Giá lúa gạo hôm nay 24/9: Gạo nguyên liệu tăng, lúa tươi ít biến động

Giá lúa gạo hôm nay 24/9/2026 ghi nhận diễn biến phân hóa khá rõ giữa các nhóm hàng. Ở thị trường nội địa, nhiều giống lúa tươi tăng nhẹ 100 đồng/kg nhờ nguồn cung vụ Hè Thu cuối vụ đang thu hẹp, trong khi một số mặt hàng gạo nguyên liệu xuất khẩu lại có điều chỉnh trái chiều, với CL 555 tăng trở lại còn IR 504 giảm nhẹ.

Trong khi đó, giá gạo bán lẻ tại các chợ lẻ nhìn chung đi ngang so với hôm qua, còn giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục giữ mặt bằng ổn định, chưa xuất hiện biến động đủ lớn để tạo thêm lực đẩy mới cho thị trường trong nước.

Diễn biến này cho thấy cung cầu lúa gạo đang bước vào giai đoạn giằng co rõ nét hơn. Nguồn lúa Hè Thu cuối vụ không còn dồi dào như trước, nhưng lúa Thu Đông đã bắt đầu xuất hiện ở một số địa phương, khiến mặt bằng giá chưa thể tăng mạnh theo một chiều. Ở chiều ngược lại, nhu cầu thu mua nguyên liệu của doanh nghiệp vẫn ở mức thận trọng, nên thị trường tiếp tục vận động theo hướng phân hóa thay vì đồng loạt đi lên.

Giá lúa trong nước hôm nay 24/9

Thị trường lúa tươi hôm nay ghi nhận một số giống tăng giá nhẹ so với hôm qua, trong đó đáng chú ý là OM 18, OM 5451, IR 50404 và OM 34 cùng tăng khoảng 100 đồng/kg. Riêng Đài Thơm 8 tiếp tục giữ mức giá cao và ổn định.

Bảng giá lúa tươi hôm nay 24/9/2026

Chủng loại lúa tươi Giá hôm nay Biến động
Đài Thơm 8 6.100 - 6.200 đồng/kg Không đổi
OM 18 6.000 - 6.100 đồng/kg Tăng 100 đồng/kg
OM 5451 6.000 - 6.100 đồng/kg Tăng 100 đồng/kg
IR 50404 5.900 - 6.000 đồng/kg Tăng 100 đồng/kg
OM 34 5.700 - 5.900 đồng/kg Tăng 100 đồng/kg

Đài Thơm 8 tiếp tục là giống có mức giá cao nhất trong nhóm lúa tươi được ghi nhận, dao động trong khoảng 6.100 - 6.200 đồng/kg. Các giống OM 18 và OM 5451 cùng tăng lên vùng 6.000 - 6.100 đồng/kg, phản ánh lực đỡ giá vẫn hiện diện ở nhóm lúa chất lượng khá. IR 50404 cũng nhích lên vùng 5.900 - 6.000 đồng/kg, còn OM 34 tăng lên 5.700 - 5.900 đồng/kg.

Diễn biến tăng nhẹ này cho thấy nguồn cung Hè Thu cuối vụ đang bắt đầu thu hẹp, qua đó tạo thêm lực đỡ cho giá lúa tươi. Tuy nhiên, mức tăng chưa lớn vì lúa Thu Đông đã bắt đầu được đưa ra thị trường ở một số khu vực, khiến nguồn cung không còn quá căng như giai đoạn trước.

Tại các địa phương, giao dịch lúa vẫn diễn ra khá thận trọng. Ở Cần Thơ, lúa Thu Đông chào bán có lượng khá nhưng giá ít biến động. Tại An Giang, lúa Hè Thu vãn đồng, giao dịch lúa Thu Đông còn ít nên mặt bằng giá nhìn chung ổn định. Đồng Tháp, Cà Mau, Tây Ninh và Vĩnh Long đều ghi nhận tình trạng mua bán chậm, giá lúa ít thay đổi.

gia-lua-gao-hom-nay-24-9-1-1790213948.jpg
Giá lúa gạo hôm nay 24/9: Gạo nguyên liệu tăng, lúa tươi ít biến động

Giá gạo trong nước hôm nay 24/9

Ở phân khúc gạo bán lẻ, giá hôm nay tiếp tục giữ ổn định, gần như không có biến động đáng kể so với hôm qua. Đây là tín hiệu cho thấy nhu cầu tiêu dùng nội địa đang ở mức bình thường, trong khi nguồn hàng trên thị trường vẫn khá dồi dào.

Bảng giá gạo bán lẻ hôm nay 24/9/2026

Chủng loại gạo Giá hôm nay
Nàng Nhen 28.000 đồng/kg
Hương Lài 22.000 đồng/kg
Thơm Thái hạt dài 20.000 - 22.000 đồng/kg
Nàng Hoa 21.000 đồng/kg
Jasmine 17.000 - 18.000 đồng/kg
Đài thơm 15.000 - 16.000 đồng/kg
Gạo trắng thông dụng 16.000 đồng/kg
Gạo thường 14.000 - 15.000 đồng/kg
Sóc thường 15.000 - 16.000 đồng/kg
Sóc Thái 20.000 đồng/kg
Gạo Nhật 22.000 đồng/kg
OM 18 15.500 - 16.500 đồng/kg

Trong nhóm gạo bán lẻ, Nàng Nhen vẫn là mặt hàng có giá cao nhất, niêm yết khoảng 28.000 đồng/kg. Hương Lài giữ mức 22.000 đồng/kg, trong khi gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg. Nàng Hoa duy trì quanh 21.000 đồng/kg, còn Jasmine phổ biến ở mức 17.000 - 18.000 đồng/kg. Đài thơm, gạo trắng thông dụng, gạo thường và Sóc thường tiếp tục neo ở vùng giá quen thuộc, không cho thấy dấu hiệu biến động mạnh.

Phân khúc nếp cũng đi ngang trong phiên hôm nay. Nếp 3 tháng khô dao động 9.600 - 9.700 đồng/kg, còn nếp IR 4625 tươi giữ mức 7.300 - 7.500 đồng/kg. Điều này cho thấy thị trường nếp đang vận động khá ổn định, chưa có yếu tố mới đủ mạnh để tạo sóng giá.

Nhìn chung, giá gạo trong nước hôm nay 24/9 vẫn duy trì trạng thái ổn định. Người tiêu dùng không ghi nhận mức tăng bất thường, còn các đại lý và tiểu thương tiếp tục giao dịch trong biên độ giá cũ. Đây là một trong những nguyên nhân khiến thị trường lúa gạo hôm nay chưa xuất hiện biến động lớn theo chiều rộng.

Giá gạo nguyên liệu hôm nay 24/9

Khác với mặt bằng giá gạo bán lẻ, thị trường gạo nguyên liệu xuất khẩu hôm nay đã có sự điều chỉnh khá rõ. Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555 tăng 100 đồng/kg, IR 504 tăng 50 đồng/kg, trong khi các loại còn lại chủ yếu đi ngang.

Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay 24/9/2026

Gạo nguyên liệu xuất khẩu Giá hôm nay Biến động
CL 555 8.700 - 8.800 đồng/kg Tăng 100 đồng/kg
IR 504 8.650 - 8.750 đồng/kg Tăng 50 đồng/kg
OM 5451 9.300 - 9.400 đồng/kg Không đổi
OM 18 8.700 - 8.850 đồng/kg Không đổi
Đài Thơm 8 9.200 - 9.400 đồng/kg Không đổi
OM 380 7.500 - 7.600 đồng/kg Không đổi
Sóc thơm 7.500 - 7.600 đồng/kg Không đổi

OM 5451 và Đài Thơm 8 tiếp tục là hai mặt hàng giữ giá tốt nhất trong nhóm gạo nguyên liệu, với mức cao nhất lên tới 9.400 đồng/kg. OM 18 dao động 8.700 - 8.850 đồng/kg, trong khi CL 555 tăng lên vùng 8.700 - 8.800 đồng/kg sau khi cộng thêm 100 đồng/kg. IR 504 cũng nhích lên vùng 8.650 - 8.750 đồng/kg, phản ánh nhu cầu nguyên liệu vẫn có nhưng chưa thật sự mạnh. Ở chiều ngược lại, OM 380 và Sóc thơm tiếp tục đi ngang trong vùng thấp hơn, quanh 7.500 - 7.600 đồng/kg.

Sự phân hóa này cho thấy nhu cầu thu mua của doanh nghiệp đang không đồng đều giữa các dòng hàng. Những loại gạo chất lượng cao tiếp tục giữ được mặt bằng giá tốt hơn, trong khi nhóm phổ thông chịu sức ép lớn hơn từ giao dịch còn thận trọng. Đây cũng là nguyên nhân khiến giá lúa gạo hôm nay chưa tạo được mặt bằng tăng rộng, dù một số loại đã có tín hiệu phục hồi.

Giá gạo xuất khẩu

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam hôm nay tiếp tục đứng giá, chưa có biến động mới đủ lớn để tác động mạnh đến mặt bằng trong nước. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, gạo thơm 5% tấm đang dao động trong khoảng 440 - 445 USD/tấn, gạo Jasmine ở mức 526 - 530 USD/tấn và gạo thơm 100% tấm khoảng 368 - 372 USD/tấn.

Bảng giá gạo xuất khẩu hôm nay 24/9/2026

Chủng loại Giá tham chiếu
Gạo thơm 5% tấm Việt Nam 440 - 445 USD/tấn
Gạo Jasmine Việt Nam 526 - 530 USD/tấn
Gạo thơm 100% tấm Việt Nam 368 - 372 USD/tấn

So sánh với thị trường thế giới

Thị trường Chủng loại Giá tham chiếu
Thái Lan Gạo 5% tấm 477 - 481 USD/tấn
Thái Lan Gạo 100% tấm 373 - 377 USD/tấn
Ấn Độ Gạo 5% tấm 375 - 379 USD/tấn
Ấn Độ Gạo 100% tấm 307 - 311 USD/tấn

So với các nước xuất khẩu lớn trong khu vực, giá gạo Việt Nam vẫn giữ mức cạnh tranh nhất định, đặc biệt ở nhóm gạo thơm. Tuy nhiên, thị trường quốc tế hiện chưa xuất hiện một cú hích mới đủ lớn để kéo giá xuất khẩu đi lên rõ rệt. Điều này khiến tác động lan tỏa sang thị trường nội địa vẫn còn hạn chế.

Ở tầm trung hạn, dự báo sản lượng gạo thế giới niên vụ 2026 - 2027 có thể thấp hơn niên vụ trước, trong khi nhu cầu tiêu thụ được dự báo tăng nhẹ. Đây là yếu tố có thể hỗ trợ thị trường trong những tháng tới, nhưng về trước mắt, giá vẫn chủ yếu phụ thuộc vào tiến độ đơn hàng và sức mua thực tế từ các thị trường nhập khẩu.

Nhận định giá gạo

Diễn biến giá lúa gạo hôm nay 24/9/2026 cho thấy thị trường đang vận động theo hướng phân hóa rõ rệt. Lúa tươi tăng nhẹ ở nhiều giống phản ánh tác động tích cực của việc nguồn cung Hè Thu cuối vụ đang giảm. Trong khi đó, gạo nguyên liệu xuất khẩu lại cho thấy sự phân tầng, khi nhóm chất lượng cao giữ giá tốt hơn, còn nhóm phổ thông vẫn chịu áp lực nhất định từ sức mua chưa mạnh.

Ở thị trường bán lẻ, giá gạo gần như đứng yên. Điều này cho thấy tiêu dùng nội địa chưa có biến động lớn, đồng thời các đại lý và cơ sở bán lẻ vẫn đang giao dịch trong vùng giá ổn định. Phân khúc nếp cũng không có sự thay đổi đáng kể, tiếp tục duy trì mặt bằng giá cũ.

Điểm đáng chú ý nhất trong ngày là sự khác biệt giữa lúa tươi và gạo nguyên liệu. Nếu lúa tươi đang nhận được lực đỡ từ việc nguồn cung giảm, thì gạo nguyên liệu lại bị chi phối bởi nhu cầu thu mua chưa đồng đều. Chính vì vậy, thị trường không xuất hiện một mặt bằng tăng chung, mà thay vào đó là sự vận động đan xen giữa tăng, giảm và đi ngang.

Dự báo giá lúa gạo

Trong ngắn hạn, giá lúa gạo hôm nay có khả năng tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, với xu hướng phân hóa vẫn là chủ đạo. Lúa tươi có thể còn giữ được đà ổn định hoặc nhích lên nhẹ tại những khu vực có nguồn cung Hè Thu giảm nhanh, nhưng mức tăng khó bứt phá nếu lúa Thu Đông ra hàng nhiều hơn.

Đối với gạo nguyên liệu, nhóm chất lượng cao như OM 5451, Đài Thơm 8 và OM 18 nhiều khả năng vẫn duy trì mặt bằng giá tốt hơn so với nhóm phổ thông. CL 555 và IR 504 có thể còn biến động theo từng nhịp thu mua, nhưng khó tăng mạnh nếu sức mua từ doanh nghiệp chưa cải thiện rõ rệt. Ở phân khúc bán lẻ, giá gạo nhiều khả năng tiếp tục đi ngang trong những ngày tới do nhu cầu tiêu dùng chưa có yếu tố đột biến.

Về trung hạn, thị trường sẽ phụ thuộc nhiều vào hai yếu tố then chốt là tiến độ thu hoạch lúa Thu Đông và diễn biến đơn hàng xuất khẩu cuối năm. Nếu doanh nghiệp tăng cường thu mua để phục vụ hợp đồng giao hàng, giá nguyên liệu có thể được hỗ trợ tốt hơn. Ngược lại, nếu nguồn cung mới ra thị trường nhanh trong khi giao dịch chậm, mặt bằng giá sẽ khó tăng mạnh và có thể tiếp tục dao động quanh vùng hiện tại.

Nhìn chung, giá lúa gạo hôm nay 24/9/2026 đang ở trạng thái ổn định nhưng phân hóa rõ. Đây là tín hiệu cho thấy thị trường vẫn giữ được nền giá tương đối tốt, song chưa đủ điều kiện để hình thành một xu hướng tăng đồng loạt. Trong bối cảnh đó, người trồng lúa và doanh nghiệp cần tiếp tục theo sát nguồn cung vụ mới, sức mua trong nước và diễn biến xuất khẩu để có kế hoạch giao dịch phù hợp.

 

Đăng ký đặt báo