Hoàn thiện thể chế để thúc đẩy chuyển đổi xanh trong doanh nghiệp

Trước những thay đổi trong tiêu chuẩn thương mại toàn cầu, chuyển đổi xanh không còn đơn thuần là yêu cầu tuân thủ về môi trường mà đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tuy nhiên, để biến áp lực này thành cơ hội phát triển, cần tháo gỡ những rào cản về vốn, công nghệ và thể chế, đồng thời tạo dựng hệ sinh thái hỗ trợ đủ mạnh.
chuyen-doi-xanh-1793687249.jpg
Tạo động lực mới cho doanh nghiệp từ chuyển đổi xanh.

Xanh hóa sản xuất để tạo lợi thế cạnh tranh

Sự thay đổi trong phương thức tổ chức sản xuất và tiêu dùng trên thế giới đang đặt doanh nghiệp trước những yêu cầu ngày càng khắt khe về môi trường. Nếu trước đây, chất lượng, giá thành và khả năng đáp ứng đơn hàng là những yếu tố chủ yếu quyết định vị thế của sản phẩm thì hiện nay, nguồn gốc nguyên liệu, mức tiêu thụ năng lượng, lượng phát thải trong quá trình sản xuất và khả năng truy xuất dữ liệu cũng trở thành những tiêu chí quan trọng. Điều này cho thấy cạnh tranh trên thị trường quốc tế đang chuyển dần từ năng lực cung ứng đơn thuần sang khả năng tạo ra sản phẩm đáp ứng các chuẩn mực phát triển bền vững.

Một trong những biểu hiện rõ nét của xu hướng này là Cơ chế điều chỉnh carbon qua biên giới của Liên minh châu Âu (CBAM) bước vào giai đoạn chính thức từ ngày 1/1/2026. Cơ chế áp dụng đối với một số nhóm hàng như sắt thép, nhôm, xi-măng, phân bón, hydro và điện, đưa yếu tố phát thải carbon vào các điều kiện thương mại.

Với nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, tác động của CBAM không chỉ giới hạn ở những doanh nghiệp trực tiếp xuất khẩu sang thị trường châu Âu mà còn có khả năng lan rộng đến các nhà cung cấp trong chuỗi sản xuất. Khi những doanh nghiệp đầu chuỗi phải chứng minh mức độ tuân thủ tiêu chuẩn môi trường, các đơn vị tham gia cung ứng nguyên liệu, bán thành phẩm cũng khó có thể đứng ngoài quá trình chuyển đổi.

Trong bối cảnh đó, xanh hóa sản xuất cần được nhìn nhận như một phương thức nâng cấp hoạt động kinh doanh, thay vì chỉ là khoản chi phí phát sinh để đáp ứng quy định. Bởi trên thực tế, nhiều yêu cầu về môi trường đồng thời gắn với mục tiêu tối ưu hóa nguồn lực mà doanh nghiệp luôn hướng tới. Việc giảm tiêu hao điện, nước, nguyên liệu không chỉ góp phần hạn chế phát thải mà còn trực tiếp tiết giảm chi phí sản xuất. Tương tự, tận dụng phụ phẩm, giảm tỷ lệ hàng lỗi và cải tiến quy trình vận hành sẽ giúp doanh nghiệp khai thác tốt hơn giá trị của các nguồn lực đầu vào.

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, quá trình này không nhất thiết phải bắt đầu bằng những dự án đầu tư công nghệ có quy mô lớn. Việc kiểm kê mức tiêu thụ năng lượng, xác định lượng nguyên liệu thất thoát, theo dõi tỷ lệ phế phẩm và đánh giá hiệu suất của từng công đoạn có thể tạo ra những thay đổi ban đầu. Trên cơ sở dữ liệu thu thập được, doanh nghiệp sẽ xác định chính xác những khâu cần cải tiến, lựa chọn phương án đầu tư phù hợp với năng lực tài chính. Khi được triển khai đồng bộ, những giải pháp tưởng chừng nhỏ lẻ này có thể góp phần cải thiện năng suất và giảm đáng kể chi phí vận hành.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy nhiều doanh nghiệp đã chủ động đổi mới công nghệ, tăng cường sử dụng nguyên liệu thay thế, tiết kiệm năng lượng và từng bước hình thành các mô hình kinh tế tuần hoàn. Ngành xi-măng là một ví dụ đáng chú ý khi vừa thuộc nhóm tiêu thụ nhiều năng lượng, vừa có lượng phát thải khí nhà kính lớn. Các doanh nghiệp trong ngành đang tìm cách tận dụng chất thải công nghiệp làm nguyên liệu, nhiên liệu thay thế, đầu tư hệ thống xử lý khí thải và thu hồi nhiệt dư để phát điện.

Theo Tổng công ty Xi-măng Việt Nam (VICEM), lượng tro, xỉ được sử dụng làm phụ gia tại các đơn vị thành viên đạt bình quân hơn 12%, tương đương khoảng 2,3-2,7 triệu tấn mỗi năm. Kết quả này cho thấy tiềm năng đáng kể của việc đưa chất thải từ ngành công nghiệp khác trở lại quá trình sản xuất, qua đó giảm nhu cầu sử dụng nguyên liệu truyền thống và hạn chế lượng chất thải phải xử lý.

tong-cong-ty-xi-mang-viet-nam-vicem-1793687397.jpeg
VICEM tăng cường sử dụng tro, xỉ làm phụ gia, thúc đẩy tận dụng chất thải trong sản xuất xi-măng.

Tuy nhiên, khả năng mở rộng những mô hình này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Tại Nhà máy xi-măng Lam Thạch (Quảng Ninh), công suất xử lý rác có thể đạt 450 tấn/ngày đêm để thay thế một phần nhiên liệu truyền thống, nhưng lượng rác thực tế tiếp nhận mới bằng khoảng một nửa công suất. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ những bất cập trong khâu thu gom, chuyển giao chất thải và thủ tục môi trường. Điều đó cho thấy, dù doanh nghiệp đã có công nghệ và nhu cầu sử dụng chất thải, hiệu quả đầu tư vẫn phụ thuộc đáng kể vào sự đồng bộ của hạ tầng và cơ chế tổ chức thực hiện.

Bên cạnh những khó khăn về nguyên liệu đầu vào, chi phí đáp ứng yêu cầu môi trường cũng là áp lực không nhỏ. Theo VICEM, việc cải tạo hệ thống lọc bụi điện lò nung clinker sang hệ thống lọc bụi túi cho hai dây chuyền đòi hỏi tổng mức đầu tư hàng chục tỷ đồng. Trong khi đó, các chính sách hỗ trợ tài chính và hướng dẫn xác nhận lượng khí nhà kính được cắt giảm từ hoạt động đồng xử lý chất thải, tận dụng nhiệt dư phát điện vẫn cần tiếp tục hoàn thiện.

Những vướng mắc tương tự còn xuất hiện trong quá trình thực hiện trách nhiệm mở rộng của nhà sản xuất (EPR), đặc biệt đối với bao bì xi-măng. Theo ông Đỗ Tiến Đoàn, Phó Trưởng phòng Quản lý chất thải, Cục Môi trường (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), cơ quan quản lý đang đề xuất bổ sung giải pháp đồng xử lý trong lò nung xi-măng vào quy cách tái chế bắt buộc đối với bao bì xi-măng do chưa có công nghệ tái chế phù hợp. Đây là hướng xử lý đã được triển khai trong thực tế, nhằm bảo đảm tính khả thi của chính sách và phù hợp với điều kiện công nghệ, hạ tầng hiện nay.

Từ thực tiễn này có thể thấy, chuyển đổi xanh không chỉ là câu chuyện doanh nghiệp tự đầu tư và thay đổi phương thức sản xuất. Hiệu quả của quá trình còn phụ thuộc vào khả năng kết nối giữa các khâu trong chuỗi cung ứng, sự phù hợp của quy định pháp luật và mức độ hỗ trợ từ cơ quan quản lý. Nếu những điểm nghẽn này không được giải quyết, nhiều sáng kiến xanh dù có tính khả thi về công nghệ vẫn khó phát huy hiệu quả kinh tế.

Khơi thông nguồn lực, hoàn thiện chính sách cho chuyển đổi xanh

Khi các tiêu chuẩn môi trường ngày càng trở thành điều kiện tham gia thị trường, lợi thế của doanh nghiệp sẽ không chỉ nằm ở khả năng sản xuất với chi phí thấp mà còn ở năng lực kiểm soát toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm. Doanh nghiệp có thể chứng minh nguồn gốc nguyên liệu, đo lường mức tiêu hao năng lượng, kiểm soát phát thải và cung cấp dữ liệu minh bạch sẽ có nhiều cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Ngược lại, việc thiếu thông tin và không có khả năng chứng minh mức độ tuân thủ có thể khiến doanh nghiệp mất lợi thế ngay cả khi sản phẩm đáp ứng yêu cầu về chất lượng và giá cả.

Do đó, chuyển đổi xanh cần được triển khai song hành với chuyển đổi số và đổi mới quản trị. Các hệ thống theo dõi năng lượng, quản lý nguyên liệu, giám sát phát thải và truy xuất nguồn gốc sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện những bất cập trong vận hành, đồng thời tạo cơ sở cung cấp thông tin cho khách hàng, đối tác và cơ quan quản lý. Đây cũng là nền tảng để chuyển từ cách thức quản lý dựa nhiều vào kinh nghiệm sang điều hành sản xuất dựa trên dữ liệu, qua đó nâng cao khả năng dự báo rủi ro và lựa chọn phương án đầu tư.

Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng có đủ điều kiện để thực hiện quá trình chuyển đổi này. Đối với nhiều đơn vị, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, hạn chế về vốn, công nghệ và nhân lực khiến việc đáp ứng các tiêu chuẩn mới trở nên khó khăn. Trong khi đó, các dự án đầu tư thiết bị tiết kiệm năng lượng, công nghệ xử lý chất thải, năng lượng tái tạo hay cải tiến dây chuyền sản xuất thường đòi hỏi nguồn vốn lớn và thời gian thu hồi tương đối dài. Nếu thiếu cơ chế tín dụng phù hợp, doanh nghiệp dễ lựa chọn trì hoãn đầu tư, chờ đến khi yêu cầu từ thị trường trở nên cấp thiết mới bắt đầu thích ứng.

doanh-nghiep-nho-va-vua-gap-kho-khan-ve-nguon-luc-khi-thuc-hien-chuyen-doi-xanh-1793687522.jpg
Doanh nghiệp nhỏ và vừa gặp khó khăn về nguồn lực khi thực hiện chuyển đổi xanh.

Theo Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Thế Chinh, Viện trưởng Viện Chính sách kinh tế môi trường, cần tiến hành rà soát tổng thể các chính sách và quy định pháp luật có liên quan đến chuyển đổi xanh, trong đó chú trọng những lĩnh vực như bảo vệ môi trường, đầu tư, tài chính, hoạt động doanh nghiệp và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng để kịp thời điều chỉnh, bổ sung. Ông cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng “thị trường xanh” nhằm thúc đẩy cả hoạt động sản xuất lẫn tiêu dùng theo hướng bền vững, đồng thời xác định khu vực kinh tế tư nhân là lực lượng giữ vai trò chủ đạo trong quá trình chuyển đổi xanh, tăng trưởng xanh.

Đây là yêu cầu quan trọng bởi chính sách định hướng chỉ thực sự phát huy tác dụng khi được cụ thể hóa thành những quy định rõ ràng, có khả năng thực thi và tạo động lực kinh tế cho doanh nghiệp. Việc thiếu thống nhất giữa các quy định, thủ tục phức tạp hoặc chưa có hướng dẫn cụ thể có thể làm tăng chi phí tuân thủ, kéo dài thời gian triển khai dự án và làm giảm hiệu quả của các khoản đầu tư môi trường.

Ở góc độ huy động vốn, Tiến sĩ Hồ Công Hòa, Học viện Chính sách và Phát triển cho rằng cần sớm hoàn thiện hướng dẫn triển khai danh mục phân loại xanh theo Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg. Đây là cơ sở để các tổ chức tín dụng có cách hiểu thống nhất trong việc nhận diện, thẩm định và cấp vốn cho những dự án đáp ứng tiêu chí môi trường. Cùng với đó, cần nghiên cứu các chính sách hỗ trợ lãi suất, ưu đãi tín dụng dành cho doanh nghiệp đầu tư công nghệ sạch, năng lượng tái tạo và mô hình kinh tế tuần hoàn; đồng thời phát triển thị trường trái phiếu xanh để mở rộng khả năng huy động nguồn vốn dài hạn.

Đáng chú ý, Tiến sĩ Hồ Công Hòa còn đề xuất nghiên cứu thành lập Ngân hàng Khí hậu Việt Nam, một tổ chức tài chính chuyên biệt có chức năng huy động nguồn lực từ khu vực công, khu vực tư nhân và các tổ chức tài chính quốc tế để phục vụ các dự án chuyển đổi xanh. Đề xuất này gợi mở hướng tiếp cận mới trong việc tập trung và phân bổ nguồn lực cho những lĩnh vực cần vốn đầu tư dài hạn, có tác động tích cực đến môi trường nhưng khó thu hồi vốn trong thời gian ngắn.

Bên cạnh việc hoàn thiện các công cụ tài chính, những chương trình hỗ trợ trực tiếp cũng cần được triển khai theo hướng thực chất, phù hợp với năng lực của từng nhóm doanh nghiệp. Chương trình hỗ trợ kinh doanh bền vững giai đoạn 2026-2030 được phê duyệt tại Quyết định số 926/QĐ-TTg ngày 25/5/2026 của Thủ tướng Chính phủ đặt mục tiêu hỗ trợ khoảng 25.000 doanh nghiệp, hộ kinh doanh và hợp tác xã kinh doanh bền vững; đồng thời xây dựng ít nhất 20 mô hình kinh doanh bền vững thành công điển hình. Không chỉ hướng đến bảo vệ tài nguyên và môi trường, chương trình còn đặt trọng tâm vào nâng cao chất lượng, hiệu quả tăng trưởng của khu vực doanh nghiệp.

Để các mục tiêu này đi vào thực tế, hoạt động hỗ trợ cần gắn với nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp, từ tư vấn đánh giá hiện trạng, xây dựng lộ trình giảm phát thải đến đào tạo nhân lực, tiếp cận công nghệ và kết nối nguồn vốn. Đặc biệt, doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được hỗ trợ hình thành hệ thống đo lường, báo cáo dữ liệu môi trường với chi phí hợp lý, thay vì phải tự xoay xở trước những yêu cầu ngày càng phức tạp của thị trường.

Về dài hạn, chuyển đổi xanh không nên được xem là sự đánh đổi giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và bảo vệ môi trường. Khi doanh nghiệp sử dụng hiệu quả hơn năng lượng, nguyên liệu, giảm thất thoát và nâng cao giá trị sản phẩm, cả hiệu quả kinh doanh lẫn chất lượng môi trường đều có thể được cải thiện. Điều quan trọng là phải chuyển từ tư duy ứng phó với tiêu chuẩn sang chủ động xây dựng năng lực cạnh tranh trên nền tảng sản xuất bền vững.

Trong giai đoạn tới, những doanh nghiệp sớm xây dựng lộ trình xanh hóa, đầu tư phù hợp và tích lũy dữ liệu về hoạt động sản xuất sẽ có lợi thế lớn hơn khi các tiêu chuẩn quốc tế tiếp tục được nâng cao. Tuy nhiên, để quá trình này lan tỏa rộng rãi, cần có sự đồng hành của Nhà nước trong hoàn thiện thể chế, phát triển thị trường vốn xanh và tháo gỡ những bất cập về hạ tầng, thủ tục. Khi rào cản được tháo gỡ và nguồn lực được khơi thông, chuyển đổi xanh sẽ không chỉ giúp doanh nghiệp thích ứng với những thay đổi của thương mại toàn cầu mà còn trở thành động lực nâng cao năng suất, mở rộng thị trường và cải thiện chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế.

Đăng ký đặt báo