
Những khó khăn này không chỉ nằm ở nguồn vốn, công nghệ mà còn liên quan đến thể chế, nhận thức, nguồn nhân lực, thị trường và khả năng phối hợp giữa các chủ thể trong nền kinh tế. Rào cản đầu tiên là chi phí chuyển đổi còn cao. Phát triển kinh tế xanh đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ sạch, năng lượng tái tạo, thiết bị tiết kiệm năng lượng, hệ thống xử lý chất thải và quy trình sản xuất thân thiện với môi trường. Đối với các doanh nghiệp lớn, việc đầu tư này có thể được thực hiện theo lộ trình, nhưng với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đây là thách thức rất lớn. Nhiều doanh nghiệp còn ưu tiên duy trì sản xuất, bảo đảm dòng tiền và việc làm trước mắt nên chưa sẵn sàng dành nguồn lực cho những khoản đầu tư có thời gian thu hồi vốn dài.
Thiếu vốn xanh cũng là một điểm nghẽn đáng chú ý. Các dự án xanh thường cần vốn đầu tư ban đầu lớn, trong khi khả năng tiếp cận nguồn vốn ưu đãi của doanh nghiệp còn hạn chế. Một số doanh nghiệp chưa đáp ứng được yêu cầu về hồ sơ, tiêu chí môi trường hoặc khả năng chứng minh hiệu quả của dự án. Thị trường tài chính xanh, trái phiếu xanh và tín dụng xanh đang phát triển nhưng quy mô chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của quá trình chuyển đổi. Nếu không có cơ chế chia sẻ rủi ro và chính sách tín dụng phù hợp, nhiều doanh nghiệp khó mạnh dạn đầu tư.
Công nghệ và năng lực đổi mới sáng tạo còn hạn chế cũng là một rào cản quan trọng. Kinh tế xanh không đơn thuần là giảm sử dụng tài nguyên mà đòi hỏi thay đổi phương thức sản xuất, ứng dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng, tái chế, tự động hóa và quản trị dữ liệu môi trường. Trong khi đó, một bộ phận doanh nghiệp Việt Nam vẫn sử dụng công nghệ cũ, tiêu hao nhiều nguyên liệu và năng lượng. Khả năng nghiên cứu, làm chủ và chuyển giao công nghệ xanh trong nước còn chưa đồng đều. Nếu phụ thuộc quá nhiều vào công nghệ nhập khẩu, chi phí chuyển đổi sẽ tăng và khả năng nhân rộng mô hình xanh bị hạn chế.
Thể chế, chính sách và tiêu chuẩn xanh cần tiếp tục hoàn thiện. Kinh tế xanh liên quan đến nhiều lĩnh vực như năng lượng, nông nghiệp, công nghiệp, giao thông, xây dựng, tài chính và thương mại. Vì vậy, chính sách phải có tính liên ngành và thống nhất. Trên thực tế, doanh nghiệp đôi khi còn gặp khó khăn trong việc xác định tiêu chí xanh, tiêu chuẩn môi trường và các yêu cầu liên quan đến sản xuất bền vững. Khi quy định chưa đồng bộ hoặc thay đổi nhanh, doanh nghiệp khó xây dựng kế hoạch đầu tư dài hạn.
Một rào cản khác là nhận thức chưa đồng đều. Không ít doanh nghiệp vẫn nhìn kinh tế xanh chủ yếu dưới góc độ chi phí và nghĩa vụ bảo vệ môi trường, thay vì xem đây là cơ hội đổi mới mô hình kinh doanh. Một số người tiêu dùng cũng chưa sẵn sàng trả mức giá cao hơn cho sản phẩm xanh. Điều này khiến thị trường chưa tạo đủ động lực để doanh nghiệp chuyển đổi. Muốn kinh tế xanh trở thành xu hướng chủ đạo, cần thay đổi nhận thức từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp đến người tiêu dùng.
Thị trường cho sản phẩm và dịch vụ xanh chưa thực sự phát triển mạnh. Một sản phẩm được sản xuất theo quy trình thân thiện với môi trường thường có chi phí cao hơn sản phẩm thông thường. Nếu người tiêu dùng chỉ lựa chọn dựa trên giá bán, doanh nghiệp khó duy trì lợi thế của sản phẩm xanh. Bên cạnh đó, tình trạng quảng bá sản phẩm "xanh" nhưng thiếu căn cứ hoặc thông tin minh bạch có thể làm giảm niềm tin của người tiêu dùng. Vì vậy, cần xây dựng hệ thống tiêu chuẩn, chứng nhận và truy xuất nguồn gốc đủ tin cậy để phân biệt sản phẩm xanh thực chất với sản phẩm chỉ được quảng bá theo hướng xanh.
Nguồn nhân lực cho kinh tế xanh còn thiếu. Chuyển đổi xanh cần đội ngũ lao động có kiến thức về công nghệ sạch, quản trị năng lượng, môi trường, kinh tế tuần hoàn, dữ liệu và tài chính xanh. Trong khi đó, chương trình đào tạo ở một số cơ sở giáo dục chưa theo kịp yêu cầu mới của thị trường lao động. Doanh nghiệp cũng thiếu nhân sự có khả năng xây dựng chiến lược ESG, đo lường phát thải và thực hiện các tiêu chuẩn môi trường quốc tế. Đây là vấn đề cần được giải quyết nếu Việt Nam muốn chuyển từ nhận thức về kinh tế xanh sang năng lực triển khai thực tế.
Hạ tầng phục vụ kinh tế xanh chưa đồng bộ cũng tạo ra nhiều khó khăn. Phát triển kinh tế xanh cần hệ thống giao thông công cộng hiện đại, lưới điện có khả năng hấp thụ năng lượng tái tạo, cơ sở xử lý và tái chế chất thải, hệ thống logistics xanh và hạ tầng số. Trong nhiều địa phương, các cơ sở hạ tầng này chưa đáp ứng yêu cầu. Đặc biệt, việc thu gom, phân loại và tái chế chất thải còn hạn chế, khiến nhiều nguồn tài nguyên bị bỏ phí và chưa hình thành đầy đủ các chuỗi giá trị tuần hoàn.
Sự liên kết giữa doanh nghiệp, hợp tác xã, nông dân, nhà khoa học và cơ quan quản lý chưa chặt chẽ cũng là điểm nghẽn. Kinh tế xanh không thể phát triển nếu mỗi chủ thể hoạt động riêng lẻ. Một doanh nghiệp có công nghệ xanh nhưng không có vùng nguyên liệu đạt chuẩn sẽ khó xây dựng chuỗi sản xuất bền vững. Ngược lại, nông dân sản xuất xanh nhưng thiếu doanh nghiệp thu mua và chế biến cũng khó duy trì mô hình. Vì vậy, cần hình thành các chuỗi liên kết dài hạn, trong đó lợi ích và trách nhiệm của từng bên được xác định rõ ràng.
Cuối cùng là sức ép từ các tiêu chuẩn xanh của thị trường quốc tế. Khi các thị trường lớn ngày càng quan tâm đến phát thải carbon, truy xuất nguồn gốc, môi trường và trách nhiệm xã hội, doanh nghiệp Việt Nam phải đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao. Đây vừa là thách thức, vừa là động lực chuyển đổi. Nếu chậm thích ứng, doanh nghiệp có nguy cơ mất lợi thế cạnh tranh; nhưng nếu chủ động chuyển đổi, Việt Nam có thể nâng cao chất lượng sản phẩm và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị xanh toàn cầu.
Có thể thấy, rào cản lớn nhất của kinh tế xanh không nằm ở một yếu tố riêng lẻ mà là sự cộng hưởng của nhiều điểm nghẽn: vốn, công nghệ, thể chế, nhân lực, thị trường, hạ tầng và nhận thức. Vì vậy, Việt Nam cần một cách tiếp cận tổng thể, trong đó Nhà nước tạo hành lang pháp lý và cơ chế khuyến khích; ngân hàng và thị trường vốn cung cấp nguồn lực tài chính; doanh nghiệp đóng vai trò trung tâm đổi mới; các trường đại học, viện nghiên cứu cung cấp công nghệ và nhân lực; người tiêu dùng tạo sức mua cho sản phẩm xanh.
Tháo gỡ được những rào cản này sẽ giúp kinh tế xanh không còn là mục tiêu mang tính định hướng mà trở thành động lực tăng trưởng mới, góp phần sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải, nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp và hướng nền kinh tế Việt Nam tới phát triển bền vững trong dài hạn.