Sức khỏe đất - nền tảng của nông nghiệp hữu cơ bền vững

Kỳ 1: Muốn cây khỏe, trước hết phải có đất khỏe

Sức khỏe đất không chỉ quyết định khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng mà còn phản ánh chất lượng của cả hệ sinh thái sản xuất. Trong quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ, phục hồi và duy trì đất khỏe cần được xem là nhiệm vụ nền tảng, thay vì chỉ tập trung thay thế phân bón hóa học bằng phân hữu cơ.

Đất không chỉ là nơi cây trồng bám rễ

Trong sản xuất nông nghiệp, đất thường được nhìn nhận trước hết như một tư liệu sản xuất, nơi cung cấp nước, dinh dưỡng và không gian cho cây trồng sinh trưởng. Tuy nhiên, dưới góc độ khoa học, đất là một hệ sinh thái phức hợp, nơi diễn ra đồng thời các quá trình vật lý, hóa học và sinh học. Sức khỏe của hệ sinh thái này có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì sản xuất và tính bền vững của đồng ruộng.

Một nền đất khỏe không đơn thuần là đất có màu sẫm, tơi xốp hay được bổ sung nhiều phân bón. Đó là nền đất có cấu trúc phù hợp, khả năng điều tiết nước và không khí tốt, duy trì được nguồn dinh dưỡng cần thiết, đồng thời tạo môi trường thuận lợi cho các sinh vật đất hoạt động.

Theo TS Trần Thị Thanh Bình, Giám đốc Trung tâm Nông nghiệp hữu cơ, Đại học Lâm nghiệp, Hà Nội: “Sức khỏe đất được đánh giá thông qua ba nhóm đặc tính chính là vật lý, hóa học và sinh học. Trong đó, về đặc tính vật lý, cấu trúc đất, độ tơi xốp, dung trọng, khả năng giữ nước và thoát nước quyết định điều kiện phát triển của bộ rễ. Nếu đất bị nén chặt, thiếu độ thông thoáng, rễ cây sẽ khó phát triển, kéo theo khả năng hấp thu nước và dinh dưỡng bị hạn chế.

Về đặc tính hóa học, độ pH, hàm lượng chất hữu cơ, khả năng trao đổi cation và trạng thái dinh dưỡng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cung cấp các nguyên tố cần thiết cho cây trồng. Đất mất cân đối dinh dưỡng, có độ chua hoặc độ mặn không phù hợp sẽ khiến cây khó sinh trưởng, ngay cả khi người sản xuất thường xuyên bổ sung phân bón”.

TS Trần Thị Thanh Bình, Giám đốc Trung tâm Nông nghiệp hữu cơ (Đại học Lâm nghiệp), cho rằng sức khỏe đất cần được đánh giá toàn diện trên ba phương diện: vật lý, hóa học và sinh học.
TS Trần Thị Thanh Bình, Giám đốc Trung tâm Nông nghiệp hữu cơ (Đại học Lâm nghiệp), cho rằng sức khỏe đất cần được đánh giá toàn diện trên ba phương diện: vật lý, hóa học và sinh học.

Đáng chú ý, đặc tính sinh học là yếu tố tạo nên sức sống của đất. Vi khuẩn, nấm, giun đất và nhiều nhóm sinh vật khác tham gia phân giải tàn dư thực vật, chuyển hóa chất dinh dưỡng, hình thành cấu trúc đất và duy trì các chu trình sinh địa hóa.

Khi những nhóm sinh vật này hoạt động ổn định, đất có khả năng thực hiện tốt hơn các chức năng sinh thái, từ phân giải vật chất hữu cơ đến điều hòa dinh dưỡng. Ngược lại, sự suy giảm hoạt động sinh học có thể làm giảm khả năng tự duy trì của hệ thống đất.

Suy giảm sức khỏe đất 

Trong quá trình sản xuất, đất liên tục chịu tác động từ hoạt động canh tác và các yếu tố môi trường. Việc sử dụng đất thiếu hợp lý, làm đất không phù hợp, quản lý dinh dưỡng mất cân đối, để đất trống kéo dài hoặc không kiểm soát tốt dòng chảy mặt có thể làm suy giảm chất lượng đất theo thời gian.

Ở những khu vực đất dốc, xói mòn và rửa trôi làm thất thoát lớp đất mặt giàu chất hữu cơ và dinh dưỡng. Tại các vùng canh tác thâm canh, việc sử dụng máy móc với cường độ cao trong điều kiện đất không phù hợp có thể làm đất nén chặt, ảnh hưởng đến khả năng thấm nước và phát triển của bộ rễ.

Trong khi đó, nếu lượng vật chất hữu cơ bổ sung không bù đắp được lượng bị phân giải và thất thoát, hàm lượng chất hữu cơ trong đất có thể suy giảm. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hình thành kết cấu đất, giữ nước và duy trì nguồn dinh dưỡng.

Một vấn đề khác là tình trạng bón phân thiếu căn cứ. Khi người sản xuất chỉ dựa vào kinh nghiệm hoặc áp dụng một công thức chung cho nhiều loại đất, nhiều loại cây trồng, nguy cơ mất cân đối dinh dưỡng có thể gia tăng. Bổ sung quá mức một số chất không những làm tăng chi phí mà còn có thể gây ảnh hưởng đến môi trường đất và nước.

Canh tác thiếu hợp lý, lạm dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hóa học có thể làm mất cân bằng các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học của đất.
Canh tác thiếu hợp lý, lạm dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hóa học có thể làm mất cân bằng các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học của đất.

Đáng lưu ý, những biểu hiện suy giảm sức khỏe đất không phải lúc nào cũng xuất hiện rõ rệt ngay lập tức. Năng suất cây trồng có thể chưa giảm trong một vài vụ, nhưng các dấu hiệu như đất chai cứng, khả năng thấm nước kém, giảm lượng giun đất hoặc cây sinh trưởng không đồng đều có thể cho thấy hệ thống đang chịu áp lực.

Vì vậy, theo dõi sức khỏe đất cần được thực hiện thường xuyên, kết hợp quan sát đồng ruộng với phân tích các chỉ tiêu cần thiết. Tùy điều kiện sản xuất, người dân có thể kiểm tra độ pH, hàm lượng carbon hữu cơ, dung trọng, thành phần dinh dưỡng và một số chỉ tiêu sinh học.

Việc lựa chọn chỉ tiêu cần căn cứ vào loại đất, cây trồng, điều kiện canh tác và mục tiêu quản lý. Không có một bộ chỉ số đơn lẻ nào có thể phản ánh đầy đủ sức khỏe của mọi loại đất.

Chuyển đổi từ tư duy nuôi dưỡng đất

Nông nghiệp hữu cơ đặt ra yêu cầu thay đổi cách tổ chức sản xuất, trong đó quản lý đất giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Tuy nhiên, trên thực tế, việc chuyển đổi đôi khi vẫn được hiểu khá đơn giản là giảm hoặc thay thế phân bón hóa học bằng phân hữu cơ, hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Cách tiếp cận này chưa phản ánh đầy đủ bản chất của sản xuất hữu cơ.

Một thửa ruộng được bón phân chuồng, phân compost hay các sản phẩm mang nhãn sinh học chưa đồng nghĩa đã có sức khỏe đất tốt hoặc đáp ứng đầy đủ yêu cầu của tiêu chuẩn hữu cơ. Chất lượng nguồn phân, mức độ xử lý, tình trạng đất, nguồn nước và toàn bộ quy trình sản xuất đều cần được kiểm soát.

Theo các nguyên tắc của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc (FAO), quản lý đất bền vững cần chú trọng duy trì chất hữu cơ, bảo vệ cấu trúc đất, hạn chế xói mòn và thúc đẩy hoạt động sinh học. Các biện pháp như luân canh, cây che phủ, phân xanh và bổ sung vật chất hữu cơ có vai trò quan trọng trong quá trình này.

Điểm khác biệt căn bản của tư duy canh tác hữu cơ là chuyển từ khai thác khả năng cung cấp dinh dưỡng của đất sang chủ động duy trì và cải thiện các chức năng của hệ sinh thái đất.

Theo đó, người sản xuất cần hiểu rõ đặc điểm từng diện tích để lựa chọn phương thức quản lý phù hợp. Đất thiếu chất hữu cơ cần có giải pháp bổ sung và duy trì sinh khối; đất bị nén chặt cần được xem xét nguyên nhân và điều chỉnh biện pháp làm đất; khu vực dễ xói mòn cần tăng cường che phủ và bảo vệ bề mặt.

Đặc biệt, phục hồi đất là quá trình dài hạn. Những thay đổi về chất hữu cơ, cấu trúc và hoạt động sinh học thường cần được theo dõi qua nhiều vụ sản xuất. Vì vậy, người nông dân cần có kế hoạch quản lý đất, ghi chép quá trình canh tác và đánh giá hiệu quả thay vì kỳ vọng một loại phân bón hay chế phẩm có thể giải quyết mọi vấn đề.

Bên cạnh đó, cần phân biệt giữa áp dụng một số kỹ thuật canh tác thân thiện với môi trường và sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn hữu cơ. Một cơ sở có thể thực hiện luân canh, sử dụng phân hữu cơ, hạn chế hóa chất nhưng vẫn phải đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về chuyển đổi, vật tư đầu vào, quản lý sản xuất, truy xuất nguồn gốc và chứng nhận nếu muốn đưa sản phẩm ra thị trường với tư cách sản phẩm hữu cơ được chứng nhận.

Sức khỏe đất không chỉ được nhận diện qua các chỉ tiêu vật lý và hóa học mà còn thể hiện ở sự hiện diện, mức độ đa dạng và hoạt động của các sinh vật trong đất. Trong đó, giun đất thường được xem là một trong những chỉ dấu sinh học đáng chú ý. Thông qua hoạt động đào hang, phân giải và vận chuyển vật chất hữu cơ, giun đất góp phần cải thiện cấu trúc, độ tơi xốp và quá trình tuần hoàn dinh dưỡng trong đất.

Tại Thuận Thiên Farm (Sơn La), giun đất được sử dụng như một dấu hiệu thực tế để theo dõi tình trạng đất. Bà Hà, đại diện trang trại, chia sẻ: “Chúng tôi nhìn vào giun đất để biết đất có sống hay không. Khi trong đất có khoảng 10-15 con giun/m² thì có thể xem đó là đất sống. Còn đất đã chết thì gần như không còn giun”.

Những luống rau xanh tại Thuận Thiên Farm là kết quả của quá trình canh tác chú trọng nuôi dưỡng đất và duy trì cân bằng hệ sinh thái sản xuất.
Những luống rau xanh tại Thuận Thiên Farm là kết quả của quá trình canh tác chú trọng nuôi dưỡng đất và duy trì cân bằng hệ sinh thái sản xuất.

Theo bà Hà, những khu đất bị khai thác quá mức hoặc sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hóa học trong thời gian dài có thể suy thoái nghiêm trọng, khiến môi trường sống của các sinh vật đất bị ảnh hưởng. Có những diện tích gần như không còn dấu hiệu của một hệ sinh thái đất khỏe mạnh. “Muốn phục hồi một khu đất như vậy phải mất ít nhất khoảng một năm, phải bổ sung chất hữu cơ, vi sinh vật có lợi và tạo điều kiện để hệ sinh vật trong đất trở lại”, bà Hà cho biết.

Sức khỏe đất vì thế không chỉ là câu chuyện của riêng người nông dân. Đây còn là vấn đề liên quan đến năng lực tư vấn kỹ thuật, hệ thống kiểm nghiệm, cơ chế hỗ trợ chuyển đổi và trách nhiệm của các cơ sở sản xuất, kinh doanh trong chuỗi giá trị.

Để nông nghiệp hữu cơ phát triển thực chất, cần bắt đầu từ việc nhìn nhận đất như một hệ sinh thái sống. Khi đất được duy trì khỏe mạnh, cây trồng có điều kiện sinh trưởng tốt hơn, hệ thống sản xuất có khả năng chống chịu tốt hơn và nền tảng cho chất lượng nông sản bền vững cũng được củng cố.

Tuy nhiên, đất khỏe không thể được tạo nên chỉ bằng việc bổ sung phân hữu cơ. Cần một hệ thống kỹ thuật đồng bộ, từ quản lý dinh dưỡng, bố trí cây trồng đến bảo vệ đất và kiểm soát dịch hại. Đây cũng là yêu cầu đặt ra đối với các cơ sở sản xuất trong quá trình chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ./.

Đăng ký đặt báo