Xuất khẩu thủy sản 10 tháng vượt 10,4 tỷ USD, tăng trưởng phân hóa

Xuất khẩu thủy sản 10 tháng năm 2026 vượt 10,4 tỷ USD, nhưng ngành tôm và thị trường Mỹ chững lại, đặt ra yêu cầu đa dạng hóa đầu ra.

Nhóm cá hỗ trợ tăng trưởng, xuất khẩu tôm chậm lại

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam duy trì đà tăng trưởng trong 10 tháng năm 2026, với kim ngạch vượt 10,4 tỷ USD. Tuy nhiên, kết quả giữa các ngành hàng và thị trường chưa đồng đều: nhóm cá tạo thêm động lực, trong khi tôm và thị trường Mỹ xuất hiện tín hiệu chững lại.

Theo ước tính của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) công bố ngày 4/11, kim ngạch tháng 10 đạt khoảng 1,315 tỷ USD, tăng 13,5% so với cùng kỳ. Lũy kế 10 tháng đạt 10,459 tỷ USD, tăng 12,1%.

Ở nguồn thống kê khác, báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường được TTXVN dẫn ngày 4/11 ghi nhận xuất khẩu thủy sản 10 tháng ước đạt 10,44 tỷ USD, tăng 11,7%. Hai bộ số liệu có chênh lệch; bài viết sử dụng thống nhất dữ liệu VASEP khi phân tích ngành hàng và thị trường.

ca-tra-1653752774400421967938-1793930426.jpeg

Theo bảng ước tính của VASEP, tôm vẫn là nhóm hàng có kim ngạch lớn nhất, đạt khoảng 4,22 tỷ USD sau 10 tháng, tăng 9%. Cá tra đạt gần 1,982 tỷ USD, tăng 11%; cá ngừ đạt khoảng 817 triệu USD, tăng 5,1%; mực và bạch tuộc đạt gần 699 triệu USD, tăng 14,9%.

Diễn biến riêng tháng 10 cho thấy sự phân hóa rõ hơn. Nhóm cá các loại khác tăng 55%, trong khi cá tra tăng 14,9%. Ngược lại, xuất khẩu tôm giảm 4,9%; riêng tôm chân trắng giảm 8,3%.

Những biến động này cho thấy mức tăng chung chưa phản ánh đầy đủ tình hình của từng doanh nghiệp. Cơ sở chuyên chế biến tôm có thể đối diện điều kiện đơn hàng khác với doanh nghiệp cá tra hoặc hải sản. Vì vậy, kế hoạch mua nguyên liệu, bố trí công suất và dự trữ hàng cần bám sát phân khúc sản phẩm cụ thể.

Đối với ngành tôm, cần theo dõi cả cơ cấu đóng góp vào tăng trưởng. VASEP cho biết tôm chân trắng tăng chậm trong 10 tháng, trong khi tôm hùm xanh đóng góp đáng kể vào phần kim ngạch tăng thêm của nhóm tôm. Điều này đặt ra yêu cầu đánh giá riêng sức phục hồi của ngành nuôi, chế biến tôm chân trắng thay vì chỉ dựa vào tổng giá trị xuất khẩu tôm.

Từ góc độ sản xuất, mở rộng quy mô nên đi cùng khả năng tiêu thụ và hiệu quả đơn hàng. Tăng doanh thu chỉ tạo nền tảng ổn định khi doanh nghiệp kiểm soát được giá nguyên liệu, tỷ lệ hao hụt, chi phí chế biến và thời gian thu hồi vốn.

Châu Á tạo động lực, thị trường Mỹ còn sức ép

Theo VASEP, Trung Quốc–Hồng Kông và ASEAN đóng góp khoảng hai phần ba mức tăng kim ngạch xuất khẩu thủy sản trong 10 tháng. Trong khi đó, xuất khẩu sang Mỹ giảm 1,2%, cho thấy động lực phục hồi giữa các khu vực chưa đồng đều.

Sự gia tăng vai trò của thị trường châu Á mở thêm cơ hội tiêu thụ, nhưng cũng đặt ra bài toán phân bổ rủi ro. Doanh nghiệp cần đánh giá nhu cầu theo sản phẩm, đối tác và kênh phân phối, tránh xây dựng kế hoạch dài hạn chỉ từ một giai đoạn tăng mua.

Với thị trường Mỹ, việc duy trì quan hệ khách hàng cần đi cùng theo dõi chính sách thương mại, chi phí và điều kiện giao hàng. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến khả năng chào giá cũng như thời điểm ký hợp đồng.

Bản phân tích ngày 4/11 của VASEP xác định kết quả rà soát thuế chống bán phá giá tôm POR20 là yếu tố cần theo dõi đối với triển vọng đơn hàng. Đây là nhận định gắn với thời điểm công bố, không phải kết luận về mức thuế cuối cùng áp dụng cho từng doanh nghiệp.

Trong điều kiện thị trường phân hóa, đa dạng hóa đầu ra cần được thực hiện có chọn lọc. Một thị trường mới chỉ thực sự hữu ích khi doanh nghiệp đáp ứng được yêu cầu sản phẩm, thanh toán và logistics. Việc mở rộng khách hàng nên đi cùng thẩm định đối tác và tính toán đầy đủ chi phí phục vụ.

Cũng cần duy trì những thị trường đã có nền tảng hợp tác. Điều chỉnh quy cách, tăng sản phẩm chế biến hoặc thay đổi cách tiếp cận khách hàng có thể được xem xét trên cơ sở nhu cầu thực tế, thay vì cạnh tranh chủ yếu bằng giảm giá.

Hướng tới mốc 12 tỷ USD, chú trọng hiệu quả và khả năng duy trì đơn hàng

Từ mức 10,459 tỷ USD theo ước tính VASEP, để đạt mốc 12 tỷ USD cả năm, ngành thủy sản cần thêm khoảng 1,541 tỷ USD trong hai tháng cuối năm, tương đương bình quân 770,5 triệu USD mỗi tháng. Đây là phép tính từ số liệu ước tính, không phải dự báo chắc chắn về kết quả cuối năm.

Khoảng cách còn lại tạo cơ sở để kỳ vọng, nhưng kết quả thực tế vẫn phụ thuộc tiến độ giao hàng, sức mua và khả năng đáp ứng của chuỗi sản xuất. Doanh nghiệp cần tránh đồng nhất giá trị hợp đồng đang đàm phán với kim ngạch đã thực hiện.

Ở khâu nguyên liệu, sự phối hợp giữa người nuôi và nhà máy cần giúp cân đối thời điểm thu hoạch với nhu cầu chế biến. Ở khâu xuất khẩu, lịch giao hàng, tồn kho và dòng tiền cần được theo dõi cùng nhau để hạn chế áp lực khi đơn hàng thay đổi.

Các yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và quản lý vùng nguyên liệu cũng cần được duy trì trong quá trình tăng sản lượng. Hồ sơ đầy đủ và khả năng kiểm soát từng lô hàng giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi khách hàng yêu cầu đối chiếu hoặc xử lý vấn đề phát sinh.

VASEP dự kiến tổ chức Vietnam Seafood Summit 2026 ngày 11/11 tại Cần Thơ, tập trung vào triển vọng thị trường giai đoạn 2027–2029 và các vấn đề toàn chuỗi như nguyên liệu, công nghệ, logistics, tài chính, phát triển bền vững. Hoạt động này hướng tới hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị kế hoạch cho giai đoạn tiếp theo.

Kết quả hơn 10,4 tỷ USD là nền tảng đáng chú ý cho xuất khẩu thủy sản cuối năm. Để duy trì đà tăng, ngành cần chuyển lợi thế thị trường thành đơn hàng có hiệu quả, đồng thời củng cố năng lực sản xuất và giảm sự phụ thuộc vào một số đầu ra. Khi chất lượng tăng trưởng được bảo đảm, kim ngạch xuất khẩu sẽ gắn chặt hơn với lợi ích của doanh nghiệp và người nuôi.

xuat-khau-thuy-san-vuot-104-ty-usd-1793930447.png

Đăng ký đặt báo