
Biển vẫn là sinh kế, cách làm nghề đã khác
Ở cửa biển Sầm Sơn, trước giờ tàu rời bến, những thủ tục vốn đã quen với ngư dân nay được thực hiện chặt chẽ hơn. Giấy tờ, thiết bị giám sát hành trình, điều kiện an toàn, thủ tục xuất bến... đều phải đầy đủ. Với người đi biển lâu năm, những việc ấy dần trở thành một phần của mỗi chuyến ra khơi.
Ông Nguyễn Văn Bình, tổ dân phố Thành Thắng, phường Sầm Sơn, là chủ tàu TH91617TS. Mỗi năm, tàu của ông đi khoảng 20 chuyến, mỗi chuyến từ 10 đến 15 ngày, tùy mùa mà đánh bắt ở các vùng biển Thanh Hóa, Nghệ An, Đà Nẵng, Hải Phòng. Ông Bình nói: “Bây giờ đi biển khác trước nhiều rồi. Ngư dân chúng tôi phải nâng cao ý thức, khai thác đúng vùng, đúng quy định, bật thiết bị giám sát hành trình đầy đủ”.
Đi biển giờ đây không còn là chuyện chủ tàu tự quyết định mọi thứ trên con tàu của mình. Từng chuyến đi được đặt trong một hệ thống quản lý chặt hơn, từ lúc xuất bến đến khi cập cảng, bốc dỡ sản phẩm.
Thanh Hóa có hơn 6.000 tàu cá hoạt động trên vùng biển dài hơn 102 km. Với đội tàu lớn, việc quản lý từng phương tiện, từng chuyến biển trở thành yêu cầu bắt buộc trong quá trình chống khai thác IUU.
Những tháng đầu năm 2026, toàn tỉnh có 6.211 tàu cá, 100% tàu thuộc diện đăng ký đã được cập nhật trên hệ thống VNFishbase và cơ sở dữ liệu quản lý của tỉnh. Qua hệ thống eCDT, 3.666 lượt của 1.331 tàu đã thực hiện thủ tục, với 2.240 tấn thủy sản được kiểm soát qua các cảng cá.
Đến hết tháng 7, hệ thống giám sát hành trình của tỉnh phát hiện và ban hành thông báo đối với 107 tàu có khả năng mất tín hiệu VMS và 13 tàu vượt ranh giới cho phép trên biển để các lực lượng chức năng kiểm tra, xác minh, xử lý.
Cùng với đó, trong 6 tháng đầu năm, tỷ lệ tàu cá mất kết nối VMS của Thanh Hóa giảm 96% so với cùng kỳ năm 2025. Việc sử dụng eCDT ngày càng phổ biến, giúp theo dõi tàu từ lúc xuất bến đến khi cập cảng và kiểm soát sản lượng đưa lên bờ.
Những con số này cho thấy việc quản lý tàu cá, sản lượng và nguồn gốc thủy sản đang dần đi vào nền nếp hơn. Nhưng VMS hay những dữ liệu trên hệ thống mới là công cụ quản lý. Muốn nghề cá bền vững, người đi biển vẫn phải thay đổi cách làm nghề.
Một thiết bị VMS được bật lên giúp cơ quan quản lý biết con tàu đang ở đâu. Một chuyến biển được khai báo đầy đủ giúp xác định sản phẩm được khai thác từ đâu. Quan trọng hơn, khai thác đúng vùng, đúng tuyến cũng là cách để giữ ngư trường và nguồn lợi cho chính người làm nghề.

Ông Bình đi biển nhiều năm và vẫn ra khơi. Với ông, biển là nơi kiếm sống, là khoản đầu tư của gia đình, là công việc của những người cùng đi trên tàu. Nguồn lợi giảm, chi phí mỗi chuyến tăng, đánh bắt kém hiệu quả thì ngư dân là những người chịu tác động đầu tiên.
Vì thế, chấp hành quy định không chỉ để tránh bị xử phạt. Đó còn là cách giữ cho nghề biển tiếp tục tồn tại.
Thanh Hóa đang tính đến cả bài toán giảm áp lực lên nguồn lợi. Đến cuối tháng 6/2026, toàn tỉnh có hơn 4.400 tàu hoạt động ở vùng ven bờ, chiếm 71,6% tổng số tàu cá. Giai đoạn 2026-2030, tỉnh dự kiến giải bản khoảng 1.200 tàu khai thác kém hiệu quả, chủ yếu là tàu ven bờ và những nghề có nguy cơ gây suy giảm nguồn lợi thủy sản.
Đây là việc không dễ, bởi phía sau mỗi con tàu là vốn liếng, nghề nghiệp và sinh kế của một gia đình. Giảm tàu vì thế phải đi cùng chuyển đổi sinh kế, để người dân có thể sống được khi giảm khai thác.
Theo Nghị quyết 07/2026/NQ-HĐND, chủ tàu giải bản được hỗ trợ từ 50 đến 200 triệu đồng tùy chiều dài tàu; trường hợp đủ điều kiện còn được hỗ trợ thêm kinh phí chuyển đổi nghề. Đến hết tháng 7/2026, toàn tỉnh có 20 tàu đăng ký giải bản, với tổng kinh phí hỗ trợ dự kiến 3,778 tỷ đồng.
Đây là một phần quan trọng của câu chuyện nghề cá bền vững: giảm những phương tiện khai thác kém hiệu quả nhưng đồng thời phải mở thêm đường sinh kế cho ngư dân.
Giữ biển bằng cả cách khai thác và cách nuôi
Một hướng đi khác đang được Thanh Hóa triển khai là phát triển nuôi trồng thủy sản theo hướng hữu cơ, sinh thái và tuần hoàn.
Theo Chi cục Biển đảo và Thủy sản Thanh Hóa, toàn tỉnh có khoảng 19.200 ha nuôi trồng thủy sản, gồm 14.000 ha nước ngọt, 4.200 ha nước lợ và 1.000 ha nước mặn. Sản lượng nuôi theo kế hoạch năm 2025 khoảng 76.000 tấn.

Đáng chú ý, trong 4.200 ha nuôi nước lợ, khoảng 3.200 ha là diện tích tôm sú nuôi xen ghép với cua xanh, cá, rong câu... theo hướng hữu cơ, sinh thái. Hai hợp tác xã đã được cấp chứng nhận nuôi hữu cơ với tổng diện tích gần 420 ha.
Cách làm này mở thêm một hướng cho ngành thủy sản: tạo ra nguồn sản phẩm từ nuôi trồng, đồng thời kiểm soát tốt hơn môi trường và đầu vào. Một số cơ sở nuôi tôm thẻ chân trắng cũng đã áp dụng tuần hoàn nước, công nghệ cao và tiêu chuẩn VietGAP.
Nuôi thủy sản không mặc nhiên đồng nghĩa với phát triển xanh. Nếu chạy theo sản lượng, sử dụng quá mức thức ăn, hóa chất hoặc xả thải không kiểm soát, vùng nuôi vẫn có thể gây sức ép lên môi trường. Vì vậy, giá trị của những mô hình hữu cơ, sinh thái hay tuần hoàn nằm ở việc người nuôi phải kiểm soát chặt hơn cả quá trình sản xuất.
Điểm chung giữa khai thác và nuôi trồng nằm ở trách nhiệm với nguồn lợi và môi trường. Một con tàu phải đi đúng vùng, không xâm phạm vùng biển nước ngoài, không tắt VMS, sản phẩm được khai báo và truy xuất. Một vùng nuôi phải kiểm soát môi trường, con giống, thức ăn, quy trình và đầu ra.
Những yêu cầu ấy ngày càng quan trọng khi thị trường quan tâm nhiều hơn đến nguồn gốc và cách sản phẩm được tạo ra.
Sau đợt thanh tra lần thứ 5, Ủy ban châu Âu đưa ra 37 khuyến nghị đối với Việt Nam. Ngày 10/8/2026, Thủ tướng Chính phủ ban hành Kế hoạch hành động thực hiện các biện pháp khắc phục, giao 46 nhiệm vụ cụ thể cho các bộ, ngành và địa phương, tập trung vào truy xuất nguồn gốc, giám sát đội tàu, kiểm soát hoạt động tàu cá và thực thi pháp luật.
Như vậy, “thẻ vàng” vẫn là câu chuyện cụ thể của xuất khẩu thủy sản, nhưng cũng tạo sức ép để nghề cá thay đổi cách làm.
Sự thay đổi ấy bắt đầu từ những việc rất cụ thể: chủ tàu không tắt VMS; thuyền trưởng không đi sai vùng; người thu mua không nhận sản phẩm không rõ nguồn gốc; cán bộ cảng kiểm tra đúng quy trình. Với những tàu khai thác kém hiệu quả, đó có thể là quyết định chuyển nghề để giảm áp lực lên nguồn lợi.
Ở các vùng nuôi, đó là việc giảm phụ thuộc vào hóa chất, giữ môi trường nước, đi theo tiêu chuẩn hữu cơ hoặc sinh thái dù công sức và chi phí ban đầu cao hơn.
Những việc ấy không đem lại kết quả trong một sớm một chiều. Nhưng nghề cá bền vững cũng không thể được xây dựng trong một vài chuyến biển.
Với ông Nguyễn Văn Bình, biển vẫn là nơi ông và những người cùng tàu kiếm sống. Để những chuyến đi 10-15 ngày ấy còn tiếp tục trong nhiều năm nữa, điều cần giữ không chỉ là con tàu và thiết bị trên tàu, mà còn là ngư trường và nguồn lợi.
Gỡ “thẻ vàng” là việc cần làm ngay. Nhưng sau mục tiêu ấy, điều quan trọng hơn là hình thành một nghề cá có kỷ luật, minh bạch và biết giữ nguồn lợi.
Biển cho người dân sinh kế, nhưng biển không phải kho tài nguyên vô tận. Làm nghề có trách nhiệm hôm nay cũng là giữ lại đường sống cho những chuyến biển ngày mai.