Chuyển đổi sang nền kinh tế xanh: kinh nghiệm quốc tế và bài học cho việt nam

Chuyển đổi sang nền kinh tế xanh là yêu cầu tất yếu nhằm ứng phó biến đổi khí hậu, bảo vệ tài nguyên và nâng cao sức cạnh tranh. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, Việt Nam cần đồng bộ thể chế, công nghệ, tài chính xanh, năng lượng sạch và kinh tế tuần hoàn, đồng thời bảo đảm công bằng xã hội trong quá trình chuyển đổi.
xx-1788147287.png
Sơ đồ minh hoạ.

Tóm tắt: Chuyển đổi sang nền kinh tế xanh đang trở thành xu hướng phát triển chủ đạo trong bối cảnh biến đổi khí hậu, suy giảm tài nguyên, ô nhiễm môi trường và yêu cầu tái cấu trúc mô hình tăng trưởng. Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu, Hàn Quốc, Costa Rica và nhiều quốc gia cho thấy kinh tế xanh không chỉ là chính sách môi trường mà là một quá trình chuyển đổi toàn diện về mô hình sản xuất, tiêu dùng, đầu tư, công nghệ, tài chính và quản trị. Bài viết phân tích những kinh nghiệm quốc tế chủ yếu, từ đó rút ra các bài học có ý nghĩa đối với Việt Nam trong quá trình thực hiện Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050. Trọng tâm là hoàn thiện thể chế, định giá carbon, phát triển năng lượng sạch, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn, tài chính xanh, đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và bảo đảm công bằng trong quá trình chuyển đổi.

Từ khóa: kinh tế xanh; tăng trưởng xanh; chuyển đổi xanh; kinh tế tuần hoàn; tài chính xanh; Việt Nam.

Abstract: The transition toward a green economy is becoming a dominant development trend in the context of climate change, resource depletion, environmental pollution, and the need to restructure growth models. Experiences from the European Union, South Korea, Costa Rica, and many other countries demonstrate that a green economy is not merely an environmental policy but a comprehensive transformation of production and consumption patterns, investment, technology, finance, and governance. This paper analyzes key international experiences and draws lessons of significance for Vietnam in implementing the National Green Growth Strategy for the 2021–2030 period, with a vision to 2050. The main priorities include strengthening institutions, establishing carbon pricing mechanisms, developing clean energy, promoting the circular economy, expanding green finance, fostering technological innovation, improving human resource quality, and ensuring equity throughout the transition process.

Keywords: green economy; green growth; green transition; circular economy; green finance; Vietnam.

1. Đặt vấn đề

Mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào khai thác tài nguyên, sử dụng năng lượng hóa thạch và gia tăng tiêu dùng vật chất đã tạo ra những thành tựu quan trọng về kinh tế, nhưng đồng thời làm gia tăng áp lực lên môi trường và hệ sinh thái. Biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học, ô nhiễm không khí, nước và đất đang trở thành những rào cản ngày càng rõ đối với phát triển dài hạn. Vì vậy, chuyển đổi sang nền kinh tế xanh không còn được xem đơn thuần là lựa chọn về môi trường mà ngày càng trở thành yêu cầu của quá trình tái cấu trúc nền kinh tế.

Theo cách tiếp cận của UNEP, kinh tế xanh hướng tới nâng cao phúc lợi con người và công bằng xã hội, đồng thời giảm đáng kể các rủi ro môi trường và sự khan hiếm sinh thái. Đáng chú ý, UNEP cho rằng xanh hóa nền kinh tế không nhất thiết làm suy giảm tăng trưởng; ngược lại, nếu được hỗ trợ bởi chính sách phù hợp, đầu tư xanh có thể trở thành động lực tăng trưởng, tạo việc làm và giảm nghèo. OECD cũng nhấn mạnh rằng tăng trưởng xanh phải được lồng ghép vào chính sách kinh tế, công nghiệp, tài khóa, đổi mới sáng tạo và quản trị tài nguyên, thay vì chỉ được triển khai như một nhóm chính sách môi trường riêng biệt.

Đối với Việt Nam, yêu cầu này càng có ý nghĩa khi nền kinh tế đang hội nhập sâu vào các chuỗi giá trị toàn cầu. Các tiêu chuẩn về phát thải carbon, sản phẩm xanh, truy xuất nguồn gốc, kinh tế tuần hoàn và trách nhiệm môi trường ngày càng tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 đã xác định tăng trưởng xanh là phương thức quan trọng để cơ cấu lại nền kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng khả năng chống chịu và giảm phát thải khí nhà kính hướng tới nền kinh tế trung hòa carbon.

Trong hoàn cảnh đó, nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và xác định những bài học phù hợp với điều kiện Việt Nam có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn.

2. Kinh tế xanh - từ mục tiêu môi trường đến mô hình tăng trưởng mới

Điểm cốt lõi của kinh tế xanh là thay đổi mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và sử dụng tài nguyên. Nếu mô hình truyền thống thường vận hành theo chu trình “khai thác - sản xuất - tiêu dùng - thải bỏ”, thì kinh tế xanh hướng tới sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm phát thải, kéo dài vòng đời sản phẩm và tái tạo vốn tự nhiên.

Chuyển đổi xanh vì vậy phải diễn ra đồng thời ở nhiều lĩnh vực. Trong năng lượng, đó là chuyển từ nhiên liệu hóa thạch sang năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và phát triển hệ thống điện thông minh. Trong công nghiệp, đó là sản xuất sạch hơn, tiết kiệm nguyên liệu, giảm chất thải và ứng dụng công nghệ phát thải thấp. Trong nông nghiệp, đó là sử dụng tiết kiệm đất, nước, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp sinh thái và mô hình tuần hoàn.

Trong giao thông, quá trình chuyển đổi bao gồm phát triển vận tải công cộng, phương tiện điện, logistics xanh và quy hoạch đô thị theo hướng giảm nhu cầu sử dụng năng lượng. Trong tài chính, đó là chuyển dòng vốn từ các hoạt động có mức độ phát thải cao sang các dự án có hiệu quả môi trường và xã hội. Như vậy, kinh tế xanh không phải là một “khu vực kinh tế mới” đứng bên cạnh nền kinh tế truyền thống mà là quá trình xanh hóa toàn bộ nền kinh tế.

3. Kinh nghiệm quốc tế về chuyển đổi sang kinh tế xanh

3.1. Liên minh châu Âu: chuyển đổi xanh bằng pháp luật, thị trường và tài chính

Liên minh châu Âu (EU) là một trong những mô hình có tính hệ thống cao nhất về chuyển đổi xanh. Thông qua European Green Deal, EU đặt mục tiêu biến châu Âu thành khu vực trung hòa khí hậu vào năm 2050 và giảm phát thải ròng ít nhất 55% vào năm 2030 so với năm 1990. Các mục tiêu này được thể chế hóa bằng Luật Khí hậu châu Âu, tạo ra tính ổn định và khả năng dự báo cho doanh nghiệp, nhà đầu tư và các quốc gia thành viên.

Điểm đáng chú ý trong kinh nghiệm EU là chuyển đổi xanh không được thực hiện riêng trong ngành năng lượng. Green Deal bao phủ năng lượng, giao thông, công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng, tài chính, tiêu dùng, quản lý chất thải và bảo tồn đa dạng sinh học.

EU đồng thời sử dụng cơ chế thị trường để thúc đẩy giảm phát thải. Hệ thống mua bán hạn ngạch phát thải tạo ra tín hiệu giá đối với carbon, buộc các doanh nghiệp phải tính toán chi phí phát thải vào quyết định đầu tư. Cùng với đó, EU triển khai các cơ chế hỗ trợ tài chính và quỹ chuyển đổi công bằng cho những khu vực, người lao động và hộ gia đình chịu tác động lớn từ quá trình chuyển đổi.

Bài học quan trọng từ EU là mục tiêu dài hạn phải được luật hóa và chuyển thành hệ thống chính sách đồng bộ. Nếu chỉ đặt mục tiêu giảm phát thải mà thiếu công cụ tài chính, thị trường và cơ chế thực thi thì chuyển đổi xanh khó tạo ra thay đổi thực chất.

3.2. Hàn Quốc: Nhà nước kiến tạo và coi công nghệ xanh là động lực tăng trưởng

Hàn Quốc là trường hợp đáng chú ý đối với các quốc gia đang phát triển. Từ năm 2009, nước này triển khai chiến lược “Tăng trưởng xanh, carbon thấp”, coi đầu tư xanh và công nghệ xanh là động lực tạo ra ngành công nghiệp mới.

Chiến lược của Hàn Quốc kết hợp ba nhóm công cụ: quy định nhằm giảm phát thải của doanh nghiệp; cơ chế khuyến khích doanh nghiệp phát triển công nghệ và sản phẩm xanh; và công cụ thông tin nhằm nâng cao nhận thức, kích thích nhu cầu tiêu dùng sản phẩm xanh.

Một đặc điểm quan trọng là vai trò chủ động của Nhà nước trong đầu tư hạ tầng, nghiên cứu - phát triển và tạo lập thị trường. Tuy nhiên, OECD cũng lưu ý rằng chi tiêu xanh chỉ phát huy hiệu quả khi được lựa chọn đúng mục tiêu và tránh biến chính sách công nghiệp xanh thành trợ cấp thiếu hiệu quả.

Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy với các nền kinh tế đang công nghiệp hóa, chuyển đổi xanh không nhất thiết đồng nghĩa với giảm tốc độ phát triển. Nếu gắn chính sách môi trường với công nghiệp, khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, quá trình giảm phát thải có thể đồng thời mở ra các ngành kinh tế mới.

3.3. Costa Rica: biến vốn tự nhiên thành nguồn lực phát triển

Costa Rica đưa ra một bài học khác: kinh tế xanh không chỉ nằm ở công nghiệp và công nghệ cao mà còn có thể dựa trên việc bảo vệ và gia tăng giá trị của vốn tự nhiên.

Chương trình chi trả dịch vụ hệ sinh thái của Costa Rica tạo cơ chế trả tiền cho chủ đất nhằm bảo vệ, phục hồi rừng và duy trì các dịch vụ môi trường. Nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới cho thấy chương trình này là một công cụ chính sách quan trọng để gắn lợi ích kinh tế của người sử dụng đất với mục tiêu bảo tồn rừng.

Kinh nghiệm gần đây cũng cho thấy Costa Rica đã kết hợp bảo vệ rừng với thị trường carbon. Theo Ngân hàng Thế giới, nước này đã thực hiện các khoản thanh toán dựa trên kết quả giảm phát thải từ mất rừng và tăng hấp thụ carbon; một phần nguồn thu được phân bổ cho cộng đồng địa phương.

Bài học của Costa Rica đặc biệt phù hợp với Việt Nam, một quốc gia có diện tích rừng, hệ sinh thái biển, đất nông nghiệp và tài nguyên sinh học phong phú. Nếu xây dựng được cơ chế định giá và chi trả hợp lý, bảo vệ hệ sinh thái có thể trở thành một hoạt động kinh tế tạo thu nhập cho người dân thay vì chỉ được xem là chi phí ngân sách.

4. Những bài học quốc tế chủ yếu cho Việt Nam

Thứ nhất, cần biến chiến lược xanh thành một hệ thống chính sách có tính ràng buộc. Việt Nam đã có Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050. Tuy nhiên, thách thức lớn nằm ở khâu tổ chức thực hiện. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy mục tiêu xanh phải được cụ thể hóa trong quy hoạch phát triển ngành, đầu tư công, ngân sách, chính sách thuế, tín dụng, đất đai, khoa học – công nghệ và tiêu chuẩn sản phẩm.

Tăng trưởng xanh cần trở thành một tiêu chí đánh giá hiệu quả phát triển, không chỉ là nhiệm vụ của cơ quan quản lý môi trường. Các bộ, ngành, địa phương phải có chỉ tiêu xanh cụ thể, cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình.

Thứ hai, phát triển thị trường carbon và định giá đúng tài nguyên môi trường. Một nền kinh tế khó xanh hóa nếu ô nhiễm vẫn có giá rẻ hơn xử lý ô nhiễm. Do đó, Việt Nam cần từng bước hoàn thiện cơ chế định giá carbon, mở rộng thị trường carbon, tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp đối với phát thải và chất thải.

Khi chi phí carbon được phản ánh vào giá sản phẩm, doanh nghiệp sẽ có động lực đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng nguyên liệu tái chế và giảm phát thải. Tuy nhiên, chính sách carbon cần được thiết kế theo lộ trình, có đánh giá tác động đối với ngành sử dụng nhiều năng lượng và nhóm thu nhập thấp.

Thứ ba, coi khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo là “động cơ” của chuyển đổi xanh. Chuyển đổi xanh không thể dựa chủ yếu vào việc hạn chế những hoạt động gây ô nhiễm. Vấn đề quan trọng hơn là tạo ra các công nghệ và mô hình kinh doanh mới.

Việt Nam cần ưu tiên công nghệ năng lượng tái tạo, lưu trữ điện, vật liệu mới, sản xuất sạch, xử lý chất thải, công nghệ nông nghiệp chính xác, công nghệ sinh học, giao thông điện và nền tảng số phục vụ truy xuất nguồn gốc. Đồng thời, cần tăng liên kết giữa Nhà nước, trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy đầu tư công vào nghiên cứu và phát triển có thể tạo nền tảng cho hình thành các ngành công nghiệp xanh mới.

Thứ tư, xây dựng hệ thống tài chính xanh đủ mạnh. Chuyển đổi xanh đòi hỏi lượng vốn rất lớn, trong khi ngân sách nhà nước không thể đáp ứng toàn bộ. Vì vậy, Việt Nam cần phát triển đồng bộ tín dụng xanh, trái phiếu xanh, quỹ đầu tư xanh, bảo hiểm rủi ro khí hậu và các cơ chế tài chính hỗn hợp.

Ngân hàng cần có tiêu chí đánh giá rủi ro môi trường trong hoạt động tín dụng. Doanh nghiệp thực hiện tốt các tiêu chuẩn môi trường, tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải cần được tiếp cận vốn thuận lợi hơn.

Quan trọng hơn, tài chính xanh phải gắn với đo lường kết quả. Một dự án không nên được coi là “xanh” chỉ vì có tên gọi xanh; cần chứng minh bằng các chỉ tiêu về giảm phát thải, tiết kiệm tài nguyên, hiệu quả năng lượng hoặc bảo vệ hệ sinh thái.

Thứ năm, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và xanh hóa chuỗi giá trị. Việt Nam cần chuyển từ tư duy “xử lý chất thải” sang “không tạo chất thải”. Chất thải của ngành này phải được nhìn nhận như nguyên liệu đầu vào của ngành khác.

Trong nông nghiệp, phụ phẩm cây trồng có thể được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi, phân hữu cơ, nguyên liệu sinh khối hoặc sản phẩm có giá trị gia tăng. Trong công nghiệp, phế liệu có thể trở thành nguồn nguyên liệu thứ cấp. Trong đô thị, chất thải hữu cơ có thể được tái chế thành phân compost, trong khi chất thải có khả năng tái chế được phân loại và quay trở lại sản xuất.

UNEP cho rằng xanh hóa thương mại và chuỗi giá trị đòi hỏi đồng thời tiêu chuẩn bền vững, sản phẩm môi trường, tài chính xanh và sự phối hợp chính sách giữa thương mại với môi trường. Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam khi ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng quốc tế.

Thứ sáu, đặt con người vào trung tâm của quá trình chuyển đổi. Một nền kinh tế xanh nhưng tạo ra thất nghiệp diện rộng, gia tăng bất bình đẳng hoặc đẩy chi phí năng lượng lên quá cao sẽ khó duy trì sự đồng thuận xã hội. OECD nhấn mạnh rằng chuyển đổi khí hậu có thể làm thay đổi mạnh mô hình sản xuất và tiêu dùng; chi phí và lợi ích cần được phân bổ công bằng, đồng thời những nhóm chịu tác động bất lợi cần được hỗ trợ.

Đối với Việt Nam, điều này đòi hỏi các chương trình đào tạo lại lao động, nâng cao kỹ năng xanh, hỗ trợ chuyển đổi việc làm và bảo đảm sinh kế cho các nhóm dễ bị tổn thương. Các vùng phụ thuộc vào khai thác tài nguyên, ngành sử dụng nhiều than và năng lượng hóa thạch cần có lộ trình chuyển đổi phù hợp.

Đặc biệt, đào tạo nghề phải được gắn với nhu cầu thực tế của nền kinh tế xanh như kỹ thuật điện mặt trời, vận hành phương tiện điện, quản lý năng lượng, công nghệ môi trường, nông nghiệp thông minh và kinh tế tuần hoàn. OECD gần đây cũng nhấn mạnh vai trò của chính sách việc làm, đào tạo nghề, hướng nghiệp và hỗ trợ doanh nghiệp trong chuẩn bị nguồn nhân lực cho chuyển đổi xanh.

5. Một số giải pháp thúc đẩy chuyển đổi xanh ở Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế, có thể đề xuất năm nhóm giải pháp trọng tâm. Một là, hoàn thiện thể chế và nâng cao tính nhất quán chính sách. Các chiến lược về tăng trưởng xanh, biến đổi khí hậu, năng lượng, công nghiệp, nông nghiệp, giao thông và đô thị cần được tích hợp trong một khung chuyển đổi xanh thống nhất.

Hai là, thiết lập hệ thống đo lường kinh tế xanh. GDP cần được bổ sung bởi các chỉ tiêu về phát thải carbon, năng suất tài nguyên, chất lượng môi trường, tỷ lệ năng lượng tái tạo, tỷ lệ tái chế và mức độ tiếp cận việc làm xanh. Đây là cơ sở để đánh giá chất lượng tăng trưởng thay vì chỉ đo quy mô sản lượng.

Ba là, tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp xanh. Nhà nước cần giảm chi phí chuyển đổi thông qua ưu đãi tín dụng, hỗ trợ đổi mới công nghệ, tư vấn tiêu chuẩn xanh và thúc đẩy thị trường sản phẩm bền vững. Doanh nghiệp cần được coi là chủ thể trung tâm của chuyển đổi chứ không chỉ là đối tượng thực hiện quy định môi trường.

Bốn là, phát triển các ngành kinh tế xanh có lợi thế của Việt Nam. Năng lượng tái tạo, nông nghiệp sinh thái, nông nghiệp hữu cơ, lâm nghiệp bền vững, du lịch sinh thái, công nghiệp môi trường, logistics xanh, vật liệu tái chế và sản xuất thực phẩm bền vững có thể trở thành những lĩnh vực ưu tiên.

Năm là, tăng cường hợp tác quốc tế. Việt Nam cần tận dụng nguồn vốn khí hậu, công nghệ, kinh nghiệm quản trị và thị trường quốc tế, đồng thời chủ động bảo vệ lợi ích của nền kinh tế đang phát triển trước những tiêu chuẩn xanh mới trong thương mại quốc tế. Ngân hàng Thế giới cho rằng Việt Nam có thể vừa ứng phó với tác động khí hậu vừa duy trì tăng trưởng nếu chuyển hướng nền kinh tế khỏi các hoạt động phát thải carbon cao, đồng thời tăng cường khả năng chống chịu và hỗ trợ các nhóm dễ bị tổn thương.

6. Kết luận

Chuyển đổi sang nền kinh tế xanh là một cuộc chuyển đổi cấu trúc, không đơn thuần là sự điều chỉnh chính sách môi trường. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy thành công phụ thuộc vào khả năng kết hợp giữa tầm nhìn dài hạn, thể chế mạnh, tín hiệu thị trường, đầu tư công, đổi mới công nghệ, tài chính xanh và chính sách xã hội.

EU cho Việt Nam bài học về xây dựng mục tiêu pháp lý dài hạn và hệ thống chính sách đồng bộ; Hàn Quốc cho thấy vai trò của Nhà nước trong thúc đẩy công nghệ và hình thành ngành công nghiệp xanh; Costa Rica chứng minh giá trị kinh tế của vốn tự nhiên và cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái. Những kinh nghiệm này không thể sao chép nguyên trạng nhưng có thể được chọn lọc để phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Việt Nam đã có nền tảng chính sách quan trọng với Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh 2021-2030, tầm nhìn 2050. Thách thức tiếp theo là biến chiến lược thành hành động cụ thể ở từng ngành, từng địa phương và từng doanh nghiệp. Trong đó, chuyển đổi năng lượng, xanh hóa sản xuất, phát triển kinh tế tuần hoàn, tài chính xanh, thị trường carbon, nông nghiệp sinh thái và đào tạo nguồn nhân lực phải được triển khai đồng bộ.

Về bản chất, kinh tế xanh không phải là sự lựa chọn giữa tăng trưởng và môi trường. Mục tiêu của chuyển đổi xanh là tạo ra một mô hình tăng trưởng mới, trong đó hiệu quả kinh tế gắn với hiệu quả tài nguyên, năng lực cạnh tranh gắn với trách nhiệm môi trường và tiến bộ xã hội gắn với khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu. Nếu thực hiện được sự chuyển đổi này, Việt Nam không chỉ giảm chi phí môi trường của quá trình phát triển mà còn có cơ hội hình thành những động lực tăng trưởng mới, nâng cao chất lượng nền kinh tế và tiến gần hơn tới mục tiêu phát triển thịnh vượng, carbon thấp và bền vững./.

Tài liệu tham khảo:

- European Commission. (2024). The European Green Deal and climate action. European Union.

- Jones, R. S., & Yoo, B. (2011). Korea's Green Growth Strategy: Mitigating Climate Change and Developing New Growth Engines. OECD Economics Department Working Papers, No. 798. OECD Publishing.

- OECD. (2013). What Have We Learned from Attempts to Introduce Green-Growth Policies? - OECD Green Growth Papers. OECD Publishing.

- OECD. (2015). Towards Green Growth? Tracking Progress. OECD Green Growth Studies. OECD Publishing.

- OECD. (2024). Development Co-operation Report 2024: Tackling Poverty and Inequalities through the Green Transition. OECD Publishing.

- OECD. (2025). Employment and Skills Policies for the Green Transition: Review of International Good Practices. OECD Publishing.

- UNEP. (2011). Towards a Green Economy: Pathways to Sustainable Development and Poverty Eradication. United Nations Environment Programme.

- UNEP. (2012). Transition to a Green Economy: Benefits, Challenges and Risks from a Sustainable Development Perspective. United Nations Environment Programme.

- UNEP. (2013). Green Economy and Trade: Trends, Challenges and Opportunities. United Nations Environment Programme.

- UNEP. (2021). Greening International Trade. United Nations Environment Programme.

- World Bank. (2022). Country Climate and Development Report: Vietnam. World Bank Group.

- Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 1658/QĐ-TTg ngày 01/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021–2030, tầm nhìn 2050.

- World Bank. (2022). Costa Rica Receives First Emission Reductions Payment from Forest Carbon Partnership Facility. World Bank Group.

- World Bank. (2008). Impact of Costa Rica's Program of Payments for Environmental Services on Land Use. World Bank Group.

- Botta, E. (2019). A Review of Transition Management Strategies: Lessons for Advancing the Green Low-Carbon Transition. OECD Green Growth Papers, No. 2019/04. OECD Publishing.

Đăng ký đặt báo