Từ chuồng bò đến cánh đồng: Bắc Ninh thử sức với mô hình chăn nuôi tuần hoàn

Từ cánh đồng ngô sinh khối đến chuồng bò rồi trở lại ruộng đồng, một vòng sản xuất đang được hình thành tại Bắc Ninh theo cách ít lãng phí hơn: cây trồng tạo thức ăn cho vật nuôi, chất thải chăn nuôi được xử lý để trở thành nguồn phân bón cho cây trồng. Với Dự án Khuyến nông Trung ương năm 2026 “Xây dựng mô hình sản xuất nông nghiệp theo tuần hoàn”, Trung tâm Khuyến nông Bắc Ninh đang thử nghiệm một hướng đi mới cho chăn nuôi bò thịt – không chỉ tăng năng suất, nâng thu nhập mà còn từng bước giảm chất thải, tiết kiệm tài nguyên và hướng tới một nền nông nghiệp xanh, bền vững hơn.

Khi kỹ thuật được đưa xuống tận chuồng nuôi

Mô hình được triển khai tại xã Phật Tích và phường Thuận Thành với quy mô 160 con bò thịt, 30 hộ tham gia và 1,5 ha ngô sinh khối. Điểm đáng chú ý không chỉ nằm ở quy mô mà ở cách tổ chức chuyển giao kỹ thuật, trong đó cán bộ khuyến nông trực tiếp đồng hành cùng người dân trong từng công đoạn.

kn-bac-ninh-1790206652.jpg
Ông Nguyễn Ngọc Ninh- Giám đốc Trung tâm Khuyến nông Bắc Ninh (thứ 2 từ trái sang) kiểm tra mô hình tại hộ ông Nguyễn Trọng Chung, xã Phật Tích.

Ông Nguyễn Trọng Chung, người tham gia mô hình tại xã Phật Tích, cho biết trong suốt quá trình thực hiện, cán bộ kỹ thuật thường xuyên bám sát cơ sở, hướng dẫn theo phương pháp “cầm tay chỉ việc”. Từ lựa chọn bò, xác định khối lượng, tẩy nội ngoại ký sinh trùng đến xây dựng khẩu phần ăn, vệ sinh chuồng trại, theo dõi và ghi chép các chỉ tiêu kỹ thuật đều được hướng dẫn cụ thể. Nhờ vậy, người chăn nuôi có thêm cơ sở để thực hiện quy trình thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm lâu năm.

Trung tâm Khuyến nông Bắc Ninh đã tổ chức 2 lớp tập huấn cho 60 lượt người dân. Nội dung tập trung vào sản xuất nông nghiệp tuần hoàn, kỹ thuật vỗ béo bò thịt, trồng ngô sinh khối và xử lý chất thải chăn nuôi làm phân bón cho cây trồng.

Cùng với đào tạo, các hộ tham gia được hỗ trợ một phần thức ăn hỗn hợp, thuốc tẩy nội và ngoại ký sinh trùng, giống ngô lai NK 7328 và vật tư phân bón; người dân thực hiện phần đối ứng theo quy định của dự án.

Một thay đổi quan trọng là người nuôi được hướng dẫn xác định khối lượng bò trước khi đưa vào vỗ béo, phân loại theo độ tuổi, tầm vóc và trọng lượng, từ đó xây dựng khẩu phần dinh dưỡng phù hợp. Đây là khâu tưởng như đơn giản nhưng có ý nghĩa trực tiếp đối với hiệu quả kinh tế, bởi lựa chọn đúng đối tượng nuôi giúp người dân chủ động hơn trong tính toán chi phí và theo dõi tốc độ tăng trọng.

Kết quả theo dõi thực tế cho thấy nhóm bò có tầm vóc lớn, khung xương phát triển đạt mức tăng trọng cao hơn khi được bổ sung đầy đủ khẩu phần dinh dưỡng. Điều này cung cấp thêm cơ sở thực tiễn để các hộ lựa chọn bò đưa vào vỗ béo, hướng tới rút ngắn thời gian nuôi và nâng cao hiệu quả sản xuất.

Tăng trọng, nhưng không chỉ tính bằng số kilogram

Sau 90 ngày theo dõi, khối lượng bình quân của đàn bò từ mức 362 kg/con đầu kỳ đã đạt trên 454 kg/con. Mức sinh trưởng tuyệt đối bình quân đạt trên 1.068 g/con/ngày, cao hơn 318 g/con/ngày so với chỉ tiêu dự án đặt ra là từ 750 g/con/ngày trở lên.

Kết quả tại hai địa bàn tương đối đồng đều. Đàn bò tại xã Phật Tích đạt mức tăng trọng bình quân trên 1.070 g/con/ngày, trong khi phường Thuận Thành đạt 1.066 g/con/ngày. Đáng chú ý, nhóm bò có trọng lượng trên 400 kg đạt mức tăng trọng bình quân cao nhất, trên 1.115 g/con/ngày.

Những con số này quan trọng ở chỗ chúng không chỉ phản ánh năng suất của đàn bò mà còn cho thấy hiệu quả của việc lựa chọn con giống, xác định đúng thời điểm vỗ béo và áp dụng khẩu phần dinh dưỡng phù hợp. Với người chăn nuôi, mỗi ngày rút ngắn được thời gian nuôi, mỗi kilogram tăng trọng đạt thêm đều liên quan trực tiếp đến chi phí thức ăn, công chăm sóc và khả năng quay vòng vốn.

Hiệu quả kinh tế cũng cho thấy sự khác biệt. Sau 3 tháng, bình quân một con bò áp dụng quy trình vỗ béo có phần chênh lệch thu - chi đạt 2.977.570 đồng, trong khi phương thức không áp dụng đầy đủ quy trình đạt 2.430.800 đồng. Theo hạch toán trực tiếp, hiệu quả tăng khoảng 22,5%. Tổng hợp chung, hiệu quả kinh tế của mô hình tăng 12,5% so với yêu cầu đặt ra.

Đằng sau kết quả ấy là sự kết hợp giữa thức ăn hỗn hợp và thức ăn thô xanh, vệ sinh thú y, tẩy nội ngoại ký sinh trùng và quản lý chặt chẽ quá trình chăm sóc. Quan trọng hơn, người nuôi có thêm bằng chứng thực tế rằng đầu tư vào kỹ thuật không đơn thuần làm tăng chi phí, mà có thể giúp kiểm soát rủi ro, tăng trọng nhanh hơn và cải thiện thu nhập.

Chất thải không còn là phần việc ở cuối chuỗi

Nếu chỉ nhìn vào tốc độ tăng trọng của đàn bò, chưa thể thấy hết ý nghĩa của mô hình. Điểm khác biệt nằm ở việc chất thải chăn nuôi được đưa trở lại chu trình sản xuất. 100% số hộ tham gia đã thực hiện xử lý chất thải bằng các biện pháp như tận dụng làm chất đốt hoặc ủ phân bón cho cây trồng. Một số hộ sử dụng hệ thống hầm khí sinh học Biogas; các hộ cũng sử dụng men sinh học để giảm mùi, hỗ trợ xử lý chất thải và hạn chế vi khuẩn có hại.

Cách làm này giúp giảm nguy cơ xả chất thải trực tiếp ra môi trường, đồng thời tạo thêm giá trị từ chính nguồn phụ phẩm phát sinh trong quá trình chăn nuôi. Khi đặt cạnh 1,5 ha ngô sinh khối đạt năng suất 51,7 tấn/ha, mô hình bắt đầu hình thành một chu trình tương đối rõ: trồng ngô - chăn nuôi bò - xử lý chất thải - quay trở lại phục vụ cây trồng.

Đó cũng chính là điểm cốt lõi của sản xuất nông nghiệp tuần hoàn. Thay vì mỗi khâu tồn tại độc lập, các nguồn đầu vào và đầu ra được kết nối với nhau, qua đó giảm lượng chất thải phải thải bỏ và tận dụng tốt hơn nguồn tài nguyên sẵn có tại địa phương.

Ở góc độ này, mô hình không chỉ là câu chuyện của 160 con bò hay 1,5 ha ngô. Điều đáng chú ý hơn là cách tư duy sản xuất đang được đặt lại: phụ phẩm có thể trở thành nguyên liệu, chất thải có thể trở thành nguồn đầu vào và một hộ chăn nuôi có thể được nhìn như một mắt xích trong cả chuỗi sản xuất.

kn-bac-ninh-1-1790206738.jpg
Bò có tầm vóc lớn và khung xương phát triển cho tăng trọng cao hơn.

Từ mô hình điểm đến khả năng nhân rộng

Hiệu quả của mô hình bước đầu đã tạo ra sự quan tâm từ những hộ không trực tiếp tham gia dự án. Qua khảo sát, đã có 5 hộ nhân rộng với quy mô 56 con bò, tương đương 35% quy mô ban đầu của dự án. Theo ông Nguyễn Quang Hùng, Phó Giám đốc Trung tâm Khuyến nông Bắc Ninh, đây là tín hiệu đáng khích lệ bởi khi hiệu quả kỹ thuật và kinh tế được chứng minh bằng kết quả thực tế, người dân có xu hướng chủ động tiếp nhận và đầu tư nhân rộng.

Cùng với việc xây dựng mô hình, hoạt động thông tin tuyên truyền cũng được triển khai thông qua 30 biển báo mô hình, 3.000 tờ gấp và các tin, bài trên kênh thông tin của Trung tâm Khuyến nông Bắc Ninh. Ngày 26/8/2026, dự án tổ chức hội thảo đầu bờ với sự tham gia của 100 đại biểu để đánh giá kết quả, trao đổi kinh nghiệm và giới thiệu khả năng áp dụng mô hình vào thực tiễn sản xuất.

Tuy vậy, mô hình cũng cho thấy những vấn đề không thể bỏ qua nếu muốn mở rộng. Kỹ năng ghi chép nhật ký sản xuất của một số hộ còn hạn chế; khả năng tiếp nhận kỹ thuật mới chưa đồng đều; đầu ra sản phẩm chưa thực sự ổn định, trong khi người chăn nuôi vẫn chịu tác động trực tiếp từ biến động của thị trường.

Như vậy, bài toán phía trước không chỉ là mở rộng số lượng đàn bò. Cùng với quy trình kỹ thuật, người chăn nuôi cần được hỗ trợ nâng cao năng lực quản lý sản xuất, duy trì chăn nuôi an toàn và quan trọng hơn là tăng cường liên kết tiêu thụ sản phẩm. Nếu khâu đầu vào được tổ chức tốt nhưng đầu ra vẫn bấp bênh, hiệu quả của mô hình sẽ khó duy trì ổn định trong dài hạn.

Kết quả của Dự án “Xây dựng mô hình sản xuất nông nghiệp theo tuần hoàn” năm 2026 cho thấy hướng đi này phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại Bắc Ninh, đồng thời tạo ra những hiệu quả về kinh tế, xã hội và môi trường. Giá trị lớn nhất của mô hình có lẽ không nằm ở những con số riêng lẻ, mà ở sự thay đổi trong cách người dân nhìn về hoạt động sản xuất.

Từ chăn nuôi đơn lẻ sang kết nối các khâu; từ xử lý chất thải một cách bị động sang tận dụng chất thải như một nguồn tài nguyên; từ sản xuất chủ yếu dựa vào kinh nghiệm sang áp dụng tiến bộ kỹ thuật - đó là những chuyển động nhỏ nhưng có ý nghĩa đối với quá trình xây dựng nền nông nghiệp xanh.

Thời gian tới, việc duy trì kết quả mô hình, hướng dẫn người dân tuân thủ quy trình kỹ thuật và tăng cường liên kết tiêu thụ sẽ là những yếu tố quyết định khả năng phát huy hiệu quả đầu tư. Khi cánh đồng ngô, chuồng bò và nguồn phân bón hữu cơ được đặt trong cùng một vòng sản xuất, câu chuyện về chăn nuôi xanh không còn nằm trên giấy, mà bắt đầu được kiểm chứng từ chính những hộ dân đang làm nghề mỗi ngày.

Đăng ký đặt báo