Rừng là kế sinh nhai, không chỉ là một khoảng xanh
Từ những triền đồi nhìn xuống, màu xanh của rừng nối tiếp nhau, trải dài theo những đường cong của địa hình. Với Xuân Lương, rừng không chỉ tạo nên cảnh quan hay giữ lại màu xanh cho vùng đất miền núi. Phía sau mỗi khoảnh rừng là đất sản xuất, là công sức của người dân và những khoản đầu tư được tính bằng nhiều năm. Bởi vậy, nói đến phát triển kinh tế ở Xuân Lương cũng là nói đến cách khai thác hợp lý nguồn lực từ rừng, nhưng quan trọng hơn là làm sao để người dân sống nhờ rừng có thể thực sự hưởng lợi từ chính công sức của mình.

Theo số liệu của địa phương, Xuân Lương có tổng diện tích tự nhiên 9.983,65 ha, trong đó đất lâm nghiệp lên tới 6.086,76 ha, chiếm hơn 60% tổng diện tích tự nhiên. Diện tích rừng phòng hộ là 272,11 ha, trong khi phần lớn quỹ đất lâm nghiệp là rừng sản xuất với 5.814,65 ha, bao gồm 632,45 ha rừng tự nhiên. Những con số này cho thấy rừng là một trong những nguồn lực tự nhiên quan trọng nhất của địa phương, song câu chuyện kinh tế rừng không bắt đầu từ những bảng thống kê mà bắt đầu từ từng hộ dân có đất rừng, từ việc họ lựa chọn trồng cây gì, đầu tư bao nhiêu vốn, chăm sóc ra sao và chờ đợi trong bao lâu để có một mùa khai thác.
Ông Hà Văn Thương, một hộ trồng rừng tại xóm Trại Mới, xã Xuân Lương, cho rằng với người dân miền núi, trồng rừng là nghề đòi hỏi sự kiên nhẫn. “Trồng cây không phải hôm nay trồng, ngày mai đã có thu nhập. Có những năm phải chăm sóc, bảo vệ, rồi chờ đến kỳ khai thác. Vì thế, người trồng rừng ai cũng mong sản phẩm của mình khi đến tuổi thu hoạch có đầu ra ổn định, giá trị tương xứng với công sức bỏ ra”, ông Thương chia sẻ.
Tâm tư ấy cũng phản ánh một thực tế của nghề rừng: trồng được rừng chưa phải là đích đến. Điều người dân cần cuối cùng vẫn là hiệu quả kinh tế, bởi chỉ khi nhìn thấy thu nhập ổn định từ rừng, họ mới có thể yên tâm đầu tư lâu dài và gắn bó với nghề. Trong nhiều năm, sản xuất lâm nghiệp ở những địa phương có diện tích rừng lớn thường đối mặt với bài toán quen thuộc: người dân là người trực tiếp bỏ vốn, trồng cây, chăm sóc và bảo vệ rừng trong nhiều năm nhưng đến thời điểm khai thác lại phụ thuộc khá lớn vào thị trường. Nếu sản phẩm chủ yếu được bán dưới dạng nguyên liệu thô, phần giá trị gia tăng lớn hơn sẽ nằm ở các công đoạn phía sau như sơ chế, chế biến, sản xuất sản phẩm và thương mại. Người trồng rừng là người tạo ra nguyên liệu đầu tiên, nhưng chưa chắc đã là người hưởng lợi nhiều nhất trong cả chuỗi giá trị.
Bởi vậy, với Xuân Lương, phát triển kinh tế rừng không thể chỉ được đánh giá bằng việc có thêm bao nhiêu hecta rừng hay trồng thêm được bao nhiêu cây. Câu hỏi quan trọng hơn là mỗi hecta rừng đang tạo ra bao nhiêu giá trị và trong phần giá trị đó, người trực tiếp trồng, chăm sóc, bảo vệ rừng được hưởng bao nhiêu. Từ góc nhìn này, việc phát triển rừng theo tiêu chuẩn FSC trở thành một hướng đi đáng chú ý, bởi đây không chỉ là câu chuyện về chứng nhận mà còn liên quan trực tiếp đến cơ hội tổ chức lại sản xuất và kết nối sản phẩm với thị trường.
Hơn 2.000 hộ tham gia và bài toán tổ chức lại sản xuất
Hiện nay, Xuân Lương có 2.046 hộ dân tham gia quản lý rừng đạt chứng chỉ FSC, với tổng số 3.021 lô rừng và diện tích 2.001,55 ha. Riêng trong năm 2026, địa phương đã kết nạp thêm 307 hộ tham gia, tương ứng với 550 lô rừng và diện tích tăng thêm 320,12 ha. Nếu chỉ nhìn vào những con số này, có thể thấy quy mô diện tích rừng được quản lý theo tiêu chuẩn FSC đang tiếp tục được mở rộng. Tuy nhiên, điều đáng chú ý hơn nằm ở số lượng người dân tham gia. Hơn 2.000 hộ dân không phải là câu chuyện của một vài chủ rừng lớn, mà cho thấy một cộng đồng người dân đang từng bước tiếp cận phương thức quản lý rừng theo những tiêu chuẩn chung.

Bà Nguyễn Thị Hợp, một hộ mới tham gia quản lý rừng theo tiêu chuẩn FSC, cho rằng điều người dân quan tâm không đơn thuần là có thêm một chứng nhận. “Điều bà con mong muốn là sau khi thực hiện các yêu cầu về quản lý rừng, sản phẩm sẽ có thêm cơ hội tìm được thị trường tốt hơn. Người dân bỏ công chăm sóc rừng nhiều năm nên điều quan tâm cuối cùng vẫn là đầu ra và thu nhập”, bà Hợp chia sẻ.
Thực tế, đây cũng chính là điểm mấu chốt của câu chuyện FSC. Chứng chỉ không thể chỉ dừng lại ở một bộ hồ sơ hay một con số về diện tích. Giá trị thực sự của chứng chỉ chỉ được thể hiện khi nó trở thành cầu nối giữa sản phẩm từ rừng với thị trường, giúp người trồng rừng có thêm cơ hội tiếp cận những phân khúc có yêu cầu cao hơn về nguồn gốc, tính hợp pháp và phương thức quản lý bền vững. Trong bối cảnh thị trường gỗ ngày càng quan tâm đến nguồn nguyên liệu có xuất xứ rõ ràng và đáp ứng các yêu cầu phát triển bền vững, những vùng rừng được quản lý theo tiêu chuẩn chung có thể có thêm lợi thế.
Tuy nhiên, có chứng chỉ không đồng nghĩa với việc người dân đã có thể tự mình bước vào thị trường. Một hộ dân chỉ sở hữu vài hecta rừng, dù đã đạt chứng chỉ FSC, vẫn khó tự tìm kiếm đối tác, tiếp cận doanh nghiệp lớn hay trực tiếp đàm phán về giá cả và điều kiện tiêu thụ sản phẩm. Đây chính là điểm Xuân Lương cần tiếp tục giải quyết nếu muốn biến lợi thế về diện tích FSC thành giá trị kinh tế thực sự.
Hơn 2.000 hộ dân có thể là hơn 2.000 đơn vị sản xuất nhỏ lẻ nếu mỗi người vẫn tiếp tục đi theo cách riêng của mình. Nhưng nếu được tổ chức và liên kết hiệu quả, cộng đồng ấy hoàn toàn có thể trở thành một vùng nguyên liệu có quy mô đáng kể. Sự khác biệt nằm ở cách tổ chức sản xuất và khả năng kết nối các hộ dân trong một chuỗi giá trị chung.
Ông Đồng Văn Dũng, đại diện cho nhóm hộ đã có kinh nghiệm trồng rừng và tham gia FSC, nói ngắn gọn nhưng khá trúng với tâm tư của người làm nghề: “Người trồng rừng quan tâm nhất là sau khi có chứng chỉ thì sản phẩm sẽ đi đâu. Nếu có đầu ra ổn định thì bà con mới yên tâm duy trì cách làm lâu dài”.
Câu nói ấy chạm đến vấn đề cốt lõi của phát triển kinh tế rừng: chứng chỉ không phải là đích đến, còn thị trường mới là yếu tố quyết định chứng chỉ có thực sự trở thành giá trị hay không. Với hơn 2.001 ha rừng đạt chứng chỉ FSC, Xuân Lương đã có một nền tảng đáng kể, nhưng nền tảng đó cần được tiếp nối bằng một chuỗi liên kết chặt chẽ hơn. Người dân trực tiếp trồng và quản lý rừng; các tổ chức hợp tác có thể tập hợp sản lượng, hỗ trợ quản lý và tổ chức sản xuất; doanh nghiệp đóng vai trò kết nối thị trường, chế biến và tiêu thụ sản phẩm; trong khi chính quyền địa phương tạo điều kiện để các mắt xích này vận hành hiệu quả.
Nếu thiếu một trong những mắt xích đó, chuỗi giá trị rất dễ bị đứt đoạn. Một hộ dân có thể trồng rừng tốt, chăm sóc rừng đúng quy trình và đáp ứng các yêu cầu của chứng chỉ, nhưng họ khó có thể tự tạo ra thị trường cho vài hecta rừng của gia đình. Vì vậy, bài toán của Xuân Lương trong giai đoạn tới không chỉ là tiếp tục tăng thêm số hộ tham gia FSC hay mở rộng thêm diện tích được chứng nhận, mà quan trọng hơn là xây dựng được vùng nguyên liệu có tổ chức, trong đó FSC trở thành một tiêu chuẩn chung và các hộ dân được kết nối với nhau trong một chuỗi giá trị. Đây chính là bước chuyển từ tư duy “hộ trồng rừng” sang tư duy “cộng đồng sản xuất lâm nghiệp”, giúp những người trồng rừng có khả năng tập hợp sản lượng tốt hơn và có cơ sở thực tế hơn để kết nối với doanh nghiệp.
Không chỉ trồng nhiều hơn, mà phải nâng giá trị từ rừng
Với 5.814,65 ha rừng sản xuất, Xuân Lương đang có một nguồn lực đáng kể để phát triển kinh tế rừng. Tuy nhiên, nguồn lực lớn không tự động tạo ra giá trị lớn. Điều cần được đặt ra là sau khi gỗ rời khỏi khu rừng, giá trị được tạo ra ở đâu và người trồng rừng đang đứng ở vị trí nào trong quá trình đó. Nếu gỗ chủ yếu được bán dưới dạng nguyên liệu, phần lớn giá trị gia tăng sẽ nằm ở các công đoạn phía sau. Chính vì vậy, hướng phát triển rừng gỗ lớn và tăng cường liên kết với doanh nghiệp chế biến cần được xem là một phần trong bài toán phát triển dài hạn.

Rừng gỗ lớn có thể tạo ra nguồn nguyên liệu có giá trị cao hơn, nhưng để người dân sẵn sàng kéo dài chu kỳ sản xuất, họ phải nhìn thấy một thị trường đủ ổn định. Không thể chỉ vận động người dân giữ cây lâu hơn mà không giải được bài toán đầu ra, cũng không thể nói đến giá trị cao hơn nếu người trồng rừng không biết sản phẩm của mình sẽ được mua với điều kiện như thế nào. Vì thế, liên kết trở thành yếu tố có tính quyết định. Nếu từng hộ dân tiếp tục đi riêng lẻ, quy mô sản xuất vẫn nhỏ và khả năng tiếp cận thị trường còn hạn chế. Ngược lại, khi các hộ được tập hợp thành vùng nguyên liệu, sản lượng có thể được tổ chức tốt hơn, từ đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho việc kết nối với doanh nghiệp.
Ông Lê Hồng Việt, Chủ tịch UBND xã Xuân Lương, cho rằng địa phương có lợi thế lớn về đất lâm nghiệp, song phát triển rừng không nên chỉ được nhìn dưới góc độ mở rộng diện tích. Điều quan trọng hơn là nâng cao hiệu quả kinh tế trên diện tích rừng hiện có.
“Với hơn 6.000 ha đất lâm nghiệp, rừng là một nguồn lực quan trọng trong phát triển kinh tế của địa phương. Tuy nhiên, mục tiêu không chỉ là trồng thêm rừng mà phải hướng tới nâng cao giá trị từ rừng, để người dân có thu nhập ổn định hơn và gắn bó lâu dài với nghề rừng”, ông Lê Hồng Việt nhấn mạnh.
Theo Chủ tịch UBND xã Xuân Lương, việc tiếp tục phát triển diện tích rừng được quản lý theo tiêu chuẩn FSC cần gắn với yêu cầu tổ chức sản xuất và kết nối thị trường. Bởi nếu chỉ có chứng chỉ nhưng không có đầu ra ổn định, người dân sẽ khó nhìn thấy đầy đủ giá trị của việc tham gia.
“Địa phương tiếp tục tạo điều kiện để người dân tham gia quản lý rừng bền vững, đồng thời tăng cường liên kết với các doanh nghiệp và các tổ chức liên quan để từng bước xây dựng đầu ra ổn định cho sản phẩm. Khi người dân nhìn thấy hiệu quả kinh tế, việc bảo vệ và phát triển rừng mới có thể trở thành một động lực tự thân”, ông Lê Hồng Việt cho biết thêm.
Định hướng này xuất phát từ chính thực tế của nghề rừng. Khó có ai có động lực bảo vệ rừng lâu dài hơn chính những người đang sống và tạo thu nhập từ rừng. Khi người dân nhìn thấy giá trị kinh tế ổn định, việc giữ rừng không còn chỉ là trách nhiệm hay yêu cầu từ bên ngoài mà trở thành nhu cầu gắn với sinh kế của chính họ.
Để người giữ rừng thực sự hưởng lợi từ rừng
Kinh tế rừng chỉ có thể phát triển bền vững khi lợi ích của người dân được đặt ở vị trí trung tâm. Hơn 2.000 hộ dân tham gia quản lý rừng FSC là một nguồn lực xã hội lớn, nhưng để nguồn lực đó trở thành sức mạnh kinh tế, Xuân Lương cần những mô hình liên kết phù hợp. Đó có thể là tổ hợp tác, hợp tác xã hoặc những hình thức liên kết trực tiếp giữa nhóm hộ với doanh nghiệp. Hình thức tổ chức có thể khác nhau tùy điều kiện thực tế, nhưng mục tiêu chung cần hướng đến là giúp người dân không phải đứng một mình trên thị trường.

Bên cạnh câu chuyện về gỗ, một hướng đi khác cũng có thể được nghiên cứu là phát triển kinh tế rừng theo hướng đa giá trị. Rừng không chỉ có gỗ và trong những điều kiện phù hợp, các sản phẩm dưới tán rừng, lâm sản ngoài gỗ hay những mô hình kinh tế gắn với bảo vệ rừng có thể mở ra thêm nguồn thu cho người dân. Tuy nhiên, việc phát triển phải được đặt trên cơ sở quy hoạch, điều kiện thực tế và nguyên tắc không làm ảnh hưởng đến hệ sinh thái rừng. Với 272,11 ha rừng phòng hộ và 632,45 ha rừng tự nhiên thuộc diện tích rừng sản xuất, yêu cầu bảo vệ rừng ở Xuân Lương càng cần được đặt song hành với mục tiêu khai thác giá trị kinh tế.
Khai thác giá trị từ rừng không đồng nghĩa với khai thác bằng mọi giá. Giá trị lớn nhất của rừng trước hết vẫn là một hệ sinh thái được duy trì lâu dài, bởi chỉ trên nền tảng đó mới có thể hình thành những sinh kế bền vững. Đây cũng là ranh giới cần được xác định rõ trong quá trình phát triển kinh tế rừng: làm giàu từ rừng nhưng không đánh đổi tương lai của rừng.
Nhìn vào những con số hiện có, Xuân Lương đang sở hữu một nền tảng đáng kể cho phát triển kinh tế rừng với 6.086,76 ha đất lâm nghiệp, 5.814,65 ha rừng sản xuất, 2.001,55 ha rừng đạt chứng chỉ FSC và 2.046 hộ dân tham gia. Riêng năm 2026, địa phương đã kết nạp thêm 307 hộ, đưa thêm 320,12 ha vào diện tích rừng được quản lý theo tiêu chuẩn FSC. Nhưng những con số ấy sẽ chỉ thực sự có ý nghĩa khi phía sau chúng là một sự chuyển dịch trong cách người dân nhìn về khu rừng của mình, trong cách tổ chức sản xuất và quan trọng hơn là trong cách kết nối với thị trường. Từ một hộ dân trồng rừng đơn lẻ, người dân có thể trở thành thành viên của một vùng nguyên liệu; từ việc bán gỗ theo từng thời điểm khai thác, họ có thể từng bước tham gia vào những chuỗi cung ứng có yêu cầu cao hơn; và từ tư duy giữ rừng để đến kỳ có cây bán, kinh tế rừng có thể được nhìn nhận theo hướng tạo ra nhiều giá trị hơn trên cùng một diện tích.
Con đường nâng giá trị kinh tế rừng ở Xuân Lương chắc chắn không thể hoàn thành trong một vài năm. Để hơn 2.000 ha rừng đạt chứng chỉ FSC thực sự tạo ra giá trị kinh tế, cần có sự kết nối chặt chẽ giữa người dân, doanh nghiệp và thị trường. Tuy nhiên, với hơn 2.000 hộ dân đã tham gia quản lý rừng theo tiêu chuẩn FSC, Xuân Lương đã có một nền tảng quan trọng để tiếp tục tổ chức lại sản xuất và hình thành vùng nguyên liệu có sức cạnh tranh hơn. Điều quan trọng trong chặng đường tới không chỉ là mở rộng thêm diện tích được chứng nhận, mà là nâng giá trị trên từng hecta rừng, để người dân có thể sống ổn định từ nghề rừng và có thêm động lực gìn giữ màu xanh lâu dài.