Hành lang pháp lý cho chuyển đổi xanh

Chuyển đổi xanh đang chuyển từ định hướng chính sách sang yêu cầu ngày càng cụ thể đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và các ngành kinh tế. Tại Việt Nam, hàng loạt luật, nghị định, quyết định đã hình thành nền tảng pháp lý về tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn, giảm phát thải, năng lượng tái tạo và tài chính xanh. Vấn đề đặt ra hiện nay là tiếp tục hoàn thiện các quy định để chính sách đi vào thực chất, giảm chi phí tuân thủ và tạo động lực cho doanh nghiệp.
pl-1790561690.png
Sơ đồ minh hoạ.

Từ định hướng tăng trưởng xanh đến khung pháp lý cụ thể

Chuyển đổi xanh không còn chỉ là câu chuyện của môi trường. Đây là quá trình thay đổi mô hình tăng trưởng, phương thức sản xuất, tiêu dùng, sử dụng năng lượng, quản trị tài nguyên và phân bổ dòng vốn. Vì vậy, một hành lang pháp lý đủ rõ, ổn định và có khả năng dự báo là điều kiện quan trọng để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư dài hạn.

Một trong những nền tảng quan trọng là Quyết định 1658/QĐ-TTg ngày 1/10/2021 phê duyệt Chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn 2050. Chiến lược xác định tăng trưởng xanh gắn với cơ cấu lại nền kinh tế, đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng chống chịu của nền kinh tế.

Định hướng này tiếp tục được cụ thể hóa bằng nhiều chính sách ở các lĩnh vực. Quyết định 687/QĐ-TTg ngày 7/6/2022 phê duyệt Đề án Phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam, tạo thêm cơ sở chính sách cho việc giảm khai thác tài nguyên, kéo dài vòng đời sản phẩm, tái sử dụng và tái chế chất thải.

Đặc biệt, pháp luật về bảo vệ môi trường ngày càng chuyển từ tư duy “xử lý ô nhiễm” sang quản lý theo vòng đời, thúc đẩy sản xuất sạch hơn, phân loại chất thải, tái chế và kinh tế tuần hoàn. Năm 2026, dự thảo sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường tiếp tục được xây dựng theo hướng đơn giản hóa thủ tục, tăng phân cấp, đồng thời hoàn thiện hành lang pháp lý cho chuyển đổi số, chuyển đổi xanh trong quản lý chất thải, tái chế, tái sử dụng và phát triển kinh tế tuần hoàn.

Như vậy, “khung xanh” của Việt Nam đang được hình thành không phải bằng một đạo luật duy nhất mà thông qua hệ thống pháp luật liên quan đến môi trường, năng lượng, đầu tư, tài chính, công nghệ, giao thông, sản xuất và thương mại.

Giảm phát thải trở thành nghĩa vụ pháp lý

Một bước chuyển đáng chú ý là việc Việt Nam từng bước thiết lập cơ chế quản lý phát thải khí nhà kính và thị trường carbon.

Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn đã tạo nền tảng cho kiểm kê khí nhà kính, giảm phát thải và phát triển thị trường carbon. Nghị định này tiếp tục được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 1/8/2025.

Đáng chú ý, đến tháng 3/2026, Chính phủ tiếp tục ban hành Nghị định 83/2026/NĐ-CP, sửa đổi, bổ sung Nghị định 06/2022/NĐ-CP đã được sửa đổi bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP. Việc liên tục cập nhật quy định cho thấy cơ chế quản lý phát thải đang trong quá trình hoàn thiện để phù hợp hơn với yêu cầu thực tiễn.

Đối với doanh nghiệp, đây là thay đổi có ý nghĩa lớn. Phát thải carbon dần trở thành một loại chi phí và rủi ro cần được tính toán trong chiến lược sản xuất, đầu tư. Doanh nghiệp không chỉ quan tâm đến sản lượng và doanh thu mà ngày càng phải quan tâm đến tiêu hao năng lượng, lượng phát thải, hiệu suất tài nguyên và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường của thị trường.

Điều đó cũng đặt ra yêu cầu mới về dữ liệu. Muốn giảm phát thải phải đo được phát thải; muốn tham gia thị trường carbon phải có hệ thống kiểm kê, giám sát và xác minh phù hợp. Vì vậy, chuyển đổi xanh đồng thời là quá trình chuyển đổi về quản trị và dữ liệu doanh nghiệp.

Năng lượng xanh có thêm cơ sở pháp lý

Năng lượng là một trong những lĩnh vực quyết định tốc độ chuyển đổi xanh. Luật Điện lực mới đã dành những quy định cụ thể cho điện năng lượng tái tạo và năng lượng mới, trong đó xác định các nguồn như mặt trời, gió, năng lượng đại dương, địa nhiệt, sinh khối và một số dạng năng lượng từ chất thải. Luật cũng đề cập đến hydrogen xanh và amoniac xanh.

Điểm quan trọng ở đây là pháp luật không chỉ khuyến khích phát triển thêm nguồn năng lượng mới mà còn đặt vấn đề đồng bộ giữa nguồn điện, lưới điện, hạ tầng và yêu cầu bảo đảm an ninh năng lượng.

Đây là điều có ý nghĩa đối với doanh nghiệp. Khi đầu tư nhà máy sử dụng năng lượng tái tạo, doanh nghiệp cần một môi trường pháp lý ổn định về quy hoạch, đấu nối, mua bán điện, đầu tư hạ tầng và tiêu chuẩn kỹ thuật. Nếu các quy định thiếu đồng bộ, chi phí và rủi ro của dự án xanh có thể tăng lên.

Dòng vốn xanh cần một “địa chỉ pháp lý” rõ ràng

Một trong những điểm nghẽn của chuyển đổi xanh trong thời gian qua là vốn. Doanh nghiệp có thể muốn đầu tư công nghệ sạch, tiết kiệm năng lượng, xử lý chất thải hoặc sản xuất sản phẩm xanh nhưng chi phí ban đầu thường lớn. Vì vậy, tín dụng xanh, trái phiếu xanh và các quỹ đầu tư xanh có vai trò quan trọng.

Bước tiến đáng chú ý là Quyết định 21/2025/QĐ-TTg ngày 4/7/2025, có hiệu lực từ 22/8/2025, quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh. Đây là cơ sở quan trọng để xác định thế nào là một dự án xanh, từ đó tạo điều kiện cho các tổ chức tín dụng, nhà đầu tư và doanh nghiệp có cùng một căn cứ đánh giá.

Trước khi có quy định này, Ngân hàng Nhà nước từng chỉ ra rằng hướng dẫn về 12 lĩnh vực xanh đã được ban hành nhưng chưa phải là danh mục phân loại xanh quốc gia thống nhất. Việc thiếu tiêu chí chung khiến quá trình xác định, thống kê và thẩm định tín dụng xanh gặp khó khăn.

Khi tiêu chí được xác lập rõ hơn, dòng vốn có điều kiện chuyển từ “tín dụng có yếu tố xanh” sang tài chính xanh dựa trên những tiêu chuẩn có thể kiểm chứng. Đây cũng là một công cụ quan trọng để hạn chế tình trạng doanh nghiệp hoặc dự án chỉ sử dụng hình ảnh “xanh” trong truyền thông nhưng chưa có kết quả môi trường tương xứng.

Doanh nghiệp cần gì từ hành lang pháp lý?

Một hành lang pháp lý cho chuyển đổi xanh không chỉ cần nhiều văn bản mà quan trọng hơn là tính thống nhất, ổn định và khả năng thực thi.

Doanh nghiệp cần biết rõ tiêu chuẩn nào phải đáp ứng, dự án nào được coi là xanh, nguồn vốn nào được hưởng ưu đãi, phương pháp tính phát thải ra sao và trách nhiệm báo cáo đến đâu. Nếu mỗi lĩnh vực áp dụng một bộ tiêu chí khác nhau, chi phí tuân thủ sẽ tăng và có thể làm giảm động lực đầu tư.

Trong khi đó, chuyển đổi xanh thường đòi hỏi thời gian hoàn vốn dài. Một dự án điện mặt trời, nhà máy tiết kiệm năng lượng, hệ thống xử lý nước tuần hoàn hay dây chuyền tái chế đều cần vốn lớn và thời gian thu hồi vốn nhiều năm. Vì thế, doanh nghiệp cần sự ổn định của chính sách hơn là những ưu đãi ngắn hạn.

Nghị quyết 198/2025/QH15 về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân cũng xác định chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tiên phong trong khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Văn bản đồng thời đề cập đến giao thông xanh và hạ tầng năng lượng trong các lĩnh vực chiến lược.

Từ “có luật” đến “luật đi vào cuộc sống”

Hành lang pháp lý cho chuyển đổi xanh của Việt Nam đang được mở rộng theo hướng ngày càng cụ thể. Từ chiến lược tăng trưởng xanh, kinh tế tuần hoàn, bảo vệ môi trường đến giảm phát thải, năng lượng tái tạo và phân loại dự án xanh, nhiều mảnh ghép quan trọng đã được hình thành.

Tuy nhiên, thách thức tiếp theo là tổ chức thực thi. Chính sách xanh cần được chuyển hóa thành quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chí đo lường, cơ chế tài chính, thủ tục hành chính thuận lợi và hệ thống dữ liệu đáng tin cậy. Đồng thời, cần tiếp tục rà soát những quy định còn chồng chéo giữa đầu tư, đất đai, xây dựng, năng lượng, môi trường và tài chính.

Chuyển đổi xanh vì thế không thể chỉ dựa vào yêu cầu hành chính. Nhà nước cần tạo ra “luật chơi” rõ ràng; doanh nghiệp chủ động đổi mới công nghệ và mô hình quản trị; ngân hàng và thị trường vốn định hướng dòng tiền vào những hoạt động có hiệu quả môi trường thực chất.

Khi pháp luật tạo được sự minh bạch và khả năng dự báo, “chi phí xanh” có thể dần trở thành khoản đầu tư cho năng lực cạnh tranh. Đó cũng là lúc chuyển đổi xanh không còn là một khẩu hiệu chính sách, mà trở thành một phần của hoạt động sản xuất, kinh doanh và chiến lược phát triển dài hạn của nền kinh tế./.

Đăng ký đặt báo