Giữ vững chất lượng là thương hiệu bền vững của sản phẩm OCOP

Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) đã tạo động lực để nhiều địa phương phát huy lợi thế về nông sản, thực phẩm, sản phẩm làng nghề và đặc sản vùng miền. Tuy nhiên, để một sản phẩm OCOP có thể đi xa, đứng vững trên thị trường và chinh phục người tiêu dùng, danh hiệu hay mẫu mã thôi chưa đủ. Yếu tố quyết định vẫn là chất lượng ổn định, an toàn và khả năng duy trì những giá trị đã tạo nên thương hiệu.
img-9451-1788698540.JPG
Sản phẩm OCOP tại hội chợ 2025. Ảnh NT

Chất lượng là nền móng của thương hiệu

Sau nhiều năm triển khai, OCOP đã trở thành một chương trình quan trọng trong phát triển kinh tế nông thôn. Từ những sản phẩm vốn chỉ được tiêu thụ trong phạm vi làng, xã hoặc huyện, nhiều sản phẩm đã từng bước tiếp cận thị trường rộng hơn, vào hệ thống phân phối hiện đại, sàn thương mại điện tử và một số thị trường xuất khẩu.

Đằng sau sự thay đổi đó là quá trình chuẩn hóa sản phẩm. Người sản xuất không còn chỉ quan tâm đến việc làm ra sản phẩm mà phải chú ý đến nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, bao bì, nhãn mác, truy xuất nguồn gốc, an toàn thực phẩm và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của thị trường.

Trong tất cả những yếu tố ấy, chất lượng vẫn là nền tảng. Một sản phẩm có bao bì đẹp, câu chuyện hấp dẫn, được quảng bá mạnh nhưng chất lượng không ổn định sẽ rất khó giữ chân khách hàng. Ngược lại, một sản phẩm có chất lượng tốt, đồng đều và tạo được niềm tin sẽ hình thành lượng khách hàng trung thành. Chính những khách hàng quay trở lại mua sản phẩm mới là nền tảng thực sự của một thương hiệu bền vững.

Không để chất lượng giảm sau khi được công nhận

Một thực tế cần được nhìn nhận là quá trình đánh giá, phân hạng OCOP mới chỉ là một bước trong hành trình xây dựng thương hiệu. Sau khi được công nhận, sản phẩm phải tiếp tục duy trì và nâng cao chất lượng.

Đây là thách thức không nhỏ đối với nhiều chủ thể OCOP, nhất là các hợp tác xã, hộ sản xuất và doanh nghiệp nhỏ. Khi thị trường mở rộng, sản lượng tăng, áp lực về nguyên liệu, lao động, vốn và chi phí sản xuất cũng tăng theo. Nếu không kiểm soát tốt, chất lượng sản phẩm rất dễ bị biến động.

Có sản phẩm khi sản xuất quy mô nhỏ có chất lượng tốt, nhưng khi mở rộng sản lượng lại xuất hiện sự khác biệt giữa các lô hàng. Có nơi nguyên liệu đầu vào không đồng nhất; có nơi thay đổi nhà cung cấp nhưng không kiểm soát chặt; cũng có trường hợp vì muốn giảm giá thành nên cắt giảm một số công đoạn sản xuất.

Những thay đổi tưởng như nhỏ đó có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận của người tiêu dùng. Đối với thương hiệu, mất niềm tin của khách hàng thường dễ hơn rất nhiều so với xây dựng niềm tin ban đầu. Một vài lô hàng kém chất lượng có thể khiến người tiêu dùng nghi ngờ toàn bộ sản phẩm. Vì vậy, sau khi được công nhận OCOP, chủ thể sản phẩm càng phải coi việc kiểm soát chất lượng là công việc thường xuyên, không phải nhiệm vụ chỉ thực hiện khi đánh giá, phân hạng.

Chuẩn hóa từ nguyên liệu đến sản phẩm

Muốn giữ chất lượng ổn định, phải bắt đầu từ nguyên liệu. Đối với các sản phẩm nông nghiệp, việc xây dựng vùng nguyên liệu ổn định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Hợp tác xã và doanh nghiệp cần tổ chức liên kết với nông dân, thống nhất quy trình sản xuất, thời điểm thu hoạch, tiêu chuẩn nguyên liệu và phương thức kiểm soát.

Khi vùng nguyên liệu được quản lý tốt, chủ thể OCOP không chỉ chủ động về nguồn cung mà còn kiểm soát được chất lượng ngay từ đầu vào. Đối với thực phẩm chế biến, quy trình sản xuất cần được chuẩn hóa ở từng công đoạn. Từ sơ chế, chế biến, bảo quản đến đóng gói đều phải tuân thủ các yêu cầu về an toàn thực phẩm. Máy móc, nhà xưởng, kho bảo quản cũng cần được đầu tư phù hợp với quy mô sản xuất.

Đặc biệt, cần hạn chế tư duy sản xuất theo kinh nghiệm cá nhân. Khi sản phẩm đã trở thành hàng hóa và hướng đến thị trường lớn, kinh nghiệm phải được chuyển hóa thành quy trình cụ thể để người lao động có thể thực hiện thống nhất. Đó chính là quá trình biến sản phẩm truyền thống thành sản phẩm có thương hiệu.

Truy xuất nguồn gốc để tăng niềm tin

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thực phẩm và tính minh bạch của sản phẩm, truy xuất nguồn gốc đang trở thành một thành phần quan trọng của thương hiệu OCOP. Người mua không chỉ muốn biết sản phẩm ngon hay đẹp mà còn muốn biết sản phẩm được sản xuất ở đâu, nguyên liệu từ đâu, ai sản xuất và quy trình như thế nào.

Đối với chủ thể OCOP, truy xuất nguồn gốc vì thế không nên chỉ được xem là một yêu cầu quản lý. Đây còn là công cụ marketing và xây dựng niềm tin. Mã QR trên bao bì nếu được kết nối với cơ sở dữ liệu đầy đủ có thể giúp người tiêu dùng tiếp cận thông tin về vùng nguyên liệu, quy trình sản xuất, chứng nhận chất lượng và doanh nghiệp, hợp tác xã đứng sau sản phẩm. Tuy nhiên, công nghệ chỉ có ý nghĩa khi thông tin được cập nhật trung thực. Không thể dùng mã QR để tạo cảm giác minh bạch trong khi chất lượng thực tế của sản phẩm chưa được kiểm soát.

Nâng chất lượng thay vì chạy theo số lượng

OCOP cần phát triển nhưng không nên chạy theo số lượng sản phẩm được công nhận. Điều quan trọng hơn là tạo ra những thương hiệu thực sự có sức sống trên thị trường. Một sản phẩm OCOP được công nhận nhưng tiêu thụ chậm, không có khách hàng ổn định hoặc chất lượng không được duy trì sẽ khó tạo ra giá trị lâu dài cho người sản xuất.

Do đó, các địa phương cần quan tâm nhiều hơn đến chất lượng sau phân hạng. Công tác hỗ trợ không nên dừng ở đào tạo, xây dựng bao bì hay xúc tiến thương mại mà cần hướng đến nâng cao năng lực quản trị chất lượng, tiêu chuẩn hóa sản xuất và phát triển thị trường.

Đối với chủ thể OCOP, cần xác định rõ rằng thương hiệu không được tạo nên bằng một lần quảng bá. Thương hiệu được hình thành qua hàng nghìn lần khách hàng sử dụng sản phẩm và có trải nghiệm tích cực. Mỗi sản phẩm bán ra thị trường chính là một lần thương hiệu được kiểm chứng.

Đầu tư cho chất lượng là đầu tư cho tương lai

Để giữ vững chất lượng, các chủ thể OCOP cần mạnh dạn đầu tư vào công nghệ, máy móc, nhà xưởng, kiểm nghiệm và đào tạo nhân lực. Với những cơ sở nhỏ, không nhất thiết phải đầu tư dàn trải mà có thể lựa chọn những khâu có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng để ưu tiên.

Hợp tác xã có thể liên kết với doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và đơn vị tư vấn để cải tiến quy trình. Việc liên kết cũng giúp các chủ thể tiếp cận công nghệ mới, tiêu chuẩn mới và phương thức quản trị hiện đại.

Cùng với đó, cần hình thành văn hóa chất lượng trong từng cơ sở sản xuất. Mỗi người lao động phải hiểu rằng một sai sót trong quá trình sản xuất không chỉ ảnh hưởng đến một sản phẩm mà có thể ảnh hưởng đến uy tín của cả thương hiệu. Khi chất lượng trở thành trách nhiệm của tất cả các khâu, việc kiểm soát sẽ chủ động hơn và hiệu quả hơn.

Thương hiệu OCOP phải được xây dựng bằng niềm tin

OCOP không chỉ là câu chuyện của một sản phẩm. Đó còn là câu chuyện về vùng đất, con người, văn hóa và phương thức sản xuất của mỗi địa phương. Một sản phẩm tốt có thể trở thành đại diện cho một vùng quê; một thương hiệu mạnh có thể tạo thêm việc làm, nâng cao thu nhập và góp phần phát triển kinh tế nông thôn. Nhưng để làm được điều đó, sản phẩm phải giữ được chất lượng qua thời gian.

Trong cuộc cạnh tranh ngày càng gay gắt, người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn. Họ có thể thử một sản phẩm vì tò mò, vì câu chuyện hay vì bao bì đẹp, nhưng chỉ quay lại khi sản phẩm đáp ứng đúng kỳ vọng. Vì thế, chất lượng chính là lời cam kết lâu dài nhất của sản phẩm OCOP.

Có thể thay đổi bao bì, đổi mới công nghệ, mở rộng thị trường và làm mới cách quảng bá, nhưng không thể đánh đổi chất lượng để lấy tăng trưởng ngắn hạn. Một sản phẩm OCOP muốn trở thành thương hiệu bền vững phải duy trì được sự ổn định, minh bạch và an toàn trong từng sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

Giữ vững chất lượng không chỉ để bảo vệ một sản phẩm, mà còn để bảo vệ uy tín của người sản xuất, danh tiếng của địa phương và giá trị của chính thương hiệu OCOP. Khi chất lượng trở thành nguyên tắc xuyên suốt, OCOP sẽ không chỉ dừng lại ở một chương trình phát triển sản phẩm mà thực sự trở thành động lực xây dựng những thương hiệu nông thôn có sức cạnh tranh và sức sống lâu dài.

Đăng ký đặt báo