
Chính sách mở đường, nhu cầu vốn vẫn là bài toán lớn
Quá trình chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn đòi hỏi sự bứt phá cả về thể chế lẫn nguồn lực đầu tư. Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng tiếp tục tăng mạnh để phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế, việc xây dựng hệ thống năng lượng xanh, bền vững không chỉ là yêu cầu phát triển mà còn là điều kiện quan trọng để bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia và thực hiện cam kết Net-Zero vào năm 2050.
Theo Bộ Công Thương, từ khi Tuyên bố Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP) được thông qua, Việt Nam đã liên tục rà soát, sửa đổi và hoàn thiện nhiều cơ chế, chính sách nhằm tạo môi trường thuận lợi hơn cho đầu tư vào lĩnh vực năng lượng. Hàng loạt văn bản quan trọng như Nghị quyết 70 của Bộ Chính trị, Luật Điện lực (sửa đổi), Nghị quyết 253/2025 của Quốc hội, Quy hoạch điện VIII điều chỉnh hay Nghị định 242/2025 về quản lý vốn ODA đã góp phần tháo gỡ các điểm nghẽn trong thu hút nguồn lực trong và ngoài nước.
Việc hoàn thiện chính sách được triển khai trên cơ sở nhu cầu phát triển thực tiễn của Việt Nam, đồng thời đáp ứng các cam kết quốc tế trong khuôn khổ JETP. Đề án triển khai JETP cũng đã được cập nhật theo Quyết định 458 ban hành tháng 3/2026, bảo đảm phù hợp với Nghị quyết 70 về bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia đến năm 2030, tầm nhìn 2045 cũng như các chiến lược, quy hoạch năng lượng mới.
Mặc dù hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện, tiến độ huy động nguồn lực quốc tế vẫn chưa tương xứng với những cải cách mà Việt Nam đã thực hiện. Đến nay, Việt Nam cùng các đối tác đã xác định khoảng 50 dự án phù hợp với khuôn khổ JETP, với tổng nhu cầu vốn hơn 11 tỷ USD. Tuy nhiên, mới chỉ có ba dự án tiếp cận thành công gần 800 triệu USD từ nguồn tài chính JETP, gồm Dự án đường dây truyền tải điện TP. Hồ Chí Minh - Bình Dương (78 triệu USD), dự án mở rộng Nhà máy Thủy điện Trị An (79 triệu USD) và Dự án Thủy điện tích năng Bắc Ái (565 triệu USD).
Theo Thứ trưởng Bộ Công Thương Nguyễn Hoàng Long, tình hình huy động nguồn lực thực hiện JETP tại Việt Nam vẫn còn chậm so với kỳ vọng. Trong khi đó, giai đoạn 2026-2030, tổng nhu cầu vốn để triển khai Quy hoạch điện VIII điều chỉnh lên tới 136,3 tỷ USD, bao gồm 118,2 tỷ USD dành cho phát triển nguồn điện và 18,1 tỷ USD đầu tư hệ thống truyền tải. Đây là khối lượng vốn rất lớn, đòi hỏi sự tham gia mạnh mẽ của các tổ chức tài chính quốc tế, khu vực tư nhân và các đối tác phát triển.
Điện hóa nền kinh tế và hợp tác quốc tế là động lực của chuyển đổi xanh
Song song với việc hoàn thiện chính sách, nhu cầu sử dụng điện tại Việt Nam cũng đang tăng nhanh theo xu hướng điện hóa nền kinh tế. Trong vòng 15 năm qua, tỷ trọng điện trong tổng tiêu thụ năng lượng cuối cùng đã tăng từ 18,3% năm 2010 lên khoảng 30% vào năm 2025, phản ánh xu hướng thay thế dần các dạng năng lượng truyền thống bằng điện.
Theo TS Nguyễn Ngọc Hưng - Trưởng Phòng Kinh tế năng lượng, Viện Năng lượng (Bộ Công Thương), điện năng hiện chiếm gần một phần ba tổng nhu cầu năng lượng cuối cùng của nền kinh tế. Xu hướng này thể hiện rõ khi nhiều doanh nghiệp chuyển sang sử dụng lò điện trong sản xuất, các hộ gia đình gia tăng sử dụng thiết bị điện và phương tiện giao thông từng bước dịch chuyển từ xe sử dụng nhiên liệu hóa thạch sang xe điện.
Trong thời gian tới, nhu cầu điện được dự báo tiếp tục tăng mạnh dưới tác động của sự phát triển các trung tâm dữ liệu, quá trình điện hóa giao thông và đặc biệt là sản xuất hydro xanh. Theo dự báo của Bộ Công Thương, điện thương phẩm đến năm 2030 sẽ đạt khoảng 500,4-557,8 tỷ kWh, cao hơn từ 74-94% so với mức 288 tỷ kWh của năm 2025.
Dưới góc độ chuyên gia, ông Trần Quốc Tâm - Phó chủ tịch Hiệp hội Năng lượng tái tạo TP.HCM, nhận định rằng năng lượng tái tạo sẽ là nguồn lực quan trọng nhất để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng. Tuy nhiên, tiềm năng này chỉ có thể được phát huy tối đa nếu đi kèm với hệ thống lưu trữ năng lượng đồng bộ. Do lưới điện hiện nay vẫn phải vận hành theo nguyên tắc cân bằng tức thời giữa cung và cầu, việc thiếu năng lượng lưu trữ ở quy mô lớn đang là "điểm nghẽn" lớn nhất đối với sự phát triển của điện gió và điện mặt trời tại Việt Nam.
Áp lực chuyển đổi càng trở nên cấp thiết khi Việt Nam đã trở thành quốc gia nhập khẩu ròng năng lượng từ năm 2015. Tỷ trọng năng lượng nhập khẩu tăng từ 8,4% năm 2015 lên 43,9% vào năm 2025 và được dự báo còn duy trì ở mức cao trong nhiều năm tới. Cùng với đó, những biến động địa chính trị toàn cầu cũng tác động trực tiếp đến thị trường năng lượng trong nước. Cuộc khủng hoảng tại Trung Đông vừa qua đã khiến giá xăng dầu tăng mạnh, góp phần đẩy CPI tháng 5/2026 tăng 5,6% so với cùng kỳ năm trước, mức cao nhất kể từ năm 2022.
Theo Bộ Công Thương, lĩnh vực năng lượng hiện chiếm khoảng 66% tổng lượng phát thải khí nhà kính của Việt Nam và có thể tăng lên 73% vào năm 2030 nếu không triển khai các giải pháp chuyển đổi hiệu quả. Đây được xem là lĩnh vực quyết định thành công của mục tiêu phát thải ròng bằng "0".
Chia sẻ về vai trò của hợp tác quốc tế, Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Đặng Hoàng Giang cho biết, cam kết Net-Zero không chỉ thể hiện trách nhiệm của Việt Nam đối với cộng đồng quốc tế mà còn là lựa chọn chiến lược nhằm tạo động lực tăng trưởng mới, nâng cao sức chống chịu và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Những năm gần đây, Việt Nam đã chủ động thúc đẩy đối thoại về chuyển đổi xanh thông qua nhiều diễn đàn quốc tế như Diễn đàn Tương lai ASEAN, Hội nghị Thượng đỉnh P4G năm 2025 và hướng tới APEC 2027. Đồng thời, chuyển đổi năng lượng luôn là nội dung trọng tâm trong các cuộc trao đổi cấp cao với các đối tác quốc tế. Thông qua các khuôn khổ hợp tác như JETP, Đối tác chiến lược xanh, chương trình tín chỉ carbon và phát triển bền vững, Việt Nam đang từng bước mở rộng khả năng tiếp cận các nguồn lực về tài chính, công nghệ, kinh nghiệm quản trị và đổi mới sáng tạo, tạo nền tảng để đẩy nhanh quá trình chuyển dịch năng lượng và hiện thực hóa mục tiêu Net-Zero vào năm 2050.