
Chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc dưới tác động của xung đột thương mại, biến động địa chính trị, chi phí sản xuất và xu hướng đa dạng hóa nguồn cung. Trong cuộc cạnh tranh mới, lợi thế của một quốc gia không còn nằm chủ yếu ở chi phí thấp mà ngày càng phụ thuộc vào khả năng duy trì sản xuất ổn định, đáp ứng tiêu chuẩn và nâng cao giá trị trong chuỗi.
Ông Surajit Rakshit, Giám đốc toàn quốc Khối Giải pháp Thương mại Toàn cầu, HSBC Việt Nam, nhận định: "Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng khi đứng thứ ba trong bảng xếp hạng Asia Manufacturing Index 2026. Thứ hạng này cho thấy Việt Nam đang dần trở thành lựa chọn cho các kế hoạch dài hạn, thay vì chỉ là phương án dự phòng trong chiến lược “Trung Quốc+1” của doanh nghiệp".
Theo ông Surajit Rakshit, thương mại toàn cầu đang chuyển dịch trên ba phương diện gồm địa điểm sản xuất, nội dung giao thương và phương thức giao thương.
Nếu trước đây, doanh nghiệp chủ yếu lựa chọn địa điểm sản xuất dựa trên chi phí, thì hiện nay các tập đoàn đa quốc gia phải cân nhắc đồng thời giữa chi phí và rủi ro. Độ tin cậy của logistics, chất lượng nhà cung ứng, tốc độ đưa sản phẩm ra thị trường, khả năng tuân thủ và năng lực duy trì hoạt động khi xảy ra gián đoạn đang trở thành những yếu tố quan trọng.
Bên cạnh đó, dịch vụ hiện chiếm khoảng 25 - 26% thương mại toàn cầu và đang tăng trưởng gần gấp đôi so với thương mại hàng hóa hữu hình. Giá trị của nhiều sản phẩm ngày càng đến nhiều hơn từ phần mềm, dữ liệu và các dịch vụ đi kèm. Hoạt động thương mại cũng đang được số hóa nhanh chóng. Trong môi trường mới, khả năng chia sẻ thông tin đáng tin cậy về đơn hàng, vận chuyển, hóa đơn, tuân thủ và phát triển bền vững đang trở thành một lợi thế cạnh tranh.
Theo ông Surajit Rakshit, Việt Nam có nền tảng sản xuất vững vàng cùng hệ sinh thái các ngành hỗ trợ ngày càng phát triển. Giai đoạn tiếp theo cần tập trung nâng cao năng suất thông qua tự động hóa, cải tiến quy trình và phát triển kỹ năng.
Lợi thế cạnh tranh vì vậy cần chuyển từ “chi phí thấp” sang “giá trị cao với chi phí cạnh tranh”. Thực tế, Việt Nam ngày càng được lựa chọn không chỉ vì giá thành. Trong dệt may, doanh nghiệp trong nước đã chứng minh năng lực sản xuất ổn định; trong điện tử, Việt Nam đang từng bước tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao hơn.

Vai trò của Việt Nam trong chuỗi cung ứng công nghệ tiên tiến cũng ngày càng rõ nét. Thị phần thương mại toàn cầu của Việt Nam trong nhóm thiết bị liên quan đến AI tăng từ 1,2% năm 2015 lên 12,4% năm 2025. Thương mại hai chiều với Đài Loan và Hàn Quốc trong lĩnh vực máy móc, thiết bị điện cũng tiếp tục gia tăng.
“Nghị quyết 10-NQ/TW xác định các lĩnh vực ưu tiên thu hút FDI gồm điện tử, bán dẫn, AI và công nghệ cao. Bước tiếp theo là bảo đảm những định hướng này được chuyển hóa thành các chính sách rõ ràng, ổn định và khả thi trong thực tiễn, bởi đây thường là yếu tố có tính quyết định khi các nhà đầu tư công nghệ lớn cân nhắc giữa các quốc gia trong khu vực”, Giám đốc toàn quốc Khối Giải pháp Thương mại Toàn cầu, HSBC Việt Nam cho hay.
Tuy nhiên, để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp Việt Nam cần đáp ứng những yêu cầu cao hơn về khả năng chống chịu, tính minh bạch, tốc độ giao hàng, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn về ESG, phát thải, carbon.
Theo ông Surajit Rakshit, vốn lưu động vẫn là điểm nghẽn, đặc biệt đối với các nhà cung ứng cấp 2 và cấp 3. Nếu thiếu nguồn lực để duy trì hàng tồn kho, mua nguyên vật liệu và mở rộng công suất, khả năng chống chịu của toàn chuỗi sẽ khó được nâng lên.
Trong bối cảnh đó, tài trợ chuỗi cung ứng có vai trò quan trọng, giúp nhà cung ứng nhận thanh toán sớm với chi phí vốn phù hợp, đồng thời hỗ trợ bên mua duy trì thanh khoản và ổn định chuỗi cung ứng.
Việt Nam cũng cần hiện đại hóa hoạt động tài trợ dựa trên dữ liệu thương mại đáng tin cậy, chuẩn hóa chứng từ, đặc biệt trong các giao dịch xuyên biên giới, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận vốn tới các nhà cung cấp cấp 2, cấp 3.
Hơn nữa, số hóa và chuyển đổi xanh cần được triển khai song hành khi ngày càng trở thành tiêu chí trong hoạt động mua hàng toàn cầu. Việt Nam đã chứng minh năng lực sản xuất ở quy mô lớn; bước tiếp theo là chuyển hóa lợi thế này thành vị thế cao hơn trong chuỗi giá trị thông qua một hệ sinh thái nơi dòng vốn, dữ liệu và niềm tin có thể lưu chuyển thông suốt.