
Từ tăng trưởng bằng mọi giá đến tăng trưởng có trách nhiệm
Trong nhiều thập niên, tăng trưởng kinh tế thường được đo bằng tốc độ tăng GDP, quy mô sản xuất và mức tiêu dùng. Mô hình này đã tạo ra những thành tựu lớn về kinh tế - xã hội, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng sức ép lên tài nguyên thiên nhiên, môi trường và khí hậu.
Biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học, ô nhiễm môi trường, cạn kiệt tài nguyên và sự gia tăng chất thải đang đặt ra yêu cầu phải thay đổi mô hình phát triển. Kinh tế xanh vì thế trở thành một hướng đi tất yếu, trong đó tăng trưởng kinh tế phải đồng thời tạo ra lợi ích môi trường và xã hội.
Điểm quan trọng nhất của kinh tế xanh là không phủ nhận mục tiêu tăng trưởng. Ngược lại, kinh tế xanh hướng tới tăng trưởng chất lượng cao hơn, dựa trên năng suất tài nguyên, công nghệ, tri thức và đổi mới sáng tạo thay vì khai thác ngày càng nhiều tài nguyên và sử dụng ngày càng nhiều năng lượng hóa thạch. Để hiện thực hóa mục tiêu đó, có thể nhìn nhận nền kinh tế xanh qua năm nguyên tắc cơ bản.
1. Sử dụng hiệu quả tài nguyên và năng lượng
Nguyên tắc đầu tiên của kinh tế xanh là tạo ra nhiều giá trị hơn với ít tài nguyên hơn. Trong nền kinh tế truyền thống, tài nguyên thường được khai thác, đưa vào sản xuất, sử dụng rồi trở thành chất thải. Kinh tế xanh đòi hỏi phải thay đổi tư duy này bằng cách nâng cao hiệu suất sử dụng đất, nước, năng lượng, nguyên liệu và các nguồn tài nguyên khác.
Sử dụng hiệu quả tài nguyên không chỉ là tiết kiệm. Đó còn là thay đổi phương thức thiết kế sản phẩm, quy trình sản xuất và tổ chức chuỗi cung ứng. Một nhà máy sử dụng ít điện hơn để tạo ra cùng một sản lượng; một hệ thống tưới tiết kiệm nước nhưng vẫn bảo đảm năng suất; một trang trại tận dụng phụ phẩm để sản xuất phân bón hữu cơ... đều là những biểu hiện cụ thể của kinh tế xanh.
Trong nông nghiệp, nguyên tắc này đặc biệt quan trọng. Việt Nam có lợi thế về đất đai, khí hậu và nguồn sinh khối, nhưng cũng đang đối mặt với sức ép về đất, nước, phân bón hóa học và chất thải chăn nuôi. Việc sử dụng phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn, phân bón, nhiên liệu sinh học hoặc nguyên liệu chế biến sâu sẽ giúp giảm chi phí, giảm chất thải và gia tăng giá trị. Vì vậy, năng suất tài nguyên cần được coi là một chỉ số quan trọng bên cạnh năng suất lao động và năng suất vốn.
2. Giảm phát thải, bảo vệ khí hậu và hệ sinh thái
Nguyên tắc thứ hai là phát triển kinh tế phải đi đôi với giảm phát thải khí nhà kính và bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên. Một nền kinh tế không thể được coi là xanh nếu tăng trưởng dựa trên việc tiêu thụ ngày càng nhiều than, dầu khí, phá rừng hoặc làm suy thoái đất và nguồn nước.
Chuyển dịch năng lượng vì thế là một trong những nội dung trung tâm của kinh tế xanh. Năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, giao thông xanh, công nghệ phát thải thấp và sản xuất sạch hơn cần được thúc đẩy mạnh mẽ. Tuy nhiên, giảm phát thải không chỉ là câu chuyện của ngành năng lượng. Nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng, giao thông, đô thị và xử lý chất thải đều phải tham gia.
Đối với Việt Nam, mục tiêu phát triển xanh cần gắn với bảo vệ rừng, phục hồi hệ sinh thái, nâng cao khả năng hấp thụ carbon của đất và rừng, đồng thời giảm phát thải trong các ngành sản xuất. Đặc biệt, cần chuyển từ tư duy “xử lý ô nhiễm sau khi phát sinh” sang phòng ngừa ô nhiễm ngay từ khâu thiết kế và sản xuất. Đây là sự thay đổi có tính nền tảng đối với quá trình xanh hóa nền kinh tế.

3. Phát triển kinh tế tuần hoàn, biến chất thải thành tài nguyên
Nếu kinh tế tuyến tính vận hành theo mô hình “khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ”, thì kinh tế tuần hoàn tìm cách đóng các vòng tuần hoàn vật chất và năng lượng. Đây là nguyên tắc thứ ba và cũng là một trong những động lực quan trọng nhất của kinh tế xanh.
Trong nền kinh tế tuần hoàn, chất thải của quá trình này có thể trở thành nguyên liệu của quá trình khác. Phụ phẩm nông nghiệp có thể trở thành phân hữu cơ; chất thải chăn nuôi có thể được xử lý để sản xuất khí sinh học; phế liệu công nghiệp có thể được tái chế; nước thải sau xử lý có thể được tái sử dụng.
Điều đáng chú ý là kinh tế tuần hoàn không chỉ nhằm giảm lượng rác thải. Mục tiêu sâu xa hơn là thiết kế lại toàn bộ chuỗi giá trị, từ khai thác nguyên liệu, sản xuất, phân phối, tiêu dùng đến thu hồi sản phẩm sau sử dụng. Đối với doanh nghiệp, kinh tế tuần hoàn có thể tạo ra nguồn nguyên liệu thứ cấp, giảm chi phí sản xuất và mở ra thị trường mới. Đối với xã hội, nó góp phần giảm áp lực lên tài nguyên và hệ thống xử lý chất thải.
Trong nông nghiệp, mô hình “trồng trọt - chăn nuôi - thủy sản - chế biến” có thể được liên kết thành những vòng tuần hoàn khép kín. Đây chính là hướng đi phù hợp với mục tiêu phát triển nông nghiệp sinh thái, nông thôn xanh và kinh tế carbon thấp.
4. Bảo đảm công bằng xã hội và không để ai bị bỏ lại phía sau
Một nền kinh tế chỉ thực sự xanh khi lợi ích của quá trình chuyển đổi được phân bổ công bằng. Chuyển đổi xanh có thể tạo ra nhiều ngành nghề mới, nhưng cũng có thể khiến một số ngành sử dụng nhiều nhiên liệu hóa thạch hoặc công nghệ lạc hậu bị thu hẹp. Một bộ phận lao động có nguy cơ mất việc nếu không được đào tạo lại. Do đó, nguyên tắc thứ tư của kinh tế xanh là phải gắn chuyển đổi môi trường với tiến bộ xã hội và công bằng.
Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ đào tạo nghề, chuyển đổi việc làm, nâng cao năng lực cho người lao động và hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương. Các vùng nông thôn, miền núi và những khu vực phụ thuộc nhiều vào tài nguyên cũng cần được tiếp cận tốt hơn với nguồn vốn xanh, công nghệ sạch và cơ hội thị trường.
Ở cấp doanh nghiệp, trách nhiệm xã hội không thể chỉ dừng ở hoạt động từ thiện. Doanh nghiệp xanh phải bảo đảm điều kiện lao động tốt, sử dụng tài nguyên có trách nhiệm, minh bạch thông tin môi trường và chia sẻ lợi ích hợp lý với người lao động, người dân và cộng đồng.
Kinh tế xanh, xét đến cùng, phải hướng tới con người. Môi trường được bảo vệ để nâng cao chất lượng sống; kinh tế phát triển để tạo việc làm và thu nhập; công nghệ được ứng dụng để mở rộng cơ hội tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.
5. Đổi mới sáng tạo, công nghệ và quản trị xanh
Nguyên tắc thứ năm là đổi mới sáng tạo trở thành động lực của tăng trưởng xanh. Không thể xây dựng nền kinh tế xanh bằng những công nghệ cũ và phương thức quản trị cũ. Công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật, công nghệ sinh học, vật liệu mới, năng lượng tái tạo và các giải pháp lưu trữ năng lượng đang tạo ra những phương thức sản xuất hoàn toàn mới.
Trong nông nghiệp, cảm biến và dữ liệu có thể giúp xác định chính xác nhu cầu nước, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Trong công nghiệp, hệ thống quản trị năng lượng có thể giúp doanh nghiệp giảm tiêu hao điện. Trong logistics, công nghệ số giúp tối ưu hóa vận chuyển và giảm nhiên liệu.
Nhưng công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi đi cùng quản trị xanh. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống đo lường phát thải, kiểm kê carbon, truy xuất nguồn gốc, đánh giá vòng đời sản phẩm và công khai các chỉ số môi trường phù hợp.
Nhà nước cũng cần hoàn thiện thể chế, tiêu chuẩn, quy chuẩn và cơ chế tài chính để tạo động lực cho doanh nghiệp chuyển đổi. Tín dụng xanh, trái phiếu xanh, thị trường carbon, mua sắm công xanh và các cơ chế khuyến khích đầu tư công nghệ sạch sẽ trở thành những công cụ quan trọng.
Không chỉ là “màu xanh” của sản phẩm
Năm nguyên tắc trên có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Sử dụng hiệu quả tài nguyên giúp giảm chi phí và giảm phát thải; kinh tế tuần hoàn biến chất thải thành tài nguyên; đổi mới công nghệ nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên; chính sách xã hội bảo đảm quá trình chuyển đổi diễn ra công bằng.
Vì vậy, xanh hóa nền kinh tế không thể chỉ dừng ở việc tạo ra một vài sản phẩm “xanh” hay xây dựng một số dự án năng lượng sạch. Đó phải là một cuộc chuyển đổi có hệ thống, tác động đến cách Nhà nước hoạch định chính sách, doanh nghiệp tổ chức sản xuất và người dân lựa chọn tiêu dùng.
Trong giai đoạn phát triển mới, Việt Nam có cơ hội rút ngắn quá trình chuyển đổi bằng cách tận dụng công nghệ số, phát triển năng lượng sạch, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và xây dựng các chuỗi giá trị xanh. Kinh tế xanh không phải là một lựa chọn mang tính thời trang. Đó là yêu cầu của phát triển bền vững và cũng là cơ hội để nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế.
Năm nguyên tắc - hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải, tuần hoàn, công bằng xã hội và đổi mới sáng tạo - cần được chuyển hóa thành những hành động cụ thể trong từng ngành, từng địa phương, từng doanh nghiệp và từng hộ gia đình. Khi đó, “xanh” không còn là khẩu hiệu, mà trở thành phương thức phát triển và thước đo của một nền kinh tế hiện đại.