường thế giới

Thị trường Chủng loại Giá hôm nay
Thái Lan Gạo 5% tấm 455 - 459 USD/tấn
Thái Lan Gạo 100% tấm 381 - 385 USD/tấn
Ấn Độ Gạo 5% tấm 382 - 386 USD/tấn
Ấn Độ Gạo 100% tấm 326 - 330 USD/tấn

Tình hình xuất khẩu 9 tháng đầu năm 2026

Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng Bộ Công Thương, trong tháng 9/2026, Việt Nam xuất khẩu 377,4 nghìn tấn gạo, đạt 205,6 triệu USD. Lũy kế 9 tháng năm 2026, xuất khẩu gạo đạt 6,4 triệu tấn, trị giá 3,11 tỷ USD, giảm 6,1% về khối lượng và giảm 10,9% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá xuất khẩu bình quân 9 tháng đạt 484,8 USD/tấn, giảm 5,1% so với cùng kỳ năm trước.

Châu Á tiếp tục là khu vực tiêu thụ gạo chủ lực của Việt Nam. Trong đó, Philippines là thị trường tiêu thụ gạo lớn nhất, chiếm 40,9% thị phần, tiếp theo là Trung Quốc với 17,4% và Ghana với 12,7%.

Việc giá gạo xuất khẩu đứng giá trong khi số liệu 9 tháng giảm so với cùng kỳ cho thấy ngành gạo Việt Nam đang chịu áp lực cạnh tranh nhất định. Mặc dù Việt Nam vẫn giữ được vị thế ở các phân khúc gạo thơm và gạo trắng phổ biến, nhưng mặt bằng giá quốc tế chưa tạo đủ lực kéo cho thị trường nội địa tăng nhanh.

Nhận định giá gạo

Diễn biến giá lúa gạo hôm nay 5/10/2026 phản ánh một thị trường khá cân bằng nhưng thiếu động lực bứt phá. Ở trong nước, lúa tươi vẫn giữ giá tốt nhờ nguồn cung Hè Thu cuối vụ giảm dần. Gạo nguyên liệu đứng giá sau nhịp tăng trước đó, còn gạo bán lẻ tiếp tục ổn định ở phần lớn phân khúc.

Điểm sáng của thị trường hôm nay là nền giá vẫn được bảo toàn. Điều đó cho thấy dù sức mua chưa mạnh, thị trường cũng chưa xuất hiện áp lực giảm sâu. Lúa Thu Đông bắt đầu bổ sung nguồn cung, nhưng chưa đủ lớn để tạo áp lực dư thừa rõ rệt. Ngược lại, việc các nhà máy thu mua chậm khiến khả năng tăng giá trên diện rộng chưa thể hình thành.

Ở chiều xuất khẩu, giá gạo Việt Nam đứng giá so với cuối tuần, nhưng bức tranh 9 tháng đầu năm lại cho thấy kim ngạch và sản lượng đều giảm so với cùng kỳ. Điều này cho thấy doanh nghiệp xuất khẩu đang phải cạnh tranh gay gắt hơn, nhất là trong bối cảnh nguồn cung từ Thái Lan, Ấn Độ và các nước châu Á khác vẫn khá dồi dào.

Tổng thể, thị trường hôm nay có thể được mô tả bằng ba từ: ổn định, thận trọng và chờ đợi. Các bên tham gia thị trường đều đang quan sát thêm tín hiệu từ vụ Thu Đông, đơn hàng cuối năm và diễn biến xuất khẩu.

Dự báo giá lúa gạo

Trong ngắn hạn, giá lúa gạo hôm nay nhiều khả năng vẫn giữ xu hướng đi ngang, với biên độ dao động hẹp và chưa xuất hiện nhịp tăng mới rõ rệt.

Dự báo giá lúa

  • Lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long có thể tiếp tục giữ giá trong vài phiên tới.
  • OM 18 và Đài Thơm 8 nhiều khả năng vẫn duy trì vùng cao hơn so với các giống còn lại.
  • IR 50404 và OM 34 có thể đi ngang trong biên độ hiện tại nếu nguồn cung Thu Đông tăng đều.
  • Nếu tiến độ thu hoạch Thu Đông chậm hơn dự kiến, giá lúa có thể được hỗ trợ nhẹ.

Dự báo giá gạo nguyên liệu

  • CL 555, IR 504, OM 5451, OM 18 và Đài Thơm 8 nhiều khả năng tiếp tục giữ vùng giá hiện nay.
  • Khả năng tăng mạnh trên diện rộng chưa cao vì nhà máy vẫn mua theo nhu cầu thực tế.
  • OM 380 và Sóc thơm có thể tiếp tục đi ngang ở vùng thấp hơn.

Dự báo giá gạo bán lẻ

  • Gạo bán lẻ nhiều khả năng tiếp tục ổn định.
  • Một số loại gạo thơm hoặc gạo chất lượng cao có thể nhích nhẹ nếu nhu cầu tiêu dùng cuối năm tăng dần.
  • Phân khúc gạo phổ thông khó có biến động lớn trong ngắn hạn.

Dự báo giá gạo xuất khẩu

  • Giá gạo xuất khẩu Việt Nam có thể tiếp tục đứng giá nếu thị trường quốc tế chưa có thêm lực mua mới.
  • Nếu Philippines và các thị trường châu Á tăng nhập khẩu vào cuối năm, giá có thể được hỗ trợ tốt hơn.
  • Tuy nhiên, cạnh tranh từ Thái Lan, Ấn Độ và Pakistan vẫn là yếu tố gây áp lực lớn.

Bảng tổng hợp giá lúa gạo hôm nay 5/10/2026

Giá lúa tươi

Chủng loại Giá
OM 18 6.100 - 6.300 đồng/kg
Đài Thơm 8 6.100 - 6.300 đồng/kg
OM 5451 6.000 - 6.100 đồng/kg
IR 50404 5.800 - 6.000 đồng/kg
OM 34 5.700 - 5.800 đồng/kg

Giá gạo nguyên liệu

Chủng loại Giá
OM 5451 9.300 - 9.400 đồng/kg
Đài Thơm 8 9.200 - 9.400 đồng/kg
CL 555 8.750 - 8.850 đồng/kg
OM 18 8.700 - 8.850 đồng/kg
IR 504 8.700 - 8.800 đồng/kg
OM 380 7.500 - 7.600 đồng/kg
Sóc thơm 7.500 - 7.600 đồng/kg

Giá gạo bán lẻ

Chủng loại Giá
Nàng Nhen 28.000 đồng/kg
Hương Lài 22.000 đồng/kg
Gạo Nhật 22.000 đồng/kg
Thơm Thái hạt dài 20.000 - 22.000 đồng/kg
Nàng Hoa 21.000 đồng/kg
Jasmine 17.000 - 18.000 đồng/kg
Đài thơm 15.500 - 16.000 đồng/kg
Gạo thường 14.000 - 15.000 đồng/kg
OM 18 15.500 - 16.500 đồng/kg

Giá gạo xuất khẩu

Chủng loại Giá tham chiếu
Gạo thơm 100% tấm 371 - 375 USD/tấn
Gạo Jasmine 515 - 519 USD/tấn
Gạo thơm 5% tấm 440 - 445 USD/tấn

Giá lúa gạo hôm nay 5/10/2026 cho thấy thị trường đang bước vào tuần mới với trạng thái bình ổn, chưa xuất hiện nhịp tăng mới. Lúa tươi giữ giá, gạo nguyên liệu chững lại, gạo bán lẻ đứng giá và xuất khẩu duy trì mặt bằng cũ. Trong khi đó, số liệu xuất khẩu 9 tháng đầu năm cho thấy áp lực giảm vẫn hiện hữu, dù Việt Nam vẫn giữ vai trò quan trọng trên thị trường gạo khu vực.

Trong ngắn hạn, xu hướng chủ đạo nhiều khả năng vẫn là ổn định trong biên độ hẹp, với lực đỡ từ nguồn cung Hè Thu giảm và lực cản từ nguồn Thu Đông tăng dần. Nếu doanh nghiệp xuất khẩu tăng mua cho các đơn hàng cuối năm, mặt bằng giá có thể được cải thiện nhẹ. Ngược lại, nếu sức mua chưa thay đổi, thị trường sẽ tiếp tục đi ngang trong những ngày tới.

Đăng ký đặt báo