, chưa xuất hiện động lực tăng mới
Hoạt động mua bán đầu tuần diễn ra chậm, các chủng loại lúa gạo chủ lực không ghi nhận biến động đáng kể, trong khi thị trường xuất khẩu Việt Nam cũng duy trì trạng thái đi ngang. Dù vậy, bối cảnh quốc tế vẫn có những điểm đáng chú ý, đặc biệt là tác động từ mưa lũ tại Thái Lan, yếu tố có thể ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng gạo khu vực trong thời gian tới.
Trong nước, nguồn cung lúa Hè Thu đã giảm rõ rệt, còn lúa Thu Đông bắt đầu bổ sung ra thị trường. Chính sự giao thoa giữa hai vụ này giúp thị trường không rơi vào trạng thái thiếu hàng, nhưng cũng chưa tạo ra động lực đủ mạnh để giá bật tăng. Trên bình diện chung, giá lúa gạo hôm nay đang vận động trong biên độ hẹp và thiên về ổn định hơn là biến động mạnh.
Giá lúa trong nước hôm nay 12/10
Tại Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa tươi hôm nay tiếp tục được duy trì ổn định ở các mức quen thuộc. Các giống lúa chủ lực không có thay đổi đáng kể, phản ánh tình trạng cung cầu cân bằng tương đối trong ngắn hạn.
Bảng giá lúa tươi hôm nay 12/10/2026
| Chủng loại lúa tươi | Giá hôm nay | Biến động |
|---|---|---|
| OM 18 | 6.200 - 6.300 đồng/kg | Không đổi |
| Đài Thơm 8 | 6.200 - 6.300 đồng/kg | Không đổi |
| OM 5451 | 6.000 - 6.100 đồng/kg | Không đổi |
| IR 50404 | 5.900 - 6.000 đồng/kg | Không đổi |
| OM 34 | 5.800 - 5.900 đồng/kg | Không đổi |
| DS1 | 6.400 - 6.500 đồng/kg | Không đổi |
- DS1 tiếp tục là giống có giá cao nhất trong nhóm khảo sát, dao động 6.400 - 6.500 đồng/kg.
- OM 18 và Đài Thơm 8 cùng giữ mức 6.200 - 6.300 đồng/kg, cho thấy nhóm lúa chất lượng khá vẫn có lợi thế rõ rệt.
- OM 5451 duy trì 6.000 - 6.100 đồng/kg, ổn định so với trước.
- IR 50404 dao động 5.900 - 6.000 đồng/kg, không có biến động mới.
- OM 34 ở mức 5.800 - 5.900 đồng/kg, tiếp tục là nhóm giá thấp hơn.
Tình hình giao dịch tại các địa phương
Thị trường lúa hôm nay ghi nhận hoạt động mua bán khá chậm. Nhiều địa phương trong vùng như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và Tây Ninh vẫn duy trì trạng thái giao dịch cầm chừng. Nguồn lúa Hè Thu cuối vụ đã giảm nhiều, nhưng nguồn cung Thu Đông bắt đầu được đưa ra thị trường, giúp mặt bằng cung ứng không bị thiếu hụt rõ rệt.
Nhận xét nhanh về giá lúa
- Nguồn cung Hè Thu giảm tạo lực đỡ cho giá.
- Lúa Thu Đông bổ sung dần làm thị trường không quá căng.
- Sức mua từ thương lái và nhà máy chưa thật sự mạnh.
- Giá lúa vì thế giữ ổn định, chưa có nhịp tăng mới.
Trong bối cảnh này, giá lúa gạo hôm nay phản ánh rất rõ giai đoạn “nghỉ nhịp” của thị trường sau một thời gian vận động khá đều.
Giá gạo trong nước hôm nay 12/10
Phân khúc gạo bán lẻ tại các chợ tiếp tục giữ mặt bằng giá ổn định, với sự phân hóa quen thuộc giữa nhóm gạo đặc sản, gạo thơm và gạo phổ thông. Chưa có tín hiệu tăng mạnh hay giảm sâu ở bất kỳ nhóm nào.
Bảng giá gạo bán lẻ hôm nay 12/10/2026
| Chủng loại gạo | Giá hôm nay |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Gạo Nhật | 22.000 đồng/kg |
| Nàng Hoa | 21.000 đồng/kg |
| Thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg |
| Sóc Thái | 20.000 đồng/kg |
| Jasmine | 16.500 - 17.500 đồng/kg |
| Đài thơm | 15.500 - 16.000 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 đồng/kg |
| OM 18 | 15.000 - 16.000 đồng/kg |
| Sóc thường | 15.000 - 16.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 14.000 - 15.000 đồng/kg |
- Nàng Nhen tiếp tục đứng ở mức cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.
- Hương Lài và gạo Nhật cùng giữ mức 22.000 đồng/kg.
- Nàng Hoa ở mức 21.000 đồng/kg.
- Thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg.
- Jasmine ở vùng 16.500 - 17.500 đồng/kg, cao hơn gạo phổ thông nhưng vẫn trong mặt bằng quen thuộc.
- Đài thơm giữ ở 15.500 - 16.000 đồng/kg.
- Gạo thường dao động 14.000 - 15.000 đồng/kg.
Phân khúc nếp hôm nay 12/10
Nếp tiếp tục là nhóm hàng ổn định.
| Mặt hàng nếp | Giá hôm nay |
|---|---|
| Nếp 3 tháng khô | 9.600 - 9.700 đồng/kg |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg |
| Nếp IR 5625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg |
Giá gạo bán lẻ chưa có biến động lớn vì nhu cầu tiêu dùng nhìn chung vẫn ở mức bình thường. Các loại gạo đặc sản và gạo thơm giữ giá tốt hơn nhóm phổ thông, nhưng chưa có mặt hàng nào tạo ra lực kéo đủ mạnh để làm thay đổi mặt bằng chung. Điều này cho thấy giá lúa gạo hôm nay đang giữ trạng thái cân bằng, không bị sốc cung hay cầu.
Giá gạo nguyên liệu hôm nay 12/10
Một trong những điểm đáng chú ý nhất của giá lúa gạo hôm nay là nhóm gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu vẫn giữ giá khá ổn định. Đây là phân khúc quan trọng quyết định khả năng thu mua lúa của doanh nghiệp và nhà máy chế biến trong nước.
Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay 12/10/2026
| Gạo nguyên liệu xuất khẩu | Giá hôm nay | Biến động |
|---|---|---|
| CL 555 | 8.700 - 8.750 đồng/kg | Không đổi |
| IR 504 | 8.600 - 8.750 đồng/kg | Không đổi |
| OM 5451 | 9.300 - 9.400 đồng/kg | Không đổi |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Không đổi |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg | Không đổi |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Không đổi |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Không đổi |
- OM 5451 tiếp tục là mặt hàng có giá cao nhất trong nhóm, dao động 9.300 - 9.400 đồng/kg.
- Đài Thơm 8 giữ vùng 9.200 - 9.400 đồng/kg, phản ánh lợi thế của nhóm chất lượng tốt.
- OM 18 ở mức 8.700 - 8.850 đồng/kg.
- CL 555 giữ vùng 8.700 - 8.750 đồng/kg.
- IR 504 dao động 8.600 - 8.750 đồng/kg.
- OM 380 và Sóc thơm cùng giữ vùng 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Phụ phẩm hôm nay 12/10
| Mặt hàng phụ phẩm | Giá hôm nay |
|---|---|
| Tấm thơm | 8.900 - 9.050 đồng/kg |
| Cám | 7.500 - 7.700 đồng/kg |
Phụ phẩm tiếp tục bình ổn, cho thấy chuỗi chế biến và tiêu thụ phụ phẩm đang ở trạng thái cân bằng tương đối.
Giá gạo nguyên liệu không đổi cho thấy:
- Nhà máy và doanh nghiệp vẫn mua theo nhu cầu thực tế, không có động thái gom hàng mạnh.
- Nguồn cung mới từ vụ Thu Đông đang dần được bổ sung, tránh tình trạng thiếu nguyên liệu.
- Sức mua chưa đủ mạnh để tạo ra nhịp tăng mới.
Chính vì vậy, giá lúa gạo hôm nay tiếp tục giữ quỹ đạo ổn định thay vì tạo sóng tăng.
Giá gạo xuất khẩu
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam hôm nay vẫn đứng giá so với cuối tuần. Đây là tín hiệu ổn định, nhưng bức tranh chung của thị trường thế giới lại cho thấy nhiều biến động khác nhau giữa các nước cung ứng lớn.
Bảng giá gạo xuất khẩu Việt Nam hôm nay 12/10/2026
| Chủng loại gạo xuất khẩu | Giá hôm nay |
|---|---|
| Gạo trắng 5% tấm | 420 - 424 USD/tấn |
| Gạo Jasmine | 515 - 519 USD/tấn |
| Gạo thơm 5% tấm | 440 - 445 USD/tấn |
So sánh với thị trường thế giới
| Thị trường | Chủng loại | Giá hôm nay |
|---|---|---|
| Thái Lan | Gạo 5% tấm | 455 - 459 USD/tấn |
| Thái Lan | Gạo 100% tấm | 381 - 385 USD/tấn |
| Pakistan | Gạo 5% tấm | 409 - 413 USD/tấn |
| Ấn Độ | Gạo 5% tấm | 382 - 386 USD/tấn |
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo trắng 5% tấm của Việt Nam tiếp tục dao động ở mức 420 - 424 USD/tấn. Gạo Jasmine được chào bán 515 - 519 USD/tấn, còn gạo thơm 5% tấm đạt 440 - 445 USD/tấn.
So với Thái Lan, mức giá gạo trắng 5% tấm của Việt Nam thấp hơn. So với Pakistan và Ấn Độ, gạo Việt Nam lại duy trì mức giá cạnh tranh nhất định tùy từng chủng loại. Điều này cho thấy thị trường xuất khẩu của Việt Nam vẫn có lợi thế ở nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao, nhưng áp lực cạnh tranh từ các nước khác vẫn rất lớn.
Tác động từ thời tiết Thái Lan
Một yếu tố đáng chú ý là lũ lụt trên diện rộng tại Thái Lan đang gây trở ngại cho hoạt động vận chuyển gạo, ảnh hưởng đến các nhà máy xay xát và tiến độ xuống giống vụ mới. Đây có thể là yếu tố hỗ trợ gián tiếp cho giá gạo khu vực nếu tình trạng kéo dài, bởi Thái Lan là một trong những nước xuất khẩu lớn trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, tác động này cần thêm thời gian để phản ánh vào giá cả thực tế. Trước mắt, giá lúa gạo hôm nay vẫn ghi nhận trạng thái ổn định là chủ đạo.
Nhận định giá gạo
Diễn biến giá lúa gạo hôm nay 12/10/2026 cho thấy thị trường đang ở giai đoạn đi ngang khá rõ nét. Lúa tươi trong nước ổn định, gạo nguyên liệu không đổi, gạo bán lẻ đứng giá, còn xuất khẩu Việt Nam tiếp tục giữ mặt bằng cũ.
Điểm tích cực là nền giá vẫn được duy trì tốt. Điều này cho thấy dù sức mua chưa đủ mạnh để đẩy giá lên, thị trường cũng không xuất hiện áp lực giảm rõ rệt. Nguồn lúa Hè Thu đã giảm đáng kể, trong khi nguồn lúa Thu Đông bắt đầu bổ sung, giúp cung cầu tương đối cân bằng.
Ở chiều xuất khẩu, Việt Nam vẫn duy trì được mức giá cạnh tranh trong khu vực, đặc biệt ở nhóm gạo thơm. Tuy nhiên, nhu cầu nhập khẩu toàn cầu chưa tạo ra lực kéo mạnh đủ để thúc đẩy giá tăng ngay. Bên cạnh đó, doanh nghiệp vẫn đang thận trọng trong khâu mua vào, chủ yếu cân đối theo tiến độ giao hàng và đơn hàng sẵn có.
Tổng thể, thị trường hôm nay thể hiện trạng thái ổn định nhưng thiếu động lực tăng mới. Đây là giai đoạn điển hình của một thị trường chờ tín hiệu rõ ràng hơn từ cả cung và cầu.
Dự báo giá lúa gạo
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo hôm nay nhiều khả năng sẽ tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, với xu hướng chủ đạo là ổn định.
Dự báo giá lúa
- Lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long có thể giữ giá trong vài phiên tới.
- OM 18, Đài Thơm 8 và DS1 nhiều khả năng vẫn duy trì vùng giá cao hơn nhóm phổ thông.
- IR 50404 và OM 34 có thể tiếp tục đi ngang nếu sức mua không cải thiện.
- Nếu nguồn lúa Thu Đông tăng nhanh, giá lúa sẽ khó bật mạnh.
Dự báo giá gạo nguyên liệu
- CL 555, IR 504, OM 5451, OM 18 và Đài Thơm 8 nhiều khả năng tiếp tục giữ vùng giá hiện tại.
- Khả năng tăng mạnh chưa cao do nhà máy vẫn mua theo nhu cầu thực tế.
- OM 380 và Sóc thơm có thể giữ ở vùng thấp, ít biến động.
Dự báo giá gạo bán lẻ
- Gạo bán lẻ dự kiến tiếp tục ổn định.
- Một số loại gạo thơm và gạo đặc sản có thể giữ giá tốt hơn do đặc tính tiêu dùng riêng.
- Gạo phổ thông sẽ khó tăng nếu nhu cầu tiêu dùng không cải thiện rõ.
Dự báo giá gạo xuất khẩu
- Gạo Việt Nam có thể tiếp tục đứng giá nếu thị trường quốc tế chưa có tín hiệu mua mạnh.
- Nếu nhu cầu nhập khẩu tăng hoặc nguồn cung đối thủ bị gián đoạn, giá có thể được hỗ trợ tốt hơn.
- Tuy nhiên, trong ngắn hạn, cạnh tranh giữa các nước xuất khẩu lớn vẫn là yếu tố gây áp lực.
Những yếu tố cần theo dõi
- Tiến độ đưa lúa Thu Đông ra thị trường
- Sức mua của doanh nghiệp, nhà máy chế biến
- Đơn hàng xuất khẩu cuối năm
- Diễn biến giá gạo tại Thái Lan, Pakistan, Ấn Độ
- Ảnh hưởng của thời tiết đến chuỗi cung ứng khu vực
Kịch bản ngắn hạn
- Nếu sức mua tăng sớm, giá nguyên liệu có thể nhích lên nhẹ.
- Nếu nguồn cung bổ sung nhanh hơn nhu cầu, giá sẽ tiếp tục đi ngang.
- Nếu xuất khẩu cải thiện, thị trường trong nước sẽ có thêm lực đỡ.
Bảng tổng hợp giá lúa gạo hôm nay 12/10/2026
Giá lúa tươi
| Chủng loại | Giá |
|---|---|
| OM 18 | 6.200 - 6.300 đồng/kg |
| Đài Thơm 8 | 6.200 - 6.300 đồng/kg |
| DS1 | 6.400 - 6.500 đồng/kg |
| OM 5451 | 6.000 - 6.100 đồng/kg |
| IR 50404 | 5.900 - 6.000 đồng/kg |
| OM 34 | 5.800 - 5.900 đồng/kg |
Giá gạo nguyên liệu
| Chủng loại | Giá |
|---|---|
| OM 5451 | 9.300 - 9.400 đồng/kg |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg |
| CL 555 | 8.700 - 8.750 đồng/kg |
| IR 504 | 8.600 - 8.750 đồng/kg |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg |
Giá gạo bán lẻ
| Chủng loại | Giá |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Gạo Nhật | 22.000 đồng/kg |
| Nàng Hoa | 21.000 đồng/kg |
| Thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg |
| Sóc Thái | 20.000 đồng/kg |
| Jasmine | 16.500 - 17.500 đồng/kg |
| Đài thơm | 15.500 - 16.000 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 đồng/kg |
| OM 18 | 15.000 - 16.000 đồng/kg |
| Sóc thường | 15.000 - 16.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 14.000 - 15.000 đồng/kg |
Giá gạo xuất khẩu
| Chủng loại | Giá tham chiếu |
|---|---|
| Gạo trắng 5% tấm | 420 - 424 USD/tấn |
| Gạo Jasmine | 515 - 519 USD/tấn |
| Gạo thơm 5% tấm | 440 - 445 USD/tấn |
Giá lúa gạo hôm nay 12/10/2026 cho thấy thị trường trong nước đang giữ trạng thái ổn định rõ rệt, với lúa tươi, gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ đều chưa có biến động lớn. Thị trường xuất khẩu Việt Nam cũng đi ngang, trong khi bối cảnh quốc tế xuất hiện một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến cung ứng khu vực, nhất là mưa lũ tại Thái Lan.
Trong ngắn hạn, xu hướng chủ đạo vẫn là đi ngang trong biên độ hẹp, khi nguồn cung Thu Đông đang bổ sung dần còn sức mua chưa đủ mạnh để hình thành một đợt tăng mới. Nếu doanh nghiệp đẩy mạnh mua vào cho các đơn hàng cuối năm hoặc thị trường quốc tế xuất hiện biến động lớn hơn, giá có thể được hỗ trợ nhẹ. Ngược lại, nếu cung cầu không thay đổi đáng kể, mặt bằng giá nhiều khả năng vẫn sẽ ổn định trong những phiên tới.