Từ cánh đồng xứ Thanh đến những chuyến hàng vượt đại dương

Từ những vùng nguyên liệu ở Thanh Hóa, dứa, dưa bao tử, ngô ngọt, vải... được đưa vào chế biến, trở thành những sản phẩm đạt OCOP 4 sao và xuất khẩu tới nhiều thị trường trên thế giới. Phía sau mỗi sản phẩm là hành trình nối dài giá trị nông sản từ cánh đồng đến nhà máy và từ nhà máy ra thị trường quốc tế.
ngo-ngot-5-1786110388.jpg
Từ những trái dứa nguyên liệu, công nhân bắt đầu công đoạn sơ chế để đưa nông sản vào chuỗi chế biến sâu.

Khi nông sản không dừng lại ở cánh đồng

Trong khu vực sản xuất của Công ty Cổ phần Chế biến nông sản Trung Thành, (xã Thắng Lợi), những công đoạn chế biến diễn ra nối tiếp nhau. Từ nguyên liệu ban đầu, sản phẩm được phân loại, sơ chế, chế biến, đóng hộp và hoàn thiện trước khi xuất đi. Một phần giá trị của nông sản vì thế không kết thúc ở thời điểm thu hoạch mà tiếp tục được tạo ra trong nhà máy.

Gắn bó với công ty đã 6 năm, bà Trần Thị Hội trú tại xã Thắng Lợi, đã quen với nhịp sản xuất ấy. Công việc của bà cũng như nhiều lao động khác ở đây gắn với từng công đoạn để tạo nên sản phẩm hoàn chỉnh. Từ một vùng quê, người lao động có thể tham gia vào quá trình sản xuất những mặt hàng không chỉ phục vụ thị trường trong nước mà còn theo các chuyến hàng đi tới nhiều quốc gia.

Với một nhà máy chế biến nông sản, những gì diễn ra bên trong dây chuyền chỉ là phần dễ nhìn thấy nhất. Phía sau đó là cả một chuỗi bắt đầu từ vùng nguyên liệu, người sản xuất, thu hoạch, thu mua rồi mới đến nhà máy. Muốn sản phẩm đủ điều kiện xuất khẩu, từng mắt xích phải được kiểm soát, bởi chất lượng của một hộp dứa hay một hộp vải không chỉ được quyết định bởi công đoạn đóng hộp cuối cùng.

ngo-ngot-1-1786110477.jpg
Qua các công đoạn chế biến và đóng gói, nông sản được chuyển hóa thành những sản phẩm có giá trị gia tăng cao hơn.

Công ty Cổ phần Chế biến nông sản Trung Thành được thành lập năm 2017, do ông Lê Trường Tùng làm giám đốc, hoạt động trong lĩnh vực chế biến và bảo quản rau quả. Từ những nguyên liệu nông nghiệp quen thuộc, doanh nghiệp phát triển nhiều sản phẩm như dứa đóng hộp, dưa bao tử đóng hộp, ngô ngọt đóng hộp và vải đóng hộp. Điểm đáng chú ý là cả 4 sản phẩm đều đạt OCOP 4 sao và đều được đưa vào xuất khẩu.

Sự khác biệt nằm ở chỗ nông sản sau thu hoạch không còn được tiêu thụ đơn thuần dưới dạng nguyên liệu. Qua chế biến, sản phẩm có thêm thời gian bảo quản, quy cách, bao bì và thương hiệu, đồng thời có thể tiếp cận những thị trường mà nông sản tươi khó vươn tới.

Bình quân mỗi năm, doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu khoảng 8.000 tấn nông sản các loại, trong đó dứa đóng hộp chiếm khoảng 5.000-6.000 tấn. Sản phẩm đã có mặt tại 22 quốc gia. Năm 2024, doanh thu của công ty đạt khoảng 4 triệu USD, tạo việc làm cho 70 công nhân và khoảng 150 lao động gia công.

ngo-ngot-2-1786110516.jpg
Các sản phẩm được đóng hộp hoàn thiện trên dây chuyền sản xuất, trước khi trở thành sản phẩm đạt OCOP 4 sao và xuất khẩu.

Những con số ấy cho thấy một nhà máy nằm giữa vùng sản xuất nông nghiệp có thể trở thành điểm kết nối giữa những mùa vụ ở quê nhà với thị trường cách xa hàng nghìn kilomet. Nhưng để có được những chuyến hàng xuất khẩu ổn định, bài toán đầu tiên vẫn nằm ở nguyên liệu.

Giá trị được nối dài sau mùa thu hoạch

Nông sản tươi luôn chịu sức ép về thời gian. Khi bước vào vụ thu hoạch, người sản xuất phải nhanh chóng tìm đầu ra, trong khi giá cả phụ thuộc vào cung cầu và thị trường từng thời điểm. Chế biến mở ra một cách tiếp cận khác khi kéo dài thời gian sử dụng của sản phẩm, giảm áp lực tiêu thụ ngay trong mùa vụ và tạo thêm những công đoạn để gia tăng giá trị.

Tại xã Thắng Lợi, vùng nguyên liệu được xác định là một phần quan trọng trong chuỗi sản xuất. Hồ sơ chứng nhận VietGAP của doanh nghiệp ghi nhận vùng sản xuất 40 ha với các sản phẩm dứa, dưa chuột và cà chua, sản lượng dự kiến 810 tấn/năm. Việc tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu về chất lượng mà còn tạo nền tảng để nguyên liệu bước vào chuỗi chế biến một cách ổn định hơn.

Bởi với hàng xuất khẩu, câu chuyện không chỉ là có nguyên liệu mà còn phải có nguyên liệu phù hợp. Một nhà máy có thể đầu tư máy móc hiện đại, nhưng nếu nguồn cung không ổn định, chất lượng giữa các lô hàng khác nhau hoặc không đáp ứng yêu cầu của thị trường thì rất khó duy trì những đơn hàng lớn trong thời gian dài.

ngo-ngot-3-1786110585.jpg
Để đáp ứng yêu cầu của thị trường xuất khẩu, nông sản phải trải qua quy trình kiểm tra, kiểm soát chất lượng chặt chẽ trước khi xuất hàng.

Đằng sau một hộp dứa đóng hộp là cả một quá trình bắt đầu từ cánh đồng. Cây được chăm sóc như thế nào, thời điểm thu hoạch ra sao, nguyên liệu được vận chuyển đến nhà máy trong điều kiện nào, sau đó được sơ chế và chế biến bằng quy trình gì... tất cả đều góp phần quyết định chất lượng sản phẩm cuối cùng. Vì vậy, chế biến sâu không thể tách rời việc tổ chức vùng nguyên liệu.

Khi chuỗi liên kết được hình thành, giá trị của nông sản cũng được kéo dài theo một cách khác. Người sản xuất có thêm một đầu ra, doanh nghiệp có nguồn nguyên liệu phục vụ sản xuất, còn sản phẩm không phải phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường nông sản tươi tại thời điểm thu hoạch.

Đó là khoảng giá trị mà công nghiệp chế biến có thể tạo thêm cho nông nghiệp. Một trái dứa trên đồng ruộng mới chỉ là nguyên liệu; qua nhà máy, nó trở thành sản phẩm có quy cách, thương hiệu, thời gian bảo quản và thị trường rõ ràng hơn. Phần giá trị tăng thêm không chỉ nằm ở công đoạn chế biến mà còn được tạo ra từ công nghệ, bao bì, kiểm soát chất lượng và khả năng tổ chức thị trường.

Hiện nay, sản phẩm dưa bao tử, ngô ngọt, vải và dứa đều được chế biến thành sản phẩm đóng hộp, cùng đạt OCOP 4 sao và cùng hướng đến thị trường xuất khẩu. Thay vì phụ thuộc vào một loại nguyên liệu, doanh nghiệp tạo ra nhiều dòng sản phẩm, qua đó mở rộng khả năng khai thác giá trị từ nông sản địa phương.

Trong nhà máy, công nghệ trở thành cầu nối giữa nguyên liệu và sản phẩm. Những thiết bị, dây chuyền được đầu tư không chỉ giúp tăng năng suất mà còn góp phần kiểm soát chất lượng và tạo sự đồng đều giữa các lô hàng. Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi sản phẩm không chỉ được tiêu thụ trong phạm vi một địa phương mà phải đáp ứng những yêu cầu của khách hàng ở các thị trường khác nhau.

Với bà Trần Thị Hội, những thay đổi ấy hiện hữu qua công việc mỗi ngày. Sáu năm làm việc tại công ty giúp người phụ nữ 51 tuổi ở xã Thắng Lợi trở thành một phần của chuỗi sản xuất mà điểm đến cuối cùng của sản phẩm có thể ở rất xa nơi bà sinh sống. Công việc tại nhà máy vì thế không chỉ gắn với thu nhập của một người lao động mà còn cho thấy cách một cơ sở chế biến tạo ra sinh kế ngay tại khu vực nông thôn.

Từ nhà máy quê nhà ra thị trường thế giới

Một sản phẩm xuất khẩu thành công không chỉ cần một nhà máy có khả năng sản xuất. Doanh nghiệp còn phải duy trì chất lượng, bảo đảm quy cách, đáp ứng tiêu chuẩn và giữ được sự ổn định trong từng đơn hàng. Khi thị trường ở cách nhà máy hàng nghìn kilomet, khoảng cách địa lý càng làm cho yêu cầu về chất lượng và tính ổn định trở nên khắt khe hơn.

ngo-ngot-4-1786110697.jpg
Những sản phẩm nông sản sau chế biến được đóng container, xuất đi nhiều thị trường trên thế giới.

Đó cũng là áp lực buộc doanh nghiệp chế biến phải thay đổi cách tư duy. Không thể chỉ sản xuất những gì mình có rồi mới tìm nơi tiêu thụ, doanh nghiệp phải nhìn từ thị trường để tổ chức lại sản xuất. Thị trường cần sản phẩm như thế nào, tiêu chuẩn ra sao, quy cách đóng gói thế nào thì vùng nguyên liệu và nhà máy phải từng bước đáp ứng theo hướng đó.

Với Công ty Cổ phần Chế biến nông sản Trung Thành, việc đưa 8.000 tấn nông sản mỗi năm ra thị trường quốc tế, trong đó có khoảng 5.000-6.000 tấn dứa đóng hộp, là kết quả của quá trình tổ chức sản xuất theo chuỗi. 22 quốc gia không chỉ là con số về thị trường mà còn cho thấy những sản phẩm được làm từ nguyên liệu nông nghiệp có thể vượt qua giới hạn của một vùng quê nếu được đầu tư đúng vào chế biến và tiêu chuẩn.

Tuy nhiên, càng đi xa, bài toán phía sau càng lớn. Thị trường xuất khẩu đòi hỏi nguồn nguyên liệu ổn định, trong khi vùng sản xuất lại chịu tác động của thời tiết, mùa vụ và quy mô sản xuất của từng hộ. Doanh nghiệp muốn mở rộng thị trường phải đồng thời tính đến khả năng bảo đảm nguyên liệu, công suất nhà máy, chất lượng sản phẩm và chi phí logistics. Đây là những yếu tố quyết định khả năng duy trì thị trường chứ không chỉ mở được một đơn hàng.

Nếu chỉ xuất khẩu nguyên liệu thô, phần giá trị được tạo ra sau đó sẽ nằm ở những công đoạn chế biến tại thị trường khác. Khi nông sản được chế biến ngay tại địa phương, từ sơ chế, đóng hộp đến xây dựng thương hiệu và hoàn thiện sản phẩm, một phần giá trị được giữ lại trong chuỗi sản xuất trong nước. Đồng thời, nhà máy tạo thêm việc làm, dịch vụ và những hoạt động kinh tế liên quan tại khu vực nông thôn.

Những sản phẩm như dứa, vải, ngô ngọt hay dưa bao tử vì thế không còn chỉ là câu chuyện của một mùa vụ. Khi được đưa vào chế biến và xuất khẩu, chúng trở thành những sản phẩm có vòng đời dài hơn, thị trường rộng hơn và giá trị được tạo ra qua nhiều công đoạn hơn.

Từ những cánh đồng xứ Thanh đến nhà máy ở xã Thắng Lợi, rồi từ nhà máy đến 22 quốc gia, hành trình ấy cho thấy khoảng cách giữa một sản phẩm nông nghiệp và một sản phẩm hàng hóa có giá trị cao không chỉ nằm ở công nghệ. Đó còn là cách doanh nghiệp tổ chức vùng nguyên liệu, kiểm soát chất lượng, xây dựng sản phẩm và tìm kiếm thị trường.

Đăng ký đặt báo