Chuyển từ hỗ trợ khi mất việc sang hỗ trợ giữ việc, tìm việc
Thị trường lao động đang thay đổi nhanh dưới tác động của chuyển đổi số, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo và quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Một vị trí việc làm có thể biến mất, nhưng đồng thời những công việc mới cũng xuất hiện, đòi hỏi người lao động phải liên tục cập nhật kỹ năng.
Trong bối cảnh đó, nếu bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) chỉ dừng ở việc chi trả trợ cấp sau khi người lao động mất việc thì khó đáp ứng đầy đủ yêu cầu của thị trường lao động hiện đại.

Luật Việc làm năm 2025, có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, đã có bước chuyển đáng chú ý khi xác định BHTN không chỉ nhằm bù đắp một phần thu nhập mà còn hỗ trợ duy trì việc làm, đào tạo, tư vấn và giới thiệu việc làm. Đây được xem là thay đổi quan trọng về tư duy chính sách, đưa BHTN từ cơ chế ứng phó với thất nghiệp sang chủ động quản trị rủi ro trên thị trường lao động. Luật Việc làm 2025 đã cơ bản khắc phục những hạn chế của quy định trước đây, đồng thời mở rộng các nhóm đối tượng tham gia BHTN và tăng cường chính sách đào tạo, nâng cao kỹ năng nghề cho người lao động. Đáng chú ý, chính sách mới không chỉ hỗ trợ người lao động sau khi mất việc mà còn hướng tới doanh nghiệp. Người sử dụng lao động có thể được hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động. Cách tiếp cận này giúp chính sách can thiệp sớm hơn, thay vì chỉ xử lý hậu quả sau khi quan hệ lao động đã chấm dứt.
Ông Trần Anh Tuấn, Phó Chủ tịch Hội Giáo dục nghề nghiệp TPHCM, chuyên gia có hơn 40 năm làm việc trong lĩnh vực nhân lực, đánh giá đây là bước tiến phù hợp với yêu cầu quản trị thị trường lao động hiện đại. Thị trường việc làm đang biến động nhanh, vòng đời nghề nghiệp ngày càng ngắn. Vì vậy, việc chuyển trọng tâm từ chi trả trợ cấp sang hỗ trợ việc làm, đào tạo lại và giúp người lao động quay lại thị trường là hướng đi đúng.
Dữ liệu BHTN cần trở thành "bản đồ" của thị trường lao động
Một trong những giá trị lớn của BHTN đối với quản trị thị trường lao động nằm ở nguồn dữ liệu được hình thành trong quá trình thực hiện chính sách. Mỗi hồ sơ hưởng BHTN không chỉ phản ánh một trường hợp mất việc mà còn cung cấp nhiều thông tin về ngành nghề, trình độ, kỹ năng, địa bàn làm việc, nguyên nhân mất việc và nhu cầu tìm việc của người lao động. Nếu được chuẩn hóa, kết nối và phân tích hiệu quả, đây có thể trở thành nguồn dữ liệu quan trọng để nhận diện xu hướng dịch chuyển lao động.
Ở chiều ngược lại, dữ liệu tuyển dụng của doanh nghiệp giúp cơ quan quản lý biết thị trường đang cần nhóm nhân lực nào, ở đâu và với yêu cầu kỹ năng ra sao. Khi hai nguồn dữ liệu được kết nối, hoạt động tư vấn, giới thiệu việc làm và đào tạo nghề có thể chuyển từ cách làm đại trà sang hỗ trợ sát với nhu cầu thực tế.
Ông Trần Anh Tuấn cho rằng, việc tăng cường quản trị dữ liệu thị trường lao động bằng công nghệ số, liên thông và khai thác dữ liệu sẽ giúp các trung tâm dịch vụ việc làm nâng cao hiệu quả kết nối việc làm, dự báo thị trường và lựa chọn chương trình đào tạo phù hợp.
Thực tế, các trung tâm dịch vụ việc làm đang có vị trí đặc biệt trong chuỗi chính sách này. Người lao động đến đăng ký BHTN không chỉ để hoàn thiện thủ tục nhận trợ cấp mà còn có thể được tư vấn nghề nghiệp, giới thiệu việc làm và hỗ trợ đào tạo.
Bà Nguyễn Văn Hạnh Thục, Giám đốc Trung tâm Dịch vụ việc làm TPHCM gọi đây là một "vòng tròn khép kín", trong đó người lao động được hỗ trợ tìm việc, nhận trợ cấp trong thời gian thất nghiệp, đào tạo kỹ năng rồi quay trở lại thị trường lao động. Theo bà, mục tiêu cuối cùng không phải là kéo dài thời gian hưởng trợ cấp mà là giúp người lao động sớm có việc làm mới.

Đây cũng là cách tiếp cận phù hợp với xu hướng quốc tế về chính sách thị trường lao động chủ động. Các chương trình hỗ trợ tìm việc, đào tạo và nâng cao kỹ năng được xem là những công cụ giúp người thất nghiệp nhanh chóng trở lại việc làm, thay vì chỉ hỗ trợ thu nhập trong thời gian không có việc.
Tuy nhiên, để BHTN thực sự trở thành công cụ quản trị thị trường lao động, khâu thực thi sẽ có ý nghĩa quyết định. Theo chuyên gia Trần Anh Tuấn, quy trình hỗ trợ đào tạo lại cần đơn giản, linh hoạt, có thể triển khai theo các khóa ngắn hạn, mô-đun hoặc ngay tại doanh nghiệp. Quan trọng hơn, đào tạo phải gắn với nhu cầu tuyển dụng thực tế để tránh tình trạng người lao động học xong nhưng vẫn khó tìm việc.
Cùng với đó, dữ liệu BHTN cần được liên thông với hệ thống thông tin thị trường lao động, dữ liệu tuyển dụng và dữ liệu đào tạo nghề, bảo đảm vừa khai thác được giá trị thông tin vừa bảo vệ quyền riêng tư của người lao động.
Khi đó, BHTN sẽ không chỉ "đi sau" thị trường để hỗ trợ người đã mất việc. Chính sách có thể phát huy vai trò dự báo, phát hiện sớm những nhóm lao động có nguy cơ mất việc, hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo lại nhân sự và điều tiết nguồn nhân lực giữa các ngành, địa phương.
Từ góc độ này, giá trị lớn nhất của BHTN trong giai đoạn mới không nằm ở việc chi trả được bao nhiêu tiền trợ cấp, mà ở khả năng giúp người lao động hạn chế thời gian thất nghiệp, nâng cao kỹ năng và tìm được công việc phù hợp. Khi chính sách kết nối được người lao động, doanh nghiệp, cơ sở đào tạo và cơ quan quản lý trên nền tảng dữ liệu, BHTN sẽ thực sự trở thành một bộ phận quan trọng của hệ thống quản trị thị trường lao động hiện đại./.