
Khi các quốc gia nhập khẩu liên tục nâng tiêu chuẩn về truy xuất nguồn gốc, chất lượng và tính minh bạch của sản phẩm, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) cùng nền tảng số đang trở thành hướng đi quan trọng để nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản Việt Nam. Từ khâu giám sát sau thu hoạch đến chứng nhận và truy xuất nguồn gốc, nhiều giải pháp công nghệ mới được kỳ vọng sẽ giúp doanh nghiệp, hợp tác xã và người nông dân giảm chi phí, chuẩn hóa quy trình sản xuất và mở rộng cánh cửa xuất khẩu.
Một trong những kết quả nghiên cứu đáng chú ý vừa được các nhà khoa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam công bố là hệ thống AI có khả năng theo dõi, đánh giá và cảnh báo chất lượng nông sản theo thời gian thực. Đây được xem là bước tiến trong tự động hóa công tác kiểm soát chất lượng sau thu hoạch, thay thế dần phương pháp đánh giá chủ yếu dựa trên kinh nghiệm của con người.
Nhóm nghiên cứu do TS Bùi Quang Minh - Phó Tổng Giám đốc Trung tâm Đổi mới sáng tạo Công nghệ cao, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam chủ trì đã xây dựng hệ thống dựa trên cơ sở dữ liệu hơn 14.400 hình ảnh xoài và thanh long ở nhiều cấp chất lượng khác nhau. Không dừng lại ở việc nhận diện hình thái bên ngoài, AI còn được huấn luyện để phân tích mối liên hệ giữa hình ảnh với các chỉ số hóa lý như độ ngọt, độ axit và hàm lượng vitamin C, từ đó đưa ra đánh giá toàn diện hơn về chất lượng sản phẩm.

Kết quả thử nghiệm cho thấy hệ thống đạt độ chính xác trên 94% trong đánh giá chất lượng và hơn 90% trong nhận diện đối tượng. Đồng thời, giải pháp còn tích hợp khả năng thu nhận dữ liệu trực tiếp từ camera, giám sát liên tục chất lượng nông sản trong kho bảo quản và phát hiện sớm các lô hàng có dấu hiệu suy giảm chất lượng để kịp thời xử lý.
Theo đại diện Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, phần lớn hoạt động phân loại nông sản tại các hợp tác xã, trang trại và doanh nghiệp hiện vẫn dựa nhiều vào cảm quan và kinh nghiệm của người lao động. Cách làm này không chỉ tiêu tốn nhân lực mà còn khó bảo đảm tính đồng nhất, trong khi truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng đang trở thành điều kiện bắt buộc tại nhiều thị trường nhập khẩu.
“Đây là một trong những hệ thống AI đầu tiên tại Việt Nam được phát triển đồng bộ từ cơ sở dữ liệu, thuật toán đến phần mềm quản lý và thử nghiệm thực tế. Giải pháp giúp việc giám sát chất lượng trở nên khách quan, liên tục và dựa trên dữ liệu thay vì phụ thuộc chủ yếu vào kinh nghiệm của người vận hành”, đại diện Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam nhấn mạnh.

Không chỉ dừng lại ở nghiên cứu trong nước, việc ứng dụng AI và nền tảng số vào chứng nhận, truy xuất nguồn gốc cũng đang được thúc đẩy thông qua các chương trình hợp tác quốc tế. Tại Hà Nội, ngày 17/7, Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia (STAMEQ) phối hợp với Trường Đại học Griffith (Australia) tổ chức Hội thảo quốc tế "Mở rộng cơ hội thị trường cho nông sản Việt Nam thông qua ứng dụng nền tảng số và AI trong chứng nhận, truy xuất nguồn gốc".

Sự kiện nằm trong khuôn khổ Dự án "Trao quyền cho nông dân sản xuất nhỏ thông qua chứng nhận và khả năng truy xuất nguồn gốc bằng AI cho nền nông nghiệp bền vững tại Việt Nam", thuộc Chương trình Aus4Innovation - sáng kiến hợp tác kéo dài 10 năm giữa Bộ Ngoại giao và Thương mại Australia (DFAT), Cơ quan Khoa học Quốc gia Australia (CSIRO) và Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số phục vụ phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
Dự án do Trường Đại học Griffith chủ trì với sự tham gia của các đối tác Việt Nam gồm STAMEQ, QUACERT và Trung tâm Đào tạo Nghiệp vụ Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (QTC). Mục tiêu là xây dựng hệ thống số tích hợp AI hỗ trợ nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp và các tổ chức chứng nhận trong việc áp dụng tiêu chuẩn, số hóa quy trình sản xuất, đánh giá sự phù hợp và truy xuất nguồn gốc.

Trong khuôn khổ hội thảo, Trường Đại học Griffith đã chính thức chuyển giao nền tảng số V-Standard cho STAMEQ. Nền tảng này hỗ trợ quản lý toàn bộ quy trình sản xuất từ quản lý trang trại, mùa vụ, lô đất, nhật ký điện tử, quản lý minh chứng đến đánh giá sự phù hợp và truy xuất nguồn gốc bằng mã QR. Đồng thời, V-Standard còn kết nối với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia, góp phần hình thành hệ sinh thái dữ liệu đồng bộ phục vụ quản lý chất lượng nông sản.
Phát biểu tại hội thảo, Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Lê Xuân Định khẳng định trong bối cảnh chuyển đổi số, năng lực cạnh tranh của nông sản không chỉ nằm ở chất lượng sản phẩm mà còn ở khả năng chứng minh chất lượng thông qua dữ liệu, tiêu chuẩn và tính minh bạch.

Theo ông, việc ứng dụng AI và nền tảng số cần hướng tới mục tiêu hỗ trợ người dân, hợp tác xã và doanh nghiệp giảm chi phí tuân thủ tiêu chuẩn, nâng cao tính minh bạch và gia tăng năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Thứ trưởng Lê Xuân Định cũng đánh giá Dự án "Trao quyền cho nông dân sản xuất nhỏ thông qua chứng nhận và khả năng truy xuất nguồn gốc bằng AI cho nền nông nghiệp bền vững tại Việt Nam" là minh chứng cho hiệu quả hợp tác giữa Việt Nam và Australia trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời thể hiện cách tiếp cận lấy người sử dụng làm trung tâm khi đưa kết quả nghiên cứu vào phục vụ thực tiễn sản xuất.
Phát biểu tại hội thảo, bà Renée Deschamps, Đại biện lâm thời Đại sứ quán Australia tại Việt Nam, cho rằng dự án đã kết nối tri thức, công nghệ và tầm nhìn chung của hai quốc gia nhằm tăng cường hệ thống chứng nhận và truy xuất nguồn gốc trong nông nghiệp. Theo bà Renée Deschamps, nền tảng V-Standard không chỉ ứng dụng AI và công nghệ xử lý dữ liệu theo thời gian thực để nâng cao hiệu quả chứng nhận, truy xuất nguồn gốc mà còn đặt người nông dân và doanh nghiệp vào vị trí trung tâm của đổi mới sáng tạo, qua đó mở rộng cơ hội tiếp cận các thị trường có giá trị cao.

Bên cạnh những tín hiệu tích cực từ công nghệ, thực tế cho thấy quá trình chuyển đổi số trong nông nghiệp vẫn còn nhiều dư địa. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, cả nước hiện có hơn 50.000 doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp nhưng dưới 300 doanh nghiệp ứng dụng công nghệ cao và chưa đến 50 doanh nghiệp được công nhận là doanh nghiệp nông nghiệp công nghệ cao. Đây là con số được nhiều chuyên gia đánh giá là chưa tương xứng với tiềm năng của ngành.
Ở góc độ chuỗi giá trị, ông Phạm Viết Thuận, Viện Kinh tế Tài nguyên và Môi trường TP.HCM, cho rằng doanh nghiệp nước ngoài hiện vẫn chiếm ưu thế trong hoạt động thu mua và xuất khẩu nông sản Việt Nam. "Hiện nay, phần lớn doanh nghiệp thu mua nông sản của Việt Nam là doanh nghiệp nước ngoài. Chúng ta cần hình thành những doanh nghiệp nông nghiệp quy mô lớn, đủ sức dẫn dắt thị trường trong nước và cạnh tranh ở khu vực, quốc tế", TS. Phạm Viết Thuận nhấn mạnh.
Các chuyên gia cũng chỉ ra rằng nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn khi đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao do thiếu cơ chế thử nghiệm mô hình mới, khó tiếp cận nguồn vốn dài hạn và hạn chế trong chuyển giao công nghệ. Trong khi đó, các mô hình nông nghiệp thông minh, nông nghiệp tuần hoàn hay sản xuất phát thải thấp đều cần thời gian tích lũy dữ liệu, kiểm chứng hiệu quả và mở rộng quy mô. Vì vậy, việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ cùng với thúc đẩy ứng dụng AI và nền tảng số sẽ là yếu tố quan trọng để nâng cao giá trị nông sản Việt Nam, đáp ứng yêu cầu của các thị trường quốc tế và xây dựng chuỗi sản xuất minh bạch, bền vững trong những năm tới.
Trần Huyền