
Trong bối cảnh thương mại nông sản toàn cầu bước vào giai đoạn cạnh tranh bằng tiêu chuẩn thay vì chỉ giá cả, hàng loạt quy định mới về an toàn thực phẩm và kiểm dịch động, thực vật (SPS) đang được các thị trường nhập khẩu đồng loạt cập nhật. Đây được xem là phép thử lớn đối với năng lực thích ứng của doanh nghiệp Việt Nam khi yêu cầu không còn dừng ở chất lượng của lô hàng xuất khẩu mà mở rộng sang toàn bộ chuỗi sản xuất, từ vùng nguyên liệu, quy trình canh tác đến công nghệ chế biến và truy xuất nguồn gốc.
Theo Văn phòng SPS Việt Nam, chỉ trong nửa đầu tháng 7/2026, các thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đã phát đi 51 thông báo SPS mới. Nếu tính từ đầu năm, số lượng thông báo đã vượt 600. Điều đáng lưu ý không chỉ nằm ở tần suất ban hành dày đặc mà còn ở xu hướng siết chặt các tiêu chí quản lý đối với nông sản và thực phẩm nhập khẩu.
Siết dư lượng hóa chất, doanh nghiệp phải thay đổi từ vùng nguyên liệu
Trong nhóm quy định mới, giới hạn dư lượng tối đa (MRL) đối với thuốc bảo vệ thực vật tiếp tục là nội dung tác động mạnh nhất đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam. Nhiều thị trường lớn đồng thời điều chỉnh ngưỡng dư lượng, khiến doanh nghiệp không còn nhiều dư địa để thích ứng nếu vẫn duy trì phương thức sản xuất cũ.
Liên minh châu Âu (EU) đang xem xét hạ ngưỡng dư lượng hoạt chất diazinon xuống gần mức giới hạn định lượng đối với nhiều mặt hàng như dứa, ớt chuông, hành tây, ngô ngọt, nghệ, cải thảo, su hào cùng một số sản phẩm có nguồn gốc động vật. Nếu quy định được thông qua, doanh nghiệp sẽ chỉ có khoảng sáu tháng để điều chỉnh quy trình sản xuất trước khi chính thức áp dụng.
Song song với đó, EU cũng dự kiến giảm mức dư lượng tối đa của hoạt chất profenofos trên nhiều nhóm rau quả và gia vị. Điều này đồng nghĩa việc kiểm soát dư lượng phải được thực hiện ngay từ khâu canh tác, thay vì chỉ kiểm nghiệm ở giai đoạn trước khi xuất khẩu.
Không riêng EU, Hàn Quốc đã sửa đổi mức dư lượng tối đa đối với 106 hoạt chất thuốc bảo vệ thực vật, trong khi Canada tiếp tục cập nhật quy định đối với nhiều nhóm nông sản và thực phẩm. Việc nhiều thị trường lớn cùng lúc điều chỉnh MRL cho thấy xu hướng kiểm soát hóa chất trong nông nghiệp đang trở thành rào cản kỹ thuật quan trọng nhất đối với xuất khẩu nông sản trong thời gian tới.
Từ kiểm tra lô hàng đến giám sát toàn chuỗi sản xuất
Bên cạnh yêu cầu về dư lượng hóa chất, các thị trường nhập khẩu cũng đang mở rộng phạm vi quản lý sang toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất. Thay vì chỉ đánh giá chất lượng của sản phẩm cuối cùng, cơ quan quản lý nước nhập khẩu ngày càng chú trọng quy trình tạo ra sản phẩm đó.
EU đã ban hành quy định mới đối với thực vật được tạo ra bằng một số kỹ thuật gen mới, đồng thời điều chỉnh quy trình kiểm tra biên giới đối với nhóm thực phẩm hỗn hợp có nguy cơ thấp. Trong khi đó, Hàn Quốc bổ sung quy định đối với nguyên liệu và thực phẩm sản xuất bằng công nghệ nuôi cấy tế bào.
Tại châu Á, Trung Quốc sửa đổi các quy định liên quan đến kiểm nghiệm, kiểm dịch động vật, yêu cầu rõ hơn về đánh giá rủi ro, đăng ký cơ sở sản xuất nước ngoài và quy trình cách ly. Nhật Bản cũng bổ sung bệnh viêm da nổi cục vào danh mục bệnh truyền nhiễm bắt buộc quản lý nhằm tăng cường kiểm soát dịch bệnh động vật.
Xu hướng này cho thấy việc đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu không còn là nhiệm vụ của riêng bộ phận kiểm định chất lượng hay xuất khẩu, mà đòi hỏi toàn bộ chuỗi cung ứng phải vận hành theo cùng một hệ thống tiêu chuẩn.
Các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam như cà phê, chè, hồ tiêu, gia vị, rau quả, hạt điều, thủy sản, thảo mộc và sản phẩm có nguồn gốc động vật sẽ chịu tác động rõ nét nhất. Đây đều là những ngành hàng có kim ngạch lớn tại thị trường EU, đồng thời có nguy cơ cao về dư lượng hóa chất, kiểm dịch hoặc truy xuất nguồn gốc.
Đối với ngành hồ tiêu, nơi Việt Nam hiện chiếm hơn 60% thị phần nhập khẩu ngoài khối của EU, yêu cầu kiểm soát càng trở nên cấp thiết. Doanh nghiệp cần theo dõi chặt chẽ quá trình sử dụng thuốc bảo vệ thực vật của nông dân, thời điểm phun, thời gian cách ly, đồng thời kiểm soát đầy đủ hồ sơ vùng nguyên liệu, sơ chế, bảo quản và truy xuất nguồn gốc để hạn chế nguy cơ bị cảnh báo hoặc tăng tần suất kiểm tra tại cửa khẩu.
Những thay đổi này cũng đặt ra yêu cầu tái tổ chức sản xuất theo hướng liên kết chặt giữa doanh nghiệp và vùng nguyên liệu, giảm sử dụng hóa chất có nguy cơ cao, nâng chuẩn bảo quản sau thu hoạch và hoàn thiện hệ thống truy xuất.
Theo Văn phòng SPS Việt Nam, gần một nửa số thông báo SPS được WTO công bố trong nửa đầu tháng 7 hiện vẫn đang ở giai đoạn lấy ý kiến. Đây được xem là khoảng thời gian quan trọng để doanh nghiệp nghiên cứu quy định mới, chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật và điều chỉnh quy trình sản xuất trước khi các tiêu chuẩn chính thức có hiệu lực.
Trong bối cảnh các thị trường nhập khẩu liên tục nâng chuẩn, việc theo dõi thông báo SPS cần trở thành một phần trong chiến lược quản trị rủi ro của doanh nghiệp, thay vì chỉ là nhiệm vụ của bộ phận xuất khẩu. Khả năng cập nhật nhanh, chủ động thích ứng và kiểm soát đồng bộ từ vùng nguyên liệu đến khâu xuất khẩu sẽ là yếu tố quyết định để nông sản Việt giữ vững thị phần và gia tăng giá trị trên các thị trường quốc tế.