Nghiên cứu Khoa học

Kinh tế xanh - động lực thúc đẩy phát triển bền vững tại việt nam: thực trạng, thách thức và giải pháp chiến lược

Kinh tế xanh đang trở thành động lực quan trọng giúp Việt Nam đổi mới mô hình tăng trưởng, sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi còn đối mặt nhiều thách thức về thể chế, nguồn lực, công nghệ và nhân lực, đòi hỏi giải pháp chiến lược, đồng bộ và dài hạn.
ktx-1789182377.png
Sơ đồ minh hoạ

Tóm tắt: Chuyển đổi sang nền kinh tế xanh đã và đang trở thành xu thế tất yếu toàn cầu nhằm giải quyết mối đe dọa từ biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Đối với Việt Nam, kinh tế xanh không chỉ là giải pháp khắc phục các hệ lụy của mô hình tăng trưởng nâu truyền thống, mà còn là động lực cốt lõi để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thực hiện cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050. Bài báo nghiên cứu cơ sở lý luận về kinh tế xanh, đánh giá thực trạng triển khai tại Việt Nam giai đoạn vừa qua, xác định các nút thắt cơ bản và đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện mang tính chiến lược nhằm thúc đẩy phát triển bền vững trong giai đoạn tới.

Từ khóa: Kinh tế xanh, phát triển bền vững, biến đổi khí hậu, Net Zero, kinh tế tuần hoàn, chuyển dịch năng lượng.

Abstract: The transition to a green economy has become an inevitable global trend aimed at addressing the threats posed by climate change, resource depletion, and environmental pollution. For Vietnam, the green economy is not only a solution to mitigate the adverse impacts of the traditional “brown” growth model but also a core driver for enhancing national competitiveness and fulfilling its commitment to achieving net-zero emissions (Net Zero) by 2050. This paper examines the theoretical foundations of the green economy, assesses the current state of its implementation in Vietnam in recent years, identifies key bottlenecks, and proposes a comprehensive set of strategic solutions to promote sustainable development in the coming period.

Keywords: Green economy, sustainable development, climate change, Net Zero, circular economy, energy transition.

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Mô hình tăng trưởng kinh tế truyền thống dựa trên việc khai thác triệt để tài nguyên thiên nhiên và phát thải lượng lớn chất thải ra môi trường ("kinh tế nâu") đã tạo ra những thành tựu vượt bậc về GDP cho nhân loại trong hơn hai thế kỷ qua. Tuy nhiên, cái giá phải trả là sự suy giáp đa dạng sinh học, tình trạng ấm lên toàn cầu, mực nước biển dâng và ô nhiễm môi trường nghhiêm trọng. Việt Nam, với vị thế là một nền kinh tế đang phát triển năng động tại khu vực Đông Nam Á, cũng đang đứng trước bước ngoặt lớn. Một mặt, tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong hơn ba thập kỷ Đổi mới đã giúp Việt Nam thoát khỏi nhóm nước nghèo để trở thành quốc gia có thu nhập trung bình. Mặt khác, mô hình phát triển dựa trên thâm dụng tài nguyên, năng lượng hóa thạch và lao động giá rẻ đang dần chạm tới giới hạn. Việt Nam hiện là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của biến đổi khí hậu, đặc biệt là tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long và dải miền Trung. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi sang "Kinh tế xanh" (Green Economy) không còn là một lựa chọn tùy ý hay xu hướng thời thượng, mà là yêu cầu sinh tồn và chiến lược phát triển bắt buộc. Việc nghiên cứu, đánh giá sâu sắc thực trạng và đề ra các giải pháp thúc đẩy kinh tế xanh đóng vai trò quyết định đến mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia trong thập kỷ tới.

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KINH TẾ XANH VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG

2.1. Khái niệm Kinh tế xanh

Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), kinh tế xanh được định nghĩa là “nền kinh tế mang lại cải thiện về đời sống con người và công bằng xã hội, đồng thời giảm thiểu đáng kể các rủi ro về môi trường và sự khan hiếm sinh thái”. Nói một cách đơn giản, kinh tế xanh là nền kinh tế phát thải carbon thấp, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bao hàm xã hội. Trong nền kinh tế xanh, sự tăng trưởng về thu nhập và việc làm được thực hiện thông qua các khoản đầu tư của Nhà nước và tư nhân vào các hoạt động giúp: Giảm phát thải khí nhà kính và chất gây ô nhiễm; Nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và tài nguyên; Ngăn chặn sự mất mát đa dạng sinh học và dịch vụ hệ sinh thái.

2.2. Mối quan hệ giữa Kinh tế xanh và Phát triển bền vững

Phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng được nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu đó của các thế hệ tương lai (Ủy ban Môi trường và Phát triển Thế giới - WCED, 1987). Phát triển bền vững dựa trên ba trụ cột: Kinh tế - Xã hội - Môi trường. Kinh tế xanh đóng vai trò là phương tiện, là động lực trực tiếp để thực hiện phát triển bền vững. Nếu phát triển bền vững là mục tiêu dài hạn, thì kinh tế xanh cung cấp cơ chế vận hành, các công cụ chính sách và mô hình đầu tư cụ thể để đạt được mục tiêu đó. Chuyển đổi xanh giúp tái cấu trúc lại nền kinh tế, biến các thách thức môi trường thành cơ hội kinh doanh mới (như năng lượng tái tạo, nông nghiệp sinh thái, công nghệ sạch).

- PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG: (Mục tiêu dài hạn: Kinh tế - Xã hội - Môi trường [Động lực và Phương tiện thực thi]

- KINH TẾ XANH: • Giảm phát thải Carbon • Năng lượng sạch/tái tạo • Hiệu quả tài nguyên • Kinh tế tuần hoàn                        

 3. THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN KINH TẾ XANH TẠI VIỆT NAM

3.1. Chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước

Việt Nam là một trong những quốc gia sớm tiếp cận và thể chế hóa các quan điểm về phát triển xanh và bền vững. Chiến lược Tăng trưởng xanh quốc gia: Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050 (Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021). Chiến lược xác định tăng trưởng xanh là phương thức quan trọng để thực hiện phát triển bền vững. Cam kết Net Zero tại COP26: Tại Hội nghị COP26 (năm 2021), Việt Nam đã đưa ra cam kết mạnh mẽ về việc đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Đây là cột mốc quan trọng định hình lại toàn bộ chiến lược phát triển kinh tế - xã hội và chuyển dịch năng lượng quốc gia. Quy hoạch Điện VIII: Định hướng chuyển đổi mạnh mẽ từ năng lượng hóa thạch (coal power) sang các nguồn năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, sinh khối, hydro xanh).

3.2. Những kết quả đạt được trên các lĩnh vực cốt lõi

Một là, chuyển dịch năng lượng và năng lượng tái tạo. Việt Nam đã trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực ASEAN về tốc độ phát triển năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời và điện gió. Tỷ trọng công suất lắp đặt của các nguồn năng lượng tái tạo trong hệ thống điện quốc gia gia tăng nhanh chóng, góp phần giảm bớt sự phụ thuộc vào than đá và dầu mỏ.

Hai là, nông nghiệp sinh thái và tuần hoàn. Nông nghiệp Việt Nam đang có sự chuyển biến tích cực từ tư duy "sản xuất nông nghiệp" (chú trọng năng lượng và sản lượng) sang "kinh tế nông nghiệp" (chú trọng chất lượng, giá trị gia tăng và tính bền vững). Các mô hình như lúa - tôm, nông nghiệp hữu cơ, ứng dụng công nghệ tiết kiệm nước, giảm lượng phân bón hóa học và tái chế phế phụ phẩm nông nghiệp đang được lan tỏa rộng rãi. Đề án “Phát triển bền vững một triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long” là một ví dụ điển hình.

Ba là, sự lan tỏa của kinh tế tuần hoàn trong sản xuất công nghiệp. Các khu công nghiệp sinh thái (Eco-Industrial Park) bước đầu được xây dựng tại Ninh Bình, Cần Thơ, Hải Phòng... Các doanh nghiệp lớn trong ngành dệt may, da giày, chế biến thực phẩm đã chủ động áp dụng các tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị), lắp đặt điện mặt trời mái nhà, sử dụng vật liệu tái chế để đáp ứng các rào cản kỹ thuật khắt khe từ các thị trường xuất khẩu như EU (đặc biệt là Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon - CBAM). Lĩnh vực Xu hướng chuyển dịch xanh tại Việt Nam Tác động phát triển Năng lượng chuyển từ điện than sang điện gió, điện mặt trời, LNG, Hydro giảm phát thải CO2, đảm bảo an ninh năng lượng Nông nghiệp Nông nghiệp hữu cơ, lúa phát thải thấp, mô hình tuần hoàn bảo vệ đất, tăng giá trị nông sản, giảm nhẹ thiên taiCông nghiệp Xây dựng KCN sinh thái, áp dụng tiêu chuẩn ESG, tái chế rác thải Đáp ứng chuẩn mực xuất khẩu toàn cầu (CBAM, LEED) Giao thông Chuyển đổi sang xe điện, phát triển giao thông công cộng xanh Giảm ô nhiễm không khí đô thị, cắt giảm tiêu thụ xăng dầu

4. NHỮNG THÁCH THỨC VÀ NÚT THẮT CƠ BẢN

Mặc dù đạt được những tín hiệu tích cực ban đầu, quá trình chuyển đổi sang kinh tế xanh tại Việt Nam đang gặp phải những rào cản và thách thức không nhỏ:

4.1. Nhận thức và năng lực thể chế chưa đồng bộ

Nhận thức về kinh tế xanh ở một bộ phận chính quyền, doanh nghiệp và người dân vẫn còn mang tính chất hình thức, thiếu chiều sâu. Hệ thống pháp luật, tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật về kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn chưa hoàn thiện. Chưa có danh mục phân loại xanh (Green Taxonomy) hoàn chỉnh và thống nhất để làm cơ sở cấp tín dụng xanh, phát hành trái phiếu xanh.

4.2. Thách thức lớn về nguồn vốn đầu tư

Chuyển đổi xanh đòi hỏi nguồn lực tài chính khổng lồ cho hạ tầng công nghệ, năng lượng mới và xử lý ô nhiễm. Theo tính toán của Ngân hàng Thế giới (WB), Việt Nam có thể cần đầu tư thêm khoảng 368 tỷ USD từ nay đến năm 2040 để thực hiện lộ trình tăng trưởng xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu. Trong khi đó, nguồn ngân sách nhà nước còn hạn chế, các công cụ tài chính xanh (trái phiếu xanh, tín dụng xanh, thị trường carbon) tại Việt Nam mới ở giai đoạn đầu phát triển.

4.3. Rào cản công nghệ và hạ tầng

Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào các công nghệ nhập khẩu, trình độ công nghệ trong nhiều ngành sản xuất còn lạc hậu, tiêu tốn nhiều năng lượng và nguyên liệu. Hạ tầng truyền tải điện quốc gia chưa phát triển kịp với tốc độ tăng trưởng của năng lượng tái tạo, dẫn đến tình trạng cắt giảm công suất phát điện năng lượng tái tạo tại một số thời điểm, gây lãng phí nguồn lực đầu tư.

4.4. Áp lực xã hội và chuyển dịch lao động

Quá trình đóng cửa các cơ sở sản xuất gây ô nhiễm, giảm khai thác than đá và tài nguyên hóa thạch sẽ tác động trực tiếp đến việc làm và sinh kế của hàng trăm nghìn lao động. Việc đào tạo lại kỹ năng xanh (green skills) cho lực lượng lao động để đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế mới chưa được thực hiện bài bản.

5. GIẢI PHÁP CHIẾN LƯỢC THÚC ĐẨY KINH TẾ XANH TẠI VIỆT NAM

Để kinh tế xanh thực sự trở thành động lực bứt phá cho phát triển bền vững, Việt Nam cần thực hiện đồng bộ hệ thống các giải pháp chiến lược sau:

5.1. Hoàn thiện thể chế, khung pháp lý và Danh mục phân loại xanh

Xây dựng thể chế vượt trội: Cần sớm ban hành bộ Tiêu chí phân loại xanh quốc gia (Green Taxonomy) phù hợp với chuẩn mực quốc tế, làm căn cứ xác định các dự án xanh được hưởng ưu đãi về thuế, đất đai và Tín dụng xanh.Lộ trình phân bổ định ngạch phát thải: Đẩy nhanh quá trình thành lập và vận hành chính thức thị trường carbon trong nước, kết nối với thị trường quốc tế. Việc định giá carbon sẽ buộc các doanh nghiệp phải tự giác đầu tư đổi mới công nghệ giảm phát thải.

5.2. Huy động và đa dạng hóa nguồn lực tài chính xanh

Phát triển Tín dụng xanh và Trái phiếu xanh: Khuyến khích các ngân hàng thương mại mở rộng quy mô cho vay xanh; ban hành chính sách ưu đãi cho các doanh nghiệp phát hành trái phiếu xanh để huy động vốn cho các dự án năng lượng tái tạo, xử lý rác thải, giao thông xanh.Hợp tác công - tư (PPP): Tận dụng tối đa các cam kết hỗ trợ tài chính từ quốc tế, điển hình như Đối tác Chuyển dịch Năng lượng Bình đẳng (JETP), để thu hút vốn FDI chất lượng cao vào các ngành công nghiệp xanh, công nghệ cao.

5.3. Chuyển dịch năng lượng bền vững và hạ tầng kỹ thuật

Thực hiện nghiêm túc Quy hoạch Điện VIII: Ưu tiên phát triển điện gió ngoài khơi, điện sinh khối, nâng cấp hạ tầng lưới điện thông minh (Smart Grid) và giải pháp lưu trữ năng lượng (BESS) để đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia.Thúc đẩy Giao thông xanh: Có chính sách khuyến khích người dân và doanh nghiệp chuyển đổi sang phương tiện giao thông chạy bằng điện, năng lượng sạch; đầu tư mạnh mẽ cho hệ thống giao thông công cộng tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM.

5.4. Đẩy mạnh đổi mới sáng tạo và chuyển giao công nghệ xanh

Khuyến khích các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp tập trung nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ sạch, công nghệ tuần hoàn, công nghệ thu gom và lưu trữ carbon (CCUS). Đẩy mạnh chuyển đổi số gắn liền với chuyển đổi xanh (Chuyển đổi kép - Dual Transition). Việc ứng dụng AI, IoT, Big Data sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng và quản lý tài nguyên hiệu quả hơn.

5.5. Nâng cao năng lực, truyền thông và đào tạo nguồn nhân lực

Đào tạo kỹ năng xanh: Xây dựng chiến lược đào tạo và đào tạo lại lực lượng lao động để chuyển đổi việc làm từ các ngành công nghiệp truyền thống sang các ngành kinh tế xanh, đảm bảo nguyên tắc "không ai bị bỏ lại phía sau" trong quá trình chuyển đổi. Thúc đẩy lối sống xanh: Đẩy mạnh giáo dục nhận thức cộng đồng về tiêu dùng bền vững, phân loại rác tại nguồn, hạn chế sản phẩm nhựa sử dụng một lần, tạo làn sóng hình thành thị trường cho các sản phẩm xanh.

6. KẾT LUẬN

Phát triển kinh tế xanh không chỉ là giải pháp khắc phục các hệ lụy môi trường mà chính là cơ hội vàng để Việt Nam tái cấu trúc nền kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và bứt phá vươn lên trong kỷ nguyên mới. Mặc dù hành trình chuyển đổi xanh còn đối mặt với nhiều thách thức về nguồn lực, công nghệ và thể chế, nhưng với sự quyết tâm chính trị cao độ, sự đồng lòng của cộng đồng doanh nghiệp và sự chung tay của toàn xã hội, Việt Nam hoàn toàn có thể biến các thách thức thành động lực. Một nền kinh tế xanh, phát triển bền vững và thịnh vượng không chỉ đảm bảo tương lai tươi sáng cho các thế hệ hôm nay và mai sau, mà còn khẳng định trách nhiệm và vị thế của Việt Nam đối với cộng đồng quốc tế trong việc bảo vệ hành tinh xanh./.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

- Bộ Tài nguyên và Môi trường (2022), Báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia, NXB Tài nguyên Môi trường và Bản đồ Việt Nam, Hà Nội.

- Chính phủ nước CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM (2021), Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050.

- Thủ tướng Chính phủ (2023), Quyết định số 500/QĐ-TTg ngày 15/05/2023 phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch Điện VIII). UNEP (2011),

- Towards a Green Economy: Pathways to Sustainable Development and Poverty Eradication, United Nations Environment Programme.World Bank (2022),

- Vietnam Country Climate and Development Report (CCDR), World Bank Group, Washington, DC. Pearce, D., Markandya, A., & Barbier, E. (1989), Blueprint for a Green Economy, Earthscan Publications, London.

Đăng ký đặt báo