Giá lúa gạo hôm nay 11/9/2026: Duy trì ổn định

Thị trường giá lúa gạo hôm nay 11/9 tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định tương đối, trong đó giá lúa tươi đi ngang, gạo nguyên liệu giảm nhẹ ở một số mã chủ lực, còn giá gạo xuất khẩu Việt Nam giảm so với đầu tuần.

Diễn biến này phản ánh sự giằng co giữa nguồn cung đang bớt dồi dào và lực mua chưa thật sự cải thiện. Tuy nhiên, triển vọng xuất khẩu, đặc biệt từ thị trường Philippines, vẫn là điểm sáng giúp thị trường tránh được áp lực giảm sâu.

Giá lúa trong nước hôm nay 11/9

Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa hôm nay 11/9 nhìn chung ổn định. Nguồn lúa tại nhiều địa phương đã bớt dồi dào hơn so với giai đoạn trước, nhưng giao dịch vẫn chậm do sức mua chưa tăng tương ứng. Điều này khiến giá lúa chưa thể bật tăng mạnh, dù áp lực giảm cũng đã dịu bớt.

Bảng giá lúa hôm nay 11/9/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long

Chủng loại lúa Giá (đồng/kg) Xu hướng
OM 18 (tươi) 6.400 – 6.600 Đi ngang
Đài Thơm 8 (tươi) 6.300 – 6.400 Đi ngang
OM 5451 (tươi) 6.100 – 6.300 Đi ngang
IR 50404 (tươi) 6.000 – 6.200 Đi ngang
OM 34 (tươi) 5.800 – 5.900 Đi ngang

Diễn biến từng loại lúa

  • OM 18 tiếp tục là một trong những giống có giá cao nhất, dao động 6.400 – 6.600 đồng/kg.
  • Đài Thơm 8 giữ mức 6.300 – 6.400 đồng/kg, phản ánh nhóm lúa thơm vẫn có lợi thế về nhu cầu.
  • OM 5451 ở mức 6.100 – 6.300 đồng/kg, là vùng giá tương đối ổn định.
  • IR 50404 tiếp tục đứng ở vùng 6.000 – 6.200 đồng/kg, thấp hơn so với nhóm lúa thơm.
  • OM 34 duy trì mức 5.800 – 5.900 đồng/kg, thuộc nhóm giá thấp nhất trong bảng khảo sát.

Giao dịch tại các địa phương

Theo ghi nhận:

  • An Giang: giao dịch mua bán yếu, giá lúa tương đối ổn định.
  • Cà Mau: nguồn cung lúa về khá, giá vững.
  • Đồng Tháp, Tây Ninh, Cần Thơ, Vĩnh Long: giao dịch mới chậm, mua bán ít, giá lúa ít biến động.

Vì sao giá lúa chưa phục hồi mạnh?

Nguồn cung giảm nhưng chưa thiếu rõ rệt

Nguồn lúa tại nhiều nơi đã bớt dồi dào, song chưa đến mức khan hàng.

Lực mua thực tế còn yếu

Thương lái và nhà máy chưa tăng cường gom hàng.

Tâm lý thị trường thận trọng

Người bán giữ giá, người mua chờ giảm sâu hơn hoặc chờ hợp đồng xuất khẩu mới.

Nhìn chung, giá lúa gạo hôm nay 11/9 cho thấy lúa đang trong trạng thái đi ngang có chọn lọc, với nhóm chất lượng cao giữ giá tốt hơn nhóm phổ thông.

gia-lua-gao-hom-nay-11-9-1-1789096622.jpg

Giá gạo trong nước hôm nay 11/9

Ở chiều ngược lại, giá gạo nguyên liệu hôm nay 11/9 có sự điều chỉnh nhẹ ở một số dòng chủ lực, đặc biệt là IR 504CL 555. Đây là nhóm gạo nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu, nên biến động của chúng phản ánh khá rõ nhu cầu thu mua của các nhà máy.

Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay 11/9/2026

Chủng loại gạo nguyên liệu Giá (đồng/kg) Biến động
IR 504 8.650 – 8.700 Giảm 50
CL 555 8.650 – 8.700 Giảm 50
OM 5451 9.300 – 9.400 Đi ngang
OM 18 8.700 – 8.850 Đi ngang
Đài Thơm 8 9.200 – 9.400 Đi ngang
OM 380 7.500 – 7.600 Đi ngang
Sóc thơm 7.500 – 7.600 Đi ngang

Phân tích nhóm gạo nguyên liệu

IR 504 và CL 555 tiếp tục giảm nhẹ

Hai mặt hàng này giảm thêm 50 đồng/kg, xuống vùng 8.650 – 8.700 đồng/kg. Mức giảm không mạnh, nhưng đủ cho thấy:

  • sức mua từ các doanh nghiệp chưa cải thiện,
  • nhà máy vẫn đang mua cầm chừng,
  • thị trường chưa có động lực tăng mới.

OM 5451 và Đài Thơm 8 giữ vị thế tốt hơn

  • OM 5451: 9.300 – 9.400 đồng/kg
  • Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg

Hai dòng này vẫn được xem là nhóm có nền giá tốt hơn, nhờ chất lượng ổn định và nhu cầu xuất khẩu tương đối bền.

OM 18, OM 380, Sóc thơm đi ngang

  • OM 18: 8.700 – 8.850 đồng/kg
  • OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
  • Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

Nhóm này phản ánh sự phân hóa khá rõ giữa gạo chất lượng khá và gạo phổ thông.

Bảng phụ phẩm hôm nay 11/9/2026

Mặt hàng phụ phẩm Giá (đồng/kg) Xu hướng
Tấm thơm 8.300 – 8.400 Giảm nhẹ
Cám 7.450 – 7.600 Tăng nhẹ

Theo nguồn dữ liệu, phụ phẩm có sự dịch chuyển nhẹ:

  • tấm thơm lùi xuống 8.300 – 8.400 đồng/kg,
  • cám tăng lên 7.450 – 7.600 đồng/kg.

Sự thay đổi này cho thấy chuỗi giá trị sau xay xát vẫn đang tự điều chỉnh theo cung cầu từng phân khúc.

Giá gạo bán lẻ hôm nay 11/9

Tại các chợ lẻ, giá gạo hôm nay 11/9 gần như không biến động đáng kể. Điều này khá phổ biến vì giá bán lẻ thường phản ứng chậm hơn nguyên liệu, và còn phụ thuộc vào:

  • hàng tồn kho,
  • chi phí vận chuyển,
  • biên lợi nhuận của đại lý,
  • thói quen tiêu dùng.

Bảng giá gạo bán lẻ hôm nay 11/9/2026

Giống gạo Giá (đồng/kg)
Nàng Nhen 28.000
Hương Lài 22.000
Gạo thơm Thái hạt dài 20.000 – 22.000
Nàng Hoa 21.000
Gạo thơm Jasmine 17.000 – 18.000
Gạo Đài thơm 15.000 – 16.000
Gạo trắng thông dụng 16.000
Gạo thường 12.000 – 15.000
Gạo Sóc thường 15.000 – 16.000
Gạo Sóc Thái 20.000
Gạo Nhật 22.000
Gạo OM 18 15.500 – 16.500

Nhận xét thị trường bán lẻ

  • Nàng Nhen vẫn giữ mức cao nhất: 28.000 đồng/kg.
  • Hương Lài và gạo Nhật duy trì mức 22.000 đồng/kg.
  • Jasmine giữ vùng 17.000 – 18.000 đồng/kg.
  • Gạo thường phổ biến từ 12.000 – 15.000 đồng/kg.

Điều này cho thấy biến động ở khâu nguyên liệu chưa lan mạnh sang người tiêu dùng cuối.

Giá gạo xuất khẩu

Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu Việt Nam hôm nay 11/9 giảm so với đầu tuần, đặc biệt ở nhóm gạo thơm 5% tấm. Tuy nhiên, mặt bằng giá của Việt Nam vẫn cho thấy lợi thế ở phân khúc gạo thơm và chất lượng cao.

Bảng giá gạo xuất khẩu hôm nay 11/9/2026

Quốc gia Loại gạo Giá (USD/tấn) Biến động
Việt Nam Jasmine 534 – 538 Ổn định
Việt Nam Gạo thơm 5% tấm 445 – 450 Giảm 5
Việt Nam Gạo thơm 100% tấm 367 – 371 Giảm 5
Thái Lan Gạo 5% tấm 478 – 482 Đi ngang/tăng nhẹ tùy kỳ hạn
Thái Lan Gạo 100% tấm 374 – 378 Đi ngang
Ấn Độ Gạo 5% tấm 370 – 374 Giảm 1
Ấn Độ Gạo 100% tấm 306 – 310 Tăng 2
Pakistan Gạo 5% tấm 408 – 412 Tăng 2
Pakistan Gạo 100% tấm 310 – 314 Đi ngang

Phân tích thị trường xuất khẩu

Gạo thơm Việt Nam vẫn giữ lợi thế

  • Jasmine: 534 – 538 USD/tấn
  • Gạo thơm 5% tấm: 445 – 450 USD/tấn
  • Gạo thơm 100% tấm: 367 – 371 USD/tấn

Nhóm gạo thơm của Việt Nam vẫn được thị trường quốc tế đánh giá cao về chất lượng, nhưng vẫn chịu áp lực cạnh tranh giá ở phân khúc phổ thông.

Ấn Độ tiếp tục tạo sức ép

Giá gạo 5% tấm của Ấn Độ vẫn duy trì ở vùng thấp hơn, quanh 370 – 374 USD/tấn, khiến dư địa tăng của gạo phổ thông Việt Nam bị hạn chế.

Thái Lan và Pakistan góp phần tạo mặt bằng cạnh tranh

  • Thái Lan: 478 – 482 USD/tấn
  • Pakistan: 408 – 412 USD/tấn

Thị trường xuất khẩu đang cho thấy sự cạnh tranh đa tầng, trong đó Việt Nam giữ ưu thế rõ hơn ở gạo thơmgạo chất lượng cao.

Nhận định giá lúa gạo

Tổng thể, giá lúa gạo hôm nay 11/9/2026 đang vận động theo mô hình khá rõ:

Lúa ổn định, gạo nguyên liệu giảm nhẹ

  • Lúa không giảm thêm đáng kể.
  • Gạo nguyên liệu IR 504 và CL 555 tiếp tục hạ giá.
  • Phụ phẩm và bán lẻ giữ nền.

Đây là biểu hiện của một thị trường đang tái cân bằng sau các nhịp điều chỉnh trước đó.

Nguồn cung bớt dồi dào nhưng chưa tạo sóng tăng

Nguồn lúa đã giảm tại nhiều vùng, song điều đó chưa đủ để tạo lực đẩy giá vì:

  • mua mới còn chậm,
  • giao dịch chưa bùng nổ,
  • doanh nghiệp chưa tăng gom hàng.

Xuất khẩu là trụ đỡ quan trọng

Theo dữ liệu FAO trong nguồn, chỉ số giá gạo thế giới từng tăng mạnh trong giai đoạn cao điểm El Niño. Đồng thời, nhu cầu từ Philippines được đánh giá là rất đáng chú ý, đặc biệt trong những tháng cuối năm.

Nếu Philippines tăng nhập thực tế, tác động có thể xuất hiện sớm ở:

  • gạo nguyên liệu,
  • sau đó là giá lúa tại ruộng.

Cạnh tranh giá vẫn là thách thức

Mức giá thấp của Ấn Độ tiếp tục khiến gạo phổ thông Việt Nam khó tăng mạnh, dù gạo thơm vẫn giữ được vị thế.

Dự báo giá lúa gạo

Trong ngắn hạn, giá lúa gạo hôm nay nhiều khả năng vẫn giữ xu hướng ổn định là chủ đạo, nhưng có thể xuất hiện phân hóa rõ hơn theo nhóm hàng.

Dự báo giá lúa ngày 11/9/2026

Chủng loại lúa Giá dự báo (đồng/kg) Xu hướng
OM 18 6.400 – 6.600 Đi ngang
Đài Thơm 8 6.300 – 6.400 Đi ngang
OM 5451 6.100 – 6.300 Đi ngang
IR 50404 6.000 – 6.200 Đi ngang
OM 34 5.800 – 5.900 Đi ngang

Dự báo giá gạo nguyên liệu ngày 11/9/2026

Chủng loại gạo nguyên liệu Giá dự báo (đồng/kg) Xu hướng
OM 5451 9.300 – 9.400 Đi ngang
Đài Thơm 8 9.200 – 9.400 Đi ngang
OM 18 8.700 – 8.850 Đi ngang
IR 504 8.650 – 8.750 Đi ngang
CL 555 8.650 – 8.750 Đi ngang
OM 380 7.500 – 7.600 Đi ngang
Sóc thơm 7.500 – 7.600 Đi ngang

Dự báo phụ phẩm và bán lẻ

  • Tấm thơm: 8.300 – 8.400 đồng/kg
  • Cám: 7.450 – 7.600 đồng/kg
  • Nàng Nhen: khoảng 28.000 đồng/kg
  • Jasmine: 17.000 – 18.000 đồng/kg
  • Gạo thường: 12.000 – 15.000 đồng/kg

Kịch bản có thể xảy ra trong những phiên tới

  1. Kịch bản cơ sở: đi ngang
    • Lúa và gạo nguyên liệu giữ vùng hiện tại.
    • Giao dịch vẫn chậm.
  2. Kịch bản tích cực: phục hồi nhẹ
    • Nếu doanh nghiệp tăng gom hàng.
    • Nếu có tín hiệu đơn hàng xuất khẩu mới.
  3. Kịch bản tiêu cực: giảm cục bộ
    • Nếu sức mua tiếp tục yếu.
    • Nếu áp lực cạnh tranh quốc tế tăng mạnh hơn.

Đăng ký đặt báo