Mỗi vùng trồng một "tấm căn cước"

Một mã số vùng trồng không chỉ là điều kiện để nông sản bước vào thị trường, mà còn là minh chứng cho cả một quy trình sản xuất minh bạch. Trên hành trình xây dựng nền nông nghiệp hiện đại, Thanh Hóa đang từng bước tạo "tấm căn cước" cho từng vùng sản xuất, mở ra cơ hội nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của nông sản.
ma-so-vung-trong-1-1785342031.JPG
Vùng cây ăn quả được sản xuất theo hướng hàng hóa, nơi việc quản lý quy trình canh tác và truy xuất nguồn gốc ngày càng trở thành yêu cầu quan trọng.

Tấm căn cước cho vùng sản xuất

Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, truy xuất nguồn gốc đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với sản xuất nông nghiệp. Nếu trước đây, chất lượng nông sản chủ yếu được khẳng định bằng uy tín của người sản xuất thì nay, mỗi sản phẩm muốn có chỗ đứng trên thị trường đều phải chứng minh được nguồn gốc, quy trình sản xuất và khả năng kiểm soát chất lượng. Đó không chỉ là đòi hỏi của các thị trường xuất khẩu mà đang trở thành tiêu chuẩn phổ biến ngay cả với hệ thống phân phối trong nước.

Là địa phương có quy mô sản xuất nông nghiệp lớn với gần 238.000 ha đất trồng trọt và tổng diện tích gieo trồng hằng năm khoảng 388.000 ha, Thanh Hóa sở hữu nhiều vùng sản xuất hàng hóa tập trung từ miền núi đến đồng bằng, ven biển. Tuy nhiên, để những lợi thế ấy trở thành sức cạnh tranh trên thị trường, nông sản không thể chỉ dựa vào năng suất hay sản lượng mà cần được quản lý theo hướng minh bạch, có khả năng truy xuất nguồn gốc và đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe.

Trong quá trình đó, xây dựng mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói được xem là nền tảng quan trọng. Có thể ví mỗi mã số vùng trồng như một "tấm căn cước" của vùng sản xuất, nơi toàn bộ thông tin về khu vực canh tác, quy trình kỹ thuật, chủ thể sản xuất và quá trình sử dụng vật tư nông nghiệp được quản lý, lưu giữ và sẵn sàng truy xuất khi cần thiết. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp, đối tác và người tiêu dùng yên tâm hơn về chất lượng cũng như nguồn gốc của sản phẩm.

ma-so-vung-trong-7-1785342146.JPG
Người dân thu hoạch cói trên đồng ruộng, nơi mỗi quy trình sản xuất được kiểm soát tốt sẽ góp phần tạo nên “tấm căn cước” rõ ràng cho nông sản.

Những năm qua, ngành nông nghiệp Thanh Hóa đã triển khai nhiều giải pháp nhằm từng bước hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc. Từ năm 2022 đến nay, hơn 17.000 tờ rơi hướng dẫn quy trình thiết lập mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói đã được phát hành; 400 cuốn sổ tay hướng dẫn xây dựng, quản lý mã số vùng trồng phục vụ xuất khẩu được cấp phát đến các địa phương; 51 lớp tập huấn được tổ chức cho hợp tác xã, doanh nghiệp và người sản xuất. Song song với đó, tỉnh tiếp tục mở rộng các vùng sản xuất tập trung, khuyến khích áp dụng quy trình thực hành nông nghiệp tốt, sản xuất an toàn và sản xuất hữu cơ, tạo nền tảng để xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc bền vững.

Đến nay, toàn tỉnh đã được cấp 194 mã số vùng trồng với tổng diện tích hơn 1.745 ha. Trong đó có 72 mã số vùng trồng phục vụ xuất khẩu và 122 mã số phục vụ tiêu thụ trong nước. Dù con số này vẫn còn khiêm tốn so với quy mô sản xuất của toàn tỉnh, nhưng đây là bước chuyển quan trọng từ tư duy sản xuất truyền thống sang sản xuất theo chuỗi giá trị, trong đó minh bạch thông tin trở thành một tiêu chí không thể thiếu.

ma-so-vung-trong-5-1785342210.jpg
Ông Trịnh Văn Chất, Phó Chi cục trưởng Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Thanh Hóa, trao đổi về những yêu cầu đặt ra trong xây dựng và duy trì mã số vùng trồng.

Là đơn vị nhiều năm sản xuất theo quy trình an toàn và đã tham gia xây dựng mã số vùng trồng, ông Lê Ngọc Nam, Giám đốc HTX Nông nghiệp công nghệ cao Hoằng Đạt cho rằng, việc được cấp mã số không đơn thuần để đáp ứng yêu cầu của đối tác thu mua mà còn góp phần thay đổi tư duy sản xuất của người dân. Theo ông Nam, khi vùng trồng được quản lý bằng một hệ thống tiêu chuẩn thống nhất, từ khâu sử dụng giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đến ghi chép nhật ký canh tác đều phải thực hiện nghiêm túc. Ban đầu, nhiều thành viên hợp tác xã còn chưa quen với việc ghi chép, cập nhật thông tin, nhưng khi sản phẩm có đầu ra ổn định và được thị trường đánh giá cao hơn, mọi người đều nhận thấy đây là yêu cầu tất yếu nếu muốn sản xuất bền vững.

Thực tế cho thấy, giá trị của mã số vùng trồng không nằm ở bản thân dãy ký tự được cấp, mà ở cả hệ thống quản lý phía sau. Chỉ khi quy trình sản xuất được kiểm soát đồng bộ, hồ sơ được cập nhật đầy đủ và các tiêu chuẩn được duy trì thường xuyên, "tấm căn cước" ấy mới thực sự có ý nghĩa. Đó cũng là nền tảng để nông sản Thanh Hóa từng bước khẳng định uy tín, mở rộng thị trường và nâng cao sức cạnh tranh trong bối cảnh yêu cầu về minh bạch nguồn gốc ngày càng trở thành tiêu chuẩn bắt buộc của nền nông nghiệp hiện đại.

Gỡ những nút thắt trên hành trình định danh nông sản

Từ những kết quả bước đầu, có thể thấy việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc cho nông sản Thanh Hóa đang đi đúng hướng. Tuy nhiên, để mỗi mã số vùng trồng thực sự phát huy giá trị, điều quan trọng không nằm ở số lượng mã được cấp mà ở khả năng duy trì các điều kiện sản xuất và tính minh bạch của thông tin trong suốt quá trình canh tác. Đây cũng là thách thức lớn đối với ngành nông nghiệp khi phần lớn hoạt động sản xuất vẫn dựa trên các hộ nông dân với quy mô nhỏ lẻ.

Theo ông Trịnh Văn Chất, Phó Chi cục trưởng Chi cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật Thanh Hóa, một bộ phận người sản xuất và hợp tác xã vẫn chưa nhận thức đầy đủ vai trò của truy xuất nguồn gốc trong nâng cao chất lượng, giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường tiêu thụ. Việc ghi chép nhật ký sản xuất, lưu giữ thông tin về giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hay quy trình chăm sóc tại một số cơ sở chưa được thực hiện thường xuyên, ảnh hưởng đến tính minh bạch và khả năng truy xuất của sản phẩm. Bên cạnh đó, quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ, liên kết giữa người sản xuất, hợp tác xã và doanh nghiệp chưa thực sự bền vững; việc ứng dụng công nghệ số, kết nối dữ liệu và nguồn lực đầu tư cho hệ thống truy xuất cũng còn nhiều hạn chế.

ma-so-vung-trong-6-1785342241.jpg
Mô hình sản xuất lúa liên kết theo hướng hữu cơ góp phần hình thành các vùng nguyên liệu tập trung, tạo nền tảng để nâng cao giá trị nông sản.

Những khó khăn này khiến không ít vùng trồng sau khi được cấp mã số vẫn gặp trở ngại trong quá trình duy trì. Bởi để đáp ứng yêu cầu của thị trường, đặc biệt là các thị trường xuất khẩu, vùng trồng không chỉ phải tuân thủ quy trình sản xuất an toàn mà còn phải thường xuyên cập nhật hồ sơ, thực hiện giám sát nội bộ và duy trì đầy đủ các điều kiện theo quy định. Chỉ cần một khâu bị buông lỏng, mã số vùng trồng có thể bị cảnh báo hoặc mất hiệu lực, kéo theo những ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động tiêu thụ sản phẩm.

Để tháo gỡ những điểm nghẽn này, ngành nông nghiệp Thanh Hóa xác định tiếp tục đẩy mạnh tuyên truyền, hướng dẫn người sản xuất thực hiện ghi chép nhật ký canh tác, quản lý vật tư đầu vào và lưu giữ hồ sơ sản xuất. Đồng thời, tỉnh sẽ tiếp tục phát triển các vùng nguyên liệu tập trung, xây dựng và nâng cao chất lượng mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói; khuyến khích doanh nghiệp, hợp tác xã ứng dụng các nền tảng số, phần mềm quản lý và từng bước xây dựng cơ sở dữ liệu về vùng trồng, phục vụ công tác quản lý cũng như kết nối thị trường. Cùng với đó là tăng cường liên kết giữa người sản xuất, hợp tác xã và doanh nghiệp, đồng thời kiểm tra, giám sát việc duy trì các điều kiện sau khi mã số được cấp nhằm bảo đảm tính bền vững của hệ thống truy xuất nguồn gốc.

Trong bối cảnh thị trường ngày càng coi trọng sự minh bạch, truy xuất nguồn gốc không còn là một yêu cầu mang tính kỹ thuật mà đã trở thành nền tảng để nâng cao giá trị và sức cạnh tranh của nông sản. Khi mỗi vùng trồng đều có một "danh tính" rõ ràng, mỗi sản phẩm đều có thể chứng minh được nguồn gốc và quy trình sản xuất, nông sản Thanh Hóa sẽ có thêm cơ hội.

Đăng ký đặt báo