Tóm tắt
Bài viết phân tích mô hình homestay tại Lô Lô Chải như một động lực chuyển dịch sinh kế từ nông nghiệp sang du lịch cộng đồng ở vùng dân tộc thiểu số. Kết quả cho thấy mô hình này không chỉ tạo thêm thu nhập và việc làm phi nông nghiệp, mà còn giúp giữ lại giá trị gia tăng trong cộng đồng thông qua các hoạt động lưu trú, ẩm thực và trải nghiệm văn hóa. Điểm nổi bật của Lô Lô Chải là sự kết hợp giữa phát triển kinh tế với bảo tồn bản sắc dân tộc Lô Lô. Từ đó, bài viết khẳng định homestay không chỉ là một sản phẩm du lịch, mà còn là một hướng phát triển kinh tế cộng đồng có tính bền vững và khả năng tham chiếu cho các địa phương miền núi khác.
Từ khóa: Mô hình homestay; sinh kế bền vững; du lịch cộng đồng; phát triển kinh tế địa phương; Lô Lô Chải; Hà Giang; dân tộc Lô Lô; giá trị gia tăng tại chỗ; chuyển dịch sinh kế; bảo tồn văn hóa bản địa.
1. Giới thiệu
Nằm dưới chân cột cờ Lũng Cú, làng Lô Lô Chải, xã Lũng Cú, huyện Đồng Văn, tỉnh Hà Giang là một cộng đồng dân tộc thiểu số ở khu vực biên viễn cực Bắc, nơi điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, quỹ đất sản xuất hạn chế và sinh kế truyền thống trong thời gian dài chủ yếu dựa vào trồng trọt, chăn nuôi quy mô nhỏ. Trong bối cảnh đó, thu nhập của người dân phụ thuộc lớn vào nông nghiệp tự cung tự cấp, hiệu quả kinh tế chưa cao, dư địa tạo việc làm tại chỗ còn hạn chế. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của tuyến du lịch Đồng Văn – Lũng Cú và nhu cầu trải nghiệm văn hóa bản địa ngày càng tăng, Lô Lô Chải đang chuyển dần từ một bản làng vùng cao thuần nông sang mô hình kinh tế dịch vụ gắn với du lịch cộng đồng.
Điểm đáng chú ý là quá trình chuyển dịch này không dựa trên nguồn lực đầu tư lớn từ bên ngoài, mà chủ yếu dựa vào chính nền tảng tài nguyên sẵn có của địa phương. Không gian làng truyền thống, nhà trình tường, hàng rào đá, ẩm thực bản địa, nếp sống cộng đồng và bản sắc văn hóa của người dân tộc thiểu số đã được tổ chức lại thành các sản phẩm có thể tạo doanh thu. Từ homestay, ăn uống tại nhà dân đến hướng dẫn trải nghiệm và thuyết minh văn hóa, những yếu tố từng chỉ thuộc đời sống thường nhật nay đang trở thành kênh thu nhập mới cho người dân. Trong bối cảnh nguồn thu từ nông nghiệp còn hạn chế, du lịch cộng đồng được xem là một hợp phần sinh kế ngày càng quan trọng, với mức đóng góp đáng kể vào thu nhập của các hộ tham gia trực tiếp.
Từ thực tế đó, Lô Lô Chải không chỉ là một điểm đến du lịch, mà còn là trường hợp điển hình cho bài toán phát triển kinh tế ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số: làm thế nào để chuyển hóa tài nguyên bản địa thành giá trị gia tăng, giữ dòng tiền ở lại cộng đồng và mở rộng cơ hội việc làm phi nông nghiệp. Chính điều này cũng đặt ra câu hỏi đáng chú ý về vai trò và tác động thực sự của mô hình homestay đối với tăng trưởng kinh tế địa phương. Trên cơ sở này, bài viết tập trung làm rõ 4 vấn đề chính: mô hình homestay ở Lô Lô Chải ra đời trong bối cảnh nào; mô hình này có lợi thế gì so với một số địa phương khác; nhóm dân tộc và nhóm lao động nào đang hưởng lợi rõ nhất; và cần những điều kiện gì để phát triển theo hướng bền vững, đồng thời có thể trở thành kinh nghiệm tham chiếu cho các tỉnh miền núi khác.

2. Sự ra đời của mô hình homestay tại làng Lô Lô Chải
Trước khi du lịch phát triển, Lô Lô Chải vận hành chủ yếu theo mô hình kinh tế nông nghiệp tự cung tự cấp, với quy mô sản xuất nhỏ và phụ thuộc lớn vào điều kiện tự nhiên khắc nghiệt của vùng cao nguyên đá. Hạn chế về quỹ đất canh tác, năng suất thấp và tính mùa vụ cao khiến thu nhập của người dân ở mức thấp và thiếu ổn định. Theo UBND huyện Đồng Văn, thu nhập bình quân đầu người tại nhiều xã vùng cao trước năm 2015 chỉ đạt khoảng 8–12 triệu đồng/năm, phản ánh dư địa tích lũy rất hạn chế của hộ gia đình(UBND huyện Đồng Văn, 2016). Trong bối cảnh đó, nhu cầu chuyển dịch sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn trở thành một áp lực kinh tế rõ rệt.
Sự tăng trưởng nhanh của du lịch Hà Giang sau năm 2015 đã tạo ra một thị trường mới cho các hoạt động dịch vụ tại chỗ. Theo số liệu báo chí, năm 2019 Hà Giang đón trên 1,4 triệu lượt khách du lịch, tăng mạnh so với các năm trước, với doanh thu đạt khoảng 1.500 tỷ đồng (Báo Tuyên Quang, 2023). Đến năm 2022, lượng khách đã đạt khoảng 2,2 triệu lượt, cho thấy xu hướng tăng trưởng rõ rệt của thị trường du lịch địa phương (Nhân Dân, 2023). Với vị trí nằm gần Cột cờ Lũng Cú, Lô Lô Chải nhanh chóng tiếp cận trực tiếp dòng khách này. Từ góc độ kinh tế địa phương, đây là sự xuất hiện của một “cầu thị trường” mới, cho phép chuyển đổi các nguồn lực sẵn có như nhà ở, văn hóa và ẩm thực thành sản phẩm dịch vụ có thể thương mại hóa.
Trong bối cảnh đó, việc người dân chuyển sang làm du lịch, đặc biệt là mô hình homestay, là một lựa chọn mang tính tối ưu hóa nguồn lực. So với nông nghiệp, hoạt động homestay cho phép khai thác đồng thời nhiều yếu tố đầu vào – từ không gian sống, lao động gia đình đến tài nguyên văn hóa – nhằm tạo ra dòng thu nhập đa dạng. Thực tế cho thấy, nhiều hộ tại Lô Lô Chải đạt mức thu nhập từ 10 đến 30 triệu đồng/tháng nhờ làm du lịch, cao hơn đáng kể so với sản xuất nông nghiệp trước đó (Nhân Dân, 2025). Điều này phản ánh sự dịch chuyển từ mô hình sinh kế giá trị thấp sang mô hình dịch vụ có biên lợi nhuận cao hơn và khả năng quay vòng vốn nhanh hơn.
Quá trình hình thành mô hình diễn ra theo hướng lan tỏa nội sinh. Từ một số hộ tiên phong, đến năm 2022, Lô Lô Chải đã có trên 30 hộ tham gia kinh doanh homestay và các dịch vụ liên quan (Báo Tuyên Quang, 2023). Đáng chú ý, homestay không phát triển như một đơn vị kinh doanh độc lập mà kéo theo sự hình thành của một chuỗi giá trị tại chỗ, bao gồm cung ứng thực phẩm, dịch vụ ăn uống, hướng dẫn tham quan, biểu diễn văn hóa và sản xuất hàng thủ công. Nhờ đó, tác động kinh tế không chỉ dừng ở doanh thu lưu trú mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa sang nhiều nhóm lao động trong cộng đồng.
Sự phát triển của mô hình này được củng cố bởi cả yếu tố nội tại và ngoại sinh. Về nội tại, cảnh quan của cao nguyên đá Đồng Văn, hệ thống nhà trình tường và bản sắc văn hóa của người Lô Lô tạo nên lợi thế cạnh tranh khác biệt (Báo Tuyên Quang, 2023). Về ngoại sinh, các chương trình hỗ trợ phát triển du lịch cộng đồng đã góp phần nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ và giảm chi phí gia nhập thị trường (Dân tộc và Phát triển, 2023). Tuy nhiên, yếu tố quyết định nằm ở mức độ tham gia của cộng đồng. Khi nhiều hộ cùng tham gia vào các khâu khác nhau trong chuỗi giá trị, phần giá trị gia tăng có xu hướng được giữ lại tại địa phương nhiều hơn. Từ góc độ kinh tế, mô hình homestay tại Lô Lô Chải không chỉ là một hoạt động dịch vụ, mà còn là cơ chế thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu sinh kế theo hướng đa dạng hóa và gia tăng giá trị tại chỗ.
3. Điểm khác biệt và ưu thế của mô hình homestay tại Lô Lô Chải
Điểm khác biệt lớn nhất của mô hình homestay tại Lô Lô Chải nằm ở mức độ tham gia rộng của cộng đồng và khả năng biến du lịch thành một chuỗi sinh kế ngay trong nội bộ thôn. Nếu ở nhiều nơi homestay chủ yếu dừng ở dịch vụ lưu trú, thì tại Lô Lô Chải, du lịch được tổ chức theo hướng nhiều hộ cùng tham gia và cùng hưởng lợi.
Theo Báo Nhân Dân, thôn hiện có khoảng 40 hộ cải tạo nhà cửa làm homestay; đồng thời, để bảo đảm nguyên tắc chia sẻ lợi nhuận, địa phương đã hình thành các nhóm hộ làm dịch vụ phụ trợ như trồng rau, chăn nuôi, trồng hoa, nấu rượu và biểu diễn văn nghệ, qua đó nguồn thu từ du lịch được chia đều cho hơn 110 hộ dân trong thôn. Riêng các hộ làm lưu trú có mức thu từ 10 đến 30 triệu đồng/tháng, trong khi các hộ phục vụ du lịch cũng có thêm nguồn thu đáng kể từ các hoạt động vệ tinh. Cấu trúc này cho thấy lợi ích kinh tế từ homestay ở Lô Lô Chải không tập trung vào một nhóm nhỏ, mà có xu hướng lan tỏa sang nhiều nhóm hộ và nhiều loại lao động trong cộng đồng.
Một ưu thế khác của mô hình là sự kết hợp tương đối chặt giữa bảo tồn bản sắc và khai thác kinh tế. Theo Báo Nhân Dân, đến năm 2023, thôn có 32 hộ làm du lịch, mỗi ngày có thể phục vụ khoảng 300 khách ăn nghỉ; mỗi tháng đón khoảng 1.000 lượt khách lưu trú và hàng chục nghìn lượt khách tham quan.
Đáng chú ý, sự gia tăng lượng khách không diễn ra cùng với sự phá vỡ không gian làng truyền thống, mà ngược lại, các hộ dân cải tạo nhà cửa, công trình vệ sinh để đón khách nhưng vẫn gắn với yêu cầu giữ gìn kiến trúc nhà trình tường, cảnh quan và các giá trị văn hóa của người Lô Lô. Cũng theo nguồn này, Lô Lô Chải đã chuyển từ một thôn có hơn 80% hộ nghèo xuống còn gần 10% hộ nghèo theo tiêu chí mới, cho thấy homestay không chỉ tạo doanh thu dịch vụ mà còn góp phần rõ rệt vào cải thiện mức sống của cộng đồng địa phương. Đây là lợi thế quan trọng vì mô hình không đánh đổi bản sắc để lấy tăng trưởng ngắn hạn, mà tạo ra tăng trưởng ngay trên nền tài nguyên văn hóa bản địa.
Từ góc độ tổ chức sản xuất dịch vụ, Lô Lô Chải cũng cho thấy một đặc điểm nổi bật là tính liên kết nội sinh khá cao. Báo Dân tộc và Phát triển cho biết, thôn hiện có 11 hộ kinh doanh homestay và 30 thành viên tham gia Chi hội Nông dân nghề nghiệp Homestay, hoạt động trên các lĩnh vực liên kết dịch vụ nhà nghỉ, ăn uống, giải khát và tổ chức hoạt động văn hóa, văn nghệ phục vụ khách du lịch. Các hộ còn được hỗ trợ cài đặt và vận hành các nền tảng Internet để quảng bá, kết nối với đơn vị lữ hành và khách du lịch, qua đó giảm phụ thuộc vào trung gian bên ngoài và tăng khả năng tiếp cận thị trường trực tiếp. So với cách làm du lịch manh mún ở nhiều điểm đến vùng cao, ưu thế của Lô Lô Chải nằm ở việc hình thành được một cơ chế phối hợp giữa các hộ dân, qua đó nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ và giữ lại phần lớn giá trị gia tăng trong cộng đồng.
Quy mô tham gia lớn của cộng đồng cũng là một chỉ dấu cho thấy mức độ phát triển tương đối sâu của mô hình. Theo Báo Tuyên Quang, thôn Lô Lô Chải có tới 32/40 hộ làm du lịch; mỗi năm đón trên 10.000 lượt khách tới tham quan và lưu trú. Nguồn tin này cũng nhấn mạnh người dân trong thôn đã biết tạo chuỗi liên kết giữa du lịch và nông nghiệp, hình thành hệ thống cung ứng thực phẩm sạch cho các hộ làm homestay nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ. Điều đó cho thấy ưu thế của mô hình không chỉ nằm ở số lượng homestay, mà còn ở khả năng kéo các hoạt động sản xuất khác cùng tham gia vào chuỗi giá trị du lịch, từ đó làm tăng tỷ lệ giá trị gia tăng ở lại địa phương.
Tổng thể, lợi thế của mô hình homestay tại Lô Lô Chải có thể khái quát ở ba điểm: một là, mức độ cộng đồng tham gia sâu và tương đối bao trùm; hai là, khả năng gắn tăng trưởng du lịch với bảo tồn không gian văn hóa truyền thống; ba là, hiệu ứng lan tỏa sinh kế khá rõ, thể hiện qua việc thu nhập không chỉ đến từ lưu trú mà còn mở rộng sang thực phẩm, đồ uống, biểu diễn văn hóa và các dịch vụ phụ trợ. Chính các yếu tố này giúp Lô Lô Chải trở thành một trường hợp đáng chú ý của phát triển du lịch cộng đồng theo hướng vừa tạo thu nhập, vừa giữ được dòng tiền và sinh kế ở lại địa phương.
4. Nhóm hưởng lợi từ mô hình homestay tại Lô Lô Chải
Một trong những điểm đáng chú ý của mô hình homestay tại Lô Lô Chải không nằm ở quy mô doanh thu, mà ở cấu trúc phân bổ lợi ích tương đối rộng trong cộng đồng. Khác với nhiều điểm du lịch nơi giá trị gia tăng có xu hướng tập trung vào một nhóm nhỏ hoặc rơi vào các tác nhân bên ngoài, tại Lô Lô Chải, lợi ích kinh tế được “giữ lại và phân tán” thông qua sự tham gia của nhiều nhóm hộ trong chuỗi giá trị.
Ở tầng trung tâm là các hộ kinh doanh homestay – nhóm trực tiếp tạo ra doanh thu từ lưu trú và dịch vụ đi kèm. Theo Báo Nhân Dân, thu nhập của các hộ này dao động từ 10 đến 30 triệu đồng/tháng, cao hơn đáng kể so với mức thu từ nông nghiệp truyền thống (Nhân Dân, 2025). Đây là nhóm đóng vai trò “hạt nhân” trong cấu trúc kinh tế mới, khi vừa khai thác tài sản sẵn có (nhà ở, lao động gia đình), vừa trực tiếp kết nối với dòng khách du lịch. Tuy nhiên, điểm khác biệt của Lô Lô Chải là số lượng hộ tham gia trực tiếp khá lớn, với khoảng 30–40 hộ làm homestay, chiếm tỷ lệ cao trong tổng số hộ của thôn, qua đó làm giảm mức độ tập trung lợi ích.
Bao quanh nhóm này là các hộ cung cấp dịch vụ phụ trợ – một lớp “kinh tế vệ tinh” có vai trò quan trọng trong việc lan tỏa thu nhập. Các hoạt động như trồng rau, chăn nuôi, chế biến thực phẩm, nấu rượu, bán hàng thủ công hay biểu diễn văn hóa không chỉ bổ sung cho dịch vụ lưu trú mà còn tạo thêm nguồn thu cho các hộ không trực tiếp làm homestay. Theo Báo Nhân Dân, thông qua cơ chế tổ chức nhóm dịch vụ, nguồn thu từ du lịch đã được phân bổ tới hơn 110 hộ dân trong thôn (Nhân Dân, 2025). Điều này cho thấy mô hình không chỉ tạo việc làm trực tiếp mà còn kích thích các hoạt động kinh tế liên quan, qua đó nâng cao tỷ lệ giá trị gia tăng được giữ lại tại địa phương.
Ở góc độ lao động, mô hình homestay cũng tạo ra sự dịch chuyển đáng kể trong cơ cấu việc làm. Phụ nữ, vốn trước đây chủ yếu tham gia sản xuất nông nghiệp hoặc công việc nội trợ, nay trở thành lực lượng chính trong các hoạt động dịch vụ như nấu ăn, phục vụ, dệt may và bán sản phẩm thủ công. Sự tham gia này không chỉ tạo thu nhập mà còn góp phần nâng cao vị thế kinh tế của phụ nữ trong hộ gia đình. Báo Dân tộc và Phát triển ghi nhận nhiều phụ nữ tại Lô Lô Chải đã trở thành những người trực tiếp vận hành và duy trì chất lượng dịch vụ homestay (Dân tộc và Phát triển, 2023), phản ánh sự thay đổi trong phân công lao động truyền thống.
Thanh niên địa phương là nhóm hưởng lợi theo một cách khác – thông qua việc tiếp cận các cơ hội việc làm mới gắn với kinh tế dịch vụ và công nghệ. Thay vì di cư ra ngoài tìm việc, một bộ phận lao động trẻ đã quay trở lại hoặc ở lại địa phương để tham gia vào các hoạt động như hướng dẫn du lịch, vận hành nền tảng đặt phòng, quảng bá trực tuyến và kết nối với doanh nghiệp lữ hành. Sự tham gia của nhóm này không chỉ tạo ra thu nhập mà còn giúp nâng cao năng lực thị trường của cộng đồng, qua đó giảm phụ thuộc vào các kênh trung gian.
Đáng chú ý, các nghệ nhân và người cao tuổi – những chủ thể nắm giữ tri thức văn hóa – cũng trở thành một phần của chuỗi giá trị du lịch. Các hoạt động biểu diễn văn nghệ, giới thiệu phong tục tập quán và truyền dạy nghề truyền thống không chỉ mang lại thu nhập mà còn góp phần “kinh tế hóa” các giá trị văn hóa, biến chúng thành nguồn lực có thể tái tạo. Điều này cho thấy mô hình homestay không chỉ phân bổ lợi ích theo chiều ngang (giữa các hộ), mà còn theo chiều dọc (giữa các nhóm lao động khác nhau trong cộng đồng).
Tuy nhiên, từ góc độ kinh tế phát triển, cấu trúc phân bổ lợi ích này cũng đặt ra một số thách thức tiềm ẩn. Sự chênh lệch thu nhập giữa nhóm hộ trực tiếp làm homestay và nhóm tham gia gián tiếp là khó tránh khỏi, đặc biệt khi quy mô thị trường tiếp tục mở rộng. Ngoài ra, khả năng tiếp cận vốn, thông tin và kỹ năng cũng có thể tạo ra sự phân hóa trong dài hạn. Dù vậy, điểm tích cực của Lô Lô Chải là lợi ích chưa bị “tập trung hóa” quá mức, mà vẫn duy trì được tính lan tỏa tương đối rộng – một yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bao trùm của tăng trưởng.
Tổng thể, mô hình homestay tại Lô Lô Chải cho thấy một cấu trúc kinh tế địa phương trong đó giá trị gia tăng được phân bổ thông qua nhiều tầng nấc, từ hộ kinh doanh chính đến các hoạt động vệ tinh và các nhóm lao động khác nhau. Chính cơ chế này giúp du lịch không chỉ tạo thu nhập, mà còn tái cấu trúc sinh kế theo hướng đa dạng hơn, đồng thời giữ được dòng tiền và cơ hội việc làm ngay trong cộng đồng.
5. Hướng phát triển bền vững và khả năng nhân rộng
Sự phát triển của mô hình homestay tại Lô Lô Chải cho thấy một hướng chuyển dịch sinh kế có tính khả thi trong bối cảnh kinh tế vùng cao còn nhiều hạn chế. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra không chỉ là tăng trưởng, mà là chất lượng của tăng trưởng: liệu mô hình này có thể duy trì giá trị gia tăng tại chỗ trong dài hạn, hay sẽ đối mặt với những rủi ro quen thuộc của du lịch cộng đồng như thương mại hóa, phân hóa lợi ích và suy giảm tài nguyên? Trả lời câu hỏi này đòi hỏi một cách tiếp cận phát triển theo hướng bền vững, trong đó yếu tố bản địa và cấu trúc cộng đồng được đặt ở vị trí trung tâm.
Trước hết, tính bền vững của mô hình phụ thuộc trực tiếp vào khả năng duy trì “lợi thế so sánh mềm” – tức các giá trị văn hóa và không gian sống truyền thống. Thực tế tại Lô Lô Chải cho thấy, sức hút du lịch không đến từ hạ tầng hiện đại, mà từ chính kiến trúc nhà trình tường, cảnh quan làng bản và đời sống văn hóa của người Lô Lô. Theo Báo Nhân Dân, địa phương đã đặt ra yêu cầu cải tạo cơ sở lưu trú nhưng không làm biến dạng kiến trúc truyền thống, qua đó bảo toàn yếu tố cốt lõi của sản phẩm du lịch (Nhân Dân, 2023). Điều này phản ánh một nguyên tắc kinh tế quan trọng: tài nguyên văn hóa không chỉ là “đầu vào” mà còn là “tài sản vốn”, nếu bị khai thác quá mức sẽ làm suy giảm giá trị dài hạn của mô hình.
Thứ hai, năng lực cung ứng dịch vụ của cộng đồng cần được nâng cấp theo hướng chuyên nghiệp hóa có kiểm soát. Việc người dân tham gia trực tiếp vào thị trường du lịch giúp tăng tỷ lệ giá trị gia tăng được giữ lại tại địa phương, song đồng thời cũng đặt ra yêu cầu về tiêu chuẩn dịch vụ và khả năng cạnh tranh. Theo Báo Dân tộc và Phát triển, người dân Lô Lô Chải đã bước đầu tiếp cận các công cụ số để quảng bá và kết nối thị trường (Dân tộc và Phát triển, 2023). Tuy nhiên, trong dài hạn, nếu không cải thiện các kỹ năng như quản trị dịch vụ, ngoại ngữ và trải nghiệm khách hàng, mô hình có thể rơi vào trạng thái “giá thấp – giá trị thấp”, khó nâng cấp trong chuỗi giá trị du lịch.
Một trụ cột quan trọng khác là cơ chế phân bổ lợi ích trong cộng đồng. Điểm tích cực của Lô Lô Chải là lợi ích từ du lịch đã lan tỏa tới phần lớn hộ dân, với hơn 110 hộ tham gia trực tiếp hoặc gián tiếp vào các hoạt động liên quan (Nhân Dân, 2025). Tuy nhiên, khi quy mô du lịch tiếp tục mở rộng, áp lực cạnh tranh và chênh lệch thu nhập giữa các nhóm hộ có thể gia tăng. Do đó, việc duy trì các hình thức liên kết cộng đồng – như tổ hợp tác, chi hội nghề nghiệp hoặc cơ chế phân công dịch vụ – không chỉ có ý nghĩa xã hội mà còn là công cụ kinh tế nhằm giảm thiểu chi phí giao dịch, tăng hiệu quả phân bổ nguồn lực và đảm bảo tính bao trùm của tăng trưởng.
Từ góc độ chính sách, vai trò của Nhà nước không nằm ở việc thay thế thị trường, mà ở việc “thiết kế thể chế” để thị trường vận hành hiệu quả hơn trong bối cảnh đặc thù của vùng dân tộc thiểu số. Điều này bao gồm hỗ trợ tín dụng cho hộ dân, đầu tư hạ tầng thiết yếu, xây dựng tiêu chuẩn du lịch cộng đồng và đặc biệt là cơ chế quản lý nhằm kiểm soát tốc độ phát triển. Theo định hướng của tỉnh Hà Giang, du lịch cộng đồng được phát triển theo hướng “xanh, bản sắc và bền vững”, gắn với chương trình xây dựng nông thôn mới (Báo Tuyên Quang, 2023). Đây là tín hiệu cho thấy chính sách đã bắt đầu chuyển từ mục tiêu tăng trưởng số lượng sang nâng cao chất lượng phát triển.
Từ trường hợp Lô Lô Chải, có thể rút ra một số hàm ý quan trọng cho khả năng nhân rộng mô hình. Thứ nhất, phát triển homestay không thể tách rời tài nguyên bản địa; những địa phương không có bản sắc rõ nét khó có thể tạo ra sản phẩm có giá trị cao. Thứ hai, cộng đồng phải là chủ thể trung tâm trong chuỗi giá trị, nếu không, phần lớn lợi ích sẽ bị “rò rỉ” ra ngoài. Thứ ba, cần hình thành được hệ sinh thái dịch vụ tại chỗ, thay vì chỉ phát triển đơn lẻ hoạt động lưu trú. Và cuối cùng, tăng trưởng phải đi kèm với kiểm soát, bởi trong du lịch, mở rộng quá nhanh thường đồng nghĩa với suy giảm chất lượng và mất lợi thế cạnh tranh.
Nhìn rộng hơn, mô hình homestay tại Lô Lô Chải không chỉ là một câu chuyện du lịch, mà là một minh chứng cho khả năng chuyển hóa tài nguyên văn hóa thành động lực kinh tế ở vùng dân tộc thiểu số. Tuy nhiên, giá trị thực sự của mô hình không nằm ở số lượng homestay hay lượt khách, mà ở khả năng giữ lại dòng tiền trong cộng đồng, duy trì sinh kế tại chỗ và tái tạo các nguồn lực bản địa. Đây cũng chính là tiêu chí cốt lõi để đánh giá tính bền vững và khả năng nhân rộng của mô hình trong dài hạn.
6. Kết luận
Mô hình homestay tại Lô Lô Chải cho thấy một cách tiếp cận khác trong phát triển kinh tế vùng dân tộc thiểu số, khi du lịch không chỉ được xem là một ngành dịch vụ, mà trở thành một cấu phần quan trọng trong chiến lược chuyển dịch sinh kế. Thực tiễn tại địa phương cho thấy, homestay đã góp phần chuyển hóa các nguồn lực bản địa – từ nhà ở, cảnh quan đến văn hóa – thành các sản phẩm có giá trị kinh tế, qua đó tạo ra dòng thu nhập ổn định hơn so với nông nghiệp truyền thống.
Từ góc độ kinh tế, đóng góp của mô hình không chỉ thể hiện ở việc gia tăng thu nhập cho các hộ gia đình, mà còn ở khả năng hình thành một chuỗi giá trị tại chỗ, giúp giữ lại phần lớn giá trị gia tăng trong cộng đồng. Đồng thời, quá trình phát triển homestay đã mở rộng cơ hội việc làm phi nông nghiệp, đặc biệt cho phụ nữ và thanh niên, qua đó góp phần giảm áp lực di cư lao động và tái cấu trúc thị trường lao động địa phương. Quan trọng hơn, mô hình này cho thấy tăng trưởng kinh tế có thể đi cùng với bảo tồn văn hóa, khi các giá trị truyền thống không bị thay thế mà được “kinh tế hóa” và tái tạo trong bối cảnh mới.
Tuy nhiên, ý nghĩa lớn nhất của Lô Lô Chải không nằm ở quy mô hay số lượng homestay, mà ở cơ chế vận hành: một mô hình phát triển dựa vào cộng đồng, trong đó người dân đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra và phân phối giá trị. Chính cơ chế này giúp hạn chế tình trạng “rò rỉ” lợi ích ra bên ngoài, đồng thời duy trì tính bao trùm của tăng trưởng – yếu tố cốt lõi đối với phát triển bền vững ở vùng dân tộc thiểu số.
Từ trường hợp Lô Lô Chải, có thể khẳng định rằng mô hình homestay không chỉ là một giải pháp phát triển du lịch, mà còn là một công cụ kinh tế hiệu quả để thúc đẩy sinh kế bền vững, bảo tồn văn hóa và nâng cao năng lực nội sinh của cộng đồng. Đây là một mô hình tiêu biểu, có giá trị tham chiếu cho các địa phương miền núi khác trong quá trình tìm kiếm con đường phát triển dựa trên tài nguyên bản địa và sự tham gia của cộng đồng.
Tài liệu tham khảo
1. Báo Tuyên Quang. (2020, 28 tháng 2). Du lịch Hà Giang bị ảnh hưởng bởi dịch Covid – 19
https://baotuyenquang.com.vn/van-hoa/202002/du-lich-ha-giang-bi-anh-huong-boi-dich-covid-19-756118/
2. Nhân Dân. (2023, 5 tháng 10). Chuyện người Lô Lô làm giàu từ du lịch.
https://nhandan.vn/chuyen-nguoi-lo-lo-lam-giau-tu-du-lich-post775962.html
3. Nhân Dân. (2025, 1 tháng 4). Du lịch tạo việc làm cho lao động nông thôn ở Hà Giang.
https://nhandan.vn/du-lich-tao-viec-lam-cho-lao-dong-nong-thon-o-ha-giang-post869411.html
4. Báo Tuyên Quang. (2023). Đột phá đưa Hà Giang vươn mình trên đá: Kỳ 2 - Đột phá du lịch “xanh, bản sắc và bền vững”.
https://baotuyenquang.com.vn/multimedia/emagazine/202309/dot-pha-dua-ha-giang-vuon-minh-tren-da-ky-2-dot-pha-du-lich-xanh-ban-sac-va-ben-vung-29d2483/
5.Dân tộc và Phát triển. (2025). Hà Giang: Phát triển du lịch bền vững trong kỷ nguyên số.
https://dantocphattrien.vietnamnet.vn/ha-giang-phat-trien-du-lich-ben-vung-trong-ky-nguyen-so-1747884814584.htm
6. UNDP. (2018). Publications. https://www.undp.org/vietnam/publications
7. UNESCO. (n.d.). UNESCO Global Geoparks. https://www.unesco.org/en/iggp/geoparks/about
8. VnExpress. (2025, 18 tháng 10). Lạc bước ở Lô Lô Chải – làng du lịch tốt nhất thế giới 2025.
https://vnexpress.net/lac-buoc-o-lo-lo-chai-lang-du-lich-tot-nhat-the-gioi-2025-4952798.html
9. VnExpress. (2025). Cẩm nang du lịch Lô Lô Chải – “Làng du lịch tốt nhất thế giới”.
https://vnexpress.net/cam-nang-du-lich-lo-lo-chai-lang-du-lich-tot-nhat-the-gioi-2025-4986708.html
10. Báo Hà Tĩnh. (2025, 27 tháng 11). Lô Lô Chải – làng du lịch cộng đồng nổi bật giữa cao nguyên đá Đồng Văn.
https://baohatinh.vn/lo-lo-chai-lang-du-lich-cong-dong-noi-bat-giua-cao-nguyen-da-dong-van-post300192.html
11. Dân tộc và Phát triển. (2023, 12 tháng 7). Người tiên phong làm du lịch ở Lô Lô Chải.
https://dantocphattrien.vietnamnet.vn/nguoi-tien-phong-lam-du-lich-o-lo-lo-chai-1684481195844.htm