Thay đổi tư duy từ những luống cày, bờ ruộng

Nông nghiệp lúa nước từ bao đời nay đã gắn liền với mồ hôi, nhọc nhằn của bao thế hệ nông dân xứ Nghệ. Những tưởng hạt gạo làm ra chỉ cần đủ no, trúng mùa là vui. Thế nhưng, trong bối cảnh trái đất đang nóng lên, thời tiết ngày càng cực đoan, phương thức canh tác cũ ngập nước liên tục, lạm dụng phân bón hóa học và đốt rơm rạ sau thu hoạch đã vô tình tạo ra áp lực lớn đối với môi trường. Lượng khí mê-tan (CH-4) phát sinh từ ruộng lúa nước cùng chi phí đầu vào ngày một đắt đỏ đang đòi hỏi một lời giải cấp thiết cho bài toán sinh kế của nhà nông.
Không đứng ngoài xu thế tất yếu của thời đại, ngành nông nghiệp Nghệ An đã chủ động đi đầu, bắt tay cùng các viện nghiên cứu, chuyên gia và tổ chức quốc tế để đưa những mô hình canh tác tiên tiến về với đồng ruộng địa phương. Từ những buổi tập huấn cầm tay chỉ việc, từ những mảnh ruộng thí điểm ban đầu, phong trào sản xuất lúa giảm phát thải đã lan tỏa mạnh mẽ, đánh thức tiềm năng to lớn của những vùng quê giàu truyền thống.

Bí quyết của sự chuyển dịch ấy nằm ở những giải pháp kỹ thuật tưởng chừng đơn giản nhưng mang lại hiệu quả rõ nét. Thay vì giữ chân ruộng ngập nước quanh năm, nông dân được hướng dẫn điều tiết nước luân phiên. Đất ruộng khô xen kẽ đúng chu kỳ giúp cắt giảm đáng kể lượng khí nhà kính phát thải, đồng thời rèn luyện cho cây lúa bộ rễ cắm sâu vào lòng đất, cứng cáp hơn và chống chịu tốt hơn trước giông bão.
Giảm lượng giống gieo sạ xuống mức hợp lý, kết hợp nguyên tắc "4 đúng" trong sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, giúp đồng ruộng thông thoáng, sạch bệnh, bảo vệ hệ sinh thái đất và nguồn nước ngầm.
Rơm rạ sau thu hoạch không còn bị đốt bỏ gây ô nhiễm khói bụi, mà được thu gom, xử lý bằng chế phẩm sinh học để quay trở lại làm phân hữu cơ trả lại độ phì nhiêu cho đất.
Sức sống mới trên những vựa lúa xứ Nghệ
Thực tiễn sinh động trên đồng ruộng chính là thước đo chính xác nhất cho sự thành công của chủ trương này. Nhờ sự đồng lòng vào cuộc từ chính quyền, các cơ quan chuyên môn và đặc biệt là bà con nông dân, diện tích canh tác lúa phát thải thấp tại Nghệ An đã ghi nhận những bước nhảy vọt đầy ấn tượng.
Từ những mô hình thử nghiệm ban đầu, phong trào đã nhanh chóng phủ rộng khắp các địa phương trọng điểm. Nếu như trong vụ Xuân 2024, toàn tỉnh mới triển khai được hơn 5.700 ha, thì sang đến vụ Hè Thu cùng năm, con số này đã nhanh chóng bứt phá lên hơn 11.000 ha. Đỉnh điểm trong các mùa vụ gần đây, điển hình như vụ Hè Thu năm 2026, diện tích áp dụng đã chạm mốc hơn 30.500 ha, nâng tổng diện tích lũy kế qua các vụ trên địa bàn toàn tỉnh đạt hơn 108.000 ha.
Những con số ấy không chỉ phản ánh sự gia tăng về quy mô, mà quan trọng hơn, nó minh chứng cho sự thay đổi tận gốc trong nhận thức của người nông dân. Hạch toán kinh tế tại các vùng thực hiện mô hình cho thấy những con số biết nói: chi phí đầu vào giảm từ 15% đến 20% nhờ tiết kiệm nước, giảm phân thuốc và lượng giống; trong khi đó, năng suất lúa vẫn giữ vững, hạt gạo sáng chắc, đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, dễ dàng kết nối tiêu thụ với các doanh nghiệp lớn.
Nông dân không chỉ tiết kiệm được tiền, bảo vệ được sức khỏe cho chính mình mà còn góp phần gìn giữ "sức khỏe" của đất đai cho các thế hệ mai sau.
Nhìn lại hành trình đã qua và hướng tới tương lai, thành công của mô hình lúa phát thải thấp tại Nghệ An không chỉ dừng lại ở những hiệu quả kinh tế - môi trường trước mắt. Đó còn là bước đi chiến lược, khẳng định quyết tâm của địa phương trong việc hiện thực hóa các cam kết của Chính phủ về phát triển phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050.
Để những cánh đồng xanh tiếp tục vươn xa, thời gian tới, ngành nông nghiệp Nghệ An sẽ tiếp tục hoàn thiện cơ chế, đẩy mạnh liên kết chuỗi giá trị "4 nhà", đồng thời đầu tư đồng bộ hạ tầng thủy lợi và cơ giới hóa. Với phương châm canh tác, sản xuất đi đôi với trách nhiệm bảo vệ môi trường. Từ những kết quả đạt được, Nghệ An đã có nền tảng thực tiễn quan trọng để tiến tới mục tiêu 50.000 ha lúa phát thải thấp trong thời gian tới. Kế hoạch tiếp theo không chỉ là mở rộng diện tích, mà quan trọng hơn là nâng chất lượng vùng sản xuất, kiểm soát dữ liệu, xây dựng chuỗi giá trị và tạo lợi ích thực chất cho người trồng lúa./.