Khi cánh đồng được tính bằng dữ liệu và lượng phát thải

Khi cánh đồng được tính bằng dữ liệu và lượng phát thải

Một cánh đồng trước đây thường được tính bằng năng suất, sản lượng và số vụ gieo trồng. Nhưng với nông nghiệp hôm nay, những con số ấy đã không còn đủ. Đất phải được quản lý bằng dữ liệu, cây trồng phải có nguồn gốc, nước tưới và vật tư đầu vào phải được tính toán, còn lượng phát thải cũng trở thành một phần của giá trị nông sản. Từ những thay đổi đó, Thanh Hóa đang từng bước chuyển cách làm nông nghiệp, từ dựa nhiều vào kinh nghiệm sang dựa trên công nghệ, dữ liệu và những giá trị xanh.
du-lieu-va-phat-thai-5-1789486090.jpg
Những mẫu khí được thu và ghi chép cẩn thận để đo đếm lượng phát thải, từ đó xác định thêm một giá trị mới của cánh đồng.

Từ cánh đồng lớn đến những vùng đất biết “nói” bằng dữ liệu

Một nền nông nghiệp hiện đại không thể chỉ bắt đầu từ chiếc máy móc mới hay một nhà màng hiện đại. Trước hết, nó cần những vùng sản xuất đủ lớn, đủ tập trung và được tổ chức theo một chuỗi mà ở đó người nông dân không đứng một mình.

Đó là lý do câu chuyện tích tụ, tập trung đất đai được Thanh Hóa đặt ở vị trí quan trọng trong quá trình chuyển đổi sản xuất. Giai đoạn 2021-2025, toàn tỉnh đã tích tụ, tập trung được 34.303,3 ha đất nông nghiệp, vượt 7,2% kế hoạch. Giai đoạn 2026-2030, mục tiêu tiếp tục là 50.000 ha đất nông nghiệp được tập trung để sản xuất hàng hóa quy mô lớn, trong đó 10.000 ha ứng dụng công nghệ cao.

Thanh Hóa đã xây dựng bản đồ nông hóa phục vụ thâm canh, chuyển đổi cơ cấu cây trồng và quản lý sử dụng bền vững tài nguyên đất. GIS, viễn thám được đưa vào quản lý vùng nguyên liệu; trạm quan trắc thông minh hỗ trợ giám sát sinh vật gây hại; máy bay không người lái được sử dụng trong phun thuốc bảo vệ thực vật. Những nhà màng, nhà lưới có cảm biến và hệ thống điều khiển tự động cũng dần xuất hiện trên đồng ruộng. Đặc biệt, một số mô hình đã ứng dụng AI để đo đạc và quản lý phát thải khí nhà kính trong sản xuất lúa.

du-lieu-va-phat-thai-1-1789486084.jpg
Từ vùng trồng đến chế biến, HTX Dược liệu Đông Hoàng đang từng bước tổ chức lại sản xuất, nâng giá trị cây dược liệu thay vì chỉ bán nguyên liệu thô.

Điều đáng nói không phải là những công nghệ ấy hiện đại đến đâu, mà là chúng đang làm thay đổi cách người nông dân ra quyết định.

Nếu trước đây việc bón phân, tưới nước hay phòng trừ sâu bệnh phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm, thì nay dữ liệu về đất, cây trồng, vùng nguyên liệu và môi trường có thể trở thành cơ sở để điều chỉnh quy trình sản xuất. Đồng ruộng từ chỗ chỉ là nơi tạo ra sản lượng đang dần trở thành một không gian có dữ liệu.

Đến nay, Thanh Hóa đã được cấp 72 mã số vùng trồng xuất khẩu và 193 mã số vùng trồng nội địa. Dữ liệu vùng trồng được số hóa, góp phần nâng cao khả năng truy xuất nguồn gốc và đáp ứng yêu cầu của thị trường.

Đây là thay đổi có ý nghĩa không nhỏ. Bởi khi một sản phẩm bước ra thị trường, nhất là thị trường xuất khẩu, câu chuyện không còn dừng ở việc “trồng được bao nhiêu”. Người mua muốn biết sản phẩm được trồng ở đâu, theo quy trình nào, sử dụng những gì và có thể kiểm chứng đến đâu.

Sự thay đổi này cũng thể hiện rõ ở những cây trồng chủ lực. Với lúa gạo, Thanh Hóa duy trì khoảng 150 nghìn ha sản xuất thâm canh năng suất, chất lượng, hiệu quả cao. Sản lượng lúa bình quân ước khoảng 1,38 triệu tấn/năm. Nhưng điều đáng chú ý hơn là một phần sản phẩm đã bắt đầu đi vào những thị trường đòi hỏi cao hơn về chất lượng và tiêu chuẩn. Gần 300 tấn gạo Japonica J02 đã được ký đơn hàng xuất sang Singapore trong năm 2024; 6 tháng đầu năm 2025, VinaGreen xuất khẩu 625 tấn gạo Đài Thơm 8 và ST25 sang Đức và Cộng hòa Séc.

du-lieu-va-phat-thai-4-1789486455.JPG
Mô hình bưởi hữu cơ tại Luận Thành góp thêm một hướng sản xuất xanh, trong đó giá trị của nông sản được tạo từ cả chất lượng sản phẩm và quy trình canh tác.

Ở cây ăn quả, đến hết năm 2026, diện tích đạt 25,5 nghìn ha, sản lượng khoảng 368 nghìn tấn; vùng chuyên canh tập trung đạt 11,9 nghìn ha. Toàn tỉnh đã có 279,4 ha cây ăn quả được chứng nhận VietGAP và 3 mã số vùng trồng xuất khẩu đối với vải, thanh long, bưởi.

Còn với cây mía, công nghệ được đưa vào từ giống, tưới đến cơ giới hóa. Khoảng 30% diện tích mía nguyên liệu sử dụng giống mới có năng suất, chất lượng cao, sạch bệnh; cơ giới hóa đạt 95% ở khâu làm đất, 70% khâu trồng và chăm sóc, 50% khâu thu hoạch - bốc xếp. Đáng chú ý, 100% diện tích mía nguyên liệu được doanh nghiệp liên kết với người dân trong sản xuất, chế biến và tiêu thụ.

Những con số ấy cho thấy giá trị của một cánh đồng đang được tính theo cách khác. Không chỉ là bao nhiêu tấn nông sản được tạo ra, mà là sản phẩm ấy có chất lượng gì, có thể truy xuất đến đâu, được sản xuất trong một vùng nguyên liệu ổn định hay không và có đi được bao xa trên thị trường.

Khi “xanh” trở thành một phần của giá trị nông sản

Nếu dữ liệu giúp nhìn rõ hơn những gì đang diễn ra trên đồng ruộng, thì sản xuất xanh đặt ra một câu hỏi khác: làm thế nào để tạo ra nhiều giá trị hơn nhưng sử dụng ít tài nguyên hơn và gây ít tác động hơn tới môi trường? Ở Thanh Hóa, câu trả lời đang được tìm kiếm từ chính những mô hình sản xuất cụ thể.

du-lieu-va-phat-thai-3-1789486496.jpg
Cảm biến và công nghệ số giúp những dữ liệu trên đồng ruộng được thu thập, theo dõi và trở thành cơ sở cho các quyết định sản xuất.

Lúa - cá tại Hà Trung, lúa - rươi tại Thắng Lợi và Quảng Ngọc, lúa hướng hữu cơ tại Yên Định, Nông Cống, Thọ Xuân; bưởi hữu cơ ở Yên Định, cam hữu cơ tại Vân Du… là những mô hình đang hướng tới giảm phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật, cải thiện độ phì đất và nâng cao chất lượng nông sản.

Nhưng bước chuyển đáng chú ý hơn đang diễn ra trên những ruộng lúa giảm phát thải.

Vụ Xuân năm 2026, Thanh Hóa triển khai các mô hình sản xuất lúa giảm phát thải, tạo tín chỉ carbon tại Viện Nông nghiệp Thanh Hóa với diện tích 4.000 m² và tại 10 xã thuộc huyện Yên Định với quy mô 1.200 ha. Phương pháp tưới ướt khô xen kẽ (AWD) được áp dụng để giảm quá trình phân hủy yếm khí trong đất - một trong những nguyên nhân tạo ra khí methane.

Kết quả phân tích ban đầu cho thấy lượng khí nhà kính CH4 từ ruộng áp dụng phương pháp này giảm đáng kể so với ruộng đối chứng. Theo tính toán ban đầu, bình quân mỗi ha có thể tạo khoảng 4,8 tín chỉ carbon, tương đương giảm 4,8 tấn CO2.

Như vậy, ngoài hạt lúa, cánh đồng còn có thể tạo thêm một giá trị khác: giảm phát thải. Điều này cho thấy cách tính giá trị của một cánh đồng đang dần thay đổi, không chỉ ở sản lượng thu được mà cả ở cách sản xuất thân thiện hơn với môi trường.

du-lieu-va-phat-thai-2-1789486571.jpg
Từ làm đất, gieo trồng đến thu hoạch, máy móc đang thay đổi cách người dân tổ chức sản xuất trên những cánh đồng hàng hóa.

Đó là một thay đổi về cách nhìn. Nông dân không chỉ bán sản phẩm cuối cùng, mà về lâu dài có thể tham gia vào một chuỗi giá trị mà trong đó những nỗ lực tiết kiệm nước, giảm vật tư đầu vào, thay đổi phương thức canh tác và giảm phát thải đều có thể được đo đếm.

Trên cây mía, Công ty CP Mía đường Lam Sơn và các đối tác Nhật Bản cũng đã ký kết thực hiện dự án giảm phát thải carbon, tập trung vào mô hình nông nghiệp tái tạo môi trường trong giai đoạn 2026-2030.

Nhưng để một người nông dân có thể thay đổi cách sản xuất, công nghệ không thể đứng một mình.

Doanh nghiệp đang trở thành mắt xích quan trọng giữa khoa học và đồng ruộng. Tại Thanh Hóa, nhiều doanh nghiệp đã ứng dụng GIS, viễn thám, IoT, nhà màng thông minh, hệ thống tưới tự động và các nền tảng số trong quản lý sản xuất. Công ty CP Mía đường Lam Sơn, Công ty Thiên Trường 36, Công ty Phong Cách Mới, VinaGreen… được xác định là những đơn vị góp phần chuyển giao tiến bộ kỹ thuật, giúp người dân từng bước chuyển từ tư duy sản xuất truyền thống sang sản xuất hàng hóa theo chuỗi giá trị, dựa trên dữ liệu và yêu cầu thị trường.

Bởi một người nông dân rất khó tự mình giải quyết tất cả những yêu cầu mới của thị trường: từ giống, quy trình canh tác, công nghệ, mã số vùng trồng đến chế biến, thương hiệu và đầu ra. Khi doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi, công nghệ mới có cơ hội đi cùng người sản xuất thay vì chỉ nằm trên giấy.

Thanh Hóa đang định hướng tiếp tục hoàn thiện hạ tầng số, cơ sở dữ liệu ngành; hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng IoT, AI, GIS, tự động hóa; khuyến khích phát triển nhà màng, nhà lưới, hệ thống tưới tiết kiệm, nông nghiệp tuần hoàn và hữu cơ. Cùng với đó là đào tạo nhân lực, xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu, truy xuất nguồn gốc và liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị.

Sở Nông nghiệp và Môi trường đang tham mưu xây dựng chính sách phát triển nông nghiệp và môi trường giai đoạn 2026-2030, hướng tới tạo điều kiện thuận lợi hơn để người dân và doanh nghiệp tiếp cận đất đai, vốn và thị trường; khuyến khích sản xuất theo chuỗi giá trị, tăng cường khoa học công nghệ và sản xuất theo hướng “xanh, sạch, an toàn”.

Thanh Hóa có lợi thế về quy mô sản xuất. Nhưng trong một thị trường ngày càng coi trọng chất lượng, môi trường và tính minh bạch, quy mô sẽ không còn là lợi thế duy nhất.

Một cánh đồng có thể cho ra nhiều tấn lúa, nhưng giá trị của nó sẽ khác nếu biết rõ từng vùng đất, từng quy trình sản xuất, từng mã số truy xuất và từng tấn khí nhà kính đã được cắt giảm.

Đó có lẽ là thay đổi lớn nhất của nông nghiệp Thanh Hóa, khi cánh đồng không chỉ tạo ra nông sản, mà đang bắt đầu tạo ra dữ liệu, tạo ra giá trị xanh và tạo ra những bằng chứng để nông sản bước vào những thị trường rộng hơn.

Đăng ký đặt báo