
Kiểm kê khí nhà kính trở thành yêu cầu mới với doanh nghiệp
Trong tiến trình chuyển đổi xanh, kiểm kê khí nhà kính đang dần trở thành nền tảng để doanh nghiệp đo lường phát thải, nhận diện các lĩnh vực cần cắt giảm và chủ động đáp ứng yêu cầu từ thị trường. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp kiểm soát chi phí, nâng cao năng lực cạnh tranh và từng bước tiếp cận các nguồn tài chính xanh.
Kiểm kê khí nhà kính là quá trình thu thập dữ liệu, tính toán và báo cáo lượng phát thải, hấp thụ khí nhà kính phát sinh từ hoạt động sản xuất, kinh doanh. Thông qua quá trình này, các dữ liệu vận hành được chuyển thành bức tranh tổng thể về phát thải, có thể kiểm chứng và sử dụng trong quá trình ra quyết định.
Nếu không có dữ liệu đủ tin cậy, doanh nghiệp khó xác định nguồn phát thải lớn nhất, đâu là khâu có thể cắt giảm với chi phí thấp và đâu là những lĩnh vực cần ưu tiên đầu tư. Vì vậy, kiểm kê được xem là bước khởi đầu quan trọng trong quản lý khí nhà kính và xây dựng lộ trình chuyển đổi xanh.
Tại Việt Nam, yêu cầu kiểm kê khí nhà kính đang từng bước được cụ thể hóa bằng các quy định pháp luật. Danh mục lĩnh vực, cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê lần đầu được ban hành tại Quyết định số 01/2022/QĐ-TTg.
Sau đó, Quyết định số 13/2024/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ cập nhật danh mục các cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê, với 2.166 cơ sở. Danh mục này tiếp tục được rà soát và cập nhật trong thời gian tới.
Với những cơ sở thuộc diện bắt buộc, kiểm kê khí nhà kính trước hết là yêu cầu về tuân thủ. Nếu không thực hiện đúng quy định, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro pháp lý và các chế tài liên quan. Tuy nhiên, phạm vi tác động của kiểm kê đang vượt ra ngoài yêu cầu quản lý trong nước. Ngay cả những doanh nghiệp chưa thuộc diện bắt buộc cũng ngày càng chịu sức ép từ khách hàng, đối tác và chuỗi cung ứng quốc tế.
Theo bà Nguyễn Thị Hà, Giám đốc Chương trình NetZero của GreenIN, cho biết đơn vị tư vấn đang tiếp nhận nhiều yêu cầu từ doanh nghiệp về hỗ trợ khai báo dữ liệu phát thải để đáp ứng tiêu chuẩn của các đối tác quốc tế.
Đáng chú ý, nhiều doanh nghiệp Việt Nam là nhà cung cấp cho các doanh nghiệp FDI. Trong khi đó, các doanh nghiệp FDI đang chịu yêu cầu ngày càng chặt chẽ về giảm phát thải, ESG và minh bạch dữ liệu môi trường. Những yêu cầu này theo đó được truyền xuống các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Để đáp ứng yêu cầu của CBAM, dữ liệu về phát thải trong quá trình sản xuất cần được thu thập, tính toán và khai báo đầy đủ. Việc chủ động kiểm kê giúp doanh nghiệp có cơ sở cung cấp dữ liệu cho nhà nhập khẩu, đồng thời hạn chế những rủi ro liên quan đến nghĩa vụ tài chính và yêu cầu minh bạch carbon.
“Với các doanh nghiệp không nằm trong danh mục phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính vẫn cần hành động sớm để có thể đáp ứng yêu cầu của đối tác chuỗi cung ứng, đồng thời bảo đảm quyền lợi, giảm nghĩa vụ tài chính và pháp lý khi không thực hiện”, bà Hà khuyến nghị.
Từ thực tế trao đổi với các ngân hàng đang triển khai chương trình tài chính xanh, bà Hà cho biết các tổ chức tài chính quan tâm đến những doanh nghiệp có chứng nhận xanh cũng như bằng chứng về quá trình chuyển đổi theo hướng giảm phát thải.
Khi doanh nghiệp xác lập mục tiêu giảm phát thải và có báo cáo ESG, dữ liệu này có thể trở thành một lợi thế trong quá trình tiếp cận nguồn tài chính xanh. Theo bà Hà, đây cũng là cơ sở để các tổ chức tài chính đánh giá mức độ chuyển đổi của doanh nghiệp và xem xét các chính sách hỗ trợ phù hợp.
Ở chiều ngược lại, thiếu dữ liệu phát thải có thể trở thành một điểm bất lợi. Khi không chứng minh được mức phát thải và tiến trình giảm phát thải, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn hơn trong việc đáp ứng yêu cầu của các chương trình tài chính xanh.

Theo các chuyên gia, việc kiểm kê cũng giúp doanh nghiệp tránh đầu tư thiếu trọng tâm. Nếu không biết chính xác phát thải đến từ đâu, doanh nghiệp có thể dành nguồn lực cho những giải pháp có chi phí cao nhưng mức giảm phát thải thấp, trong khi bỏ qua những nguồn phát thải lớn và có khả năng xử lý nhanh.
6 điểm nghẽn doanh nghiệp cần tháo gỡ
Theo bà Nguyễn Thị Hà, quá trình triển khai kiểm kê khí nhà kính tại doanh nghiệp hiện còn gặp nhiều vướng mắc. Sáu vấn đề nổi bật gồm:
Một là, thiếu đầu mối phụ trách. Doanh nghiệp chưa có nhân sự chịu trách nhiệm điều phối khiến quá trình triển khai thiếu định hướng, chậm tiến độ. Kiểm kê khí nhà kính vẫn là nội dung mới tại nhiều doanh nghiệp và chưa được đưa vào cơ cấu quản trị.
Hai là, dữ liệu nằm rải rác. Thông tin phục vụ kiểm kê thường được lưu giữ tại nhiều bộ phận khác nhau. Khi thiếu hệ thống quản lý thống nhất, doanh nghiệp phải mất nhiều thời gian thu thập, đối chiếu và tổng hợp.
Ba là, chưa xác định rõ phạm vi kiểm kê. Việc phân định Scope 1, Scope 2 và Scope 3 chưa đầy đủ có thể dẫn đến tính trùng hoặc bỏ sót nguồn phát thải.
Bốn là, thiếu hồ sơ chứng minh. Hóa đơn, chứng từ và dữ liệu liên quan đến nguồn phát thải chưa được lưu trữ đầy đủ, gây khó khăn cho việc kiểm tra và xác minh.
Năm là, chưa thống nhất phương pháp tính. Doanh nghiệp gặp khó trong lựa chọn phương pháp và hệ số phát thải. Việc thống nhất phương pháp theo tiêu chuẩn áp dụng và xây dựng thư viện hệ số phát thải là cần thiết để bảo đảm tính nhất quán.
Sáu là, kiểm kê chưa gắn với giảm phát thải. Một số doanh nghiệp hoàn thành báo cáo nhưng chưa sử dụng kết quả để xây dựng mục tiêu, kế hoạch và theo dõi quá trình giảm phát thải.
Ngoài ra, giá trị của kiểm kê khí nhà kính không nằm ở một bản báo cáo hoàn chỉnh, mà ở khả năng biến dữ liệu thành cơ sở cho các quyết định của doanh nghiệp. Khi xác định được nguồn phát thải lớn, doanh nghiệp có thể ưu tiên những giải pháp giảm phát thải phù hợp, đồng thời tiết giảm tiêu thụ nhiên liệu, năng lượng và tài nguyên. Đây cũng là cơ sở để xây dựng mục tiêu giảm phát thải có thể đo lường, theo dõi và đánh giá theo từng giai đoạn.
Trong bối cảnh tiêu chuẩn xanh ngày càng trở thành một phần của hoạt động thương mại, đầu tư và tài chính, kiểm kê khí nhà kính đang chuyển từ một yêu cầu mang tính tuân thủ thành công cụ hỗ trợ quản trị doanh nghiệp. Có dữ liệu phát thải đáng tin cậy, doanh nghiệp mới có thể xác định đúng điểm cần giảm, lựa chọn đúng giải pháp và chứng minh được tiến trình chuyển đổi xanh với thị trường, đối tác và các tổ chức tài chính.