Những tiêu chí quyết định sức hút của dự án carbon với dòng vốn quốc tế

Khi thị trường carbon Việt Nam chuyển sang giai đoạn vận hành, chất lượng tín chỉ, hiệu quả tài chính, tính bền vững và năng lực triển khai đang trở thành những tiêu chí then chốt để các dự án thu hút nhà đầu tư quốc tế và tiếp cận nguồn vốn xanh.
nhung-tieu-chi-quyet-dinh-suc-hut-cua-du-an-carbon-voi-dong-von-quoc-te-1787309750.png
Chất lượng tín chỉ trở thành “chìa khóa” hút vốn cho dự án carbon.

Nhà đầu tư nhìn toàn diện vào chất lượng và hiệu quả dự án

Thị trường carbon Việt Nam đang đứng trước bước chuyển từ hoàn thiện chính sách sang triển khai các dự án cụ thể. Trong bối cảnh đó, câu chuyện thu hút vốn không chỉ phụ thuộc vào khả năng tạo ra tín chỉ carbon mà còn nằm ở chất lượng, tính minh bạch, hiệu quả tài chính và khả năng duy trì dự án trong dài hạn.

Tại Diễn đàn Carbon Việt Nam 2026 với chủ đề “Từ chính sách đến hành động” diễn ra ngày 14/8 tại TP. Hồ Chí Minh, các chuyên gia cho rằng doanh nghiệp cần thay đổi cách tiếp cận đối với tín chỉ carbon. Đây không nên được xem đơn thuần là một nguồn doanh thu, mà cần gắn với một mô hình kinh doanh có khả năng tạo ra giá trị bền vững.

Ông Nguyễn Tuấn Quang, Phó Cục trưởng Cục Biến đổi khí hậu (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), nhấn mạnh mục tiêu của doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào việc bán tín chỉ. Theo ông, tín chỉ chất lượng có giá trị lớn hơn khi giúp doanh nghiệp chứng minh kết quả giảm phát thải, thực hiện cam kết Net Zero và thu hút thêm nguồn lực cho quá trình chuyển đổi xanh.

Từ kinh nghiệm đầu tư tại Việt Nam, ông Nguyễn Ngọc Tùng, CFA, Quỹ VinaCarbon (VinaCapital), cho biết các nhà đầu tư quốc tế thường đánh giá dự án carbon trên nhiều phương diện trước khi đưa ra quyết định.

ong-nguyen-ngoc-tung-1787309836.png
Ông Nguyễn Ngọc Tùng, CFA, Giám đốc Quỹ Tác động Khí hậu VinaCarbon (VinaCapital) phát biểu.

Trước hết, chất lượng tín chỉ là yếu tố có tính quyết định. Nhà đầu tư cần biết tín chỉ được hình thành từ hoạt động nào, có đáp ứng các tiêu chuẩn đặt ra hay không, quá trình đánh giá và xác minh độc lập được thực hiện như thế nào. Bên cạnh đó, khả năng đưa tín chỉ vào giao dịch cũng như kết nối với thị trường carbon trong nước và quốc tế là những vấn đề không thể bỏ qua.

Tính bền vững của dự án cũng được đặt lên hàng đầu. Với các dự án xử lý rác, chẳng hạn, nhà đầu tư sẽ xem xét liệu nguồn doanh thu cốt lõi có đủ duy trì hoạt động hay không. Trong trường hợp tín chỉ carbon không còn tạo ra doanh thu, dự án vẫn phải có khả năng vận hành và mang lại hiệu quả kinh tế.

Đối với các dự án carbon từ rừng, bài toán còn liên quan đến quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tín chỉ, cơ chế phân chia nguồn thu cũng như ảnh hưởng tới cộng đồng và môi trường. Đây là những yếu tố có thể tác động trực tiếp tới tính khả thi và khả năng đầu tư dài hạn.

Theo ông Tùng, khả năng sinh lời cần được tính toán dựa trên toàn bộ cấu trúc chi phí. Ngoài chi phí vận hành, doanh nghiệp phải tính đến phần lợi ích phân bổ cho người dân, chủ rừng và các cơ quan liên quan. Từ đó, nhà đầu tư mới xác định được phần doanh thu thực tế còn lại có đủ hấp dẫn để bỏ vốn và duy trì dự án hay không.

Một vấn đề khác là năng lực thực hiện. Dự án có thể được xây dựng rất tốt trên giấy nhưng kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào khả năng quản trị, tổ chức vận hành và duy trì các yêu cầu về đo đạc, giám sát, kiểm chứng chất lượng.

Quy mô cũng là biến số quan trọng. Ông Tùng dẫn chứng, với dự án carbon từ rừng, VinaCarbon đánh giá diện tích tối thiểu khoảng 5.000 ha mới có khả năng đạt hiệu quả kinh tế. “Doanh nghiệp không nên chỉ nhìn tín chỉ carbon như một nguồn thu, mà cần xây dựng dự án có nền tảng kinh tế vững chắc, khả năng mở rộng và duy trì lâu dài,” ông nói.

Ở góc độ triển khai thực tế, ông Phan Tiến Thành, Quản lý Phát triển Kinh doanh, Công ty TNHH Green Carbon Japan Vietnam, cho biết đơn vị đang thực hiện dự án canh tác lúa giảm phát thải trên diện tích hơn 80.000 ha, áp dụng kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ (AWD).

Theo ông Thành, chất lượng tín chỉ phải được đặt ở vị trí ưu tiên ngay từ khi bắt đầu dự án. Trong đó, khảo sát và thu thập dữ liệu đường cơ sở có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi đây là cơ sở để xác định chính xác kết quả giảm phát thải.

Ông cho rằng việc chuẩn hóa dữ liệu ngay từ đầu, kết hợp số hóa hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV), sẽ tạo nền tảng để tín chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, tăng tính minh bạch và nâng cao giá trị thương mại khi tham gia thị trường.

Từ chuẩn bị dự án đến khả năng tiếp cận nguồn vốn

Để hỗ trợ doanh nghiệp và các chủ thể tham gia thị trường, IFC đang hoàn thiện Sổ tay hướng dẫn tham gia thị trường carbon trên cơ sở Nghị định số 112/2026/NĐ-CP cùng các quy định liên quan. Tài liệu được xây dựng cho nhiều nhóm đối tượng, gồm chủ dự án, cơ quan quản lý, tổ chức tài chính, người mua và người bán tín chỉ carbon.

Ông Neeraj Joshi, Chuyên gia trưởng Biến đổi khí hậu, Khối Tư vấn Cải cách và Nghiên cứu Kinh tế Đông Á- Thái Bình Dương tại IFC, cho biết việc đánh giá mức độ phù hợp của dự án giảm phát thải với Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) là một trong những nội dung cần được quan tâm.

ong-neeraj-joshi-1787309884.png
Ông Neeraj Joshi, Chuyên gia trưởng Biến đổi khí hậu, Khối Tư vấn Cải cách và Nghiên cứu Kinh tế Đông Á- Thái Bình Dương tại IFC phát biểu.

Bên cạnh đó, tính tương ứng cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng chuyển giao tín chỉ và hiệu quả tài chính của dự án. Theo hướng dẫn của IFC, quá trình phát triển dự án carbon có thể được triển khai qua 9 bước, bắt đầu từ đánh giá khả thi, xây dựng đường cơ sở, xác định tính bổ sung, chuẩn bị hồ sơ, lựa chọn đơn vị đánh giá độc lập, đăng ký, giám sát, thẩm tra cho tới phát hành tín chỉ và xin chấp thuận chuyển giao.

Trong chuỗi quy trình này, tính bổ sung và tính bền vững được xem là hai yêu cầu then chốt. Ông Neeraj Joshi nhấn mạnh: “mục tiêu không chỉ là hình thành một thị trường carbon, mà phải tạo ra các tín chỉ carbon có độ tin cậy và tính toàn vẹn cao, qua đó thu hút nguồn tài chính carbon vào Việt Nam, thúc đẩy tăng trưởng xanh và góp phần thực hiện mục tiêu NetZero”.

Với các dự án có sự tham gia của cộng đồng, những vấn đề như nguyên tắc đồng thuận FPIC, quyền đối với tín chỉ carbon và phương thức phân chia lợi ích cần được thống nhất từ sớm. IFC cũng xây dựng nội dung sàng lọc dự án theo bốn nhóm gồm pháp lý, thương mại, kỹ thuật và các bên liên quan, qua đó giúp chủ dự án nhận diện yêu cầu và chuẩn bị hồ sơ phù hợp.

Không chỉ dừng ở thủ tục, Sổ tay còn đề cập tới quản trị dự án, hệ thống MRV, lợi ích đồng thời, các biện pháp bảo vệ môi trường và xã hội, cơ chế xử lý khiếu nại cũng như phương pháp lượng hóa đóng góp vào các mục tiêu phát triển bền vững.

Theo ông Neeraj Joshi, dự án càng bảo đảm chất lượng, minh bạch và tính toàn vẹn thì càng có khả năng tiếp cận nguồn vốn và người mua. Hiệu quả tài chính cũng không thể chỉ căn cứ vào giá tín chỉ. Tỷ lệ tín chỉ được phép chuyển giao, chi phí xin chấp thuận, chi phí giao dịch, cơ chế phân chia doanh thu, nghĩa vụ thuế và thời điểm dòng tiền đều cần được đưa vào mô hình tài chính ngay từ giai đoạn chuẩn bị.

Diễn đàn Carbon Việt Nam 2026 diễn ra trong thời điểm thị trường carbon Việt Nam đang chuyển sang giai đoạn mới. Khung pháp lý từng bước hoàn thiện, trong khi Sàn giao dịch carbon trong nước đã vận hành thí điểm từ ngày 29/6/2026, tạo nền tảng cho giao dịch hạn ngạch phát thải khí nhà kính và tín chỉ carbon.

Sự kiện quy tụ khoảng 400 đại biểu, gồm cơ quan quản lý, chuyên gia, tổ chức quốc tế, ngân hàng, quỹ đầu tư, doanh nghiệp và các tổ chức liên quan. Các phiên thảo luận tập trung vào cơ chế vận hành thị trường, giao dịch, lưu ký, thanh toán, công bố thông tin, Điều 6.2 và Điều 6.4 của Thỏa thuận Paris, chất lượng tín chỉ và hệ thống MRV. Đáng chú ý, hoạt động Business Matching - Kết nối doanh nghiệp tạo thêm cơ hội để các đơn vị sở hữu tín chỉ gặp bên có nhu cầu mua, bù trừ phát thải, đồng thời tìm kiếm nguồn vốn xanh, công nghệ và đối tác.

Phát biểu tại diễn đàn, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lê Công Thành cho rằng thị trường carbon vẫn là lĩnh vực mới, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách, hạ tầng kỹ thuật, hệ thống MRV, quản trị dữ liệu và năng lực thực thi. Theo Thứ trưởng, doanh nghiệp cần chuyển từ tâm thế “thực hiện nghĩa vụ giảm phát thải” sang “chủ động tạo ra giá trị từ giảm phát thải”.

Từ góc độ báo chí chuyên ngành, Tổng Biên tập Báo Nông nghiệp và Môi trường Nguyễn Ngọc Thạch nhận định khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn đối với một thị trường mới, có tính liên ngành và xuyên biên giới như carbon chỉ có thể được thu hẹp bằng đối thoại thực chất, thông tin minh bạch và những kết nối cụ thể.

Theo định hướng của IFC, khu vực tư nhân cần chủ động phối hợp với cơ quan quản lý để chuẩn bị dự án, hướng tới đưa các dự án carbon vào vận hành từ năm 2029. Khi đó, những dự án có nền tảng kinh tế vững, tín chỉ chất lượng cao và hệ thống quản trị minh bạch sẽ có lợi thế lớn hơn trong cuộc cạnh tranh thu hút vốn và người mua trên thị trường carbon.

Đăng ký đặt báo