
Tận dụng phụ phẩm để gia tăng giá trị sản xuất
Ngày 27/10, tại phiên thảo luận “ESG cho kinh tế tuần hoàn” trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026 tại TP.HCM, các diễn giả đã trao đổi về giải pháp thúc đẩy kinh tế xanh thông qua tận dụng phụ phẩm nông sản, đổi mới công nghệ và tổ chức lại chuỗi sản xuất.
Từ vỏ quả cà phê đến phụ phẩm trong chế biến trái cây, thủy sản, nhiều nguồn nguyên liệu có thể được khai thác để phát triển sản phẩm thương mại. Hướng đi này không chỉ giúp doanh nghiệp tìm kiếm nguồn thu mới mà còn đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên, cải thiện quy trình sản xuất và tăng cường liên kết giữa các mắt xích trong chuỗi giá trị.
TS. Zinaida Fadeeva, đại diện Chương trình SWITCH-Asia, dẫn chứng mô hình Công ty cổ phần Phúc Sinh phát triển trà cascara từ vỏ quả cà phê. Theo bà, sản phẩm này đóng góp khoảng 5% doanh thu của doanh nghiệp, trong khi mô hình liên kết với khoảng 1.500 nông dân.
Từ phần nguyên liệu vốn ít được khai thác, trà cascara mở ra hướng phát triển sản phẩm mới, góp phần gia tăng giá trị của quả cà phê. Tuy nhiên, để phụ phẩm trở thành hàng hóa, doanh nghiệp cần kiểm soát chất lượng ngay từ khâu thu hoạch, thu gom và chế biến.
Ông Phan Minh Thông, Tổng Giám đốc Phúc Sinh, cho biết doanh nghiệp đang vận động người trồng thay đổi tập quán thu hoạch, lựa chọn quả cà phê chín đạt yêu cầu nhằm nâng cao chất lượng nguyên liệu. Đây là điều kiện quan trọng để phát triển sản phẩm từ phụ phẩm, đồng thời cải thiện chất lượng cà phê trong toàn chuỗi cung ứng.
Quá trình chuyển đổi đòi hỏi sự phối hợp giữa doanh nghiệp và người sản xuất. Doanh nghiệp cần xác định rõ tiêu chuẩn nguyên liệu, hướng dẫn quy trình và tạo đầu ra phù hợp; người trồng cần có động lực kinh tế để thay đổi phương thức canh tác, thu hoạch. Khi phần nguyên liệu được khai thác thêm tạo ra giá trị, lợi ích cần được phân bổ hợp lý để duy trì liên kết lâu dài.

Theo ông Phan Minh Thông, tại một vùng sản xuất, hơn 95% người tham gia chuỗi cung ứng là đồng bào dân tộc thiểu số. Do đó, hiệu quả của mô hình tuần hoàn không chỉ được đánh giá qua doanh thu mà còn ở khả năng cải thiện sinh kế và tạo động lực để người dân nâng cao chất lượng vùng nguyên liệu.
Câu chuyện từ vỏ quả cà phê cho thấy kinh tế tuần hoàn có thể bắt đầu bằng những điều chỉnh cụ thể trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Doanh nghiệp rà soát nguồn nguyên liệu, xác định phần có thể tận dụng, sau đó lựa chọn công nghệ và phát triển sản phẩm phù hợp với nhu cầu thị trường. Cách tiếp cận này góp phần giảm lượng chất thải phải xử lý, nâng hiệu quả sử dụng tài nguyên và mở rộng cơ hội kinh doanh.
Dù vậy, tiềm năng từ phụ phẩm chỉ có thể chuyển thành giá trị kinh tế khi doanh nghiệp giải quyết được các yêu cầu về thu gom, bảo quản, vận chuyển và chế biến. Nguồn nguyên liệu cần đủ ổn định, chất lượng sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn và giá thành có khả năng cạnh tranh. Đây là những điều kiện quyết định tính khả thi của mô hình khi triển khai trên quy mô lớn.
Ngoài cà phê, nhiều ngành chế biến nông sản có thể khai thác phụ phẩm để phát triển sản phẩm mới. Trấu, rơm rạ có thể được sử dụng trong sản xuất năng lượng và vật liệu sinh học; vỏ, hạt trái cây có tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm, mỹ phẩm; phụ phẩm thủy sản có thể trở thành nguyên liệu sản xuất collagen, chitosan. Mỗi hướng đi đòi hỏi giải pháp công nghệ, quy trình kiểm soát chất lượng và điều kiện thương mại hóa riêng.
Kết nối chuỗi cung ứng, công nghệ và tài chính xanh
PGS.TS. Nguyễn Hồng Quân, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phát triển Kinh tế tuần hoàn, Đại học Quốc gia TP.HCM, nhận định tận dụng chất thải mới là một phần của kinh tế tuần hoàn. Yêu cầu quan trọng hơn là tổ chức lại chuỗi sản xuất, phát triển sản phẩm có giá trị cao và bảo đảm phân chia lợi ích phù hợp giữa các bên tham gia.

Theo hướng tiếp cận này, doanh nghiệp cần phối hợp từ vùng nguyên liệu đến khâu tiêu thụ. Nguồn phụ phẩm thu gom không đồng đều, chất lượng biến động hoặc nguồn cung thiếu ổn định có thể khiến cơ sở chế biến khó duy trì sản xuất. Trong khi đó, đầu ra chưa rõ ràng sẽ làm tăng rủi ro khi đầu tư công nghệ, thiết bị.
Để khắc phục những hạn chế này, chuỗi liên kết cần xác định trách nhiệm của từng bên. Người sản xuất bảo đảm yêu cầu về nguyên liệu; doanh nghiệp tổ chức thu gom, chế biến và phát triển thị trường; các đơn vị nghiên cứu hỗ trợ lựa chọn giải pháp kỹ thuật phù hợp. Cơ chế phân chia lợi ích minh bạch sẽ tạo động lực để các bên duy trì hợp tác, nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.
TS. Zinaida Fadeeva cũng giới thiệu mô hình hợp tác với khoảng 600 nông dân, ứng dụng công nghệ, giảm sử dụng hóa chất và phân bón nhằm tiết kiệm chi phí, nâng cao hiệu quả canh tác. Theo bà, Chương trình SWITCH-Asia đang hỗ trợ doanh nghiệp cải tiến quy trình, tận dụng phụ phẩm và phát triển mô hình kinh doanh tuần hoàn.
Những kinh nghiệm này gợi mở cách triển khai cho doanh nghiệp tại TP.HCM. Thay vì đầu tư dàn trải, doanh nghiệp có thể bắt đầu từ một vấn đề cụ thể như giảm hao hụt nguyên liệu, tiết kiệm chi phí xử lý chất thải hoặc phát triển thêm sản phẩm từ nguồn phụ phẩm sẵn có. Hiệu quả cần được đánh giá trên cơ sở chi phí đầu tư, mức tiết kiệm, doanh thu bổ sung và khả năng đáp ứng nhu cầu khách hàng trước khi mở rộng quy mô.
Ở khâu thương mại hóa, ông Yosiuke Konaka, đại diện Ngân hàng Tín thác Sumitomo Mitsui của Nhật Bản, nhấn mạnh yêu cầu thiết kế lại mô hình kinh doanh, kết nối nguồn vốn và đối tác trong chuỗi giá trị. Theo đó, sản phẩm chế biến từ phụ phẩm cần có thị trường tiêu thụ ổn định để doanh nghiệp xây dựng phương án đầu tư và mở rộng sản xuất.
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, khả năng tiếp cận tài chính xanh cần gắn với năng lực chứng minh hiệu quả của phương án kinh doanh. Các dữ liệu về nguồn nguyên liệu, chi phí, doanh thu và kết quả cải tiến quy trình giúp doanh nghiệp đánh giá tính khả thi của dự án, đồng thời tạo cơ sở làm việc với các tổ chức tài chính và đối tác đầu tư.
Việc thực hiện các tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cũng cần được cụ thể hóa trong từng công đoạn. Doanh nghiệp cần theo dõi hiệu quả sử dụng nguyên liệu, trách nhiệm đối với người sản xuất và tính minh bạch của chuỗi cung ứng. Những dữ liệu này giúp đánh giá kết quả chuyển đổi, xác định nhu cầu đầu tư và nâng cao khả năng tiếp cận các nguồn vốn phù hợp.
Từ mô hình trà cascara, có thể thấy phát triển kinh tế tuần hoàn không dừng ở khâu xử lý phụ phẩm mà cần gắn với một mô hình kinh doanh có khả năng tạo doanh thu và duy trì liên kết chuỗi. Khi công nghệ phù hợp được kết nối với vùng nguyên liệu, thị trường tiêu thụ và nguồn vốn, phụ phẩm có thêm cơ hội trở thành hàng hóa, tạo giá trị cho doanh nghiệp và người sản xuất.
Trong khuôn khổ Diễn đàn Kinh tế Mùa thu 2026, Ngân hàng TMCP Nam Á (Nam A Bank), Trung tâm Cách mạng công nghiệp lần thứ tư tại TP.HCM (HCMC C4IR), Viện Nghiên cứu Phát triển Kinh tế tuần hoàn (ICED), Đại học Quốc gia TP.HCM cùng các đối tác công bố hợp tác triển khai chương trình chuyển đổi ESG và nâng cao mức độ sẵn sàng tiếp cận tài chính xanh cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại TP.HCM. Chương trình hướng đến hỗ trợ doanh nghiệp chuẩn bị các điều kiện cần thiết cho quá trình chuyển đổi xanh.

Cùng với đó, Hội nghị bàn tròn châu Á - Thái Bình Dương về tiêu dùng và sản xuất bền vững lần thứ 18 (APRSCP) tập trung vào các giải pháp chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn và giảm phát thải hướng đến mục tiêu trung hòa carbon.
Nhìn chung, sự phát triển kinh tế xanh cần sự phối hợp giữa doanh nghiệp, cơ quan nghiên cứu, tổ chức tài chính và các đối tác trong chuỗi cung ứng. Với TP.HCM, kết nối các nguồn lực này sẽ góp phần tạo điều kiện để doanh nghiệp từng bước chuyển đổi mô hình sản xuất, khai thác hiệu quả tài nguyên và nâng cao năng lực cạnh tranh theo hướng bền vững./.