Giá lúa gạo hôm nay 21/9: Thị trường ổn định, giao dịch mua bán chậm

Giá lúa gạo hôm nay ngày 21/9/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long không ghi nhận biến động lớn. Giá lúa tươi Đài Thơm 8 cao nhất đạt 6.200 đồng/kg; gạo nguyên liệu OM 5451 dao động 9.300–9.400 đồng/kg. Trên thị trường xuất khẩu, gạo thơm 5% tấm của Việt Nam được chào bán ở mức 440–445 USD/tấn.

Khảo sát thị trường sáng đầu tuần cho thấy lượng giao dịch lúa gạo tại các địa phương chưa sôi động. Nguồn cung và nhu cầu thu mua tương đối cân bằng, khiến giá hầu hết chủng loại tiếp tục đi ngang so với cuối tuần.

Giá lúa tươi hôm nay ngày 21/9

Theo thông tin cập nhật từ thị trường An Giang, giá các giống lúa tươi phổ biến duy trì ổn định. Trong đó, Đài Thơm 8 tiếp tục là giống có giá cao nhất, dao động từ 6.100–6.200 đồng/kg.

Chủng loại lúa Giá ngày 21/9/2026
Đài Thơm 8 6.100–6.200 đồng/kg
OM 18 5.900–6.100 đồng/kg
OM 5451 5.900–6.000 đồng/kg
IR 50404 5.800–6.000 đồng/kg
OM 34 5.700–5.800 đồng/kg

Ở nhóm lúa chất lượng cao, OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục duy trì mặt bằng giá tốt hơn. Trong khi đó, IR 50404 và OM 34 được giao dịch ở mức thấp hơn, phổ biến dưới 6.000 đồng/kg.

Thị trường chưa xuất hiện biến động đáng kể do hoạt động mua bán diễn ra chậm. Giá thực tế tại từng khu vực có thể chênh lệch tùy chất lượng lúa, độ ẩm, thời điểm thu hoạch, phương thức thanh toán và chi phí vận chuyển.

Gạo nguyên liệu OM 5451 đạt 9.400 đồng/kg

Tại thị trường gạo nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu, giá các chủng loại cũng giữ ổn định.

Gạo nguyên liệu OM 5451 được giao dịch trong khoảng 9.300–9.400 đồng/kg, cao nhất trong nhóm được khảo sát. Gạo Đài Thơm 8 cũng duy trì mức tương đối cao, từ 9.200–9.400 đồng/kg.

Chủng loại gạo nguyên liệu Giá ngày 21/9/2026
OM 5451 9.300–9.400 đồng/kg
Đài Thơm 8 9.200–9.400 đồng/kg
OM 18 8.700–8.850 đồng/kg
CL 555 8.700–8.800 đồng/kg
IR 504 8.700–8.750 đồng/kg
OM 380 7.500–7.600 đồng/kg
Sóc thơm 7.500–7.600 đồng/kg

Gạo nguyên liệu CL 555 dao động từ 8.700–8.800 đồng/kg; IR 504 ở mức 8.700–8.750 đồng/kg. Gạo OM 18 được thu mua trong khoảng 8.700–8.850 đồng/kg.

Hai mặt hàng có giá thấp hơn là OM 380 và Sóc thơm, cùng dao động trong khoảng 7.500–7.600 đồng/kg.

gia-lua-gao-hom-nay-21-9-1-1789956110.jfif
Giá lúa gạo hôm nay 21/9: Thị trường ổn định, giao dịch mua bán chậm

Giá phụ phẩm lúa gạo đi ngang

Giá các mặt hàng phụ phẩm ngày 21/9 dao động từ 7.300–8.600 đồng/kg, không thay đổi đáng kể so với phiên trước.

Cụ thể, tấm thơm loại 3–4 được giao dịch ở mức 8.500–8.600 đồng/kg. Giá cám dao động từ 7.300–7.650 đồng/kg.

Phân khúc nếp cũng giữ giá ổn định. Nếp ba tháng khô được thu mua trong khoảng 9.600–9.700 đồng/kg, còn nếp IR 4625 tươi ở mức 7.300–7.500 đồng/kg.

Giá gạo bán lẻ ổn định

Tại các chợ dân sinh, giá gạo bán lẻ ngày 21/9 nhìn chung đi ngang so với cuối tuần. Gạo Nàng Nhen tiếp tục là mặt hàng có giá niêm yết cao nhất, đạt 28.000 đồng/kg.

Chủng loại gạo bán lẻ Giá tham khảo
Gạo Nàng Nhen 28.000 đồng/kg
Gạo Hương Lài 22.000 đồng/kg
Gạo Nhật 22.000 đồng/kg
Gạo Nàng Hoa 21.000 đồng/kg
Gạo thơm Thái hạt dài 20.000–22.000 đồng/kg
Gạo Sóc Thái 20.000 đồng/kg
Gạo thơm Jasmine 17.000–18.000 đồng/kg
Gạo OM 18 15.500–16.500 đồng/kg
Gạo trắng thông dụng 16.000 đồng/kg
Gạo Đài thơm 15.000–16.000 đồng/kg
Gạo Sóc thường 15.000–16.000 đồng/kg
Gạo thường 14.000–15.000 đồng/kg

Mức giá trên mang tính tham khảo tại một số chợ ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Giá bán đến người tiêu dùng có thể thay đổi tùy địa phương, thương hiệu, chất lượng, quy cách đóng gói và kênh phân phối.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam không biến động

Trên thị trường xuất khẩu, giá chào bán các loại gạo của Việt Nam tiếp tục đi ngang.

Gạo thơm 5% tấm được giao dịch trong khoảng 440–445 USD/tấn. Gạo Jasmine đạt 526–530 USD/tấn, trong khi gạo thơm 100% tấm được chào bán ở mức 368–372 USD/tấn.

Sản phẩm gạo Việt Nam Giá xuất khẩu ngày 21/9
Gạo Jasmine 526–530 USD/tấn
Gạo thơm 5% tấm 440–445 USD/tấn
Gạo thơm 100% tấm 368–372 USD/tấn

So với một số nguồn cung lớn tại châu Á, giá gạo trắng 5% tấm của Thái Lan tiếp tục ở mức cao, dao động 477–481 USD/tấn.

Gạo trắng 5% tấm của Pakistan được chào bán trong khoảng 419–423 USD/tấn. Tại Ấn Độ, gạo trắng 5% tấm ở mức 375–379 USD/tấn, còn gạo đồ 5% tấm dao động 377–381 USD/tấn.

Các mức giá trên thuộc những chủng loại khác nhau nên chỉ phản ánh mặt bằng chào bán tham khảo, không nên dùng để so sánh trực tiếp nếu chưa xét đến chất lượng, quy cách, điều kiện giao hàng và thị trường tiêu thụ.

Xuất khẩu gạo đạt hơn 6 triệu tấn trong 8 tháng

Theo số liệu được Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng Bộ Công Thương công bố, trong tám tháng năm 2026, Việt Nam xuất khẩu hơn 6 triệu tấn gạo, thu về khoảng 2,9 tỷ USD.

So với cùng kỳ năm 2025, lượng gạo xuất khẩu giảm 6,3%, còn giá trị giảm 11,9%. Mức giảm về giá trị lớn hơn mức giảm về khối lượng cho thấy mặt bằng giá xuất khẩu bình quân vẫn chịu áp lực.

Châu Á tiếp tục là khu vực tiêu thụ gạo lớn nhất của Việt Nam. Philippines dẫn đầu với thị phần 43,2%; tiếp theo là Trung Quốc với 18,4% và Ghana với 11%.

Diễn biến này cho thấy thị trường xuất khẩu vẫn phụ thuộc đáng kể vào một số khách hàng lớn. Việc đa dạng hóa thị trường, nâng tỷ trọng gạo chất lượng cao và phát triển sản phẩm có thương hiệu tiếp tục là yêu cầu quan trọng đối với ngành gạo.

Thị trường được dự báo tiếp tục thận trọng

Trong ngắn hạn, giá lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long có thể tiếp tục dao động trong biên độ hẹp nếu sức mua không có sự thay đổi rõ rệt.

Đối với nông dân và thương lái, cần theo dõi sát nhu cầu của doanh nghiệp xuất khẩu, tiến độ thu hoạch và chất lượng từng lô lúa. Các mức giá cao thường chỉ áp dụng đối với sản phẩm đạt yêu cầu về độ ẩm, độ đồng đều và chất lượng hạt.

Doanh nghiệp xuất khẩu cũng cần thận trọng trước biến động nhu cầu tại các thị trường lớn, đồng thời chú trọng phân khúc gạo thơm, gạo chất lượng cao để cải thiện giá trị trên mỗi tấn hàng.

Nhìn chung, thị trường lúa gạo ngày 21/9 duy trì trạng thái ổn định. Giao dịch chưa sôi động nhưng giá các giống lúa chủ lực, gạo nguyên liệu và gạo xuất khẩu chưa xuất hiện biến động bất thường.

 

Đăng ký đặt báo