
Phát triển xanh không còn là lựa chọn mà là con đường tất yếu
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp, tài nguyên thiên nhiên suy giảm và các tiêu chuẩn về môi trường ngày càng khắt khe từ thị trường quốc tế, nông nghiệp Việt Nam đang đứng trước yêu cầu phải thay đổi mạnh mẽ mô hình tăng trưởng. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là gia tăng sản lượng thì hiện nay, chất lượng, tính bền vững và giá trị gia tăng mới là những yếu tố quyết định sức cạnh tranh của ngành. Chính vì vậy, chuyển hướng xanh trong nông nghiệp không chỉ là xu thế toàn cầu mà còn là đòi hỏi cấp bách đối với Việt Nam.
Nông nghiệp xanh hướng tới việc sử dụng hiệu quả tài nguyên đất, nước, năng lượng; giảm phát thải khí nhà kính; bảo vệ đa dạng sinh học; tăng cường tái sử dụng phụ phẩm và xây dựng chuỗi giá trị tuần hoàn. Đây cũng là con đường giúp nông sản Việt Nam đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của các thị trường xuất khẩu lớn như châu Âu, Bắc Mỹ, Nhật Bản hay Hàn Quốc.
Thực tế cho thấy, những yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, giảm dư lượng hóa chất, kiểm soát phát thải carbon và bảo vệ môi trường đã trở thành "tấm vé thông hành" đối với nhiều mặt hàng nông sản. Nếu không chuyển đổi nhanh, nguy cơ mất thị trường, giảm sức cạnh tranh là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
Động lực từ chủ trương và nhu cầu thị trường
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã xác định tăng trưởng xanh là định hướng xuyên suốt trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Nông nghiệp được xem là một trong những lĩnh vực ưu tiên thực hiện chuyển đổi xanh thông qua phát triển nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn, nông nghiệp công nghệ cao và nông nghiệp phát thải thấp.
Nhiều địa phương đã hình thành các mô hình sản xuất lúa giảm phát thải, vùng cây ăn quả đạt tiêu chuẩn quốc tế, chăn nuôi an toàn sinh học, sử dụng phân bón hữu cơ thay thế dần phân bón hóa học và tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất phân hữu cơ, thức ăn chăn nuôi hoặc năng lượng sinh học.
Không chỉ xuất phát từ chủ trương của Nhà nước, chính nhu cầu của người tiêu dùng cũng đang tạo ra động lực mạnh mẽ. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến chất lượng, an toàn thực phẩm, sức khỏe và trách nhiệm môi trường của sản phẩm. Đây là cơ hội để nông nghiệp Việt Nam chuyển từ cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh bằng chất lượng và giá trị.
Chuyển đổi xanh cần bắt đầu từ thay đổi tư duy
Muốn chuyển hướng xanh thành công, điều đầu tiên phải thay đổi là tư duy sản xuất. Không ít nông dân vẫn quen với việc sử dụng nhiều phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật hay khai thác tài nguyên theo hướng tận thu. Mô hình này có thể mang lại năng suất trước mắt nhưng lại làm suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước và gia tăng chi phí sản xuất về lâu dài.
Trong khi đó, các mô hình sản xuất xanh cho thấy hiệu quả kinh tế bền vững hơn. Việc sử dụng phân hữu cơ, chế phẩm sinh học, hệ thống tưới tiết kiệm, canh tác thông minh thích ứng biến đổi khí hậu không chỉ giảm chi phí đầu vào mà còn nâng cao chất lượng nông sản, cải thiện độ phì nhiêu của đất và tăng khả năng chống chịu với thời tiết cực đoan.
Bên cạnh đó, chuyển đổi số cũng đóng vai trò quan trọng trong quá trình xanh hóa nông nghiệp. Công nghệ cảm biến, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, hệ thống truy xuất nguồn gốc hay nhật ký điện tử giúp tối ưu hóa sản xuất, tiết kiệm vật tư, giảm phát thải và nâng cao tính minh bạch của sản phẩm.
Doanh nghiệp và hợp tác xã giữ vai trò dẫn dắt
Để quá trình chuyển đổi diễn ra nhanh chóng, vai trò của doanh nghiệp và hợp tác xã đặc biệt quan trọng. Đây là những chủ thể có khả năng tổ chức vùng nguyên liệu, đầu tư công nghệ, xây dựng chuỗi liên kết và kết nối thị trường.
Nhiều doanh nghiệp đã chủ động đầu tư vào nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn, phát triển vùng nguyên liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế, áp dụng hệ thống quản lý chất lượng và giảm phát thải trong toàn bộ chuỗi sản xuất.
Trong khi đó, các hợp tác xã đang từng bước trở thành "cầu nối" giữa nông dân với doanh nghiệp, hỗ trợ thành viên tiếp cận kỹ thuật mới, tiêu chuẩn sản xuất xanh và các chương trình chứng nhận. Khi sản xuất được tổ chức theo chuỗi, việc kiểm soát chất lượng, truy xuất nguồn gốc và giảm phát thải trở nên thuận lợi hơn, đồng thời nâng cao giá trị của nông sản.
Tháo gỡ những điểm nghẽn
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, quá trình chuyển hướng xanh vẫn còn không ít khó khăn. Quy mô sản xuất nhỏ lẻ, nguồn vốn hạn chế, trình độ khoa học kỹ thuật chưa đồng đều và chi phí đầu tư ban đầu còn cao khiến nhiều hộ nông dân chưa mạnh dạn chuyển đổi.
Ngoài ra, hệ thống chứng nhận, tiêu chuẩn, cơ chế tín dụng xanh, bảo hiểm nông nghiệp và thị trường tín chỉ carbon trong lĩnh vực nông nghiệp vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện. Việc đào tạo nguồn nhân lực, chuyển giao công nghệ và hỗ trợ nông dân tiếp cận thông tin thị trường cũng cần được đẩy mạnh hơn nữa.
Một vấn đề quan trọng khác là nâng cao nhận thức của người tiêu dùng trong nước đối với các sản phẩm xanh. Khi thị trường nội địa sẵn sàng trả giá cao hơn cho nông sản an toàn và thân thiện với môi trường, quá trình chuyển đổi sẽ có thêm động lực mạnh mẽ.
Hướng tới nền nông nghiệp hiện đại và bền vững
Chuyển hướng xanh không đơn thuần là thay đổi một vài quy trình kỹ thuật mà là cuộc chuyển đổi toàn diện từ tư duy, phương thức sản xuất đến tổ chức thị trường. Đây cũng là chìa khóa để nông nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.
Với sự đồng hành của Nhà nước, doanh nghiệp, hợp tác xã, nhà khoa học và người nông dân, quá trình xanh hóa nông nghiệp sẽ tạo nên những chuỗi giá trị bền vững, gia tăng thu nhập cho người sản xuất, bảo vệ môi trường và góp phần thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn.
Trong giai đoạn tới, chuyển đổi xanh cần được triển khai với tinh thần quyết liệt hơn, nhanh hơn và đồng bộ hơn. Chỉ khi nông nghiệp thực sự trở thành ngành kinh tế xanh, hiện đại và phát thải thấp, Việt Nam mới có thể khẳng định vị thế là quốc gia cung ứng nông sản chất lượng cao, có trách nhiệm với môi trường và đủ sức cạnh tranh trên thị trường toàn cầu./.