
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng sức ép lên tăng trưởng toàn cầu, thị trường carbon đang dần trở thành một công cụ kinh tế quan trọng thúc đẩy cắt giảm khí nhà kính. Tại Việt Nam, bước tiến đáng chú ý vừa được xác lập khi Nghị định 112/2026/NĐ-CP chính thức ban hành, lần đầu tiên tạo dựng một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh cho hoạt động trao đổi quốc tế tín chỉ carbon và kết quả giảm nhẹ phát thải.
Nghị định này không chỉ mang ý nghĩa quản lý trong nước mà còn được xem như “cánh cửa” để Việt Nam kết nối sâu hơn với thị trường carbon toàn cầu, nơi các dòng tín chỉ và cơ chế giảm phát thải đang ngày càng vận hành theo chuẩn mực quốc tế.
Theo các chuyên gia, trong đó có TS. Nguyễn Phương Nam - chuyên gia đánh giá quốc tế của Công ước khung Liên Hợp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC), thị trường carbon tại Việt Nam hiện được cấu trúc song song giữa hai trụ cột: thị trường bắt buộc và thị trường tự nguyện. Sự phân tầng này cũng phản ánh cách vận hành phổ biến trên thế giới.
Ở nhóm thị trường bắt buộc, Nhà nước giữ vai trò tổ chức và điều phối thông qua hệ thống kiểm kê, phân bổ hạn ngạch và giám sát giảm phát thải. Trong khi đó, thị trường tự nguyện lại vận hành linh hoạt hơn, chủ yếu dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế, cho phép doanh nghiệp tham gia mua bán tín chỉ nhằm thực hiện cam kết môi trường hoặc chiến lược phát triển bền vững.
Thực tế, thị trường carbon tự nguyện tại Việt Nam đã hình thành từ khá sớm, trước khi có hành lang pháp lý đầy đủ. Điều này tạo ra động lực phát triển ban đầu nhưng đồng thời cũng bộc lộ nhiều khoảng trống, đặc biệt về tính minh bạch, khả năng xác minh và mức độ công nhận trên thị trường quốc tế.
Trong bối cảnh đó, Nghị định 112/2026/NĐ-CP ra đời được xem như một bước chuẩn hóa quan trọng, thiết lập nguyên tắc, quy trình và cơ chế vận hành cho hoạt động trao đổi tín chỉ carbon xuyên biên giới. Nghị định cũng đồng thời tạo “đầu ra” cho các kết quả giảm phát thải được hình thành trong nước, giúp chúng có thể tham gia vào dòng chảy thương mại quốc tế.
Về bản chất, khung pháp lý mới này được xây dựng trên cơ sở nội luật hóa Điều 6 của Thỏa thuận Paris - nền tảng quan trọng cho hợp tác toàn cầu về giảm phát thải khí nhà kính. Theo cơ chế này, các quốc gia có thể trao đổi kết quả giảm phát thải thông qua thị trường carbon, hình thành mạng lưới mua bán dựa trên chênh lệch chi phí giảm phát thải giữa các nền kinh tế.
Những quốc gia có chi phí cắt giảm khí thải cao thường lựa chọn mua tín chỉ từ các quốc gia đang phát triển, nơi việc giảm phát thải có chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, đây là quan hệ thị trường thực sự, đi kèm các yêu cầu nghiêm ngặt về đo lường, báo cáo và thẩm định nhằm đảm bảo tính chính xác và tránh gian lận.
Một điểm then chốt trong Nghị định 112 là việc thiết lập hệ thống đăng ký quốc gia bắt buộc đối với mọi giao dịch tín chỉ carbon quốc tế. Hệ thống này không chỉ phục vụ quản lý nội địa mà còn có khả năng kết nối với cơ sở dữ liệu của Liên Hợp Quốc, nhằm đảm bảo minh bạch và ngăn chặn tình trạng “tính trùng” lượng giảm phát thải giữa các bên.
Song song với đó, Việt Nam cũng đặt nguyên tắc ưu tiên thực hiện mục tiêu khí hậu quốc gia. Theo cam kết Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC), Việt Nam hướng tới giảm 17% phát thải bằng nguồn lực trong nước và có thể nâng lên 43% nếu nhận được hỗ trợ quốc tế. Điều này khiến việc chuyển nhượng tín chỉ ra nước ngoài phải được kiểm soát chặt chẽ để không ảnh hưởng đến mục tiêu dài hạn.
Nghị định cũng quy định tỷ lệ chuyển giao tín chỉ carbon. Với các dự án thuộc nhóm ưu tiên, doanh nghiệp có thể chuyển tối đa 90% lượng tín chỉ ra thị trường quốc tế, trong khi các lĩnh vực còn lại bị giới hạn ở mức 50%. Phần còn lại phải được giữ lại phục vụ mục tiêu quốc gia hoặc phát triển thị trường nội địa.
Cùng với đó, cơ chế “điều chỉnh tương ứng” được áp dụng nhằm đảm bảo không xảy ra trùng lặp trong kiểm kê phát thải giữa các quốc gia. Những tín chỉ có điều chỉnh tương ứng thường có giá trị cao hơn trên thị trường quốc tế do mức độ minh bạch và độ tin cậy lớn hơn.
Ở góc độ doanh nghiệp, Nghị định 112 mở ra cơ hội đáng kể khi cho phép tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị carbon toàn cầu thông qua các dự án giảm phát thải như năng lượng tái tạo, trồng rừng hay sản xuất vật liệu xanh. Tuy nhiên, quá trình tạo tín chỉ không đơn giản, khi mỗi dự án phải trải qua chu trình đo lường, thẩm định và xác minh kéo dài từ 1,5 đến 2 năm, kèm theo nghĩa vụ báo cáo định kỳ.
Về phía thị trường, giai đoạn thí điểm đến năm 2028 dự kiến có hơn 2.000 cơ sở phải thực hiện kiểm kê khí nhà kính, trong đó một số ngành phát thải lớn như xi măng, thép, nhiệt điện sẽ tham gia thị trường bắt buộc. Trong khi đó, thị trường tự nguyện mở rộng không giới hạn đối tượng, từ doanh nghiệp định hướng ESG đến các tổ chức tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đặc biệt, lĩnh vực lâm nghiệp được xem là nguồn cung tín chỉ quan trọng với các mô hình như REDD+, trồng rừng và nông - lâm kết hợp. Giá tín chỉ carbon rừng hiện dao động từ 3 đến 40 USD tùy loại hình và tiêu chuẩn áp dụng.
Theo đánh giá của giới chuyên gia, Nghị định 112 không chỉ tạo nền tảng pháp lý cho thị trường carbon trong nước mà còn giúp Việt Nam tiến gần hơn tới hệ thống giao dịch carbon toàn cầu. Việc thiết lập “luật chơi” rõ ràng được kỳ vọng sẽ thu hút dòng vốn xanh, thúc đẩy chuyển đổi kinh tế bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong giai đoạn mới.