Giá lúa trong nước hôm nay 8/9
Theo ghi nhận tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa hôm nay 8/9 nhìn chung ổn định, giao dịch mua bán chậm. Một số địa phương như Đồng Tháp cho thấy xu hướng giảm nhẹ do thương lái ít mua, trong khi An Giang, Tây Ninh, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long duy trì mặt bằng giá tương đối vững.
Bảng giá lúa hôm nay 8/9/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long
| Chủng loại lúa | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Lúa IR 50404 (tươi) | 6.200 – 6.400 |
| Lúa OM 5451 (tươi) | 6.400 – 6.500 |
| Lúa Đài Thơm 8 (tươi) | 6.500 – 6.700 |
| Lúa OM 18 (tươi) | 6.500 – 6.700 |
| Lúa OM 34 (tươi) | 5.800 – 5.900 |
| Lúa Nàng Hoa 9 | 6.000 – 6.200 |
| Lúa Nàng nhen (khô) | 20.000 |
Diễn biến giá lúa tươi ngày 8/9
- OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục là hai giống có mặt bằng giá tốt nhất trong nhóm khảo sát, dao động 6.500 – 6.700 đồng/kg.
- OM 5451 giữ mức 6.400 – 6.500 đồng/kg.
- IR 50404 duy trì vùng 6.200 – 6.400 đồng/kg.
- OM 34 ở mức thấp hơn, quanh 5.800 – 5.900 đồng/kg.
So với ngày trước, mặt bằng giá lúa gần như không đổi. Điều này cho thấy thị trường đang trong giai đoạn chững lại sau nhịp giảm, thay vì bước vào một xu hướng phục hồi mạnh.
Vì sao giá lúa ổn định?
Có 3 nguyên nhân chính:
- Nguồn cung không quá khan hiếm: Lúa Hè Thu vẫn còn nguồn hàng tại một số khu vực.
- Thanh khoản yếu: Thương lái mua cầm chừng, chủ yếu theo nhu cầu thực tế.
- Người bán neo giá: Nông dân không muốn bán thấp sau giai đoạn giá đã giảm trước đó.
Nhìn chung, giá lúa gạo hôm nay 8/9 đang phản ánh một thị trường “đợi tín hiệu mới”, chưa đủ lực để bật tăng nhưng cũng chưa có áp lực giảm mạnh thêm.
Giá gạo trong nước hôm nay 8/9
Trái với lúa tươi, giá gạo nguyên liệu trong nước hôm nay 8/9 tiếp tục giảm nhẹ ở nhóm chủ lực là IR 504 và CL 555. Đây là hai dòng gạo nguyên liệu được theo dõi sát vì liên quan trực tiếp đến chế biến và xuất khẩu.
Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay 8/9/2026
| Chủng loại gạo nguyên liệu | Giá (đồng/kg) | Biến động |
|---|---|---|
| IR 504 | 8.650 – 8.750 | Giảm 50 |
| CL 555 | 8.650 – 8.750 | Giảm 50 |
| OM 5451 | 9.300 – 9.400 | Đi ngang |
| OM 18 | 8.700 – 8.850 | Đi ngang |
| Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 | Đi ngang |
| OM 380 | 7.500 – 7.600 | Đi ngang |
| Sóc thơm | 7.500 – 7.600 | Đi ngang |
Phân tích nhóm gạo nguyên liệu
IR 504 và CL 555 tiếp tục chịu áp lực
Hai mặt hàng này đều giảm thêm 50 đồng/kg, lùi về vùng 8.650 – 8.750 đồng/kg. Mức giảm không lớn nhưng mang ý nghĩa cho thấy:
- nhu cầu mua thêm nguyên liệu của các nhà máy vẫn yếu,
- đầu ra xuất khẩu chưa có cú hích rõ rệt,
- các doanh nghiệp chế biến vẫn mua theo nhu cầu ngắn hạn.
OM 5451 giữ vai trò “neo giá”
OM 5451 hiện duy trì 9.300 – 9.400 đồng/kg, cao hơn đáng kể so với IR 504 và CL 555. Điều này cho thấy nhóm gạo chất lượng khá vẫn giữ được sức chống chịu tốt hơn trong bối cảnh thị trường chung đi ngang.
Đài Thơm 8 và OM 18 vẫn ổn định
- Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg
- OM 18: 8.700 – 8.850 đồng/kg
Đây là nhóm gạo phục vụ cả thị trường nội địa và xuất khẩu, nên mức giá thường ổn định hơn các dòng phổ thông.
Bảng giá phụ phẩm hôm nay 8/9/2026
| Mặt hàng phụ phẩm | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Tấm thơm | 8.650 – 8.750 |
| Cám | 7.450 – 7.550 |
Phụ phẩm không có biến động lớn, cho thấy những điều chỉnh ở gạo nguyên liệu mới chỉ mang tính cục bộ, chưa lan sang toàn bộ chuỗi sản phẩm.
Giá gạo bán lẻ hôm nay 8/9
Ở khâu bán lẻ, giá gạo hôm nay 8/9 gần như đi ngang. Đây là điều khá quen thuộc bởi giá tại chợ lẻ thường phản ứng chậm hơn so với thị trường nguyên liệu do còn chịu tác động từ:
- chi phí tồn kho,
- vận chuyển,
- xay xát,
- phân phối.
Bảng giá gạo bán lẻ hôm nay 8/9/2026
| Giống gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 |
| Hương Lài | 22.000 |
| Gạo thơm Thái hạt dài | 20.000 – 22.000 |
| Nàng Hoa | 21.000 |
| Gạo thơm Jasmine | 17.000 – 18.000 |
| Gạo Đài thơm | 15.500 – 16.500 |
| Gạo trắng thông dụng | 16.000 |
| Gạo thường | 13.500 – 15.000 |
| Gạo Sóc thường | 15.000 – 16.000 |
| Gạo Sóc Thái | 20.000 |
| Gạo Nhật | 22.000 |
| Gạo OM 18 | 15.500 – 16.500 |
Nhận xét về giá bán lẻ
- Nàng Nhen tiếp tục là loại gạo có giá cao nhất: 28.000 đồng/kg.
- Hương Lài và gạo Nhật giữ mức 22.000 đồng/kg.
- Jasmine dao động 17.000 – 18.000 đồng/kg.
- Gạo thường phổ biến ở mức 13.500 – 15.000 đồng/kg.
Mặt bằng bán lẻ không giảm theo gạo nguyên liệu vì thị trường tiêu dùng thường ổn định hơn, ít biến động theo từng phiên giao dịch.
Giá gạo xuất khẩu
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu Việt Nam hôm nay 8/9 tiếp tục vững giá, không ghi nhận biến động lớn so với phiên trước. Điều này cho thấy giá gạo Việt Nam đang được hỗ trợ bởi chất lượng, thương hiệu và nhu cầu nhập khẩu ổn định ở một số thị trường.
Bảng giá gạo xuất khẩu tham khảo ngày 8/9/2026
| Quốc gia | Loại gạo | Giá (USD/tấn) |
|---|---|---|
| Việt Nam | Gạo Jasmine | 534 – 538 |
| Việt Nam | Gạo thơm 5% tấm | 470 – 480 |
| Việt Nam | Gạo trắng 5% tấm | 438 – 442 |
| Thái Lan | Gạo trắng 5% tấm | 453 – 457 |
| Pakistan | Gạo trắng 5% tấm | 406 – 410 |
| Ấn Độ | Gạo trắng 5% tấm | 364 – 368 |
| Ấn Độ | Gạo đồ 5% tấm | 370 – 374 |
Diễn biến quốc tế đáng chú ý
- Thái Lan đang chào giá cao hơn Việt Nam ở phân khúc gạo trắng 5% tấm.
- Ấn Độ vẫn giữ lợi thế cạnh tranh mạnh về giá, đặc biệt ở dòng gạo phổ thông.
- Pakistan đứng ở nhóm trung gian.
FAO và xu hướng gạo toàn cầu
Theo dữ liệu FAO được nêu trong nguồn, chỉ số giá gạo toàn cầu tháng 8 tăng 0,5%, đạt 109 điểm, cao hơn 7,4% so với cùng kỳ năm ngoái.
Trong đó:
- chỉ số Indica tăng 1,2%,
- Japonica giảm 2,7%,
- gạo thơm giảm 1,3%,
- gạo nếp gần như không đổi.
Đáng chú ý, Việt Nam là quốc gia được ghi nhận mức tăng giá gạo mạnh nhất trong một số thống kê tháng 8, nhờ:
- Tiến độ thu hoạch vụ Hè Thu có thời điểm bị chậm,
- chi phí sản xuất tăng,
- sản lượng trong nước và lượng gạo nhập từ Campuchia giảm.
Nhận định giá lúa gạo
Nhìn toàn cảnh, giá lúa gạo hôm nay 8/9/2026 đang ở trạng thái:
Lúa ổn định, gạo nguyên liệu giảm nhẹ
- Giá lúa tươi không biến động đáng kể.
- Gạo nguyên liệu IR 504 và CL 555 giảm 50 đồng/kg.
- Các loại gạo khác giữ giá.
Điều này cho thấy thị trường đang phân hóa theo từng nhóm hàng thay vì giảm đồng loạt.
Thanh khoản vẫn là điểm nghẽn
Giao dịch ở Đồng Tháp, An Giang và nhiều địa phương miền Tây vẫn chậm. Khi bên mua chưa đẩy mạnh nhập hàng, giá khó tăng bền vững.
Giá bán lẻ chưa phản ứng ngay
Dù gạo nguyên liệu điều chỉnh, giá ở chợ lẻ gần như đứng yên. Đây là tín hiệu cho thấy:
- thị trường tiêu dùng chưa bị tác động mạnh,
- các đại lý còn đang sử dụng tồn kho,
- biên độ thay đổi của khâu bán lẻ chậm hơn nguyên liệu.
Xuất khẩu vẫn là yếu tố then chốt
Gạo Việt Nam đang có vị thế nhất định trên thị trường quốc tế, nhưng việc giá trong nước giảm ở một số dòng nguyên liệu cho thấy:
- doanh nghiệp vẫn phải cân đối chi phí rất chặt,
- xuất khẩu chưa tạo lực kéo đủ mạnh để nâng giá nội địa toàn diện.
Dự báo giá lúa gạo
Trong ngắn hạn, thị trường giá lúa gạo hôm nay nhiều khả năng vẫn vận động theo xu hướng đi ngang hoặc giảm nhẹ ở một số mã nguyên liệu, do thiếu động lực từ phía cầu.
Dự báo giá lúa
- OM 18, Đài Thơm 8: có thể tiếp tục giữ vùng 6.500 – 6.700 đồng/kg
- OM 5451: nhiều khả năng duy trì 6.400 – 6.500 đồng/kg
- IR 50404: ổn định quanh 6.200 – 6.400 đồng/kg
- OM 34: vẫn ở vùng thấp 5.800 – 5.900 đồng/kg
Dự báo giá gạo nguyên liệu
- IR 504, CL 555: có thể tiếp tục dao động trong vùng 8.650 – 8.750 đồng/kg
- OM 5451: giữ mức 9.300 – 9.400 đồng/kg
- Đài Thơm 8: ổn định ở 9.200 – 9.400 đồng/kg
- OM 18: dao động 8.700 – 8.850 đồng/kg
Các yếu tố có thể hỗ trợ giá tăng
- Nhu cầu xuất khẩu cải thiện
- Doanh nghiệp tăng mua bổ sung kho
- Nguồn cung trong nước giảm dần khi vào cuối vụ
- Tâm lý giữ hàng của nông dân tăng lên
Các yếu tố có thể khiến giá tiếp tục yếu
- Thanh khoản thấp
- Đơn hàng xuất khẩu chưa bật mạnh
- Cạnh tranh giá từ Ấn Độ và một số nguồn cung khác
- Sức mua nội địa ổn định nhưng chưa bứt phá
Trong bối cảnh hiện tại, thị trường lúa gạo Việt Nam đang ở giai đoạn chờ đợi tín hiệu mới từ nhu cầu nội địa và xuất khẩu. Với bà con nông dân và doanh nghiệp, đây là thời điểm cần bám sát diễn biến mua bán thực tế để có quyết định phù hợp, đặc biệt ở các mã gạo nguyên liệu chủ lực như IR 504, CL 555, OM 5451 và Đài Thơm 8.