Xuất khẩu cá rô phi bứt phá, doanh nghiệp cần chủ động trước biến động thương mại

Xuất khẩu cá rô phi Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng tích cực trong 9 tháng đầu năm 2026, với Brazil nổi lên là thị trường chủ lực, trong khi Ả Rập Xê Út và Nhật Bản mở ra những hướng đi mới. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào một số thị trường lớn, nguy cơ gia tăng rào cản thương mại và cạnh tranh quốc tế đặt ra yêu cầu đa dạng hóa đầu ra, nâng cao chất lượng và tạo bản sắc riêng cho sản phẩm Việt Nam.
ca-ro-phi-1792851142.jpg
Xuất khẩu cá rô phi Việt Nam tăng tốc.

Dòng thương mại cá rô phi toàn cầu dịch chuyển, cơ hội đi cùng thách thức

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), kim ngạch xuất khẩu cá rô phi của Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2026 đạt 104 triệu USD, tăng 47% so với cùng kỳ năm 2025. Riêng tháng 9, giá trị xuất khẩu đạt 13 triệu USD, tăng 86%. Kết quả này cho thấy mặt hàng cá nước ngọt đang có thêm dư địa phát triển trên thị trường quốc tế, từng bước bổ sung động lực tăng trưởng bên cạnh những ngành hàng chủ lực như tôm và cá tra.

Đáng chú ý, Brazil vươn lên dẫn đầu về nhập khẩu cá rô phi Việt Nam với kim ngạch 48 triệu USD trong 9 tháng, tăng 6.925% so với cùng kỳ năm trước, tương đương mức tăng hơn 70 lần. Riêng tháng 9, xuất khẩu sang thị trường này đạt 4 triệu USD, tăng 781%. Với kết quả trên, Brazil chiếm gần một nửa tổng giá trị xuất khẩu cá rô phi của Việt Nam, trở thành nhân tố đóng góp lớn nhất vào đà tăng trưởng chung.

Mỹ đứng thứ hai với kim ngạch 25 triệu USD, giảm 42% trong 9 tháng đầu năm. Tuy nhiên, diễn biến tháng 9 đã có sự cải thiện khi xuất khẩu đạt 4 triệu USD, tăng 37% so với cùng kỳ và gần gấp đôi tháng trước đó. Tín hiệu này có thể phản ánh việc lượng hàng tồn kho tại Mỹ giảm, thúc đẩy các nhà nhập khẩu quay trở lại thị trường. Dù vậy, mức tăng trong một tháng chưa đủ khẳng định nhu cầu đã phục hồi ổn định.

Tại Trung Đông, Ả Rập Xê Út đang trở thành điểm đến đáng chú ý của cá rô phi Việt Nam. Kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này đạt 10 triệu USD trong 9 tháng, tăng 50% so với cùng kỳ; riêng tháng 9 đạt 3 triệu USD, tăng 231%. Trong khi đó, xuất khẩu sang các nước thuộc Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) đạt 7 triệu USD, tăng 51%. Nhật Bản là thị trường lớn nhất trong khối, với kim ngạch 2 triệu USD, tăng 74%.

Việc cá rô phi được đưa vào chuỗi nhà hàng sushi và sashimi tại Nhật Bản từ tháng 7 vừa qua góp phần mở rộng cơ hội tiếp cận người tiêu dùng tại thị trường này. Ngược lại, xuất khẩu sang Liên minh châu Âu (EU) đạt 4 triệu USD trong 9 tháng, tăng 2%, nhưng riêng tháng 9 giảm 50% so với cùng kỳ, cho thấy diễn biến tiêu thụ giữa các khu vực chưa đồng đều.

Cá rô phi Việt: Đối tác tiềm năng cho sushi Nhật Bản năm 2026 - Tuổi Trẻ  Online
Cá rô phi Việt Nam mở rộng cơ hội tiêu thụ tại Nhật Bản thông qua chuỗi nhà hàng sushi và sashimi.

Sự tăng trưởng của cá rô phi Việt Nam diễn ra trong bối cảnh thương mại thế giới đang thay đổi cả về thị trường tiêu thụ lẫn cơ cấu nguồn cung. Theo VASEP, thị trường toàn cầu phân hóa thành những nhóm có lợi thế riêng, từ cá nguyên con và phi lê đông lạnh quy mô lớn của châu Á đến phi lê tươi giá trị cao của các quốc gia Mỹ Latinh. Trong khi đó, một số nước có sản lượng nuôi đáng kể vẫn ưu tiên phục vụ nhu cầu nội địa, hạn chế lượng hàng tham gia thương mại quốc tế.

Theo báo cáo INFOFISH Tilapia 2025, Trung Quốc tiếp tục dẫn đầu thế giới về sản lượng cá rô phi. Tại châu Á, Indonesia đứng thứ hai, tiếp theo là Bangladesh và Việt Nam. Trung Quốc, Việt Nam, Indonesia và Đài Loan có lợi thế trong cung ứng cá nguyên con và phi lê đông lạnh với quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu của những thị trường nhạy cảm về giá.

Trong quý I/2026, xuất khẩu cá rô phi nguyên con đông lạnh của Trung Quốc tăng mạnh, đặc biệt sang Bờ Biển Ngà, trong khi lượng hàng vào Mỹ giảm đáng kể. Diễn biến này cho thấy nguồn cung Trung Quốc có xu hướng dịch chuyển sang những thị trường khác, nhất là châu Phi, thay vì suy giảm năng lực xuất khẩu. FAO GLOBEFISH cũng ghi nhận thương mại cá rô phi toàn cầu trong năm 2025 tiếp tục chuyển dịch theo hướng gia tăng các sản phẩm đông lạnh có giá cạnh tranh.

Tại Mỹ, khi lượng hàng từ Trung Quốc giảm, Indonesia và Việt Nam bắt đầu gia tăng thị phần ở phân khúc phi lê đông lạnh. Điều đó cho thấy nhu cầu đối với cá rô phi không biến mất mà cơ cấu nhà cung cấp đang thay đổi. Đây là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam mở rộng vị thế, song cũng đòi hỏi khả năng duy trì chất lượng, giá thành và nguồn cung ổn định trước sức ép cạnh tranh quốc tế.

Ở phân khúc phi lê tươi, Brazil, Colombia, Mexico, Honduras và Costa Rica có lợi thế nhờ khoảng cách địa lý gần Mỹ, giúp rút ngắn thời gian vận chuyển và bảo đảm độ tươi của sản phẩm. Trong khi đó, Ai Cập, Bangladesh, Philippines và Thái Lan có sản lượng đáng kể nhưng phần lớn phục vụ thị trường nội địa. Sự khác biệt về cơ cấu tiêu thụ cho thấy sản lượng cao chưa chắc đồng nghĩa với lợi thế xuất khẩu vượt trội.

Brazil cũng đang xuất hiện những diễn biến đáng chú ý. Dù là quốc gia sản xuất cá rô phi lớn thứ tư thế giới, nước này lần đầu ghi nhận nhập khẩu vượt xuất khẩu trong 8 tháng đầu năm 2026, khi lượng phi lê đông lạnh nhập từ Việt Nam tăng mạnh. Thực tế này cho thấy ngay cả những quốc gia có ngành nuôi phát triển vẫn có thể tìm đến nguồn cung nước ngoài nếu sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu về giá cả, quy cách và năng lực cung ứng.

Tuy nhiên, cơ hội tại Brazil cũng đi kèm rủi ro chính sách. Cuối tháng 9 vừa qua, các hiệp hội nuôi trồng và chế biến cá của Brazil đã đề xuất Chính phủ áp hạn ngạch nhập khẩu phi lê cá rô phi ở mức 16.200 tấn mỗi năm, tương đương khoảng 5% lượng tiêu thụ nội địa. Đề xuất được trình lên Bộ trưởng Bộ Thủy sản và Nuôi trồng Thủy sản Brazil Édipo Araújo nhằm kiểm soát lượng hàng nhập khẩu, hạn chế tác động đến chuỗi sản xuất trong nước.

Các tổ chức ngành nhấn mạnh biện pháp này không nhằm cấm nhập khẩu hay đóng cửa thị trường, mà hướng đến quản lý nguồn cung từ nước ngoài. Bên cạnh hạn ngạch, họ đề nghị tăng cường kiểm tra sản phẩm nhập khẩu về nhận diện, chất lượng, tỷ lệ mạ băng và các yêu cầu môi trường - xã hội. Nếu những biện pháp này được triển khai, doanh nghiệp Việt Nam có thể phải đối mặt với các điều kiện tiếp cận thị trường khắt khe hơn.

VASEP cũng lưu ý Brazil và Mỹ hiện chiếm khoảng 71% tổng giá trị xuất khẩu cá rô phi Việt Nam. Việc tập trung lớn vào hai thị trường khiến ngành hàng dễ bị ảnh hưởng khi chính sách thương mại, nhu cầu nhập khẩu hoặc tâm lý nhà mua hàng thay đổi. Với Brazil, các rào cản kỹ thuật và đề xuất hạn chế nhập khẩu vẫn là những yếu tố cần theo dõi. Còn tại Mỹ, nhu cầu nhập hàng có thể chịu tác động từ lượng tồn kho, nên tín hiệu phục hồi trong tháng 9 chưa thể được xem là xu hướng bền vững.

Phát triển vùng nuôi gắn với tiêu chuẩn chất lượng và thị trường

Cùng với việc mở rộng thị trường, năng lực sản xuất trong nước đang tạo nền tảng cho ngành cá rô phi phát triển. Theo Cục Thủy sản và Kiểm ngư (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), sản lượng cá rô phi Việt Nam tăng từ 188.000 tấn năm 2015 lên khoảng 420.000 tấn năm 2025. Đà tăng này tạo thêm nguồn nguyên liệu để doanh nghiệp đẩy mạnh chế biến và xuất khẩu khi nhu cầu quốc tế mở rộng.

Cần Thơ, An Giang dẫn đầu năng lực triển khai chuỗi cá rô phi
Sản lượng cá rô phi Việt Nam tăng mạnh, đạt khoảng 420.000 tấn năm 2025.

Tại Cần Thơ, hoạt động nuôi cá rô phi đang có chuyển biến tích cực nhờ doanh nghiệp tham gia liên kết và bao tiêu sản phẩm. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào thương lái như mô hình sản xuất nhỏ lẻ trước đây, người nuôi có thêm cơ sở xác định đầu ra và kế hoạch sản xuất. Giá cá rô phi phục vụ xuất khẩu hiện dao động 32.000-33.000 đồng/kg tùy kích cỡ, trong khi chi phí nuôi khoảng 27.000-29.000 đồng/kg. Khoảng chênh lệch này tạo động lực cho người dân, dù hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào năng suất, chất lượng và biến động chi phí đầu vào.

Theo VASEP, cá rô phi hiện được nuôi tại khoảng 140 quốc gia, với sản lượng toàn cầu ước đạt 7 triệu tấn mỗi năm. Quy mô thị trường đạt khoảng 10 tỷ USD vào năm 2024 và được dự báo tăng lên 14,5 tỷ USD vào năm 2033. Trong bối cảnh đó, xuất khẩu cá rô phi Việt Nam được kỳ vọng hướng tới kim ngạch 250-350 triệu USD vào năm 2030.

Ông Bùi Ngọc Thanh, đại diện Hội đồng Xuất khẩu Đậu tương Hoa Kỳ (USSEC), nhận định cá rô phi Việt Nam có cơ hội phát triển nhờ khả năng mở rộng vùng nuôi và nhu cầu đa dạng từ thị trường. Tuy nhiên, để tận dụng hiệu quả cơ hội này, doanh nghiệp cần tập trung vào hai nhóm kích cỡ chủ lực: 500-800 g/con, phù hợp chế biến phi lê phục vụ bán lẻ; và 800-1.100 g/con, hướng tới nhà hàng cùng các đơn vị kinh doanh dịch vụ ăn uống.

Theo ông Thanh, việc hạn chế trộn lẫn cá từ các hệ thống nuôi khác nhau cũng góp phần bảo đảm tính đồng nhất về chất lượng sản phẩm. Đây là yếu tố quan trọng khi tiếp cận các thị trường yêu cầu cao về quy cách, độ ổn định và khả năng truy xuất nguồn gốc.

VASEP cho biết Việt Nam có lợi thế từ chuỗi sản xuất, chế biến và xuất khẩu cá tra đã phát triển tương đối hoàn chỉnh, cùng năng lực đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe tại Mỹ, EU và khả năng kiểm soát chi phí. Doanh nghiệp có thể tận dụng hệ thống chế biến hiện hữu để mở rộng nguồn cung cá rô phi, rút ngắn thời gian đầu tư và tăng khả năng đáp ứng đơn hàng.

Dù vậy, tăng sản lượng và tận dụng năng lực chế biến mới chỉ là điều kiện ban đầu. Để phát triển bền vững, doanh nghiệp cần giảm dần sự phụ thuộc vào Brazil và Mỹ, khai thác thêm dư địa tại Nhật Bản, Ả Rập Xê Út, các nước CPTPP và những thị trường tiềm năng khác. Cùng với đó, việc tạo khác biệt thông qua chất lượng, quy cách sản phẩm, dịch vụ và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn môi trường - xã hội sẽ quyết định năng lực cạnh tranh dài hạn.

Đăng ký đặt báo