Kinh nghiệm quốc tế gợi mở hướng phát triển trung tâm năng lượng tái tạo tại Việt Nam

Việc hình thành các trung tâm năng lượng tái tạo không chỉ nhằm gia tăng nguồn điện sạch mà còn được kỳ vọng tạo ra hệ sinh thái công nghiệp mới, kết nối năng lượng, cảng biển, sản xuất thiết bị, logistics, dịch vụ kỹ thuật và đào tạo nhân lực.
phat-trien-trung-tam-nang-luong-tai-tao-tai-viet-nam-1789351146.jpg
Năng lượng tái tạo được kỳ vọng tạo động lực cho các ngành công nghiệp mới.

Ngày 8/9 tại Hà Nội, Cục Điện lực (Bộ Công Thương) phối hợp với Tổ chức Hợp tác quốc tế Đức (GIZ) tổ chức hội thảo “Thúc đẩy phát triển Trung tâm Năng lượng tái tạo tại Việt Nam”. Chương trình nằm trong khuôn khổ Dự án “Thúc đẩy chuyển dịch ngành năng lượng tại Việt Nam” (TEV) do Chính phủ Đức tài trợ, tiếp nối quá trình nghiên cứu, trao đổi về khả năng hình thành mô hình trung tâm năng lượng tái tạo (NLTT) tại Việt Nam.

Theo định hướng được nghiên cứu, trung tâm NLTT không đơn thuần là nơi tập trung các dự án phát điện. Đây có thể là một hệ sinh thái liên kết giữa phát triển nguồn năng lượng tái tạo với công nghiệp chế tạo, hạ tầng cảng biển, logistics, dịch vụ kỹ thuật, nghiên cứu - đổi mới sáng tạo và đào tạo nhân lực.

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, yêu cầu phát triển NLTT ngày càng gắn chặt với bài toán xây dựng năng lực công nghiệp trong nước. Theo ông Tăng Thế Hùng, Phó Cục trưởng Cục Điện lực, quá trình chuyển dịch năng lượng hiện nay cần được triển khai đồng thời với phát triển hạ tầng, chuỗi cung ứng, khoa học công nghệ và nguồn nhân lực.

ong-tang-the-hung-1789351282.webp
Ông Tăng Thế Hùng, Phó Cục trưởng Cục Điện lực (Bộ Công Thương) phát biểu tại Hội thảo.

Quy hoạch điện VIII điều chỉnh cũng đã xác định việc phát triển các trung tâm công nghiệp, dịch vụ năng lượng tái tạo liên vùng tại những khu vực có lợi thế về nguồn năng lượng là một hướng đi nhằm kết nối phát triển điện với công nghiệp và từng bước nâng cao tỷ lệ nội địa hóa trong chuỗi giá trị.

Ba vùng được đánh giá có lợi thế hình thành trung tâm NLTT

Từ định hướng của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Viện Dầu khí Việt Nam (thuộc Petrovietnam) đã xây dựng khung sàng lọc dựa trên nhiều nhóm tiêu chí và bước đầu xác định ba khu vực có tiềm năng phát triển trung tâm NLTT.

Ở phía Bắc, cụm Quảng Ninh - Hải Phòng có ưu thế khi nằm gần các trung tâm phụ tải lớn, đồng thời sở hữu nền tảng công nghiệp tương đối phát triển và hệ thống logistics có khả năng kết nối với thị trường Đông Bắc Á. Đây là những điều kiện thuận lợi để hình thành chuỗi sản xuất và cung ứng. Tuy nhiên, hạn chế của khu vực là nguồn tài nguyên gió chỉ ở mức trung bình, trong khi vùng nước nông tại vịnh Bắc Bộ cũng đặt ra những yêu cầu riêng đối với việc phát triển điện gió ngoài khơi.

Trong khi đó, khu vực Nam Trung Bộ, với dải ven biển Lâm Đồng - Ninh Thuận - Bình Thuận, nổi bật nhờ điều kiện gió thuận lợi. Đây được đánh giá là khu vực có tài nguyên gió tốt nhất cả nước, hệ số công suất cao ngay tại vùng gần bờ và có những vùng nước sâu, tạo dư địa cho phát triển điện gió móng nổi trong tương lai. Dù vậy, việc khai thác lợi thế này vẫn phụ thuộc đáng kể vào khả năng nâng cấp cảng biển và hệ thống lưới điện truyền tải.

Tại Nam Bộ, cụm Bà Rịa - Vũng Tàu cùng khu vực thềm lục địa Tây Nam Bộ có một lợi thế khác biệt là nền tảng công nghiệp dầu khí và công nghiệp biển đã được hình thành từ trước. Các cơ sở chế tạo, trong đó có PTSC và Vietsovpetro, cùng kinh nghiệm thi công ngoài khơi, vùng thềm lục địa tương đối nông và lực lượng kỹ thuật sẵn có có thể tạo điều kiện để triển khai các dự án mới.

ba-ria-vung-tau-1789351781.jpg
Nền tảng dầu khí và công nghiệp biển tạo lợi thế cho Bà Rịa - Vũng Tàu và thềm lục địa Tây Nam Bộ phát triển năng lượng tái tạo.

Những lợi thế này cho thấy Việt Nam không bắt đầu từ con số 0 khi phát triển chuỗi cung ứng phục vụ năng lượng tái tạo ngoài khơi. Năng lực chế tạo kết cấu thép, xây dựng công trình biển, vận hành cảng, logistics và đội ngũ nhân lực kỹ thuật từ ngành dầu khí có thể trở thành nền tảng để từng bước nội địa hóa các khâu trong chuỗi giá trị mới.

Các nghiên cứu tiếp theo đang được GIZ và Cục Điện lực phối hợp triển khai nhằm đánh giá sâu hơn điều kiện hiện hữu, khoảng trống về hạ tầng, cũng như các yêu cầu về pháp lý và tài chính đối với mô hình này, đặc biệt tại khu vực miền Trung và miền Nam.

Bà Christiana Hageneder, Giám đốc Chương trình Hỗ trợ Năng lượng của GIZ cho biết, GIZ đang phối hợp với Cục Điện lực thực hiện nghiên cứu nhằm xây dựng cơ sở khoa học vững chắc hơn để hỗ trợ quá trình ra quyết định trong thời gian tới.

“Các trung tâm năng lượng tái tạo có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giúp Việt Nam củng cố nền tảng công nghiệp trong nước, tạo ra giá trị dài hạn từ quá trình chuyển dịch năng lượng. Từ đó, nâng cao năng lực cạnh tranh và vị thế của các doanh nghiệp Việt Nam trong các chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo trong khu vực”, bà Christiana Hageneder nhấn mạnh.

Kinh nghiệm quốc tế và bài toán xây dựng hệ sinh thái

Tại hội thảo, kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy một trung tâm năng lượng tái tạo muốn phát huy hiệu quả không thể chỉ dựa vào quy mô nguồn điện. Điều quan trọng hơn là khả năng hình thành một hệ sinh thái công nghiệp đồng bộ phía sau các dự án năng lượng.

Cuxhaven của Đức là một ví dụ tiêu biểu. Tại đây, cảng biển được phát triển theo nhu cầu đặc thù của ngành điện gió ngoài khơi, với các bến có mớn nước khoảng 9,5-15,1 m, cầu dẫn Ro-Ro, cần cẩu tải trọng lớn và khu vực hậu phương phục vụ vận chuyển, tiền lắp ráp, lắp đặt cũng như vận hành, bảo dưỡng tua-bin.

Khi thiết bị điện gió ngày càng có kích thước lớn, hạ tầng cảng cũng phải thay đổi tương ứng. Một số bến được thiết kế để tiếp nhận cấu kiện siêu trường, siêu trọng, nền bến được gia tải nhằm chịu được tải trọng hàng nghìn tấn và có hạ tầng phục vụ tàu tự nâng (Jack-up).

Đáng chú ý, Cuxhaven còn triển khai dự án cầu kết nối khu công nghiệp cung ứng Zuliefererpark với hệ thống cảng hiện hữu, với tổng vốn khoảng 88 triệu euro. Công trình dài 105 m, rộng 22 m, cho phép các cấu kiện có trọng lượng lớn được vận chuyển trực tiếp từ khu sản xuất ra cảng, thay vì phải đi qua hệ thống giao thông dân dụng.

Mô hình này cho thấy một mắt xích tưởng như chỉ đóng vai trò kết nối cũng có thể quyết định hiệu quả vận hành của cả chuỗi. Cuxhaven đồng thời dành khoảng 73 ha để quy hoạch khu vực chuyên dụng, trong đó 58 ha là đất thương mại, tạo không gian ổn định cho các doanh nghiệp công nghiệp. Chính quyền bang Lower Saxony cũng tham gia hỗ trợ phát triển hạ tầng.

Tại Trung Quốc, Dương Giang và Sán Đầu lại cho thấy sức mạnh của mô hình cụm công nghiệp quy mô lớn. Hệ sinh thái tại đây bao gồm từ nghiên cứu, thử nghiệm, kiểm định đến sản xuất tua-bin, cánh quạt, máy phát và nhiều linh kiện, đồng thời kết nối với đội tàu chuyên dụng phục vụ thi công ngoài khơi.

Một điểm đáng chú ý là các hoạt động kiểm định, chứng nhận, vận hành - bảo dưỡng và đào tạo nhân lực được đặt trong cùng hệ sinh thái. Nhờ quy mô lớn và mức độ nội địa hóa cao, ngành điện gió ngoài khơi của Trung Quốc đã tạo ra lợi thế đáng kể về chi phí. Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy ngay cả một nền công nghiệp lớn vẫn cần thời gian để làm chủ những công nghệ phức tạp như vòng bi trục chính công suất lớn, module điện tử công suất IGBT hay phần mềm thiết kế chuyên dụng.

Trong khi đó, Đan Mạch cho thấy một hướng tiếp cận khác khi chuyển đổi Esbjerg từ cảng dầu khí thành một trong những trung tâm công nghiệp điện gió ngoài khơi hàng đầu châu Âu. Kinh nghiệm này đặc biệt đáng chú ý với Việt Nam, khi nước ta đang sở hữu nhiều năng lực công nghiệp biển được tích lũy từ ngành dầu khí.

nang-luong-tai-tao-1789351967.jpg
Cánh tuabin gió ngoài khơi gần bờ biển Đan Mạch. (Nguồn ảnh: State of Green)

Từ những mô hình trên, Việt Nam có thể cân nhắc phát triển trung tâm NLTT theo hướng tích hợp nguồn điện với công nghiệp, cảng biển và dịch vụ. Hạ tầng cảng cần được tính toán từ sớm về mớn nước, tải trọng, diện tích hậu phương, thiết bị nâng và khả năng tiếp nhận tàu chuyên dụng. Phía sau cảng cần có quỹ đất để hình thành các cơ sở sản xuất kết cấu thép, tháp, móng, cáp, thiết bị điện và dịch vụ kỹ thuật.

Cùng với đó, Nhà nước có thể đóng vai trò dẫn dắt trong đầu tư hạ tầng kết nối dùng chung, bởi nếu thiếu đường vận chuyển tải trọng lớn, bãi hậu phương hoặc kết nối logistics, hiệu quả của cả cụm công nghiệp có thể bị hạn chế.

Kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy không có một công thức duy nhất cho mọi trung tâm NLTT. Đức tạo lợi thế từ quy hoạch, hạ tầng và logistics; Trung Quốc phát huy sức mạnh của quy mô và chuỗi cung ứng; Đan Mạch tận dụng hiệu quả nền tảng cảng biển và năng lực công nghiệp sẵn có.

Đối với Việt Nam, việc kết hợp các kinh nghiệm này với lợi thế về biển, nguồn NLTT và năng lực dầu khí ngoài khơi có thể mở ra hướng phát triển mới. Nếu được quy hoạch đồng bộ, các trung tâm NLTT không chỉ đóng góp thêm nguồn điện sạch cho mục tiêu Net Zero mà còn có thể trở thành hạt nhân của những trung tâm công nghiệp mới, thúc đẩy cơ khí chế tạo, đóng tàu, logistics biển, công nghệ cao và dịch vụ kỹ thuật, qua đó gia tăng giá trị nội địa và nâng vị thế doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo khu vực và toàn cầu.

Đăng ký đặt báo