Mở rộng thị trường xanh, tạo động lực chuyển đổi nông nghiệp sinh thái

Thúc đẩy nông nghiệp sinh thái cần gắn với sinh kế bền vững, thị trường xanh, chuỗi giá trị nông sản và vai trò của phụ nữ, thanh niên trong thích ứng biến đổi khí hậu.

Chuyển đổi sang nông nghiệp sinh thái không chỉ dừng ở thay đổi phương thức sản xuất, giảm sử dụng tài nguyên hay cắt giảm phát thải. Để quá trình này thực sự bền vững, cần đồng thời tạo sinh kế ổn định cho người dân, xây dựng chuỗi giá trị cạnh tranh, mở rộng thị trường xanh và phát huy vai trò của phụ nữ, thanh niên trong thích ứng với biến đổi khí hậu.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động mạnh đến sản xuất, cùng với yêu cầu ngày càng cao của thị trường đối với chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn môi trường, phát triển nông nghiệp theo hướng sinh thái, xanh, tuần hoàn đang trở thành một trong những định hướng quan trọng của Việt Nam.

Vấn đề này tiếp tục được nhấn mạnh tại Hội thảo “Nông nghiệp sinh thái cho tương lai bền vững”, do ActionAid Quốc tế tại Việt Nam tổ chức ngày 14/9 tại Hà Nội.

Sự kiện quy tụ hơn 100 đại biểu đến từ cơ quan quản lý nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ chức phi chính phủ và các đối tác phát triển quốc tế; trong đó có gần 30 đại biểu đến từ các quốc gia châu Á và châu Phi.

Nông nghiệp sinh thái không chỉ là câu chuyện môi trường

Một trong những thông điệp nổi bật được đưa ra tại hội thảo là nông nghiệp sinh thái cần được nhìn nhận dưới góc độ tổng thể.

Không chỉ hướng tới giảm tác động tiêu cực của hoạt động sản xuất đối với môi trường, mô hình này còn đặt con người, sinh kế và hệ sinh thái ở vị trí trung tâm.

img-5574-1790150976.jpeg
Bà Pauline Tamesis, Điều phối viên thường trú Liên hợp quốc tại Việt Nam khẳng định vai trò của Nông nghiệp sinh thái trong phát triển bền vững và hợp tác quốc tế.

Bà Pauline Tamesis, Điều phối viên thường trú Liên hợp quốc tại Việt Nam, cho rằng nông nghiệp sinh thái có khả năng đóng góp vào việc thực hiện 10 Mục tiêu Phát triển bền vững. Để tạo tác động ở quy mô lớn và lâu dài, cần tập trung vào ba nhóm ưu tiên gồm phát triển sinh kế bền vững và thị trường xanh; phát huy vai trò của phụ nữ, thanh niên; đồng thời tăng cường sự đồng bộ giữa chính sách, quan hệ đối tác và nguồn tài chính.

Điều này cũng cho thấy chuyển đổi xanh trong nông nghiệp sẽ khó thành công nếu chỉ yêu cầu người nông dân thay đổi kỹ thuật sản xuất.

Một mô hình chỉ thực sự bền vững khi người sản xuất có thể sống được bằng mô hình đó, sản phẩm tìm được thị trường và phần giá trị gia tăng tạo ra được phân bổ hợp lý trong chuỗi.

Hiệu quả từ những mô hình thực tiễn

Thực tế tại Việt Nam đã xuất hiện những mô hình cho thấy sản xuất theo hướng sinh thái có thể đồng thời mang lại lợi ích về môi trường và kinh tế.

img-5575-1790151005.jpeg
Bà Hoàng Phương Thảo, Trưởng đại diện Tổ chức ActionAid Quốc tế tại Việt Nam, Trưởng Ban Tổ chức Hội thảo phát biểu tổng kết, bế mạc.

Theo bà Hoàng Phương Thảo, Trưởng Đại diện ActionAid Quốc tế tại Việt Nam, trong giai đoạn 2023-2025, một số mô hình chăn nuôi và thủy sản triển khai tại Đồng bằng sông Cửu Long đã giúp giảm hơn 11% lượng phát thải, đồng thời giảm chi phí năng lượng hàng tháng khoảng 480.000 đồng đến 1,2 triệu đồng/hộ.

Có 837 hộ dân tham gia và hưởng lợi từ các mô hình này, phần lớn do phụ nữ làm chủ.

Những con số trên cho thấy lợi ích của nông nghiệp sinh thái không chỉ nằm ở những mục tiêu dài hạn như giảm phát thải hay bảo vệ đa dạng sinh học. Khi được thiết kế phù hợp, các giải pháp xanh có thể giúp hộ sản xuất giảm ngay một phần chi phí đầu vào, nâng hiệu quả sử dụng tài nguyên và cải thiện sinh kế.

Đây cũng là cơ sở quan trọng để chuyển từ các dự án thử nghiệm quy mô nhỏ sang những mô hình có khả năng nhân rộng.

Muốn nông dân chuyển đổi phải giải được bài toán sinh kế

Chi phí chuyển đổi là một trong những rào cản lớn đối với nông nghiệp sinh thái.

Người sản xuất có thể phải đầu tư công nghệ, thay đổi giống, quy trình canh tác, phương thức sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn sản xuất mới.

Trong khi đó, hiệu quả kinh tế của quá trình chuyển đổi không phải lúc nào cũng xuất hiện ngay.

Các đại biểu tại hội thảo nhận định chuyển đổi sang nông nghiệp sinh thái cần tháo gỡ những rào cản về chi phí, nguồn vốn và rủi ro sản xuất; đồng thời phát triển chuỗi giá trị có khả năng cạnh tranh và bảo đảm người sản xuất nhận được phần giá trị công bằng hơn.

Vì vậy, hỗ trợ nông dân chuyển đổi không thể chỉ tập trung vào hướng dẫn kỹ thuật.

Các chính sách về tín dụng xanh, bảo hiểm nông nghiệp, liên kết doanh nghiệp - hợp tác xã - nông dân, chuyển giao công nghệ và phát triển thị trường đầu ra cần được triển khai đồng bộ.

Thị trường xanh phải trở thành động lực của sản xuất xanh

Nếu sản phẩm được sản xuất theo quy trình sinh thái nhưng không có thị trường hoặc không tạo được giá trị cao hơn, động lực để người dân duy trì mô hình sẽ bị hạn chế.

Bởi vậy, phát triển thị trường xanh được xem là mắt xích quan trọng của quá trình chuyển đổi.

Xu hướng tiêu dùng xanh, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn môi trường ngày càng tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh nông sản. Kế hoạch phát triển ngành Nông nghiệp và Môi trường năm 2026 cũng xác định cần tiếp tục chuyển mạnh tư duy từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp, cơ cấu lại ngành theo hướng sinh thái, xanh và tuần hoàn.

Điều đó đòi hỏi chuỗi giá trị phải được tổ chức lại từ vùng nguyên liệu, sản xuất, thu hoạch đến chế biến, logistics và phân phối.

Sản phẩm xanh cũng cần đi kèm với hệ thống tiêu chuẩn, chứng nhận và truy xuất nguồn gốc đủ minh bạch để người mua có thể nhận diện được giá trị khác biệt.

Khi người tiêu dùng sẵn sàng lựa chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, an toàn và thân thiện với môi trường, thị trường sẽ tạo ra tín hiệu kinh tế ngược trở lại, khuyến khích nông dân chuyển đổi phương thức sản xuất.

Tổ chức lại sản xuất theo chuỗi giá trị

Định hướng này cũng phù hợp với chính sách phát triển nông nghiệp, nông dân, nông thôn hiện nay.

Nghị quyết 85/NQ-CP năm 2026 đặt ra yêu cầu phát triển nông nghiệp sinh thái, hiệu quả, bền vững, minh bạch và có trách nhiệm; khuyến khích nông nghiệp xanh, hữu cơ, tuần hoàn và sản xuất hàng hóa quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao.

Đáng chú ý, Chính phủ yêu cầu tổ chức lại sản xuất theo vùng chuyên canh, gắn với chỉ dẫn địa lý, truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng, vùng nuôi và đáp ứng yêu cầu thị trường. Chuyển đổi hệ thống lương thực, thực phẩm được định hướng theo hướng xanh, ít phát thải và bền vững thông qua khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Như vậy, nông nghiệp sinh thái không đồng nghĩa với quay trở lại phương thức sản xuất nhỏ lẻ hay hạn chế công nghệ.

Ngược lại, khoa học công nghệ, chuyển đổi số, dữ liệu, công nghệ sinh học, tự động hóa và hệ thống truy xuất nguồn gốc có thể trở thành công cụ giúp sản xuất sinh thái đạt quy mô lớn hơn và nâng cao khả năng cạnh tranh.

Phụ nữ và thanh niên trở thành chủ thể của chuyển đổi

Một điểm đáng chú ý khác là vai trò của phụ nữ và thanh niên trong quá trình chuyển đổi.

Năm 2026 được Liên hợp quốc xác định là Năm Quốc tế Nữ Nông dân. Tại hội thảo, các chuyên gia cho rằng phụ nữ không chỉ là đối tượng hưởng lợi mà cần được trao cơ hội tham gia thực chất vào quá trình thiết kế và triển khai các mô hình nông nghiệp sinh thái.

Thực tế từ những mô hình tại Đồng bằng sông Cửu Long cũng cho thấy phần lớn trong số 837 hộ hưởng lợi là các hộ do phụ nữ làm chủ.

Trong khi đó, thanh niên có lợi thế trong tiếp cận công nghệ, đổi mới sáng tạo, thương mại điện tử, truyền thông số và phát triển các mô hình kinh doanh mới.

Đây có thể trở thành lực lượng quan trọng để đưa công nghệ số, dữ liệu, truy xuất nguồn gốc và phương thức tiếp cận thị trường mới vào sản xuất nông nghiệp.

Từ sản xuất nông nghiệp sang kinh tế nông nghiệp xanh

Nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu chuyển đổi ngày càng rõ rệt.

Định hướng của ngành năm 2026 là tiếp tục cơ cấu lại sản xuất nông, lâm, thủy sản theo hướng xanh, tuần hoàn, hiện đại và tích hợp đa giá trị; tổ chức sản xuất theo vùng chuyên canh gắn với mã số vùng trồng, vùng nuôi, chỉ dẫn địa lý và truy xuất nguồn gốc.

Nông nghiệp sinh thái vì vậy không nên được coi là một mô hình riêng biệt dành cho một số vùng hoặc nhóm sản phẩm.

Xa hơn, đây có thể trở thành một thành tố của quá trình chuyển đổi từ “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”, trong đó giá trị tạo ra không chỉ đến từ số lượng nông sản mà còn từ chất lượng, chế biến sâu, thương hiệu, dịch vụ hệ sinh thái, giảm phát thải và khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.

Để thực hiện điều đó, sự phối hợp giữa Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ chức phát triển và người nông dân có vai trò đặc biệt quan trọng.

Những mô hình đã chứng minh hiệu quả cần được đánh giá, chuẩn hóa và nhân rộng; đồng thời phải hình thành cơ chế tài chính và thị trường đủ mạnh để người sản xuất nhìn thấy lợi ích kinh tế rõ ràng khi chuyển đổi.

Khi sinh thái gắn được với sinh kế, sản xuất xanh kết nối được với thị trường xanh, chuyển đổi nông nghiệp mới có thể trở thành quá trình tự thân, thay vì chỉ phụ thuộc vào các chương trình hỗ trợ ngắn hạn.

Đăng ký đặt báo