
Với lợi thế về tài nguyên rừng, Điện Biên đang từng bước nghiên cứu cách chuyển giá trị sinh thái thành nguồn lực phục vụ bảo vệ rừng, cải thiện sinh kế và thúc đẩy kinh tế xanh. Đây cũng là nội dung được quan tâm tại Hội thảo “Thị trường tín chỉ carbon rừng và cơ hội với Điện Biên” do Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Điện Biên phối hợp với Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam và Forest Trends tổ chức.
Theo số liệu hiện trạng rừng năm 2025, toàn tỉnh có 434.647,57 ha rừng, tỷ lệ che phủ đạt 45,52%. Trong số này, rừng tự nhiên chiếm 427.758,14 ha, tương đương 98,41%, trong khi rừng trồng chỉ khoảng 6.889,43 ha. Đáng chú ý, khoảng 326.181 ha, tương đương 75% diện tích có rừng, hiện thuộc nhóm rừng nghèo và nghèo kiệt. Thực trạng này đặt ra bài toán nâng cao chất lượng rừng, nhưng đồng thời cũng tạo dư địa cho các hoạt động phục hồi, tăng sinh khối và khả năng hấp thụ, lưu giữ carbon.
Không chỉ có diện tích rừng lớn, Điện Biên còn từng bước củng cố nền tảng quản lý tài nguyên. Địa phương đã giao đất, giao rừng trên 403.000 ha cho các chủ rừng. Tỷ lệ che phủ rừng cũng tăng từ 42,66% năm 2020 lên 45,52% năm 2025, trong khi diện tích có rừng tăng hơn 27.600 ha.
REDD+ được xác định là hướng đi ưu tiên
Giám đốc Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Điện Biên Lê Xuân Cảnh cho biết, đến năm 2030, diện tích đất quy hoạch lâm nghiệp của tỉnh dự kiến đạt 525.733 ha, chiếm hơn 55% diện tích tự nhiên. Theo ông Lê Xuân Cảnh, tín chỉ carbon không đơn thuần tạo thêm một loại hàng hóa mới mà còn giúp chuyển hóa giá trị sinh thái của rừng thành nguồn lực tài chính. Nguồn thu này có thể được tái đầu tư cho bảo vệ, phục hồi rừng, nâng cao năng lực quản lý tài nguyên, đồng thời hỗ trợ người dân tăng thu nhập và thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu.
Từ góc độ chuyên môn, ông Trần Lâm Đồng, Phó Giám đốc Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam, đánh giá REDD+ (giảm phát thải từ mất rừng và suy thoái rừng) là phương thức có tiềm năng nổi bật nhất tại Điện Biên, xét trên cả quy mô rừng tự nhiên và mức độ sẵn sàng để triển khai.
Điện Biên hiện có hơn 427.000 ha rừng tự nhiên và là một trong 6 địa phương tham gia Dự án REDD+ được Quỹ Khí hậu xanh (GCF) phê duyệt ngày 26/3/2026, với sự hỗ trợ của JICA. Đây là nền tảng quan trọng để tỉnh tiếp tục xây dựng văn kiện dự án ở cấp địa phương, xác định phạm vi rừng, mức tham chiếu cũng như ranh giới thực hiện.
Ông Trần Lâm Đồng cho rằng, trong giai đoạn đầu, Điện Biên nên ưu tiên REDD+ cùng AFP (canh tác nông - lâm kết hợp, cây phân tán), trong khi các phương thức như trồng rừng mới, xúc tiến tái sinh (A/R) và nuôi dưỡng, làm giàu rừng tự nhiên (IFM-N) có thể được nghiên cứu ở giai đoạn tiếp theo.
Bên cạnh REDD+, nông lâm kết hợp và cây phân tán (AFP) cũng mở ra hướng phát triển phù hợp với điều kiện sản xuất của địa phương. Đặc biệt, mắc ca và cà phê có thể trở thành những cây trồng quan trọng trong các mô hình vừa tạo sinh kế, vừa gia tăng khả năng hấp thụ carbon.
Điện Biên đang định hướng mở rộng diện tích mắc ca lên khoảng 40.000 ha vào năm 2030. Việc phát triển loại cây này không chỉ góp phần phủ xanh đất trống, đồi núi trọc mà còn tạo sản phẩm hàng hóa, kết hợp với các nguồn lợi từ dịch vụ môi trường rừng và tín chỉ carbon. Trong khi đó, cà phê tập trung tại Mường Ảng, Tuần Giáo, Búng Lao, Quài Tở, với một số mô hình đã trồng xen mắc ca. Đây là cơ sở để hình thành các mô hình cà phê - mắc ca - cây bóng mát theo hướng nông lâm kết hợp.
Hoàn thiện dữ liệu để biến tiềm năng thành tín chỉ
Dù có lợi thế về diện tích, Điện Biên vẫn phải giải quyết nhiều yêu cầu về dữ liệu, pháp lý và năng lực kỹ thuật trước khi có thể hình thành các dự án carbon quy mô lớn. Hiện địa phương chưa có số liệu công bố đầy đủ về trạng thái rừng tự nhiên theo từng nhóm giàu, trung bình, nghèo, nghèo kiệt và phục hồi. Trong khi đó, đây là thông tin quan trọng để xác định mức tham chiếu đối với REDD+ và IFM-N.
Cùng với đó, công tác đo đạc bản đồ địa chính ở cấp xã chưa hoàn tất. Một số diện tích mắc ca, cà phê hiện được trồng trên đất thuộc quy hoạch rừng phòng hộ, rừng sản xuất hoặc đất nương rẫy nhưng chưa được cấp quyền sử dụng đất ổn định. Vì vậy, việc rà soát chồng lấn quy hoạch, hoàn thiện hồ sơ giao đất, giao rừng và xác lập quyền quản lý là điều kiện cần thiết.
Theo ông Vũ Tấn Phương, Giám đốc Trung tâm Chứng nhận Quản lý rừng bền vững, một dự án carbon trước hết phải bảo đảm quyền sử dụng hợp pháp đối với đất và rừng, có ranh giới rõ ràng trên bản đồ, đồng thời sở hữu hệ thống dữ liệu carbon đầy đủ, chính xác, nhất quán và minh bạch.
Ông Vũ Tấn Phương nhấn mạnh dự án cũng phải tuân thủ phương pháp tính toán carbon, trải qua quá trình thẩm định, xác minh độc lập của bên thứ ba đủ điều kiện trước khi đăng ký và cấp tín chỉ theo quy định. Từ yêu cầu này, Điện Biên được đề xuất xây dựng Đề án phát triển thị trường carbon rừng của tỉnh. Trọng tâm là bổ sung điều tra hiện trạng rừng, nhất là diện tích rừng nghèo và nghèo kiệt; xác định quỹ đất trống, đồi núi trọc; khoanh vùng phù hợp với từng loại dự án; đồng thời xử lý các điểm chồng lấn giữa quy hoạch rừng với diện tích mắc ca, cà phê.
Theo định hướng, giai đoạn 2026-2027 sẽ tập trung hoàn thiện Đề án, xây dựng dữ liệu nền và triển khai các mô hình thí điểm. Từ năm 2028 đến 2030, tỉnh hướng tới đăng ký các dự án chính thức theo tiêu chuẩn quốc gia và quy trình hành chính hiện hành.
Trước mắt, REDD+ trong khuôn khổ Dự án GCF được xem là hướng có thể tận dụng nền tảng sẵn có. Tỉnh có thể phối hợp với JICA và Bộ Nông nghiệp và Môi trường để hoàn thiện văn kiện, xác định diện tích rừng tham gia, mức tham chiếu và cơ chế quản lý tài chính.
Song song với đó, AFP có thể được thí điểm tại các vùng mắc ca, cà phê tập trung như Tuần Giáo, Mường Ảng, Mường Mùn, Quài Tở và Búng Lao. Các mô hình cần gắn việc hoàn thiện hồ sơ đất đai với liên kết giữa các chủ rừng, người dân và các bên tham gia dự án, qua đó tạo đồng thời giá trị từ nông sản, dịch vụ môi trường rừng và carbon.
Đến năm 2030, Điện Biên đặt mục tiêu trồng mới 1.000 ha rừng tập trung, khoanh nuôi xúc tiến tái sinh gần 52.000 ha rừng tự nhiên, nâng độ che phủ lên khoảng 47%, phát triển 1.000 ha cây dược liệu, mở rộng mắc ca lên khoảng 40.000 ha và phát triển khoảng 20.900 ha cà phê theo hướng bền vững.
Nếu hoàn thiện được nền tảng dữ liệu, pháp lý và cơ chế chia sẻ lợi ích, thị trường carbon có thể trở thành một nguồn lực mới giúp Điện Biên kết nối bảo vệ rừng với phát triển nông nghiệp, nâng cao thu nhập cho người dân và thúc đẩy tăng trưởng xanh. Với quy mô rừng tự nhiên lớn cùng sự hỗ trợ từ Trung ương và các chương trình quốc tế, địa phương có cơ sở để hướng tới vai trò tiên phong trong phát triển tín chỉ carbon tại khu vực Tây Bắc.