
Tăng trưởng sản lượng chưa bảo đảm hiệu quả kinh tế
Trong 9 tháng đầu năm 2026, ngành chăn nuôi Việt Nam ghi nhận những kết quả tích cực về sản xuất và thương mại. Theo ông Phạm Kim Đăng, Phó cục trưởng Cục Chăn nuôi và Thú y, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, tốc độ tăng trưởng của ngành đạt 4,98%, tổng sản lượng thịt hơi các loại đạt 6,83 triệu tấn, tăng 5% so với cùng kỳ năm trước. Kim ngạch xuất khẩu sản phẩm chăn nuôi ước đạt 564 triệu USD, tăng 24,6%.
Dù vậy, các chỉ số tăng trưởng chưa phản ánh đầy đủ tình hình kinh doanh của người chăn nuôi. Giá bán thiếu ổn định trong khi chi phí sản xuất liên tục biến động khiến nhiều cơ sở gặp khó khăn trong duy trì lợi nhuận. Khi đàn vật nuôi và nguồn cung tiếp tục mở rộng nhưng sức tiêu thụ không tăng tương ứng, áp lực tiêu thụ sản phẩm càng trở nên rõ rệt.
Thức ăn chăn nuôi hiện là một trong những yếu tố tác động trực tiếp đến giá thành. Theo Hiệp hội Chăn nuôi Đồng Nai, khoản chi này chiếm khoảng 70 - 75% tổng chi phí sản xuất. Riêng với lợn thịt, chi phí để nuôi một con đạt trọng lượng khoảng 100 kg hiện vào khoảng 5,5 - 5,8 triệu đồng, cao hơn đáng kể so với mức khoảng 3,5 triệu đồng trước đây.
Trong khi đó, giá bán tại nhiều địa phương chưa đủ tạo dư địa lợi nhuận. Thông tin ghi nhận trong tháng 10/2026 cho thấy giá lợn hơi phổ biến khoảng 45.000 - 48.000 đồng/kg, thậm chí có trường hợp lợn quá lứa chỉ tiêu thụ được với mức hơn 40.000 đồng/kg. Giá trứng gà công nghiệp xuất trại cũng được phản ánh thấp hơn chi phí sản xuất, còn gà lông trắng xuất chuồng ở mức khoảng 29.000 đồng/kg, dưới giá thành.
Khoảng cách về chi phí giữa sản phẩm trong nước và hàng nhập khẩu càng khiến doanh nghiệp, hộ chăn nuôi chịu sức ép. Ông Nguyễn Kim Đoán, Phó chủ tịch Hiệp hội Chăn nuôi Đồng Nai, cho biết giá thành sản xuất lợn hơi tại Việt Nam khoảng 55.000 - 58.000 đồng/kg, trong khi tại Brazil chỉ khoảng 30.000 - 35.000 đồng/kg. Chênh lệch này khiến sản phẩm nội địa khó cạnh tranh nếu chủ yếu dựa vào giá bán.
Số liệu sơ bộ từ Cục Hải quan cho thấy, trong 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam nhập khẩu khoảng 595.700 tấn thịt và các sản phẩm từ thịt, tăng 11,4% về lượng so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, thịt lợn tươi, ướp lạnh và đông lạnh đạt hơn 112.000 tấn, tăng 27,1%; giá nhập khẩu bình quân cũng giảm mạnh.
Nguồn cung ngoại gia tăng tạo thêm lựa chọn cho thị trường, đồng thời buộc các nhà sản xuất trong nước phải cải thiện hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, không thể quy toàn bộ diễn biến giảm giá của sản phẩm chăn nuôi nội địa cho thịt nhập khẩu.
Theo ông Phạm Kim Đăng, lợi nhuận của người nuôi còn chịu ảnh hưởng từ tương quan cung cầu, sức mua, dịch bệnh, chi phí tuân thủ quy định và tâm lý tiêu dùng. Do đó, thách thức của ngành không chỉ nằm ở cạnh tranh về giá mà còn ở khả năng điều tiết nguồn cung, kiểm soát rủi ro và thích ứng với những thay đổi của thị trường.
Tổ chức lại sản xuất, tạo dư địa giảm chi phí

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, Cục Chăn nuôi và Thú y xác định cần cải thiện đồng bộ từ con giống, dinh dưỡng đến phương thức quản lý đàn. Việc nâng cao chất lượng giống, tối ưu khẩu phần thức ăn và tăng hiệu quả chăm sóc vật nuôi có thể góp phần cải thiện năng suất, giảm hao hụt và hạ chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm.
Một hướng đi đáng chú ý là chủ động hơn về nguồn nguyên liệu thức ăn trong nước, đồng thời khai thác hợp lý phụ phẩm nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm. Trong bối cảnh thức ăn chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành, giảm phụ thuộc vào nguyên liệu có giá cao sẽ giúp ngành từng bước hạn chế tác động từ biến động thị trường đầu vào.
Cùng với đó, ứng dụng công nghệ được kỳ vọng tạo chuyển biến trong quản lý chăn nuôi. Các giải pháp tự động hóa chuồng trại, kiểm soát lượng thức ăn, theo dõi sức khỏe vật nuôi và phát hiện sớm dấu hiệu dịch bệnh có thể giúp cơ sở sản xuất sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn. Dữ liệu về đàn vật nuôi cũng hỗ trợ người chăn nuôi theo dõi năng suất, nhận diện rủi ro và đưa ra quyết định phù hợp.
Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này cần tính đến điều kiện thực tế của từng mô hình. Với các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ, chi phí đầu tư thiết bị và yêu cầu về kỹ năng vận hành vẫn là những rào cản đáng kể. Do đó, liên kết với hợp tác xã, doanh nghiệp và đơn vị cung ứng dịch vụ kỹ thuật có thể giúp người nuôi tiếp cận công nghệ, nâng quy mô sản xuất và giảm chi phí thông qua hợp tác.
Công tác số hóa cũng đang được thúc đẩy nhằm tăng khả năng quản lý và minh bạch thông tin. Theo Cục Chăn nuôi và Thú y, hơn 15.000 cơ sở chăn nuôi đã được cấp mã số. Đây là nền tảng hỗ trợ quản lý dịch bệnh, truy xuất nguồn gốc và theo dõi hoạt động sản xuất. Khi dữ liệu được kết nối tốt hơn với các khâu giết mổ, chế biến và phân phối, chuỗi cung ứng có điều kiện vận hành minh bạch, hiệu quả hơn.
Bên cạnh cải thiện kỹ thuật, tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị là yêu cầu quan trọng để giảm các chi phí trung gian. Sự phối hợp giữa người chăn nuôi, hợp tác xã, doanh nghiệp cung ứng con giống, thức ăn và đơn vị tiêu thụ sẽ giúp kế hoạch sản xuất gắn sát hơn với nhu cầu thị trường. Đồng thời, việc thống nhất tiêu chuẩn chất lượng, quy trình chăn nuôi và phương thức tiêu thụ có thể hạn chế tình trạng sản xuất thiếu liên kết, dẫn đến dư cung cục bộ hoặc khó khăn trong tiêu thụ.
Trong dài hạn, năng lực cạnh tranh của ngành chăn nuôi không thể chỉ dựa vào việc tăng số lượng đàn hay mở rộng sản lượng. Khi thịt nhập khẩu tiếp tục tạo áp lực về giá, yêu cầu đặt ra là sản xuất hiệu quả hơn, kiểm soát tốt dịch bệnh, bảo đảm chất lượng và đáp ứng các tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc.
Chuyển từ tăng trưởng dựa trên quy mô sang nâng cao năng suất và hiệu quả sẽ là hướng đi quan trọng để ngành chăn nuôi duy trì sức cạnh tranh. Đây cũng là cơ sở để sản phẩm trong nước củng cố vị thế tại thị trường nội địa, đồng thời nâng khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng khu vực và quốc tế.