Tóm tắt: Bài viết phân tích quá trình chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng, yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng ngày càng cao và sức ép giảm phát thải ngày càng lớn. Nội dung nghiên cứu làm rõ bối cảnh, những kết quả chủ yếu và một số vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam hiện nay. Kết quả cho thấy chuyển dịch năng lượng đã có bước tiến rõ nét ở khu vực điện, từng bước mở rộng sang hiệu quả năng lượng, giao thông điện, năng lượng mới và thị trường carbon, song mức độ lan tỏa giữa các khu vực của hệ thống năng lượng còn chưa đồng đều. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng theo hướng hiệu quả, đồng bộ và phù hợp hơn với điều kiện phát triển của Việt Nam.
Từ khóa: chuyển dịch năng lượng; an ninh năng lượng; năng lượng tái tạo; hiệu quả năng lượng; thị trường carbon.
1. Đặt vấn đề
Trong những năm gần đây, chuyển dịch năng lượng đã trở thành một nội dung quan trọng trong chiến lược phát triển của nhiều quốc gia dưới tác động của biến đổi khí hậu, rủi ro an ninh năng lượng và yêu cầu tăng trưởng xanh. Đối với Việt Nam, vấn đề này càng có ý nghĩa khi nền kinh tế vẫn tăng trưởng nhanh, nhu cầu năng lượng tiếp tục gia tăng và yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng ngày càng cấp thiết. Theo Quy hoạch điện VIII, Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII và Chỉ thị số 09/CT-TTg ngày 19/3/2026, phát triển điện tái tạo, mở rộng lưới truyền tải, tiết kiệm năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và phát triển phương tiện giao thông điện đều là những định hướng quan trọng trong giai đoạn tới. Điều đó cho thấy phạm vi của chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam đã vượt ra ngoài khuôn khổ của riêng ngành điện.
Tuy nhiên, trong thực tiễn nghiên cứu và hoạch định chính sách, chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam vẫn chủ yếu được tiếp cận từ khu vực điện. Cách tiếp cận này phản ánh đúng một phần thực tế, nhưng chưa bao quát đầy đủ bản chất của chuyển dịch năng lượng, vì nhu cầu năng lượng cuối cùng của nền kinh tế vẫn tập trung lớn ở công nghiệp, giao thông, xây dựng và tiêu dùng dân dụng. Mặt khác, mặc dù Việt Nam đã có những bước tiến trong quy hoạch, phát triển điện tái tạo, tiết kiệm năng lượng và chuẩn bị thị trường carbon, quá trình chuyển dịch giữa các khu vực của nền kinh tế vẫn diễn ra chưa đồng đều. Vì vậy, việc đánh giá chuyển dịch năng lượng không nên chỉ dựa vào các chỉ tiêu của ngành điện, mà cần xem xét thêm cơ cấu tiêu thụ năng lượng cuối cùng theo ngành, mức độ điện khí hóa, hiệu quả sử dụng năng lượng và các công cụ thị trường hỗ trợ giảm phát thải.
Từ đó, bài viết tập trung làm rõ bối cảnh và những kết quả chủ yếu của chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam, phân tích những vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển dịch, đồng thời đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm thúc đẩy quá trình này theo hướng hiệu quả và đồng bộ hơn.
2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
2.1. Cơ sở lý thuyết
Trong nghiên cứu này, chuyển dịch năng lượng được hiểu là quá trình dịch chuyển dài hạn của hệ thống năng lượng từ mô hình phụ thuộc nhiều vào nhiên liệu hóa thạch sang mô hình phát thải thấp hơn, hiệu quả hơn và linh hoạt hơn. Theo Cơ quan Năng lượng tái tạo quốc tế (IRENA), quá trình này không chỉ gắn với mở rộng năng lượng tái tạo mà còn bao gồm điện khí hóa sử dụng cuối cùng, nâng cao hiệu quả năng lượng, phát triển hydrogen xanh, điều chỉnh cấu trúc thị trường và đầu tư vào lưới điện cùng lưu trữ năng lượng. Cách tiếp cận này cho thấy chuyển dịch năng lượng không phải là sự thay đổi đơn lẻ ở một ngành, mà là sự biến đổi mang tính hệ thống, diễn ra đồng thời ở cả cung năng lượng, tiêu dùng năng lượng và thể chế quản trị.
Từ góc độ đó, chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam được tiếp cận theo ba phương diện chính: cơ cấu cung năng lượng; sử dụng năng lượng cuối cùng trong công nghiệp, giao thông, xây dựng và dân dụng; cùng thể chế, công cụ điều tiết như quy hoạch, cơ chế khuyến khích đầu tư, chương trình tiết kiệm năng lượng, thị trường điện và thị trường carbon. Ba phương diện này có quan hệ chặt chẽ với nhau, trong đó thay đổi ở phía cung chỉ phát huy đầy đủ hiệu quả khi đi cùng thay đổi ở phía cầu và được hỗ trợ bởi thể chế phù hợp.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu sử dụng khung phân tích gồm ba nhóm nội dung: bối cảnh và kết quả chuyển dịch năng lượng; những vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển dịch; và hàm ý chính sách. Khung phân tích này phù hợp với bối cảnh Việt Nam, nơi chuyển dịch năng lượng diễn ra trong điều kiện nhu cầu năng lượng còn tiếp tục gia tăng và các cấu trúc năng lượng cũ, mới vẫn tồn tại song song trong một thời gian đáng kể.
2.2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, kết hợp phân tích tài liệu thứ cấp và đối chiếu chính sách với dữ liệu mô tả. Nguồn dữ liệu chủ yếu gồm các văn bản chính sách, quy hoạch và chương trình hành động của Việt Nam liên quan đến năng lượng, điện lực, tiết kiệm năng lượng và thị trường carbon; các báo cáo của cơ quan quản lý, doanh nghiệp ngành năng lượng và các tổ chức quốc tế; cùng một số tài liệu phân tích, dự thảo quy hoạch và báo cáo chuyên đề về cơ cấu tiêu thụ năng lượng, xu hướng công nghệ và yêu cầu điều chỉnh chính sách trong giai đoạn tới.
Về cách xử lý, bài viết tiến hành tổng hợp, hệ thống hóa và so sánh thông tin nhằm xác định định hướng, kết quả và những vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam. Trên cơ sở đối chiếu giữa văn bản chính sách, dữ liệu mô tả và khung phân tích đã nêu, bài viết rút ra các nhận định tổng hợp và đề xuất hàm ý chính sách. Cách tiếp cận này phù hợp với mục tiêu làm rõ bản chất và mức độ của chuyển dịch năng lượng trong điều kiện hiện nay.
Phương pháp trên cho phép tiếp cận vấn đề theo nghĩa rộng, bao quát cả cung năng lượng, sử dụng năng lượng cuối cùng và công cụ thể chế. Tuy nhiên, do chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp và thiên về phân tích chính sách, bài viết chưa đi sâu vào lượng hóa tác động của từng công cụ cụ thể đối với quá trình chuyển dịch năng lượng. Đây có thể là hướng nghiên cứu tiếp theo cần được mở rộng.
3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
3.1. Bối cảnh chung về chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam
Chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam diễn ra trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng, yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng ngày càng lớn và áp lực giảm phát thải khí nhà kính ngày càng rõ. Nếu trước đây thảo luận chính sách chủ yếu tập trung vào mở rộng nguồn cung điện, thì giai đoạn gần đây cho thấy phạm vi tiếp cận đã rộng hơn. Theo Chỉ thị số 09/CT-TTg ngày 19/3/2026, tiết kiệm năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và phát triển phương tiện giao thông điện được đặt trong cùng một định hướng. Điều đó cho thấy chuyển dịch năng lượng không còn được nhìn nhận như vấn đề riêng của ngành điện, mà gắn với quá trình điều chỉnh toàn bộ hệ thống năng lượng.
Về bản chất, chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam diễn ra đồng thời ở ba phương diện: cung năng lượng, sử dụng năng lượng cuối cùng và thể chế điều tiết. Ở phía cung, trọng tâm là giảm dần sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, mở rộng năng lượng tái tạo và phát triển các dạng năng lượng mới. Ở phía cầu, quá trình này gắn với điện khí hóa, thay thế nhiên liệu và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trong công nghiệp, giao thông, xây dựng và sinh hoạt. Ở phương diện thể chế, chuyển dịch năng lượng gắn với quy hoạch, cơ chế khuyến khích đầu tư, thị trường điện và thị trường carbon.
Các tài liệu quy hoạch gần đây cũng phản ánh rõ cách tiếp cận này. Theo Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII, phát triển điện tái tạo, lưới truyền tải và các công nghệ mới tiếp tục là nhiệm vụ trọng tâm của ngành điện. Trong khi đó, các tài liệu điều chỉnh Quy hoạch tổng thể về năng lượng quốc gia do Bộ Công Thương công bố cuối năm 2025 cho thấy trọng tâm không chỉ đặt ở nguồn điện mà còn ở tổng cung năng lượng sơ cấp, cơ cấu tiêu thụ năng lượng cuối cùng theo ngành và vai trò của hydrogen, amoniac xanh trong dài hạn. Như vậy, chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam đang diễn ra trong điều kiện nhu cầu năng lượng còn tăng, nên mô hình cũ và mô hình mới sẽ còn tồn tại song song trong một thời gian đáng kể.
3.2. Những kết quả chủ yếu của chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam
Khu vực điện vẫn là nơi thể hiện rõ nhất những thay đổi của chuyển dịch năng lượng trong thời gian gần đây. Theo Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), đến cuối năm 2024 tổng công suất đặt toàn hệ thống đạt khoảng 82.400 MW, tăng khoảng 1.500 MW so với năm 2023; riêng tổng công suất điện gió và điện mặt trời đạt 21.447 MW, chiếm khoảng 26% tổng công suất đặt. Điều đó cho thấy năng lượng tái tạo đã chuyển từ vai trò bổ sung sang vị trí có ảnh hưởng rõ rệt đối với cơ cấu nguồn điện quốc gia. Theo Điều chỉnh Quy hoạch điện VIII năm 2025, điện gió, điện mặt trời và điện gió ngoài khơi tiếp tục được ưu tiên phát triển gắn với mở rộng hệ thống truyền tải.
Tuy nhiên, chuyển dịch năng lượng không chỉ được quyết định bởi thay đổi ở khu vực điện. Theo hồ sơ điều chỉnh Quy hoạch tổng thể về năng lượng quốc gia, tiêu thụ năng lượng cuối cùng năm 2024 vẫn tập trung chủ yếu ở ba khu vực là công nghiệp - xây dựng, giao thông vận tải và dân dụng, chiếm khoảng 91,3% tổng nhu cầu; trong đó công nghiệp - xây dựng chiếm 54,0%, giao thông vận tải 23,5% và dân dụng 13,7%. Cơ cấu này cho thấy mức độ chuyển biến thực chất của chuyển dịch năng lượng phụ thuộc lớn vào việc các ngành tiêu thụ năng lượng lớn có thay đổi công nghệ, thay đổi nhiên liệu và giảm cường độ sử dụng năng lượng hay không.
Trong công nghiệp, tổng tiêu thụ năng lượng năm 2024 ước đạt khoảng 46,5 triệu TOE, tăng 9,2% so với năm 2023; than và điện vẫn chiếm khoảng 65% cơ cấu tiêu thụ năng lượng của khu vực này. Điều đó cho thấy mặc dù phía cung điện đã thay đổi khá nhanh, khu vực sử dụng năng lượng cuối cùng trong công nghiệp vẫn chuyển động chậm hơn. Ở lĩnh vực giao thông, định hướng chính sách đã rõ hơn khi Chỉ thị số 09/CT-TTg đặt phát triển phương tiện giao thông điện trong cùng một mạch với tiết kiệm năng lượng và thúc đẩy chuyển dịch năng lượng. Tuy vậy, trên thực tế, giao thông ở Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc chủ yếu vào nhiên liệu hóa thạch.
Một kết quả đáng chú ý khác là vai trò ngày càng rõ của hiệu quả năng lượng. Theo các thông tin do cơ quan quản lý và ngành điện công bố, tỷ lệ tiết kiệm điện toàn quốc trong giai đoạn 2020-2024 được duy trì trên 2% mỗi năm; đồng thời, tỷ lệ tổn thất điện năng của hệ thống đã giảm so với giai đoạn trước. Những cải thiện này giúp giảm sức ép lên đầu tư nguồn và lưới, song tác động của tiết kiệm năng lượng đến thay đổi công nghệ công nghiệp và mô hình tiêu dùng năng lượng cuối cùng vẫn còn hạn chế.
Bên cạnh đó, các dạng năng lượng mới cũng bắt đầu xuất hiện rõ hơn trong định hướng phát triển. Theo Bộ Công Thương và các văn bản liên quan đến chiến lược hydrogen, Việt Nam định hướng đạt khoảng 100.000 đến 500.000 tấn hydrogen mỗi năm vào năm 2030 và 10 đến 20 triệu tấn vào năm 2050. Dù hiện nay hydrogen chưa phải là cấu phần lớn trong cán cân năng lượng, sự hiện diện của nhóm năng lượng này cho thấy chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam đang dần vượt ra ngoài khuôn khổ “điện sạch”.
Ở phương diện thể chế, thị trường carbon là một kết quả bước đầu đáng chú ý. Theo Quyết định số 232/QĐ-TTg ngày 24/1/2025, giai đoạn từ năm 2025 đến hết năm 2028 sẽ thí điểm sàn giao dịch carbon trong nước và từ năm 2029 sẽ vận hành chính thức. Điều này cho thấy chuyển dịch năng lượng bắt đầu được hỗ trợ bởi công cụ giá phát thải và tín hiệu thị trường, dù ở giai đoạn hiện nay tác động thực chất đến hành vi đầu tư vẫn còn cần thêm thời gian để thể hiện rõ.
Nhìn tổng thể, chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam đã tạo ra thay đổi rõ nhất ở khu vực điện, đồng thời bắt đầu lan sang hiệu quả năng lượng, giao thông điện, năng lượng mới và công cụ thị trường carbon. Tuy nhiên, mức độ lan tỏa giữa các cấu phần của hệ thống năng lượng vẫn chưa đồng đều.
3.3. Một số vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam
Từ các phân tích trên, có thể thấy chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam đã đạt bước tiến rõ rệt về phía cung, đặc biệt trong khu vực điện. Tuy nhiên, mức độ chuyển biến thực chất của quá trình này lại phụ thuộc chủ yếu vào phía cầu năng lượng. Nếu công nghiệp tiếp tục dựa nhiều vào than và các quy trình nhiệt khó thay thế, nếu giao thông vẫn phụ thuộc chủ yếu vào xăng dầu, và nếu hiệu quả năng lượng cải thiện chậm, thì việc mở rộng công suất điện tái tạo dù rất quan trọng vẫn chưa đủ để tạo nên một quá trình chuyển dịch năng lượng hoàn chỉnh.
Điều này dẫn tới một hệ quả quan trọng. Đánh giá chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam không nên chỉ dựa trên các chỉ tiêu của ngành điện như công suất lắp đặt, tỷ trọng nguồn tái tạo hay chiều dài đường dây truyền tải. Các chỉ tiêu đó cần thiết, nhưng chưa đủ. Để phản ánh đúng bản chất của chuyển dịch năng lượng, cần đồng thời theo dõi cơ cấu tiêu thụ năng lượng cuối cùng theo ngành, mức độ điện khí hóa công nghiệp và giao thông, tỷ lệ tiết kiệm năng lượng, sự hình thành của các nhiên liệu mới như hydrogen, và hiệu lực của các công cụ định giá carbon. Chính ở các biến số này, chuyển dịch năng lượng mới thể hiện rõ nhất như một quá trình thay đổi mô hình tăng trưởng.
Từ góc độ chính sách, có thể nói Việt Nam đã đi qua giai đoạn thiếu định hướng, nhưng đang bước vào giai đoạn khó hơn là đồng bộ hóa. Đồng bộ hóa ở đây là giữa quy hoạch điện và quy hoạch năng lượng tổng thể; giữa phát triển nguồn cung và thay đổi tiêu dùng cuối cùng; giữa đầu tư công cho hạ tầng với tín hiệu thị trường cho khu vực tư nhân; và giữa mục tiêu tăng trưởng với yêu cầu giảm phát thải. Đây cũng là lý do vì sao các văn bản gần đây đồng thời nhấn mạnh tiết kiệm năng lượng, điện khí hóa giao thông, hydrogen xanh, lưu trữ điện và thị trường carbon. Nói cách khác, chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam đang chuyển từ một câu chuyện công nghệ của ngành điện thành một bài toán tái cấu trúc kinh tế - năng lượng ở quy mô rộng hơn.
4. Hàm ý chính sách đối với chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam
Từ các kết quả nghiên cứu và những vấn đề đặt ra trong quá trình chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam, có thể thấy yêu cầu chính sách trong giai đoạn tới không chỉ là tiếp tục mở rộng quy mô năng lượng tái tạo, mà quan trọng hơn là bảo đảm sự dịch chuyển đồng bộ của toàn bộ hệ thống năng lượng. Trên cơ sở đó, một số hàm ý chính sách có thể được rút ra như sau.
Thứ nhất, cần chuyển từ tư duy phát triển từng cấu phần sang tư duy điều hành hệ thống năng lượng tổng thể. Điều này đòi hỏi sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, Quy hoạch tổng thể về năng lượng quốc gia và các chương trình phát triển ngành có liên quan. Trọng tâm không nên chỉ đặt ở mở rộng công suất nguồn điện sạch, mà phải đồng thời tính đến hạ tầng truyền tải, lưu trữ năng lượng, an ninh cung ứng nhiên liệu và nhu cầu sử dụng năng lượng cuối cùng của các ngành.
Thứ hai, cần coi khu vực sử dụng năng lượng cuối cùng là trọng tâm ưu tiên của giai đoạn tới. Chính sách cần hướng mạnh hơn vào nâng cao hiệu quả năng lượng trong công nghiệp, thúc đẩy điện khí hóa ở những lĩnh vực có khả năng thay thế trực tiếp nhiên liệu hóa thạch, đồng thời hỗ trợ thử nghiệm và nhân rộng các giải pháp năng lượng mới ở những lĩnh vực khó giảm phát thải. Theo Chỉ thị số 09/CT-TTg, tiết kiệm năng lượng và phát triển phương tiện giao thông điện cần được thúc đẩy đồng thời trong một định hướng thống nhất.
Thứ ba, cần tiếp tục hoàn thiện thể chế để khu vực tư nhân tham gia sâu hơn vào quá trình chuyển dịch năng lượng. Theo các Nghị định số 80/2024/NĐ-CP, 135/2024/NĐ-CP và 58/2025/NĐ-CP, Việt Nam đã hình thành khung pháp lý bước đầu cho mua bán điện trực tiếp, phát triển điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ và điện năng lượng tái tạo, điện năng lượng mới. Tuy nhiên, để các cơ chế này phát huy hiệu quả thực chất, cần tiếp tục hoàn thiện quy định về kết nối hệ thống, đo đếm, hợp đồng mua bán điện và phân bổ chi phí hạ tầng.
Thứ tư, cần đẩy nhanh việc hình thành các công cụ thị trường hỗ trợ giảm phát thải liên ngành. Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng ngày càng mở rộng ra ngoài phạm vi điện lực, các công cụ định giá carbon và giao dịch tín chỉ carbon có ý nghĩa quan trọng trong việc tạo động lực cho doanh nghiệp đổi mới công nghệ, tiết kiệm năng lượng và chuyển sang sử dụng nhiên liệu sạch hơn. Theo Quyết định số 232/QĐ-TTg năm 2025, lộ trình phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam đã được xác định khá rõ, song yêu cầu đặt ra hiện nay là phải đẩy nhanh hoàn thiện hạ tầng đăng ký, lưu ký, xác minh và kết nối dữ liệu để công cụ này có thể vận hành hiệu quả.
Như vậy, hàm ý chính sách quan trọng nhất là chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam trong giai đoạn tới phải được tiếp cận như một quá trình tái cấu trúc đồng bộ giữa cung năng lượng, sử dụng năng lượng cuối cùng và công cụ điều tiết thị trường. Chỉ khi ba phương diện này được thúc đẩy cùng lúc, quá trình chuyển dịch mới có thể đi từ thay đổi cục bộ trong ngành điện sang thay đổi thực chất trong toàn bộ hệ thống năng lượng quốc gia.
5. Kết luận
Chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam đang diễn ra theo xu hướng mở rộng từ khu vực điện sang toàn bộ hệ thống năng lượng, bao gồm cả sử dụng năng lượng cuối cùng, hiệu quả năng lượng, năng lượng mới và các công cụ điều tiết phát thải. Trong thời gian qua, Việt Nam đã đạt được một số kết quả tích cực, đặc biệt trong phát triển điện tái tạo và hoàn thiện dần khung chính sách liên quan. Tuy nhiên, quá trình này vẫn bộc lộ những hạn chế đáng chú ý, nhất là sự thiếu đồng bộ giữa phát triển nguồn cung năng lượng sạch, thay đổi ở khu vực sử dụng năng lượng cuối cùng và mức độ hoàn thiện của các công cụ thể chế, thị trường. Vì vậy, trong giai đoạn tới, chuyển dịch năng lượng ở Việt Nam cần được thúc đẩy theo hướng toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào mở rộng nguồn điện sạch mà còn phải gắn chặt với tiết kiệm năng lượng, điện khí hóa, phát triển năng lượng mới và hoàn thiện các công cụ thị trường nhằm nâng cao hiệu quả và tính bền vững của toàn bộ hệ thống năng lượng.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Công Thương, (2025), Dự thảo điều chỉnh Quy hoạch tổng thể về năng lượng quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050, Hà Nội.
2. Chính phủ, (2024), Nghị định số 80/2024/NĐ-CP quy định về cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa Đơn vị phát điện năng lượng tái tạo với Khách hàng sử dụng điện lớn, Hà Nội.
3. Chính phủ, (2024), Nghị định số 135/2024/NĐ-CP quy định cơ chế, chính sách khuyến khích phát triển điện mặt trời mái nhà tự sản xuất, tự tiêu thụ, Hà Nội.
4. Chính phủ, (2025), Nghị định số 58/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Điện lực về phát triển điện năng lượng tái tạo, điện năng lượng mới, Hà Nội.
5. Danish Energy Agency, (2024), Viet Nam Energy Outlook Report 2024: Pathways to Net-Zero, Copenhagen.
6. International Renewable Energy Agency, (2024), World Energy Transitions Outlook 2024, Abu Dhabi.
7. Thủ tướng Chính phủ, (2019), Quyết định số 280/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình quốc gia về sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả giai đoạn 2019 - 2030, Hà Nội.
8. Thủ tướng Chính phủ, (2023), Quyết định số 500/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050, Hà Nội.
9. Thủ tướng Chính phủ, (2025), Quyết định số 232/QĐ-TTg phê duyệt Đề án thành lập và phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam, Hà Nội.
10. Thủ tướng Chính phủ, (2025), Quyết định số 768/QĐ-TTg phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050, Hà Nội.
11. Thủ tướng Chính phủ, (2026), Chỉ thị số 09/CT-TTg về việc tăng cường thực hiện tiết kiệm năng lượng, thúc đẩy chuyển dịch năng lượng và phát triển phương tiện giao thông điện, Hà Nội.
12. Vietnam Electricity, (2026), Annual Report 2024 - 2025, Hà Nội.