
Nhiều động lực tạo đà tăng trưởng
Theo Chính phủ, tình hình kinh tế - xã hội tháng 8 và 8 tháng năm 2026 tiếp tục diễn biến tích cực. Kinh tế vĩ mô cơ bản ổn định, các cân đối lớn được bảo đảm, tạo nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng trong những tháng còn lại của năm. Thu ngân sách nhà nước trong 8 tháng đạt khoảng 2,03 triệu tỷ đồng, tương đương hơn 80% dự toán và tăng khoảng 16% so với cùng kỳ năm 2025.
Sản xuất công nghiệp tiếp tục là một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tháng 8 tăng 14,4% so với cùng kỳ năm trước; tính chung 8 tháng tăng 11,9%. Trong đó, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo tăng 12,5%, tiếp tục giữ vai trò chủ lực trong hoạt động sản xuất và xuất khẩu.
Hoạt động của khu vực sản xuất cũng ghi nhận những tín hiệu tích cực. Theo S&P Global, chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất Việt Nam tháng 8 đạt 53,3 điểm, tăng từ mức 52,9 điểm trong tháng 7 và tiếp tục duy trì trên ngưỡng 50 điểm.
Đây là tháng thứ 14 liên tiếp điều kiện kinh doanh của khu vực sản xuất được cải thiện. Sản lượng tăng với tốc độ nhanh nhất trong hơn hai năm, trong khi đơn hàng mới tiếp tục mở rộng, cho thấy xu hướng phục hồi của hoạt động sản xuất vẫn được duy trì.
Cùng với sản xuất, thương mại quốc tế tiếp tục tăng trưởng mạnh. Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa trong 8 tháng đạt 770,14 tỷ USD, tăng 28,7% so với cùng kỳ và là mức cao nhất từng ghi nhận trong cùng kỳ 8 tháng. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt 374,84 tỷ USD, tăng 22,4%, với nhóm hàng công nghiệp chế biến chiếm 90,2% tổng kim ngạch xuất khẩu.
Ở chiều ngược lại, nhập khẩu đạt hơn 395 tỷ USD, tăng 35,3%, đưa cán cân thương mại chuyển sang nhập siêu khoảng 20,46 tỷ USD. Đáng chú ý, 94,1% kim ngạch nhập khẩu thuộc nhóm tư liệu sản xuất, cho thấy phần lớn hàng nhập khẩu vẫn phục vụ nhu cầu nguyên liệu, máy móc và đầu vào cho hoạt động sản xuất.
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tiếp tục là một điểm sáng của nền kinh tế. Tính đến ngày 31/8, tổng vốn FDI đăng ký đạt 40,63 tỷ USD, tăng 55,4% so với cùng kỳ. Trong đó, vốn đăng ký mới đạt 21,72 tỷ USD, tăng 96,8%.
Vốn FDI thực hiện đạt 17,25 tỷ USD, tăng 12% và là mức cao nhất trong cùng kỳ 8 tháng của 5 năm gần đây.
Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục là lĩnh vực thu hút phần lớn dòng vốn này. Theo Saigon Ratings, vấn đề đặt ra không chỉ nằm ở quy mô vốn đầu tư, mà quan trọng hơn là chất lượng của các dự án, hàm lượng công nghệ, khả năng chuyển giao công nghệ và mức độ liên kết giữa khu vực doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước.
Ở khu vực dịch vụ, du lịch tiếp tục hỗ trợ tích cực cho tăng trưởng. Trong 8 tháng năm 2026, Việt Nam đón gần 16 triệu lượt khách quốc tế, tăng khoảng 14,4% so với cùng kỳ. Dòng khách quốc tế tiếp tục tạo hiệu ứng lan tỏa tới các lĩnh vực lưu trú, vận tải, ăn uống, bán lẻ và nhiều ngành dịch vụ liên quan.
Đầu tư công cũng còn dư địa lớn để tạo thêm động lực cho nền kinh tế. Đến hết tháng 8/2026, khối lượng giải ngân đạt khoảng 509,6 nghìn tỷ đồng, tương đương gần một nửa kế hoạch năm. Khối lượng vốn cần giải ngân trong 4 tháng cuối năm vẫn còn lớn, đòi hỏi các bộ, ngành và địa phương tiếp tục đẩy nhanh tiến độ, đồng thời bảo đảm chất lượng và hiệu quả sử dụng vốn.
Giữ vững ổn định trước những sức ép mới
Bên cạnh những tín hiệu tích cực, áp lực đối với ổn định kinh tế vĩ mô cũng đang đặt ra nhiều yêu cầu trong công tác điều hành những tháng cuối năm.

CPI tháng 8/2026 tăng 0,47% so với tháng trước, đưa mức tăng bình quân 8 tháng lên 4,45% so với cùng kỳ năm 2025. Lạm phát cơ bản bình quân tăng 4,24%.
Trong bối cảnh tín dụng, đầu tư công, tiêu dùng và sản xuất cùng được thúc đẩy, điều hành chính sách sẽ phải cân bằng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng, kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá.
Theo báo cáo triển vọng tăng trưởng cuối năm 2026 của Saigon Ratings, những thách thức trong thời gian tới không chỉ đến từ môi trường bên ngoài mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại của nền kinh tế.
Là nền kinh tế có độ mở cao, Việt Nam chịu tác động nhanh từ những biến động của thương mại quốc tế, chính sách thuế quan, xung đột địa chính trị, giá năng lượng và sự thay đổi trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đặc biệt, Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Vì vậy, những thay đổi liên quan đến thuế quan, quy tắc xuất xứ hay tiêu chuẩn thương mại có thể tác động trực tiếp tới hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp xuất khẩu.
Cán cân thương mại cũng cần được theo dõi chặt chẽ khi tốc độ tăng nhập khẩu đang cao hơn xuất khẩu. Dù phần lớn hàng hóa nhập khẩu là tư liệu sản xuất, xu hướng này cũng cho thấy khu vực sản xuất trong nước vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu và đầu vào từ bên ngoài. Đây đồng thời là vấn đề đặt ra đối với quá trình phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước và gia tăng giá trị nội địa trong chuỗi sản xuất.
Đối với thu hút đầu tư nước ngoài, cạnh tranh quốc tế đang dần chuyển từ thu hút vốn theo quy mô sang thu hút các dự án có chất lượng cao và hàm lượng công nghệ lớn.
Hạ tầng, nguồn cung năng lượng, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực công nghiệp hỗ trợ và môi trường pháp lý sẽ là những yếu tố quan trọng quyết định khả năng thu hút các dự án công nghệ cao, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, nghiên cứu và phát triển (R&D), cũng như sản xuất công nghệ cao.
Thị trường tài chính cũng đứng trước yêu cầu cân bằng giữa việc đáp ứng nhu cầu vốn cho nền kinh tế và kiểm soát rủi ro. Tín dụng cần tiếp tục được định hướng vào hoạt động sản xuất - kinh doanh, trong khi thị trường chứng khoán và trái phiếu doanh nghiệp cần phát huy hiệu quả hơn vai trò cung cấp nguồn vốn trung và dài hạn.
Nhìn chung, 4 tháng cuối năm 2026 sẽ là giai đoạn quan trọng để chuyển hóa những động lực tăng trưởng hiện hữu thành kết quả phát triển bền vững. Với nền tảng tích cực từ sản xuất, xuất khẩu, FDI, du lịch và đầu tư công, kinh tế Việt Nam vẫn còn dư địa tăng trưởng.
Tuy nhiên, yêu cầu đặt ra không chỉ là duy trì tốc độ tăng trưởng, mà còn là bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát tốt lạm phát và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Khả năng cân bằng giữa tăng trưởng và ổn định sẽ là yếu tố quan trọng quyết định kết quả của nền kinh tế trong chặng nước rút cuối năm 2026./.