Nghiên cứu khoa học

Cơ quan khuyến nông, khuyến lâm trong phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam

Cơ quan khuyến nông, khuyến lâm giữ vai trò cầu nối quan trọng giữa khoa học, công nghệ với người sản xuất, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế xanh ở Việt Nam. Thông qua chuyển giao kỹ thuật, xây dựng mô hình sản xuất bền vững và nâng cao nhận thức cộng đồng, các đơn vị này hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh trong nông nghiệp và lâm nghiệp.
kn1-1783127904.png
Đồ hoạ TH.

Tóm tắt: Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên thiên nhiên và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, an toàn thực phẩm, phát triển nông nghiệp xanh đã trở thành xu thế tất yếu và là định hướng chiến lược của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Nông nghiệp xanh không chỉ hướng tới mục tiêu gia tăng năng suất, hiệu quả kinh tế mà còn đặt trọng tâm vào bảo vệ môi trường, sử dụng bền vững tài nguyên và nâng cao sinh kế cho người nông dân. Trong quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp xanh, hệ thống cơ quan khuyến nông, khuyến lâm giữ vai trò đặc biệt quan trọng với tư cách là cầu nối giữa chính sách, khoa học - công nghệ và thực tiễn sản xuất.

Bài báo tập trung phân tích vai trò của cơ quan khuyến nông, khuyến lâm trong việc thúc đẩy phát triển nông nghiệp xanh, làm rõ các chức năng chủ yếu như chuyển giao tiến bộ kỹ thuật, nâng cao nhận thức, tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị và hỗ trợ xây dựng mô hình nông nghiệp bền vững. Trên cơ sở đánh giá thực trạng hoạt động khuyến nông, khuyến lâm ở Việt Nam, bài viết chỉ ra những hạn chế, thách thức, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống khuyến nông, khuyến lâm, đáp ứng yêu cầu phát triển nông nghiệp xanh trong giai đoạn hiện nay.

Từ khóa: nông nghiệp xanh, khuyến nông, khuyến lâm, phát triển bền vững, chuyển giao công nghệ.

Abstract: In the context of climate change, natural resource degradation, and increasing demands for food quality and safety, the development of green agriculture has become an inevitable trend and a strategic orientation for many countries, including Vietnam. Green agriculture not only aims to improve productivity and economic efficiency but also emphasizes environmental protection, sustainable resource use, and the enhancement of farmers’ livelihoods. In the transition toward green agriculture, agricultural and forestry extension agencies play a particularly important role as a bridge connecting policies, science and technology, and production practices.

This paper analyzes the role of agricultural and forestry extension agencies in promoting green agriculture development, clarifying their key functions such as technology transfer, awareness raising, organization of production along value chains, and support for sustainable agricultural models. Based on an assessment of the current status of extension activities in Vietnam, the paper identifies existing limitations and challenges, and proposes solutions to improve the effectiveness of agricultural and forestry extension systems in meeting the requirements of green agriculture development in the current period.

Keywords: green agriculture, agricultural extension, forestry extension, sustainable development, technology transfer.

1. Đặt vấn đề

Nông nghiệp giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam, không chỉ đảm bảo an ninh lương thực quốc gia mà còn tạo sinh kế cho phần lớn dân cư nông thôn. Tuy nhiên, quá trình phát triển nông nghiệp trong thời gian dài theo chiều rộng, dựa nhiều vào khai thác tài nguyên và sử dụng hóa chất, đã gây ra nhiều hệ lụy về môi trường như suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước, suy giảm đa dạng sinh học và phát thải khí nhà kính.

Trong bối cảnh đó, phát triển nông nghiệp xanh được xác định là hướng đi tất yếu nhằm tái cấu trúc ngành nông nghiệp theo hướng bền vững, nâng cao giá trị gia tăng và thích ứng với biến đổi khí hậu. Nông nghiệp xanh đòi hỏi sự thay đổi căn bản từ tư duy sản xuất đến tổ chức thực hiện, trong đó người nông dân đóng vai trò trung tâm. Tuy nhiên, để người nông dân có thể tiếp cận, áp dụng hiệu quả các phương thức sản xuất xanh, cần có sự hỗ trợ tích cực từ các cơ quan chuyên môn, đặc biệt là hệ thống khuyến nông, khuyến lâm.

Cơ quan khuyến nông, khuyến lâm không chỉ là lực lượng chuyển giao tiến bộ khoa học - kỹ thuật mà còn là tác nhân thúc đẩy thay đổi nhận thức, hành vi sản xuất của nông dân, góp phần hình thành các mô hình nông nghiệp xanh phù hợp với điều kiện sinh thái và kinh tế - xã hội từng vùng.

2. Cơ sở lý luận về khuyến nông, khuyến lâm và nông nghiệp xanh

2.1. Khái niệm và chức năng của khuyến nông, khuyến lâm

Khuyến nông, khuyến lâm là hệ thống các hoạt động nhằm phổ biến, hướng dẫn, hỗ trợ nông dân, chủ rừng và các tổ chức sản xuất nông - lâm nghiệp áp dụng tiến bộ khoa học – kỹ thuật, nâng cao năng lực sản xuất, quản lý và kinh doanh. Các chức năng cơ bản của khuyến nông, khuyến lâm bao gồm: Chuyển giao công nghệ và tiến bộ kỹ thuật. Đào tạo, tập huấn và nâng cao năng lực cho người sản xuất. Tư vấn tổ chức sản xuất và liên kết thị trường. Hỗ trợ xây dựng mô hình sản xuất hiệu quả, bền vững.

2.2. Khái niệm nông nghiệp xanh

Nông nghiệp xanh là phương thức sản xuất nông nghiệp hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên thiên nhiên, bảo vệ hệ sinh thái và đảm bảo sinh kế lâu dài cho người dân. Nông nghiệp xanh gắn với các nguyên tắc như giảm hóa chất đầu vào, tăng sử dụng vật tư sinh học, phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn và nông nghiệp sinh thái.

2.3. Mối quan hệ giữa khuyến nông, khuyến lâm và nông nghiệp xanh

Khuyến nông, khuyến lâm là lực lượng trực tiếp đưa các nguyên tắc, kỹ thuật và mô hình nông nghiệp xanh vào thực tiễn sản xuất. Thông qua hoạt động khuyến nông, khuyến lâm, các chính sách phát triển nông nghiệp xanh được cụ thể hóa thành hành động, giúp nông dân hiểu, tin và làm theo.

3. Vai trò của cơ quan khuyến nông, khuyến lâm đối với phát triển nông nghiệp xanh

3.1. Chuyển giao tiến bộ khoa học - kỹ thuật phục vụ nông nghiệp xanh

Một trong những vai trò quan trọng nhất của cơ quan khuyến nông, khuyến lâm là chuyển giao các tiến bộ khoa học - kỹ thuật phù hợp với định hướng nông nghiệp xanh, như kỹ thuật canh tác tiết kiệm nước, sử dụng phân bón hữu cơ, phòng trừ sâu bệnh tổng hợp, chăn nuôi an toàn sinh học, trồng rừng bền vững và quản lý rừng theo hướng đa chức năng. Thông qua các mô hình trình diễn, lớp tập huấn và tư vấn kỹ thuật tại chỗ, khuyến nông, khuyến lâm giúp nông dân tiếp cận công nghệ mới một cách trực quan, dễ hiểu và dễ áp dụng.

3.2. Nâng cao nhận thức và thay đổi tư duy sản xuất của nông dân

Phát triển nông nghiệp xanh không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là quá trình thay đổi tư duy sản xuất từ “lấy sản lượng làm trung tâm” sang “lấy chất lượng, môi trường và hiệu quả bền vững làm trọng tâm”.

Cơ quan khuyến nông, khuyến lâm đóng vai trò quan trọng trong việc tuyên truyền, nâng cao nhận thức cho nông dân về lợi ích lâu dài của nông nghiệp xanh, tác hại của sản xuất thiếu bền vững và trách nhiệm bảo vệ môi trường trong sản xuất nông – lâm nghiệp.

3.3. Hỗ trợ xây dựng và nhân rộng các mô hình nông nghiệp xanh

Khuyến nông, khuyến lâm là lực lượng nòng cốt trong việc xây dựng, thử nghiệm và nhân rộng các mô hình nông nghiệp xanh như mô hình canh tác hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn, nông - lâm kết hợp, trồng rừng gỗ lớn, quản lý rừng bền vững gắn với sinh kế cộng đồng.

Các mô hình này không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế mà còn có tác dụng lan tỏa, tạo niềm tin và động lực để nông dân chuyển đổi phương thức sản xuất.

3.4. Thúc đẩy liên kết sản xuất và phát triển chuỗi giá trị xanh

Bên cạnh hỗ trợ kỹ thuật, khuyến nông, khuyến lâm còn tham gia tư vấn, kết nối nông dân với doanh nghiệp, hợp tác xã và thị trường tiêu thụ, góp phần hình thành các chuỗi giá trị nông sản xanh. Điều này giúp nâng cao giá trị gia tăng, ổn định đầu ra và khuyến khích người sản xuất duy trì các phương thức sản xuất thân thiện với môi trường.

kn3-1783127964.png
Bám sát ruộng đồng giúp bà con có cách nhìn mới về nông nghiệp xanh

4. Thực trạng hoạt động khuyến nông, khuyến lâm trong phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam

4.1. Những kết quả đạt được

Trong những năm qua, hệ thống khuyến nông, khuyến lâm ở Việt Nam đã triển khai nhiều chương trình, dự án gắn với phát triển nông nghiệp xanh như khuyến khích sử dụng phân hữu cơ, phát triển nông nghiệp hữu cơ, trồng rừng bền vững, giảm phát thải trong nông nghiệp và thích ứng với biến đổi khí hậu. Nhiều mô hình sản xuất xanh do khuyến nông, khuyến lâm hỗ trợ đã mang lại hiệu quả rõ rệt, góp phần cải thiện thu nhập cho người dân và bảo vệ môi trường sinh thái.

4.2. Những hạn chế và thách thức

Bên cạnh những kết quả tích cực, hoạt động khuyến nông, khuyến lâm vẫn còn tồn tại một số hạn chế như nguồn lực còn hạn chế, đội ngũ cán bộ chưa đồng đều về trình độ, phương thức khuyến nông ở một số nơi còn nặng về hành chính, chưa thực sự lấy nhu cầu của nông dân làm trung tâm. Ngoài ra, việc lồng ghép mục tiêu nông nghiệp xanh vào các chương trình khuyến nông, khuyến lâm chưa thật sự đồng bộ, thiếu cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các ngành, các cấp.

5. Giải pháp nâng cao vai trò của khuyến nông, khuyến lâm trong phát triển nông nghiệp xanh

5.1. Hoàn thiện cơ chế, chính sách cho hoạt động khuyến nông, khuyến lâm

Cần hoàn thiện hệ thống chính sách nhằm tăng cường nguồn lực cho khuyến nông, khuyến lâm, đặc biệt là các chương trình gắn với phát triển nông nghiệp xanh, nông nghiệp sinh thái và kinh tế tuần hoàn.

5.2. Đổi mới nội dung và phương thức khuyến nông, khuyến lâm

Hoạt động khuyến nông, khuyến lâm cần chuyển mạnh từ truyền đạt kỹ thuật đơn thuần sang hỗ trợ toàn diện quá trình sản xuất - tiêu thụ, ứng dụng công nghệ số, nâng cao tính tương tác và lấy người nông dân làm trung tâm.

5.3. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ khuyến nông, khuyến lâm

Đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ khuyến nông, khuyến lâm có kiến thức liên ngành, am hiểu nông nghiệp xanh, kinh tế nông nghiệp và kỹ năng làm việc với cộng đồng là yêu cầu cấp thiết.

5.4. Tăng cường liên kết nhiều bên

Phát triển nông nghiệp xanh đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân. Khuyến nông, khuyến lâm cần đóng vai trò trung gian, kết nối và điều phối hiệu quả các bên liên quan.

6. Kết luận

Cơ quan khuyến nông, khuyến lâm giữ vai trò then chốt trong quá trình phát triển nông nghiệp xanh ở Việt Nam. Thông qua hoạt động chuyển giao công nghệ, nâng cao nhận thức, xây dựng mô hình và kết nối thị trường, khuyến nông, khuyến lâm góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy sản xuất nông - lâm nghiệp theo hướng bền vững, thân thiện với môi trường.

Trước yêu cầu phát triển xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu ngày càng cấp bách, việc nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống khuyến nông, khuyến lâm cần được coi là một trong những giải pháp trọng tâm, mang tính chiến lược lâu dài đối với sự phát triển bền vững của nông nghiệp Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

FAO. (2017). The future of food and agriculture – Trends and challenges. Rome.

FAO. (2020). Green agriculture and sustainable rural development. Rome.

World Bank. (2020). Transforming agriculture for climate resilience. Washington, DC.

OECD. (2021). Agricultural policy and environmental sustainability. Paris.

IPCC. (2019). Climate Change and Land. Geneva.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. (2021). Chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn bền vững giai đoạn 2021–2030. Hà Nội.

Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn. (2022). Báo cáo tổng kết công tác khuyến nông. Hà Nội.

Nguyễn Đình Bồng. (2019). Nông nghiệp xanh và phát triển bền vững. Nxb Nông nghiệp.

Trần Thị Minh Châu. (2020). Vai trò của khuyến nông trong phát triển nông nghiệp bền vững. Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, 18(3), 215–223.

Lê Quốc Doanh. (2021). Kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp. Nxb Chính trị Quốc gia Sự thật.

Đăng ký đặt báo