
Kiểm soát chất lượng từ vùng nuôi đến xuất khẩu
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), cá rô phi đang trở thành một trong những đối tượng thủy sản có tốc độ tăng trưởng đáng chú ý, mở ra thêm dư địa cho sản xuất và xuất khẩu của Việt Nam.
Năm 2025, sản lượng cá rô phi của Việt Nam ước đạt khoảng 420 nghìn tấn, tăng 33% so với năm 2024 và cao gấp hơn 2,2 lần so với năm 2015. Trong giai đoạn 2015-2025, sản lượng cá rô phi tăng trưởng bình quân khoảng 8,4% mỗi năm.
Đà tăng trưởng này cho thấy tiềm năng ngày càng rõ nét của ngành hàng cá rô phi. Tuy nhiên, khi quy mô sản xuất mở rộng, yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và khả năng truy xuất nguồn gốc cũng trở thành những yếu tố quan trọng quyết định năng lực cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường quốc tế.
Cá rô phi phục vụ xuất khẩu hiện được đặt trong hệ thống quản lý an toàn thực phẩm theo chuỗi, từ vùng nuôi và nguồn nguyên liệu đến cơ sở chế biến, từng lô hàng xuất khẩu và quá trình cấp chứng thư.
Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường (NAFIQPM), thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường, là cơ quan đầu mối thực hiện công tác quản lý, phối hợp với các Trung tâm vùng trong hoạt động thẩm định, lấy mẫu, kiểm nghiệm và cấp chứng thư xuất khẩu.
Tại các cơ sở chế biến, doanh nghiệp xuất khẩu phải áp dụng hệ thống quản lý chất lượng dựa trên nguyên tắc HACCP. Các yêu cầu kiểm soát được thực hiện đối với nhiều công đoạn, từ điều kiện nhà xưởng, thiết bị, vệ sinh, nguồn nước, bảo quản đến kiểm soát nguy cơ nhiễm chéo, truy xuất nguồn gốc, ghi nhãn và lưu trữ hồ sơ.
Đối với cá rô phi nuôi, việc kiểm soát còn được triển khai ngay từ vùng nuôi thông qua chương trình giám sát dư lượng các chất độc hại trong thủy sản nuôi. Việc kiểm soát từ đầu chuỗi được xem là yếu tố quan trọng nhằm hạn chế rủi ro trước khi nguyên liệu được đưa vào chế biến.
Trước khi sản phẩm xuất khẩu, từng lô hàng tiếp tục được kiểm tra hồ sơ và đối chiếu các điều kiện liên quan. Cơ quan chức năng xem xét điều kiện bảo quản, bao bì, nhãn hàng hóa cũng như các yếu tố về ngoại quan và cảm quan. Trong trường hợp cần thiết, sản phẩm sẽ được lấy mẫu để kiểm nghiệm.
Cơ chế kiểm soát này tạo thêm một lớp bảo đảm trước khi hàng hóa được đưa ra thị trường quốc tế, đồng thời hạn chế nguy cơ các lô hàng không đáp ứng yêu cầu xuất khẩu.
Nền tảng cho mục tiêu mở rộng thị trường
Cùng với sự gia tăng về sản lượng, hệ thống chế biến thủy sản hiện có cũng tạo nền tảng để cá rô phi mở rộng quy mô xuất khẩu.
Theo danh sách cập nhật của NAFIQPM ngày 26/6/2026, Việt Nam có 868 cơ sở sản xuất, kinh doanh thủy sản tham gia Chương trình chứng nhận thủy sản xuất khẩu. Trong đó, 505 cơ sở có sản phẩm thủy sản được liệt kê đối với thị trường EU và 798 cơ sở đối với thị trường Hàn Quốc.

Đối với cá rô phi, khoảng 510 cơ sở chế biến thủy sản đủ điều kiện xuất khẩu có khả năng tham gia chế biến các sản phẩm từ loài cá này. Quy mô hệ thống chế biến cho thấy cá rô phi có thể tận dụng nền tảng sẵn có của ngành thủy sản để gia tăng năng lực sản xuất và tiếp cận thêm các thị trường xuất khẩu.
Tuy nhiên, cơ hội mở rộng thị trường cũng đi kèm những yêu cầu ngày càng cao về chất lượng và tính minh bạch trong chuỗi cung ứng. Đặc biệt, khi cá rô phi Việt Nam hướng tới các thị trường như Mỹ, Brazil, Nhật Bản và khu vực Trung Đông, việc kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc sẽ tiếp tục là những điều kiện quan trọng.
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, tiêu chuẩn môi trường và trách nhiệm của doanh nghiệp, tăng trưởng sản lượng không còn là yếu tố duy nhất quyết định năng lực cạnh tranh.
Một chuỗi sản xuất có khả năng kiểm soát nguyên liệu, giám sát dư lượng, bảo đảm an toàn thực phẩm và duy trì khả năng truy xuất nguồn gốc sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ đáp ứng các yêu cầu xuất khẩu mà còn hạn chế nguy cơ bị cảnh báo, trả hàng hoặc mất thị trường.
Vì vậy, cùng với mục tiêu gia tăng sản lượng và kim ngạch xuất khẩu, ngành cá rô phi cần tiếp tục nâng chất lượng chuỗi sản xuất theo hướng an toàn, minh bạch và có trách nhiệm. Đây cũng là nền tảng để ngành hàng từng bước chuyển từ tăng trưởng dựa chủ yếu vào sản lượng sang nâng cao giá trị thông qua chất lượng, hiệu quả sử dụng tài nguyên và trách nhiệm môi trường.
Khi các tiêu chuẩn xanh và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng trở thành một phần quan trọng của thương mại quốc tế, việc xây dựng chuỗi cá rô phi đáp ứng tốt các yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và môi trường sẽ là yếu tố giúp sản phẩm Việt Nam nâng cao giá trị và mở rộng dư địa phát triển trong dài hạn.