
Báo cáo cho thấy doanh nghiệp đang tăng cường đo lường tác động môi trường, mở rộng sử dụng năng lượng tái tạo và phát triển các giải pháp công nghệ nhằm góp phần thực hiện mục tiêu tăng trưởng xanh và Net Zero của Việt Nam.
Thay vì coi ESG là một bộ chỉ số báo cáo, Viettel đang triển khai chiến lược này thông qua ba trụ cột gồm Công nghệ vì con người, Công nghệ vì môi trường và Công nghệ có trách nhiệm, đồng thời xây dựng báo cáo theo các chuẩn mực quốc tế như GRI và SASB - những khung công bố được nhiều tập đoàn toàn cầu áp dụng.
Năm 2025, sản lượng điện mặt trời tự sản xuất của Viettel đạt 50.404 MWh, tăng 24,8% so với năm trước. Lượng điện này được tạo ra từ các hệ thống điện mặt trời lắp đặt tại tòa nhà, trung tâm dữ liệu và trạm phát sóng ở Việt Nam cũng như các thị trường quốc tế, đặc biệt tại những khu vực có nguồn điện lưới chưa ổn định.
Lượng điện lưới tiêu thụ tại Việt Nam giảm 3%, tiêu thụ năng lượng quy đổi tại thị trường trong nước cũng giảm 15,7%. Nhờ đó, tổng phát thải khí nhà kính của Tập đoàn gần như đi ngang so với năm 2024, trong khi nhiều tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới ghi nhận mức tăng hai con số giữa làn sóng đầu tư hạ tầng AI.
Viettel cũng thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn đối với thiết bị viễn thông. Trong năm 2025, tỷ lệ thiết bị đầu cuối thu hồi từ khách hàng đạt 53,67%; các thiết bị đủ điều kiện được sửa chữa, tái sử dụng hoặc đưa vào quy trình xử lý có kiểm soát, qua đó hạn chế rác thải điện tử và kéo dài vòng đời sản phẩm.
Đáng chú ý, báo cáo được xây dựng trên cơ sở tham chiếu nhiều chuẩn mực quốc tế gồm GRI, SASB, các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs) và bộ chỉ số ESG dành cho ngành viễn thông của GSMA, cho thấy nỗ lực chuẩn hóa việc công bố thông tin theo thông lệ quốc tế.
Công nghệ trở thành công cụ giảm phát thải
Một trong những điểm đáng chú ý của báo cáo là việc Viettel tập trung sử dụng công nghệ để tối ưu tiêu thụ năng lượng và giảm phát thải trong vận hành.
Trong lĩnh vực hạ tầng viễn thông, Viettel triển khai nền tảng quản lý năng lượng PCTT 3.0 kết hợp hệ thống vận hành tự động (Autonomous System) tại khoảng 100.000 trạm BTS, giúp kéo dài thời gian hoạt động của pin Lithium khoảng 20%, đặc biệt tại các khu vực chưa có điện lưới.
Theo Báo cáo Phát triển bền vững của doanh nghiệp, so với phương thức vận hành trước đây, giải pháp này ước tính giúp giảm khoảng 1 triệu tấn CO₂ mỗi năm, tương đương lượng hấp thụ carbon của khoảng 17 triệu cây xanh, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả vận hành và hỗ trợ mục tiêu Net Zero 2050
Song song với đó, Viettel tiếp tục nghiên cứu các công nghệ phục vụ chuyển đổi năng lượng như biến tần điện mặt trời, tuabin gió mini và pin Vanadium tái chế, hướng tới tối ưu hóa sử dụng năng lượng và giảm tác động môi trường trong toàn bộ chuỗi vận hành.

Hạ tầng số gắn với mục tiêu phát triển bền vững
Trong quá trình chuyển đổi xanh, Viettel cũng coi việc phát triển hạ tầng số là một phần của chiến lược phát triển bền vững.
Năm 2024, tập đoàn đưa vào vận hành Trung tâm Dữ liệu tại Hòa Lạc, được định hướng theo mô hình hạ tầng số có hiệu quả năng lượng cao, đồng thời tiếp tục mở rộng mạng lưới viễn thông với độ phủ 4G đạt khoảng 98% dân số và triển khai mạng 5G thương mại tại Việt Nam.
Theo doanh nghiệp, việc đầu tư hạ tầng không chỉ phục vụ nhu cầu kết nối mà còn tạo nền tảng cho các giải pháp quản lý năng lượng, đô thị thông minh và chuyển đổi số trong nhiều lĩnh vực của nền kinh tế.
ESG được mở rộng từ môi trường đến quản trị
Bên cạnh các sáng kiến về môi trường, Viettel tiếp tục hoàn thiện hệ thống quản trị ESG trong năm 2025 thông qua việc tăng cường quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ, quản trị dữ liệu, bảo vệ thông tin khách hàng và nâng cao trách nhiệm giải trình.
Đáng chú ý, các chương trình thực hành tiết kiệm và chống lãng phí đã giúp doanh nghiệp tối ưu hơn 6.000 tỷ đồng trong năm, trong khi hoạt động kiểm tra, giám sát được duy trì nhằm bảo đảm tính minh bạch và kỷ luật trong toàn hệ thống.
Năm 2025, Viettel mở rộng hạ tầng số khi nâng tổng số trạm 5G lên 30.000, đưa vùng phủ sóng đạt khoảng 90% ngoài trời và 70% trong nhà. Song song với đó, gần 10 triệu khách hàng được hỗ trợ chuyển đổi từ 2G lên 4G, trong khi 800.000 thiết bị 4G được cung cấp miễn phí cho người dân có hoàn cảnh khó khăn, góp phần thu hẹp khoảng cách số và mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ số.
Ở khía cạnh trách nhiệm xã hội, Viettel dành gần 794 tỷ đồng trong năm 2025 cho các chương trình giáo dục, y tế, hỗ trợ thiên tai và an sinh xã hội. Trong giai đoạn 2024-2025, Tập đoàn đã hỗ trợ xây dựng và sửa chữa 7.573 căn nhà cho gia đình có công, hộ nghèo và hộ cận nghèo, cho thấy việc phát triển bền vững được gắn với các mục tiêu an sinh cộng đồng.
Phát triển nguồn nhân lực cũng là một trọng tâm trong chiến lược ESG của doanh nghiệp. Viettel hiện có hơn 54.000 nhân sự thuộc 15 quốc tịch, trong đó 100% người lao động được phổ cập kỹ năng số và AI trong năm 2025. Kết quả khảo sát nội bộ ghi nhận 91% nhân sự tham gia, với tỷ lệ đánh giá tích cực ở ba nhóm tiêu chí về trải nghiệm nhân viên đều trên 89%, phản ánh nỗ lực xây dựng môi trường làm việc gắn kết và nâng cao năng lực nhân sự trong quá trình chuyển đổi số.
Hướng tới giai đoạn 2025-2030
Theo định hướng được công bố trong báo cáo, giai đoạn 2025-2030 sẽ là thời kỳ Viettel tiếp tục mở rộng các sáng kiến ESG, thúc đẩy chuyển đổi năng lượng sạch, số hóa hoạt động và phổ cập công nghệ đến nhiều nhóm người dùng hơn.
Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050, cách tiếp cận của Viettel cho thấy công nghệ đang được xem là một công cụ để hỗ trợ quá trình giảm phát thải, tối ưu tài nguyên và nâng cao hiệu quả quản trị doanh nghiệp.
Việc xây dựng hệ thống đo lường tác động môi trường, kết hợp đầu tư vào hạ tầng số và các giải pháp năng lượng mới cũng phản ánh xu hướng các doanh nghiệp lớn đang tích hợp ESG vào chiến lược phát triển dài hạn, thay vì chỉ dừng ở các hoạt động trách nhiệm xã hội.