Ở chiều bán lẻ, giá gạo tại các chợ lẻ tiếp tục ổn định, chỉ riêng gạo Đài thơm ghi nhận mức tăng đáng chú ý 500 đồng/kg. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam vẫn duy trì trạng thái đi ngang, chưa xuất hiện biến động đủ mạnh để tạo thêm lực kéo rõ rệt cho thị trường nội địa.
Diễn biến hôm nay cho thấy bức tranh cung cầu của ngành lúa gạo đang vận động theo hướng khá thận trọng. Nguồn cung lúa Hè Thu tại nhiều nơi đã giảm đáng kể, trong khi lúa Thu Đông bắt đầu xuất hiện với lượng ngày càng nhiều tại một số địa phương. Chính sự chuyển giao này khiến mặt bằng giá chưa hình thành một xu hướng thống nhất, mà thay vào đó là sự phân hóa giữa lúa tươi, gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ.
Giá lúa trong nước hôm nay 25/9
Ở nhóm lúa tươi, giá hôm nay hầu như không có thay đổi lớn so với hôm qua. Mặt bằng giá vẫn giữ ổn định, phản ánh tình trạng giao dịch chưa thực sự sôi động trong giai đoạn chuyển vụ.
Bảng giá lúa tươi hôm nay 25/9/2026
| Chủng loại lúa tươi | Giá hôm nay | Biến động |
|---|---|---|
| Đài Thơm 8 | 6.100 - 6.200 đồng/kg | Không đổi |
| OM 18 | 6.000 - 6.100 đồng/kg | Không đổi |
| OM 5451 | 6.000 - 6.100 đồng/kg | Không đổi |
| IR 50404 | 5.900 - 6.000 đồng/kg | Không đổi |
| OM 34 | 5.700 - 5.900 đồng/kg | Không đổi |
Trong đó, Đài Thơm 8 tiếp tục là giống có mức giá cao nhất, dao động 6.100 - 6.200 đồng/kg. Đây là vùng giá cho thấy nhóm lúa chất lượng cao vẫn có lợi thế nhất định trên thị trường. OM 18 và OM 5451 cùng giữ mức 6.000 - 6.100 đồng/kg, trong khi IR 50404 dao động 5.900 - 6.000 đồng/kg. OM 34 tiếp tục nằm ở nhóm thấp hơn, quanh 5.700 - 5.900 đồng/kg.
Diễn biến không đổi của giá lúa tươi hôm nay cho thấy thị trường đang chờ thêm tín hiệu mới từ cung cầu thực tế. Nguồn lúa Hè Thu cuối vụ ở một số khu vực đã vãn đồng, nhưng lúa Thu Đông lại bắt đầu ra thị trường với lượng ngày càng nhiều. Điều đó giúp mặt bằng giá không tăng mạnh, đồng thời cũng hạn chế khả năng giảm sâu trong ngắn hạn.
Tại các địa phương, giao dịch lúa nhìn chung vẫn chậm. Ở Cần Thơ, lượng lúa Thu Đông đưa ra thị trường tương đối khá nhưng giá vẫn ổn định. Tại An Giang, lúa Hè Thu đã vãn đồng, lúa Thu Đông giao dịch còn ít nên giá tương đối vững. Đồng Tháp, Cà Mau, Tây Ninh và Vĩnh Long đều ghi nhận tình trạng mua bán chưa sôi động, giá lúa ít biến động.
Nhận xét nhanh về giá lúa
- Nguồn cung Hè Thu giảm đang tạo lực đỡ cho giá.
- Lúa Thu Đông bắt đầu tăng dần khiến giá khó bứt phá mạnh.
- Nhu cầu mua vào chưa đủ mạnh để tạo sóng tăng rõ rệt.
- Mặt bằng giá hiện tại vẫn thiên về ổn định trong phân hóa.

Giá gạo trong nước hôm nay 25/9
Ở thị trường gạo bán lẻ, giá hôm nay tiếp tục duy trì mặt bằng tương đối ổn định, chỉ riêng gạo Đài thơm ghi nhận mức tăng 500 đồng/kg. Đây là tín hiệu cho thấy sức mua tiêu dùng vẫn đều, nhưng chưa đủ lớn để tạo mặt bằng tăng rộng.
Bảng giá gạo bán lẻ hôm nay 25/9/2026
| Chủng loại gạo | Giá hôm nay |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 đồng/kg |
| Hương Lài | 22.000 đồng/kg |
| Gạo Nhật | 22.000 đồng/kg |
| Thơm Thái hạt dài | 20.000 - 22.000 đồng/kg |
| Nàng Hoa | 21.000 đồng/kg |
| Jasmine | 17.000 - 18.000 đồng/kg |
| Đài thơm | 15.500 - 16.000 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 14.000 - 15.000 đồng/kg |
| Sóc thường | 15.000 - 16.000 đồng/kg |
| Sóc Thái | 20.000 đồng/kg |
| OM 18 | 15.500 - 16.500 đồng/kg |
Diễn biến đáng chú ý ở nhóm bán lẻ
- Nàng Nhen tiếp tục giữ mức cao nhất, khoảng 28.000 đồng/kg.
- Hương Lài và gạo Nhật cùng ở mức 22.000 đồng/kg.
- Thơm Thái hạt dài phổ biến trong vùng 20.000 - 22.000 đồng/kg.
- Nàng Hoa giữ quanh 21.000 đồng/kg.
- Jasmine dao động 17.000 - 18.000 đồng/kg.
- Đài thơm hôm nay tăng lên 15.500 - 16.000 đồng/kg, cao hơn 500 đồng/kg so với hôm qua.
- OM 18 tiếp tục ở vùng 15.500 - 16.500 đồng/kg.
- Gạo thường vẫn ở mức 14.000 - 15.000 đồng/kg, gần như không đổi.
Phân khúc nếp hôm nay 25/9
Phân khúc nếp không đổi so với hôm qua.
| Mặt hàng nếp | Giá hôm nay |
|---|---|
| Nếp 3 tháng khô | 9.600 - 9.700 đồng/kg |
| Nếp IR 4625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg |
| Nếp IR 5625 tươi | 7.300 - 7.500 đồng/kg |
Giá gạo bán lẻ nhìn chung vẫn đi theo xu hướng ổn định. Mức tăng ở gạo Đài thơm cho thấy một số phân khúc chất lượng trung bình khá có thể đang được thị trường tiêu thụ tốt hơn, nhưng chưa đủ để kéo cả mặt bằng tăng lên. Với người tiêu dùng, đây là giai đoạn giá gạo vẫn trong ngưỡng quen thuộc, chưa xuất hiện biến động gây sốc.
Giá gạo nguyên liệu hôm nay 25/9
Điểm đáng chú ý nhất trong giá lúa gạo hôm nay nằm ở nhóm gạo nguyên liệu xuất khẩu. Sau những phiên chịu sức ép, CL 555 và IR 504 đã tăng trở lại, cho thấy nhu cầu nguyên liệu có dấu hiệu cải thiện.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, CL 555 tăng 100 đồng/kg, IR 504 tăng 50 đồng/kg, trong khi các mặt hàng khác tiếp tục giữ giá.
Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay 25/9/2026
| Gạo nguyên liệu xuất khẩu | Giá hôm nay | Biến động |
|---|---|---|
| CL 555 | 8.700 - 8.800 đồng/kg | Tăng 100 đồng/kg |
| IR 504 | 8.650 - 8.750 đồng/kg | Tăng 50 đồng/kg |
| OM 5451 | 9.300 - 9.400 đồng/kg | Không đổi |
| OM 18 | 8.700 - 8.850 đồng/kg | Không đổi |
| Đài Thơm 8 | 9.200 - 9.400 đồng/kg | Không đổi |
| OM 380 | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Không đổi |
| Sóc thơm | 7.500 - 7.600 đồng/kg | Không đổi |
Diễn biến theo từng mặt hàng
- CL 555 tăng trở lại lên 8.700 - 8.800 đồng/kg, sau giai đoạn giao dịch chậm.
- IR 504 tăng lên 8.650 - 8.750 đồng/kg, cho thấy nhóm nguyên liệu phổ thông đang có tín hiệu phục hồi.
- OM 5451 và Đài Thơm 8 tiếp tục giữ mức cao nhất, dao động tới 9.400 đồng/kg.
- OM 18 giữ quanh 8.700 - 8.850 đồng/kg.
- OM 380 và Sóc thơm vẫn ở vùng thấp hơn, quanh 7.500 - 7.600 đồng/kg.
Ý nghĩa của đợt tăng giá nguyên liệu
Việc CL 555 và IR 504 tăng trở lại cho thấy nhu cầu mua nguyên liệu đã phần nào cải thiện. Tuy nhiên, mức tăng hiện vẫn khá nhỏ và mới chỉ tập trung ở một số chủng loại. Điều này cho thấy thị trường nguyên liệu đang có tín hiệu tích cực hơn, nhưng chưa đủ để hình thành một xu hướng tăng rộng.
Nhóm gạo chất lượng cao vẫn đang giữ lợi thế về giá, trong khi nhóm phổ thông có biến động theo từng nhịp giao dịch. Đây là điểm phản ánh khá rõ sự phân hóa của thị trường giá lúa gạo hôm nay.
Phụ phẩm hôm nay 25/9
| Mặt hàng phụ phẩm | Giá hôm nay |
|---|---|
| Tấm thơm 3 - 4 | 8.500 - 8.600 đồng/kg |
| Cám | 7.450 - 7.700 đồng/kg |
So với hôm qua, giá cám tăng 50 đồng/kg, lên vùng 7.450 - 7.700 đồng/kg. Mức tăng này tuy không lớn nhưng cho thấy phân khúc phụ phẩm vẫn còn dư địa điều chỉnh theo cung cầu thực tế.
Giá gạo xuất khẩu
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam hôm nay tiếp tục đi ngang so với hôm qua. Đây là một tín hiệu tương đối ổn định trong bối cảnh thị trường quốc tế chưa có biến động lớn.
Bảng giá gạo xuất khẩu Việt Nam hôm nay 25/9/2026
| Chủng loại gạo xuất khẩu | Giá tham chiếu |
|---|---|
| Gạo thơm 5% tấm | 440 - 445 USD/tấn |
| Gạo Jasmine | 526 - 530 USD/tấn |
| Gạo thơm 100% tấm | 368 - 372 USD/tấn |
So sánh với thị trường quốc tế
| Thị trường | Chủng loại | Giá tham chiếu |
|---|---|---|
| Thái Lan | Gạo 5% tấm | 477 - 481 USD/tấn |
| Thái Lan | Gạo 100% tấm | 373 - 377 USD/tấn |
| Ấn Độ | Gạo 5% tấm | 375 - 379 USD/tấn |
| Ấn Độ | Gạo 100% tấm | 307 - 311 USD/tấn |
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam hiện vẫn duy trì mặt bằng khá cạnh tranh, đặc biệt ở nhóm gạo thơm. Tuy nhiên, thị trường chưa xuất hiện lực mua mới đủ mạnh để đẩy giá đi lên rõ hơn. Doanh nghiệp xuất khẩu vẫn phải cân đối giữa giá nguyên liệu, giá chào bán và sức ép cạnh tranh từ các nguồn cung lớn như Thái Lan và Ấn Độ.
Ở thời điểm hiện tại, xuất khẩu chưa tạo ra cú hích đáng kể cho thị trường trong nước. Vì vậy, dù một số loại nguyên liệu đã có tín hiệu phục hồi, tác động lan tỏa sang toàn bộ chuỗi giá trị vẫn còn hạn chế.
Nhận định giá gạo
Diễn biến giá lúa gạo hôm nay 25/9/2026 cho thấy thị trường đang đi qua giai đoạn chuyển tiếp khá rõ nét. Nguồn cung Hè Thu ở nhiều nơi đã vãn đồng, trong khi lúa Thu Đông bắt đầu được đưa ra thị trường với lượng ngày càng nhiều. Điều này khiến giá không tăng quá mạnh, nhưng cũng tạo ra lực đỡ đủ để ngăn đà giảm sâu.
Nhóm gạo nguyên liệu có tín hiệu tích cực hơn nhóm lúa tươi, đặc biệt khi CL 555 và IR 504 đã tăng trở lại sau những phiên giao dịch chậm. Điều này phản ánh nhu cầu của một số nhà máy và doanh nghiệp thu mua bắt đầu cải thiện, dù mức tăng hiện vẫn còn khiêm tốn. Trong khi đó, các mặt hàng như OM 5451 và Đài Thơm 8 vẫn giữ vị trí cao nhất, cho thấy phân khúc chất lượng tốt tiếp tục có lợi thế rõ rệt.
Ở chiều bán lẻ, thị trường vẫn ổn định. Người tiêu dùng chưa ghi nhận mức tăng mạnh trên diện rộng, ngoại trừ Đài thơm tăng nhẹ. Điều đó cho thấy nhu cầu tiêu dùng nội địa đang giữ trạng thái bình thường, chưa tạo áp lực lớn lên mặt bằng giá.
Tổng thể, thị trường lúa gạo hôm nay đang phản ánh một trạng thái ổn định nhưng có phân hóa, trong đó từng nhóm hàng sẽ chịu tác động khác nhau từ cung cầu, tiến độ thu hoạch và đơn hàng xuất khẩu.
Dự báo giá lúa gạo
Trong ngắn hạn, giá lúa gạo hôm nay nhiều khả năng vẫn tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, nhưng với xu hướng phân hóa rõ rệt hơn giữa các phân khúc.
Dự báo lúa tươi
- Lúa tươi có thể tiếp tục giữ giá hoặc tăng nhẹ ở một số khu vực có nguồn cung Hè Thu giảm nhanh.
- Nếu lúa Thu Đông ra hàng nhiều hơn, khả năng tăng mạnh của giá lúa sẽ bị hạn chế.
- Đài Thơm 8, OM 18 và OM 5451 nhiều khả năng vẫn giữ được vùng giá tốt hơn so với các giống còn lại.
Dự báo gạo nguyên liệu
- CL 555 và IR 504 có thể duy trì nhịp phục hồi nhẹ nếu nhu cầu mua vào tiếp tục cải thiện.
- OM 5451 và Đài Thơm 8 vẫn có lợi thế giữ giá cao.
- Giao dịch sẽ còn phụ thuộc nhiều vào tiến độ mua hàng của các nhà máy và doanh nghiệp chế biến.
Dự báo gạo bán lẻ
- Giá gạo bán lẻ nhiều khả năng tiếp tục ổn định trong ngắn hạn.
- Một số mặt hàng chất lượng trung bình khá có thể còn tăng nhẹ, nhưng khó hình thành xu hướng rộng.
- Nếp và phụ phẩm dự kiến vẫn dao động trong vùng giá hiện tại, trừ khi có thay đổi đáng kể về cung ứng.
Giá lúa gạo hôm nay 25/9/2026 cho thấy thị trường đang vận động theo hướng ổn định nhưng phân hóa rõ nét. Lúa tươi giữ giá trong giai đoạn giao thoa giữa hai vụ, gạo nguyên liệu xuất hiện tín hiệu phục hồi ở một số mặt hàng phổ thông, còn gạo bán lẻ gần như đi ngang, ngoại trừ Đài thơm tăng nhẹ. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục duy trì mặt bằng ổn định, chưa đủ mạnh để tạo lực kéo mới cho thị trường nội địa.