Phát triển kinh tế xanh ở Việt nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam là xu hướng tất yếu nhằm hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Thông qua sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải khí nhà kính, phát triển năng lượng tái tạo và sản xuất bền vững, kinh tế xanh góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.
pt-1781060829.png
Đưa khoa học kỹ thuất vào phát triển cây cà phê ở Tây Nguyên

1. Mở đầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và biến đổi khí hậu, việc chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng bền vững trở thành yêu cầu tất yếu đối với mọi quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển như Việt Nam. Kinh tế xanh (green economy) không chỉ hướng tới tăng trưởng kinh tế mà còn đảm bảo bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là một trong những nội dung được nhấn mạnh trong chiến lược phát triển quốc gia giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến 2050 của Việt Nam.

Bài báo này phân tích thực trạng phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam, chỉ ra những thách thức chính và đề xuất các giải pháp có tính khả thi nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng xanh, góp phần vào phát triển bền vững.

Từ khoá: kinh tế xanh, môi trường, liên hiệp quốc, giảm phát thải cacbon, công bằng

1. Introduction

In the context of globalization and climate change, transforming the development model toward sustainability has become an inevitable requirement for all countries, especially developing ones such as Vietnam. The green economy not only aims at economic growth but also ensures environmental protection, efficient use of natural resources, and improvement of quality of life. This is one of the key priorities emphasized in Vietnam’s national development strategy for the period 2021–2030, with a vision toward 2050.

This paper analyzes the current state of green economy development in Vietnam, identifies the major challenges, and proposes feasible solutions to promote the transition toward a green growth model, thereby contributing to sustainable development.

Keywords: green economy, environment, United Nations, carbon emission reduction, equity

pt2-1781060860.png
Du lịch trải nghiệm cũng là phát triển kinh tế xanh

2. Cơ sở lý luận về kinh tế xanh

2.1 Định nghĩa và bản chất

Kinh tế xanh là mô hình phát triển kinh tế gắn với bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và hướng tới giảm phát thải khí nhà kính. Theo Chương trình Môi trường Liên Hiệp Quốc (UNEP), kinh tế xanh được hiểu là nền kinh tế “giảm phát thải carbon, sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên và thúc đẩy công bằng xã hội”.

Bản chất của kinh tế xanh là sự kết hợp hài hòa giữa mục tiêu phát triển kinh tế, bền vững môi trường và tiến bộ xã hội, đồng thời khắc phục bất cập của mô hình kinh tế truyền thống vốn phụ thuộc nhiều vào tài nguyên và phát thải lớn.

2.2 Trụ cột của kinh tế xanh

Một nền kinh tế xanh được xây dựng trên ba trụ cột chính: Kinh tế phát triển: duy trì tăng trưởng bền vững, tạo việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia; Môi trường bền vững: giảm hoạt động gây ô nhiễm, phát triển sản xuất sạch, sử dụng năng lượng tái tạo; Gắn kết xã hội: đảm bảo an sinh, công bằng xã hội và nâng cao chất lượng sống của cộng đồng.

3. Thực trạng phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam

3.1 Khung chiến lược và chính sách

Việt Nam đã sớm nhận thức được tầm quan trọng của kinh tế xanh và xây dựng chiến lược tăng trưởng xanh từ năm 2012 bằng Quyết định số 1393/QĐ-TTg, tiếp nối bởi Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030 nhằm định hướng phát triển phù hợp với bối cảnh hội nhập và biến đổi khí hậu.

Chiến lược này đặt mục tiêu: xây dựng nền kinh tế carbon thấp, tăng cường năng lượng tái tạo, thúc đẩy sản xuất và tiêu dùng bền vững, đồng thời phát triển các ngành kinh tế xanh như năng lượng sạch, nông nghiệp hữu cơ, du lịch sinh thái và tái chế.

3.2 Một số chỉ tiêu phát triển kinh tế xanh

Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong phát triển kinh tế xanh: Cơ cấu năng lượng: gia tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo trong sản xuất điện, hướng tới giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch; Doanh nghiệp xanh: nhiều doanh nghiệp đưa tiêu chí bền vững vào chiến lược, phát triển sản phẩm thân thiện môi trường và giảm phát thải; Đổi mới công nghệ: ứng dụng công nghệ sạch, cải tiến quy trình sản xuất giúp tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu quả tài nguyên; Tuy nhiên, việc chuyển dịch này vẫn còn chậm do hạn chế về năng lực quản lý, tài chính và nhận thức của các đơn vị kinh tế.

pt3-1781060895.png
Điện gió đang được phát triển ở Việt Nam

3.3 Thách thức trong phát triển kinh tế xanh

Dù đã có các chính sách và chiến lược, Việt Nam vẫn đối diện nhiều thách thức lớn:

3.3.1 Hệ thống chiến lược và pháp lý chưa đồng bộ

Mặc dù có chiến lược tăng trưởng xanh quốc gia, các kế hoạch hành động chi tiết ở cấp địa phương chưa đầy đủ, dẫn đến việc thực thi thiếu hiệu quả. Cơ chế pháp lý để phân loại dự án xanh (green taxonomy), ưu đãi đầu tư xanh và bảo vệ tài nguyên chưa hoàn chỉnh, hạn chế thu hút vốn và triển khai dự án xanh quy mô lớn.

3.3.2 Hạn chế về nguồn lực tài chính và công nghệ

Nguồn lực tài chính dành cho phát triển kinh tế xanh còn thấp so với nhu cầu lớn. Công nghệ sạch, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng và sản xuất sạch, yêu cầu đầu tư cao và kỹ thuật chuyên môn cao. Điều này đang là rào cản lớn đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa trong việc chuyển đổi sang mô hình xanh.

3.3.3 Nhận thức và thị trường

Nhận thức của người dân và doanh nghiệp về kinh tế xanh chưa đồng đều. Nhiều doanh nghiệp vẫn theo mô hình sản xuất truyền thống vì chi phí thấp hơn, còn người tiêu dùng chưa sẵn sàng chi trả cao cho sản phẩm xanh. Đây là rào cản đối với việc hình thành thị trường xanh rộng lớn.

3.3.4 Cơ sở hạ tầng và nhân lực

Cơ sở hạ tầng xanh (như hệ thống xử lý chất thải thân thiện môi trường, cơ sở lưu trữ năng lượng tái tạo, điểm sạc cho xe điện) vẫn đang phát triển chậm. Đồng thời, nguồn nhân lực với trình độ chuyên môn về kinh tế xanh còn thiếu, đòi hỏi đầu tư ngay từ giáo dục – đào tạo.

4. Giải pháp thúc đẩy phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam

Để vượt qua những thách thức nêu trên và tận dụng cơ hội phát triển, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp từ chính sách, thị trường, đến đổi mới công nghệ và nhận thức cộng đồng.

pt4-1781060922.png
Điện mặt trời dấu mốc mới của hạ tầng kinh tế xanh

4.1 Hoàn thiện hệ thống chính sách và khung pháp lý

4.1.1 Xây dựng và triển khai Green Taxonomy

Việt Nam cần nhanh chóng ban hành khuôn khổ phân loại xanh quốc gia (Green Taxonomy) làm cơ sở cho các chính sách ưu đãi, đánh giá và thu hút đầu tư cho dự án xanh. Điều này giúp minh bạch hoá tiêu chí xanh, nâng cao niềm tin của nhà đầu tư xanh.

4.1.2 Chính sách ưu đãi tài chính

Phát triển cơ chế ưu đãi thuế, hỗ trợ tín dụng xanh, trái phiếu xanh và các quỹ đầu tư bền vững để tạo động lực tài chính cho doanh nghiệp xanh; đồng thời mở rộng các hình thức đối tác công - tư (PPP) để huy động vốn tư nhân tham gia dự án xanh.

4.1.3 Tăng cường giám sát và thực thi luật

Cần nâng cao năng lực giám sát môi trường, chế tài xử lý vi phạm và khuyến khích báo cáo minh bạch về ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) đối với doanh nghiệp để thúc đẩy trách nhiệm xã hội.

4.2 Phát triển năng lượng sạch và hạ tầng xanh

4.2.1 Đẩy mạnh năng lượng tái tạo

Việt Nam nên tiếp tục thúc đẩy phát triển năng lượng mặt trời, gió và năng lượng sinh khối, tạo điều kiện pháp lý và kỹ thuật cho đầu tư vào các dự án này. Việc tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo đóng góp trực tiếp vào mục tiêu giảm phát thải carbon và giúp nền kinh tế bền vững hơn.

4.2.2 Cải thiện hạ tầng xanh

Xây dựng các công trình xử lý chất thải hiệu quả, phát triển mạng lưới sạc cho xe điện, đầu tư vào cơ sở lưu trữ năng lượng để tăng tính ổn định cho lưới điện tái tạo. Song song đó, cần nâng cấp hạ tầng đô thị theo hướng tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường.

4.3 Đổi mới công nghệ và hỗ trợ doanh nghiệp

4.3.1 Nâng cao năng lực công nghệ

Đẩy mạnh nghiên cứu - phát triển công nghệ xanh, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ sạch, tự động hóa, số hoá quy trình sản xuất để nâng cao hiệu quả tài nguyên và giảm phát thải.

4.3.2 Hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi xanh

Chính phủ cần cung cấp gói hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) nhằm giảm rủi ro khi chuyển đổi mô hình sản xuất sang xanh. Bên cạnh đó, đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng phù hợp giúp doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế xanh.

4.4 Nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi cộng đồng

4.4.1 Giáo dục và truyền thông

Tăng cường các chiến dịch giáo dục về kinh tế xanh trong hệ thống giáo dục và cộng đồng để nâng cao hiểu biết và trách nhiệm của người dân về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Giáo dục và truyền thông về kinh tế xanh giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và phát triển bền vững. Thông qua các hoạt động tuyên truyền, đào tạo và chia sẻ kiến thức, người dân, doanh nghiệp được khuyến khích tham gia xây dựng nền kinh tế thân thiện với môi trường.

4.4.2 Thúc đẩy tiêu dùng xanh

Khuyến khích người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm thân thiện môi trường thông qua nhãn sinh thái, ưu đãi thuế và các chương trình khuyến mại sản phẩm xanh, giúp tạo thị trường bền vững cho sản phẩm xanh. Thúc đẩy tiêu dùng xanh là khuyến khích người dân lựa chọn sản phẩm thân thiện với môi trường, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải. Xu hướng này góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên, hạn chế ô nhiễm, đồng thời tạo động lực cho doanh nghiệp đổi mới sản xuất theo hướng bền vững và có trách nhiệm.

5. Kết luận

Phát triển kinh tế xanh là lựa chọn chiến lược, phù hợp với yêu cầu phát triển bền vững của Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu và hội nhập quốc tế. Mặc dù Việt Nam đã đạt được những bước tiến quan trọng trong xây dựng chiến lược và triển khai mô hình xanh, thực tế còn tồn tại nhiều thách thức về khung pháp lý, nguồn lực tài chính, công nghệ và nhận thức xã hội.

Để đáp ứng các mục tiêu đề ra trong chiến lược tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp từ hoàn thiện chính sách, phát triển năng lượng sạch, đổi mới công nghệ đến nâng cao nhận thức cộng đồng và hỗ trợ doanh nghiệp. Chỉ có như vậy, Việt Nam mới có thể chuyển đổi thành công mô hình tăng trưởng xanh, bảo vệ môi trường và tăng tính cạnh tranh trên trường quốc tế./.

Tài liệu tham khảo:

- Ngoc, H. T., & Anh, N. T. (2016). Green Economy Development in Vietnam and the Involvement of Enterprises. Low Carbon Economy, 7(1), 36–46. DOI:10.4236/lce.2016.71004 - nghiên cứu vai trò doanh nghiệp trong phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam.

- Trần, T. Đ. (2013). Green Growth Towards Sustainable Development in Vietnam. Journal of Social Sciences and Humanities - phân tích định hướng và các nội dung cơ bản của tăng trưởng xanh ở Việt Nam.

- Phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam - thực trạng và giải pháp (Nguyễn Thị Lan Anh). Tạp chí Công Thương - bài tổng quan thực trạng và giải pháp nền kinh tế xanh Việt Nam.

- Khanh, T. T. B., & Nguyen, H. T. T. (2025). Green Economic Development – Measures for Sustainable Development for Vietnam. International Journal of Economics, Business and Management Research, 9(1) - đề xuất giải pháp thúc đẩy kinh tế xanh.

- Phuc, D. N. (2025). The Impact of Green Innovation, Renewable Energy, Industrialization and Institutional Quality on Green Growth in Vietnam. International Journal of Innovative Research and Scientific Studies, 8(2), 4511–4519 - nghiên cứu các nhân tố tác động đến tăng trưởng xanh.

- Sustainability in Vietnam: Examining economic growth and ecological consequences (2024). ScienceDirect - phân tích mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tính bền vững môi trường ở Việt Nam.

- Green Growth in Vietnam: Policies and Challenges (2025). ResearchGate - tổng quan chính sách và thách thức khi triển khai mô hình tăng trưởng xanh.

- Current Status, Opportunities, and Challenges of Green Economy Development in Vietnam (2022–2024). VJOL - xem xét thực trạng, cơ hội và thách thức của kinh tế xanh hiện nay.

- Phân biệt khái niệm kinh tế nâu, kinh tế xanh và tăng trưởng xanh (Nguyễn Hoàng Nam và cs.). Tạp chí Khoa học ĐHQG Hà Nội - tài liệu nền tảng về khái niệm và lý thuyết các mô hình kinh tế.

- Tổng quan về tài chính xanh và một số gợi ý chính sách cho phát triển bền vững nông nghiệp Việt Nam (2025). Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, 23(5), 674–687 - tuy tập trung nông nghiệp nhưng bàn về công cụ tài chính xanh phục vụ phát triển bền vững, phù hợp để minh họa chính sách.

Đăng ký đặt báo