Giữ lửa nghề bánh phu thê Đình Bảng – Một miền ký ức Kinh Bắc

Theo câu chuyện được truyền lại, từ thời nhà Lý, khi vua Lý Anh Tông đi đánh trận, người vợ ở nhà làm bánh gửi ra tiền tuyến. Vua ăn, cảm động trước tấm lòng, đặt tên bánh là “phu thê”. Từ đó, chiếc bánh trở thành lễ vật không thể thiếu trong cưới hỏi – tượng trưng cho sự gắn bó, thủy chung.

Từ ký ức tuổi thơ đến một đời gắn bó

Ở làng Đình Bảng (Từ Sơn, Bắc Ninh), có những căn bếp mà lửa gần như không bao giờ tắt hẳn. Với gia đình bà Nguyễn Thị Thu, bếp ấy không chỉ để nấu ăn – mà là nơi giữ nghề, giữ nếp, giữ cả một phần ký ức của làng.

z7658473791765-fb0596253b067cc075d5506d0b7d2077-1774485865.jpg
Bà Nguyễn Thị Thu - người giữ nghề, giữ nếp và giữ cả một phần ký ức của xứ Kinh Bắc.

Bà Thu không nhớ rõ mình bắt đầu làm bánh phu thê từ khi nào. Chỉ biết rằng, khi còn là một đứa trẻ, bà đã quen với việc ngồi nhặt đỗ, nạo dừa, nhìn người lớn gói bánh. Rồi cứ thế, việc “quen tay” thành nghề lúc nào không hay.

“Ngày xưa, cứ đến mùa cưới là cả làng đỏ lửa suốt đêm,” bà kể, giọng chậm lại như đang lần tìm ký ức. “Trẻ con ngủ gục bên bếp, tỉnh dậy vẫn thấy nồi bánh còn đang sôi.”

Những năm ấy, bánh phu thê không đơn thuần là một món ăn. Nó là thứ gắn với cưới hỏi, với những ngày trọng đại của mỗi gia đình. Làm bánh không chỉ để đủ số lượng, mà còn là chuyện “đẹp mặt” cho gia chủ.

“Bánh phải trong, phải dẻo. Nhân phải bùi, không khô, không ngọt gắt. Làm không khéo là người ta biết ngay,” bà cười, nhưng cái cười pha chút nghiêm.

Hơn 35 năm gắn bó với nghề, gia đình bà Thu cùng chồng là ông Nguyễn Đình Minh – đã đi qua nhiều giai đoạn thăng trầm của làng nghề. Những năm 1990, khi nghề làm bánh bắt đầu phát triển mạnh, ông bà mở cửa hàng riêng. Sau năm 2000, khi bánh phu thê Đình Bảng được biết đến rộng rãi hơn, quy mô sản xuất cũng dần được mở rộng.

Đến nay, mỗi ngày gia đình bà làm từ 300 đến 500 cặp bánh. Vào dịp cao điểm như tháng Giêng hay lễ hội Đền Đô, số lượng còn tăng lên đáng kể. Ngoài những người trong nhà, phải thuê thêm lao động thời vụ mới kịp đơn hàng.

Nhưng với bà Thu, điều đáng nói không nằm ở con số. “Làm bánh này, không có chuyện làm qua loa,” bà vừa nói, tay vẫn thoăn thoắt gói bánh. “Chỉ cần lệch một chút thôi là hỏng cả mẻ.”

Nghe thì đơn giản với bột nếp, đỗ xanh, dừa, đường – nhưng mỗi công đoạn đều đòi hỏi sự chính xác gần như tuyệt đối. Gạo phải là nếp cái hoa vàng, xay mịn, lọc kỹ. Bột phải đạt “đúng độ” – không loãng, không đặc. Nhân đỗ xanh phải tơi, quyện với dừa đủ béo mà không ngấy.

Đặc biệt, vỏ bánh có thêm đu đủ xanh và nước quả dành dành để tạo độ trong và màu vàng tự nhiên, thứ làm nên dấu ấn riêng của bánh phu thê Đình Bảng.

Khó nhất, theo bà, vẫn là khâu gói. “Gói chặt quá thì bánh cứng, lỏng quá thì nước vào, bánh nhão. Lá cũng phải chọn, không phải lá nào cũng dùng được.”

Những kinh nghiệm ấy, không có trong sách vở. Nó nằm ở cảm giác, ở sự tích lũy qua năm tháng.

Giữ một “lời chúc” trong từng chiếc bánh

Ở Đình Bảng, bánh phu thê không chỉ là món ăn. Nó là một lời chúc.

Tương truyền từ thời vua Lý Anh Tông, chiếc bánh được làm ra từ tấm lòng của người vợ gửi chồng nơi chiến trận. Cái tên “phu thê” cũng từ đó mà thành và trở thành lễ vật không thể thiếu trong cưới hỏi. Bánh luôn được làm theo cặp, tượng trưng cho sự gắn bó, thủy chung.

phutheminhthu-loai-nho-1774486298.png
Bánh luôn được làm theo cặp, tượng trưng cho sự gắn bó, thủy chung.

Bánh phu thê, với người Đình Bảng, không chỉ là một sản phẩm. Nó là biểu tượng. Bà Thu nói, làm bánh cưới là việc áp lực nhất. “Người ta không chỉ ăn, mà còn nhìn vào đó để đánh giá. Bánh đẹp là nhà làm ăn đàng hoàng, chỉn chu.”

Có những đêm cả nhà thức trắng để kịp giao bánh. Mệt, nhưng không ai kêu. Vì ai cũng hiểu, những chiếc bánh ấy sẽ xuất hiện trong ngày quan trọng nhất của một đời người.

Giữa nhịp sống hiện đại, nghề làm bánh phu thê cũng không tránh khỏi những thay đổi. Nhiều hộ đã bỏ nghề. Nhưng gia đình bà Thu thì vẫn bám trụ.

Những năm gần đây, gia đình bắt đầu chú trọng hơn đến vệ sinh an toàn thực phẩm, đầu tư bao bì, mở rộng kênh bán hàng qua mạng xã hội. Sản phẩm “bánh phu thê Minh Thu” được công nhận OCOP 4 sao, từng đạt giải cao tại các hội thi, trong đó có Huy chương vàng Hội thi Bánh dân gian tại Cần Thơ năm 2022.

Con trai bà là anh Nguyễn Đình Sơn – giờ đã trở thành người tiếp nối chính. Từ nhỏ đã quen với các công đoạn làm bánh, nay anh là người đứng ra phát triển sản xuất, giữ thương hiệu gia đình.

“Cũng có người trẻ quay về làm nghề, nhưng phải học lại từ đầu. Nghề này không học nhanh được,” bà Thu nói.

Rồi bà chậm lại, như để khẳng định một điều giản dị: “Còn người ăn thì còn người làm.”

Dọc con đường tổ dân phố Thượng, gần Đền Đô, hiện vẫn còn khoảng 20 hộ làm bánh phu thê. Mỗi nhà một cách làm, nhưng đều chung một nếp nghĩ: làm bánh không chỉ để bán, mà là giữ một phần hồn cốt của đất Kinh Bắc.

Với gia đình bà Thu, hơn ba thập kỷ qua, những mẻ bánh không chỉ nuôi sống cả nhà, mà còn nuôi lớn con cái, nuôi cả niềm tin rằng nghề này vẫn còn chỗ đứng.

Đăng ký đặt báo