Dù xuất khẩu cà phê Việt Nam tăng hơn 16% về lượng trong 9 tháng đầu năm 2026, kim ngạch lại giảm gần 7% do giá bán bình quân lao dốc. Bước vào quý IV, thị trường tiếp tục đối mặt với sức ép từ nguồn cung Brazil và vụ thu hoạch mới tại Tây Nguyên, trong khi nhu cầu nhập khẩu và lượng tồn kho thấp vẫn là những yếu tố có thể hỗ trợ giá.

Ngành cà phê Việt Nam đang trải qua một năm đầy biến động khi sản lượng xuất khẩu duy trì đà tăng trưởng tích cực nhưng giá trị thu về lại sụt giảm đáng kể. Điều này phản ánh sự thay đổi của thị trường cà phê thế giới sau giai đoạn giá tăng cao, đồng thời đặt ra bài toán về hiệu quả xuất khẩu trong những tháng cuối năm 2026.
Theo số liệu của Cục Hải quan được Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) tổng hợp, riêng tháng 9/2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 122.700 tấn cà phê, thu về 554,6 triệu USD, tăng 51,3% về lượng và 20,1% về giá trị so với cùng kỳ năm trước.
Lũy kế 9 tháng, xuất khẩu cà phê đạt khoảng 1,45 triệu tấn, tương đương 6,57 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, lượng cà phê xuất khẩu tăng 16,3%, song kim ngạch lại giảm 6,9%.
Nguồn: Cục Hải quan, số liệu 9 tháng đầu năm 2026. Mức tăng, giảm so với cùng kỳ năm 2025.
Diễn biến đáng chú ý nhất nằm ở giá xuất khẩu bình quân. Trong 9 tháng đầu năm, giá cà phê xuất khẩu chỉ đạt khoảng 4.524 USD/tấn, thấp hơn 20% so với cùng kỳ năm ngoái.

Riêng tháng 9, giá bình quân đạt 4.519 USD/tấn, tăng nhẹ 1,1% so với tháng trước nhưng vẫn giảm 20,6% so với tháng 9/2025.
Như vậy, dù doanh nghiệp đẩy mạnh giao hàng và mở rộng thị trường, giá bán giảm sâu đã khiến mức tăng về khối lượng không đủ bù đắp tổn thất về doanh thu.
Diễn biến này cho thấy ngành cà phê Việt Nam không còn được hưởng lợi nhiều từ mặt bằng giá cao như giai đoạn trước. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, hiệu quả xuất khẩu phụ thuộc không chỉ vào số lượng đơn hàng mà còn ở khả năng duy trì giá bán, chất lượng sản phẩm và tỷ trọng cà phê chế biến.
Thị trường xuất khẩu mở rộng, châu Âu tiếp tục dẫn đầu
Dù giá xuất khẩu suy giảm, nhu cầu đối với cà phê Việt Nam tại nhiều thị trường lớn vẫn ghi nhận tín hiệu tích cực, đặc biệt là Liên minh châu Âu (EU), Mỹ và Trung Quốc.
Trong 9 tháng đầu năm 2026, EU tiếp tục giữ vị trí thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam, với khối lượng nhập khẩu hơn 636.000 tấn, trị giá khoảng 2,7 tỷ USD. Khu vực này chiếm 43,8% tổng lượng cà phê xuất khẩu và 41,2% kim ngạch toàn ngành.
Đáng chú ý, lượng cà phê xuất khẩu sang EU tăng 23,4% so với cùng kỳ năm trước, trong khi giá trị giảm 5,1%. Các thị trường như Đức, Italia và Tây Ban Nha tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong hoạt động giao thương cà phê Việt Nam.
Tại Mỹ, khối lượng xuất khẩu đạt khoảng 103.400 tấn, tăng 46%, trong khi kim ngạch đạt 441,2 triệu USD, tăng 13,8%.
Trung Quốc cũng nổi lên như một thị trường tăng trưởng đáng chú ý. Trong 9 tháng, Việt Nam xuất khẩu khoảng 54.600 tấn cà phê sang nước này, thu về 279,6 triệu USD, tăng lần lượt 48,8% về lượng và 53,1% về giá trị.
Những con số trên cho thấy nhu cầu tiêu thụ cà phê Việt Nam chưa suy yếu đồng loạt. Ngược lại, khả năng mở rộng thị phần vẫn khá tích cực, đặc biệt đối với mặt hàng Robusta, loại cà phê được sử dụng phổ biến trong sản xuất cà phê hòa tan và phối trộn.
Tuy nhiên, khi nhiều quốc gia sản xuất đồng thời gia tăng nguồn cung, lợi thế về nhu cầu chưa chắc chuyển hóa thành giá bán tốt hơn. Đây chính là thách thức lớn đối với doanh nghiệp xuất khẩu trong quý cuối cùng của năm.

Bước sang tháng 10/2026, thị trường cà phê thế giới bắt đầu xuất hiện những tín hiệu trái chiều. Trong khi nhu cầu nhập khẩu vẫn tương đối tích cực, nguồn cung gia tăng từ các nước sản xuất lớn đang tạo sức ép lên giá.
Một trong những yếu tố đáng chú ý nhất là triển vọng sản lượng cà phê Brazil phục hồi.
Theo dự báo của Cơ quan Cung ứng Quốc gia Brazil (Conab), sản lượng cà phê năm 2026 của nước này có thể đạt 67,6 triệu bao, tăng 19,6% so với năm trước. Trong đó, sản lượng Arabica dự kiến tăng 34,8%.
Cùng với sản lượng phục hồi, hoạt động xuất khẩu cà phê Brazil cũng gia tăng. Điều này khiến thị trường thế giới có thêm nguồn hàng, làm giảm bớt lo ngại thiếu hụt từng đẩy giá cà phê lên cao trong những năm trước.
Không chỉ Brazil, bức tranh cung cầu cà phê toàn cầu cũng đang có xu hướng thay đổi.

Theo dự báo từ Tổ chức Cà phê Quốc tế (ICO), sản lượng cà phê thế giới niên vụ 2025–2026 có thể đạt 183,6 triệu bao, trong khi tiêu thụ khoảng 180,6 triệu bao. Nếu các dự báo này trở thành hiện thực, thị trường có thể chuyển sang trạng thái dư cung khoảng 3 triệu bao sau nhiều năm thiếu hụt.
Đối với Việt Nam, áp lực nguồn cung còn đến từ vụ thu hoạch cà phê mới tại Tây Nguyên.
Thông thường, hoạt động thu hoạch bắt đầu từ khoảng tháng 10 và tăng tốc trong tháng 11, tháng 12. Khi lượng cà phê vụ mới được đưa ra thị trường, nguồn hàng dành cho xuất khẩu sẽ được bổ sung đáng kể.
Tuy nhiên, việc nguồn cung tăng mạnh trong thời gian ngắn cũng có thể khiến giá thu mua chịu áp lực điều chỉnh, nhất là khi các doanh nghiệp và thương nhân có xu hướng chờ giá ổn định trước khi đẩy mạnh giao dịch.
Giá cà phê Robusta tại Tây Nguyên ngày 13/10/2026 được ghi nhận dao động khoảng 92.500–93.200 đồng/kg, thấp hơn gần 4% so với một tháng trước. Đây là mức giá tham chiếu theo thời điểm, không phải báo giá trực tiếp ngày 16/10.
Diễn biến giảm giá trong giai đoạn đầu vụ thu hoạch không phải hiện tượng bất thường. Tuy vậy, mức độ điều chỉnh còn phụ thuộc vào sản lượng thực tế, tiến độ thu hoạch, nhu cầu giao hàng và diễn biến giá cà phê kỳ hạn trên các sàn quốc tế.

Ở góc độ chính sách, ông Tô Xuân Phúc, Giám đốc điều hành Chương trình Chính sách, Tài chính và Thương mại Lâm nghiệp của Forest Trends, cho rằng trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng siết chặt các quy định về môi trường, ngành cà phê Việt Nam đang đứng trước bước ngoặt lớn. “EUDR và mục tiêu Net Zero đang trở thành hai yêu cầu cấp bách đối với chuỗi cung ứng cà phê Việt Nam. Việc chuyển đổi sang các mô hình nông nghiệp bền vững, có khả năng thích ứng cao với biến đổi khí hậu là xu hướng tất yếu”, ông Tô Xuân Phúc nhấn mạnh.
Cũng theo ông Tô Xuân Phúc, EUDR không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội để ngành cà phê Việt Nam minh bạch hóa chuỗi cung ứng, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng mô hình phát triển phát thải thấp. Khi kết hợp được hai yếu tố là đáp ứng yêu cầu thị trường và chuyển đổi sang sản xuất bền vững, ngành cà phê Việt Nam sẽ có nền tảng vững chắc hơn để mở rộng thị trường và nâng cao giá trị trong tương lai.
Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, xuất khẩu cà phê tháng 6/2026 ước đạt 150 nghìn tấn với giá trị 552,6 triệu USD. Lũy kế 6 tháng đầu năm, xuất khẩu đạt 1,1 triệu tấn và 4,78 tỷ USD. Việt Nam hiện là quốc gia xuất khẩu cà phê lớn thứ hai thế giới, chiếm khoảng 8,3% thị phần xuất khẩu cà phê toàn cầu, chỉ sau Brazil. Thị trường Liên minh châu Âu chiếm hơn 40% kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam và được hưởng mức thuế 0% theo EVFTA.
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng coi trọng truy xuất nguồn gốc và phát thải carbon, câu hỏi không còn là “có làm EUDR hay không”, mà là “làm nhanh đến đâu và làm sâu đến mức nào”. Để giải quyết bài toán này, việc chuyển đổi sang các mô hình nông nghiệp bền vững, có khả năng thích ứng cao với biến đổi khí hậu là xu hướng tất yếu để cà phê Việt Nam duy trì lợi thế cạnh tranh. “Chỉ khi ngành cà phê phát triển bền vững thì doanh nghiệp và tất cả các bên tham gia chuỗi cung ứng mới có thể tạo ra giá trị kinh tế lâu dài”, ông Tô Xuân Phúc nhận định.

Mặc dù áp lực giảm giá đang hiện hữu, thị trường cà phê cuối năm 2026 vẫn có những yếu tố hỗ trợ đáng chú ý.
Trước hết, lượng tồn kho cà phê Robusta được chứng nhận trên sàn ICE thu hẹp trong giai đoạn đầu tháng 10 đã góp phần hạn chế đà giảm giá. Điều này cho thấy nguồn cung sẵn có tại một số kênh giao dịch quốc tế chưa hoàn toàn dồi dào.
Bên cạnh đó, nguồn hàng gối vụ tại Việt Nam tương đối hạn chế trong khi nhu cầu thu mua phục vụ các hợp đồng xuất khẩu vẫn được duy trì. Đây là yếu tố có thể giúp giá cà phê nội địa tránh những nhịp điều chỉnh quá mạnh khi vụ mới chưa bước vào cao điểm.
Thời tiết cũng là biến số cần theo dõi. Khả năng xuất hiện các hình thái thời tiết bất lợi, bao gồm những tác động có thể xảy ra từ El Niño, sẽ ảnh hưởng đến triển vọng năng suất tại các quốc gia sản xuất lớn. Dù vậy, tác động thực tế cần được đánh giá theo từng vùng trồng và từng giai đoạn sinh trưởng, thay vì mặc nhiên coi El Niño là yếu tố khiến giá tăng.

Trong ngắn hạn, khả năng giá chịu áp lực khi nguồn cung vụ mới gia tăng là yếu tố đáng chú ý. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa giá cà phê chắc chắn sẽ bước vào một chu kỳ giảm sâu kéo dài.
Về trung hạn, thị trường vẫn cần theo dõi khả năng duy trì sản lượng của các nước xuất khẩu, nhu cầu tiêu thụ thực tế và tốc độ bổ sung tồn kho trên thế giới
Trong bối cảnh xuất khẩu cà phê tăng về lượng nhưng giảm về giá trị, việc chỉ tập trung mở rộng khối lượng giao hàng khó có thể bảo đảm hiệu quả kinh tế bền vững.
Đối với doanh nghiệp, ưu tiên quan trọng là chủ động quản trị rủi ro giá, cân đối lượng hàng mua vào với hợp đồng đã ký, đồng thời hạn chế đầu cơ tồn kho vượt quá khả năng tài chính.
Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu cũng cần được đẩy mạnh nhằm giảm sự phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Sự tăng trưởng tại Trung Quốc, Mỹ và các thị trường châu Á cho thấy cà phê Việt Nam vẫn còn dư địa phát triển, đặc biệt khi doanh nghiệp đáp ứng tốt yêu cầu về chất lượng và truy xuất nguồn gốc.
Về dài hạn, gia tăng tỷ trọng cà phê rang xay, cà phê hòa tan và các sản phẩm chế biến sâu là hướng đi cần thiết. Những sản phẩm này có thể giúp cải thiện giá trị gia tăng, giảm mức độ phụ thuộc vào biến động giá cà phê nhân và tạo điều kiện phát triển thương hiệu Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Ông Lê Đức Huy - Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê - Ca cao Việt Nam, Chủ tịch HĐTV Simexco Đắk Lắk khi thông tin tại Hội nghị thúc đẩy xuất khẩu năm 2026 do Bộ Công Thương tổ chức chiều 29/1 cho biết, bước sang năm 2026, câu hỏi lớn đặt ra không phải là có thể lặp lại mức tăng trưởng “kỳ tích” đó hay không, mà là làm thế nào để duy trì được đà tăng trưởng bền vững, kể cả khi tốc độ không còn đột biến như năm trước. Quan trọng hơn, dư địa xuất khẩu cà phê của Việt Nam sẽ kéo dài đến đâu nếu nội lực không được nâng lên tương xứng?
Từ góc nhìn của một doanh nghiệp xuất khẩu lớn tại Đắk Lắk, ông Huy cho biết, doanh số năm qua của đơn vị đã đạt khoảng 640 triệu USD, với hai mặt hàng chủ lực là cà phê và hồ tiêu. Tuy nhiên, ngay cả trong bối cảnh tăng trưởng mạnh như vậy, áp lực đặt ra cho năm 2026 vẫn là rất lớn. Việc đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số, khoảng 14%, đã là một thách thức không nhỏ, đòi hỏi nỗ lực nghiêm túc và bền bỉ từ doanh nghiệp.

Việc thiếu các khu công nghiệp phù hợp, thiếu hệ thống kho bãi, kho lạnh, thiếu năng lực dự trữ khiến doanh nghiệp buộc phải chọn con đường xuất khẩu thô để quay vòng vốn nhanh. Trong mùa vụ, áp lực xuống tiền cho nông dân càng khiến xuất khẩu nguyên liệu thô trở thành lựa chọn gần như duy nhất.
Từ thực tiễn của doanh nghiệp và địa phương, ông Lê Đức Huy đưa ra một số kiến nghị cụ thể. Trước hết là câu chuyện hạ tầng. Tây Nguyên cần được kết nối tốt hơn với hệ thống logistics quốc gia và quốc tế. Việc quy hoạch nhanh các cụm, khu công nghiệp, cảng xuất khẩu tại chỗ, kho ngoại quan được thị trường quốc tế công nhận là yêu cầu cấp thiết.
Theo thông tin từ Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (VICOFA) được VnEconomy công bố, cà phê chế biến chiếm khoảng 19,5% tổng giá trị xuất khẩu trong 7 tháng đầu năm 2026. Đây là nền tảng để ngành tiếp tục mở rộng các dòng sản phẩm có giá trị cao hơn.
Đối với người trồng cà phê, việc theo dõi diễn biến thị trường, tính toán chi phí sản xuất và xây dựng kế hoạch bán hàng phù hợp sẽ quan trọng hơn khi giá biến động mạnh.
Thay vì tập trung bán toàn bộ sản lượng tại một thời điểm, những hộ có điều kiện bảo quản và không chịu áp lực tài chính quá lớn có thể cân nhắc phân bổ thời điểm bán. Tuy nhiên, việc giữ hàng cần tính đến chi phí lưu kho, lãi vay và nguy cơ giá tiếp tục giảm.
Đặc biệt, khâu thu hoạch, sơ chế và bảo quản cần được chú trọng nhằm duy trì chất lượng hạt, hạn chế thất thoát và nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu.

Bước vào quý IV/2026, ngành cà phê Việt Nam đứng trước hai xu hướng đan xen.
Một mặt, vụ thu hoạch mới có thể bổ sung nguồn cung, tạo điều kiện để doanh nghiệp tăng tốc giao hàng. Nhu cầu tiêu thụ cà phê tại các thị trường lớn trong những tháng cuối năm cũng được kỳ vọng hỗ trợ hoạt động xuất khẩu.
"Xuất khẩu cà phê của Việt Nam được dự báo tăng khoảng 8-10% về sản lượng trong năm nay, tạo động lực để kim ngạch xuất khẩu toàn ngành hướng tới mốc 9 tỷ USD".Đây là nhận định của ông Nguyễn Nam Hải, Chủ tịch Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (Vicofa), khi trao đổi với chúng tôi.
Theo ông Hải, dù tình hình xuất khẩu cà phê 6 tháng đầu năm không được khả quan, khi kim ngạch xuất khẩu giảm 15,6% về giá trị so với cùng kỳ năm ngoái nhưng các tháng cuối năm, cà phê Việt Nam có nhiều cơ hội để “bứt tốc” về sản lượng và giá bán.
Hiện nay, có nhiều khách hàng đang tập trung mua cà phê đáp ứng tiêu chuẩn EUDR (Quy định chống phá rừng của Liên minh châu Âu) của Việt Nam, cho các hợp đồng ký từ tháng 10/2026.
Đây là yếu tố có thể sẽ giúp sản lượng cà phê xuất khẩu của nước ta tăng từ 8 – 10%. Không những vậy, với các lô hàng đáp ứng EUDR sẽ được mua với giá cao hơn khoảng 50 USD/tấn so với cà phê thông thường. Điều này, giúp tăng kim ngạch xuất khẩu nhờ số lượng và giá bán.

Đánh giá về những tác động đối với thị trường xuất khẩu cà phê của Việt Nam trong những tháng cuối năm, ông Hải cho rằng, bên cạnh những yếu tố giúp hỗ trợ giá tăng, thị trường còn chịu tác động khác khiến giá bán cà phê có thể giảm xuống.
Dẫn chứng từ Dự báo của Bộ Nông nghiệo Mỹ (USDA) cho thấy, sản lượng cà phê niên vụ 2026 – 2027 của các nước sản xuất nhìn chung đều tăng so với niên vụ 2025 – 2026.
Theo đó, tổng nguồn cung cà phê toàn cầu ước đạt khoảng 189 triệu bao, trong khi nhu cầu tiêu thụ của các thị trường lớn như Mỹ, Châu Âu chỉ khoảng 179 triệu bao. Nghĩa là nguồn cung đã dư khoảng 10 triệu bao.
“Khi nguồn cung cà phê ra thị trường tăng, giá bán có khả năng sẽ chịu áp lực giảm”, ông Hải nhận định.
Theo ông Hải, nguồn cung cà phê toàn cầu tăng chủ yếu do giá cà phê thế giới duy trì ở mức cao trong khoảng 3 năm qua, khuyến khích nông dân nhiều nước tăng đầu tư chăm sóc vườn để nâng cao năng suất. Bên cạnh đó, một số quốc gia cũng mở rộng diện tích trồng, góp phần làm sản lượng cà phê toàn cầu gia tăng.
Mặt khác, áp lực cạnh tranh từ nguồn cung quốc tế, đặc biệt là Brazil, cùng khả năng thị trường toàn cầu chuyển sang trạng thái dư cung đang khiến triển vọng giá bán trở nên thận trọng hơn.
Với 6,57 tỷ USD kim ngạch sau 9 tháng, cà phê tiếp tục là ngành hàng xuất khẩu nông sản có giá trị lớn của Việt Nam. Tuy nhiên, kết quả này cũng cho thấy tăng sản lượng không đồng nghĩa với tăng doanh thu, đặc biệt khi giá xuất khẩu bình quân đã giảm tới 20%.
Trong những tháng còn lại của năm 2026, diễn biến giá cà phê nhiều khả năng tiếp tục phụ thuộc vào sự cân bằng giữa nguồn cung vụ mới, lượng tồn kho thế giới và nhu cầu nhập khẩu thực tế.
Về lâu dài, nâng cao chất lượng, tăng tỷ trọng chế biến sâu và xây dựng thương hiệu sẽ là những yếu tố then chốt giúp cà phê Việt Nam giảm bớt sự phụ thuộc vào biến động của thị trường nguyên liệu.
Bài toán quan trọng nhất của ngành cà phê hiện nay không chỉ là xuất khẩu được bao nhiêu tấn, mà còn là giữ lại được bao nhiêu giá trị từ mỗi tấn cà phê bán ra thị trường thế giới.
Hoàng Việt