Ba bước chuyển đổi trên một vùng đất
Hợp tác xã Nông nghiệp A Cao được thành lập năm 2018 với 7 thành viên là người Mông, xuất phát từ nhu cầu liên kết sản xuất và tiêu thụ nông sản. Giám đốc HTX Tráng A Cao cho biết, trước đây gia đình ông có khoảng 6 ha trồng ngô và lúa. Mỗi năm chỉ sản xuất một vụ, trong khi chi phí nhân công, phân bón cao, hiệu quả kinh tế thấp. Với rau màu, tình trạng được mùa, khó bán cũng thường xuyên xảy ra. Cây ăn quả được lựa chọn để thay đổi cơ cấu sản xuất, nhưng quá trình thử nghiệm cũng không ít lần thất bại.

Gia đình ông từng trồng khoảng 2.000 cây chanh chua. Năm đầu thu khoảng 1 tấn, năm thứ hai đạt 6-7 tấn nhưng giá chỉ khoảng 2.000 đồng/kg, đầu ra không ổn định. Cuối cùng, toàn bộ diện tích phải phá bỏ.
Khoảng 1.000 cây bưởi được trồng sau đó cũng không mang lại kết quả như kỳ vọng. Sau 5-6 năm, cây không phù hợp với điều kiện khí hậu, quả chua, giá bán thấp nên gia đình phải chặt bỏ.
“Qua những lần thử nghiệm, gia đình tôi mới rút kinh nghiệm để lựa chọn những cây phù hợp hơn với điều kiện đất đai, khí hậu và thị trường”, ông Cao chia sẻ.
Lê, cam Canh, quýt đường, bơ và hồng dần được lựa chọn. Riêng gia đình ông Cao hiện có khoảng 400 cây bơ, trong đó đang ghép các giống bơ 034 và Booth. Sản lượng bơ năm nay khoảng 1 tấn và dự kiến tiếp tục tăng trong những năm tới. Tuy nhiên, thay đổi cây trồng mới chỉ là một phần của quá trình chuyển đổi. Quan trọng hơn là thay đổi phương thức canh tác.
Theo ông Cao, trước đây người dân chủ yếu sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hóa học. Thuốc trừ cỏ được sử dụng để giảm công lao động. Sau đó, gia đình ông bắt đầu chuyển sang sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP. Quy trình sản xuất được kiểm soát chặt chẽ hơn; thuốc bảo vệ thực vật được sử dụng theo danh mục cho phép, bảo đảm thời gian cách ly. Thuốc trừ cỏ được loại bỏ khỏi quy trình sản xuất.
Từ nền tảng VietGAP, gia đình tiếp tục chuyển một số diện tích sang sản xuất hữu cơ, sử dụng chế phẩm sinh học, tự ủ phân và từng bước giảm sự phụ thuộc vào vật tư đầu vào. Đây không phải quá trình chuyển đổi diễn ra trong một vụ sản xuất mà là sự thay đổi từng bước về kỹ thuật và tập quán canh tác.
Theo ông Cao, sản xuất hữu cơ đòi hỏi nhiều lao động hơn. “Nếu sử dụng thuốc trừ cỏ thì mỗi năm chỉ cần phun 2-3 lần, còn sản xuất hữu cơ phải phát cỏ khoảng 10 lần. Giai đoạn đầu, áp dụng các biện pháp sinh thái cần nhiều công hơn nhưng đổi lại đất được chăm sóc tốt hơn, chi phí vật tư hóa học giảm và sản phẩm có cơ hội tiếp cận nhiều thị trường khác”, ông Cao cho biết.
Hiện HTX Nông nghiệp A Cao cung ứng bình quân mỗi năm khoảng 50 tấn bắp cải, 50 tấn đậu cove, 20 tấn hồng giòn, 10 tấn cà chua, 20 tấn cam Vinh, 10 tấn bưởi, 10 tấn cam Canh, 30 tấn quýt đường, 30 tấn lê và khoảng 6 tấn dâu tây. Các sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP và hữu cơ tùy từng sản phẩm và quy trình sản xuất.
Kết nối thị trường, gia tăng giá trị nông sản
Một trong những yếu tố hỗ trợ quá trình chuyển đổi tại Hua Tạt là Chương trình Hỗ trợ Rừng và Trang trại (FFF) do Trung ương Hội Nông dân triển khai, thực hiện với sự tài trợ của Tổ chức Nông lương Liên hợp quốc (FAO).
Khoảng 4 năm trở lại đây, ông Cao và người dân được tập huấn thường xuyên hơn về kỹ thuật sản xuất, ủ phân và sử dụng chế phẩm sinh học. Đáng chú ý, chương trình còn hỗ trợ kết nối thị trường, giúp các hợp tác xã đưa sản phẩm đến gần hơn với người tiêu dùng.
Theo ông Cao, ngoài việc được hướng dẫn kỹ thuật, các hợp tác xã còn có cơ hội trao đổi kinh nghiệm với nhau. Từ điều kiện thực tế của từng vùng và từng loại cây trồng, người dân có thể điều chỉnh phương thức sản xuất phù hợp.
Tại gia đình ông Cao, một số chế phẩm sinh học được nhân sinh khối để sử dụng trong vườn. Gia đình cũng tự ủ một số loại phân và đầu tư hệ thống tưới nhỏ giọt để đưa phân lỏng như đạm cá trực tiếp đến cây. Một gói chế phẩm có giá khoảng 200.000 đồng, sau khi nhân sinh khối có thể tạo ra khoảng 5 lít dung dịch sử dụng. Việc tự ủ phân và nhân sinh khối giúp giảm một phần chi phí vật tư đầu vào.

Trước đây, mỗi lần phun thuốc và dinh dưỡng cho vườn có thể sử dụng khoảng 2.000 lít nước. Riêng một loại thuốc có chi phí khoảng 3 triệu đồng; tính cả dinh dưỡng và thuốc phòng bệnh, chi phí có thể lên tới 4-5 triệu đồng/lần.
Như vậy, chuyển đổi phương thức sản xuất không chỉ liên quan đến yêu cầu về an toàn thực phẩm mà còn tác động trực tiếp đến cơ cấu chi phí của hộ nông dân. Tuy nhiên, sản xuất theo tiêu chuẩn hay chuyển đổi hữu cơ chỉ thực sự tạo ra giá trị kinh tế khi sản phẩm tìm được thị trường phù hợp. Thông qua FFF, các hợp tác xã được hỗ trợ đưa sản phẩm xuống Hà Nội giới thiệu, trưng bày và kết nối với siêu thị, cửa hàng rau củ quả sạch.
Quýt đường là một ví dụ. Trước đây, người tiêu dùng chưa biết nhiều về giống quýt này nên sản phẩm khó bán, thậm chí có thời điểm bị nhầm với cam. Sau khi được giới thiệu và cho khách hàng dùng thử, sản phẩm dần được nhận diện. Có thời điểm sản lượng quýt đạt 20-30 tấn, HTX bán hết trong khoảng một tháng rưỡi.
Đa dạng hóa để giảm rủi ro
Theo ông Cao, nông nghiệp sinh thái cần được nhìn rộng hơn sản xuất hữu cơ. Nếu sản xuất hữu cơ tập trung vào kiểm soát đầu vào và hạn chế các vật tư tổng hợp theo quy định, thì cách tiếp cận sinh thái hướng tới một hệ thống sản xuất đa dạng hơn, trong đó cây trồng, đất, nước, rừng, con người và thị trường có mối quan hệ với nhau.

Những diện tích cây ăn quả chưa cho thu hoạch có thể trồng xen rau, ngô hoặc lúa để tạo thêm nguồn thu. Việc không phụ thuộc hoàn toàn vào một loại cây cũng giúp hộ sản xuất phân tán rủi ro khi giá nông sản biến động. Tuy nhiên, để mở rộng phương thức sản xuất này, người dân vẫn đối mặt với nhiều khó khăn.

Nước và điện là hai vấn đề lớn. Gia đình ông Cao đã đầu tư hệ thống tưới nhỏ giọt, nhưng nhiều hộ chưa có nguồn nước và điện ổn định. Một số nơi phải khoan giếng sâu 40-50 m, thậm chí 70-80 m nhưng vẫn không có nước. Giai đoạn từ tháng 2 đến tháng 4 hằng năm là thời điểm thiếu nước nghiêm trọng.
Bài toán lao động cũng đặt ra không ít thách thức. Theo ông Cao, giai đoạn 2014-2015, bản Hua Tạt có hơn 70 hộ nghèo. Đến nay, số hộ nghèo giảm còn 2 hộ. Người dân cải thiện sinh kế nhờ sản xuất nông nghiệp, trồng cây và đi làm thuê. Tuy nhiên, một bộ phận lao động trẻ không còn muốn gắn bó với nông nghiệp bởi đầu ra thiếu ổn định, giá nông sản thấp trong khi chi phí đầu tư cao.
“Muốn người trẻ tiếp tục làm nông nghiệp thì phải cho họ thấy sản xuất nông nghiệp có thể tạo ra thu nhập ổn định”, ông Cao nhận định.
Theo ông, các mô hình thực tế có vai trò quan trọng trong quá trình thay đổi tập quán. Khi người dân nhìn thấy hiệu quả từ chính những vườn cây ở địa phương, việc thay đổi phương thức sản xuất và nhân rộng mô hình sẽ thuận lợi hơn.
Gắn nông nghiệp với giữ rừng
Bản Hua Tạt hiện có 165 hộ, chủ yếu là đồng bào Mông, sinh kế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Khoảng 366 ha rừng được giao cho các nhóm hộ quản lý, bảo vệ. Người dân được hưởng tiền chi trả dịch vụ môi trường rừng theo diện tích, mỗi năm một lần.
Theo ông Cao, việc giao rừng cho các nhóm hộ vừa tạo trách nhiệm bảo vệ, vừa giúp người dân có thêm nguồn thu. Những năm gần đây, tình trạng khai thác gỗ và săn bắt trong rừng giảm đáng kể nhờ công tác tuyên truyền và hoạt động tuần tra của lực lượng kiểm lâm.
Cùng với đó, rừng bắt đầu tạo thêm giá trị thông qua du lịch cộng đồng. Du khách từ Hà Nội và nhiều địa phương tìm đến Hua Tạt để trải nghiệm đời sống bản địa, ăn uống, lưu trú tại các homestay và khám phá cảnh quan.

Ở góc độ sinh kế, đây là sự kết hợp giữa nhiều nguồn thu: nông nghiệp cung cấp nông sản, rừng mang lại nguồn thu từ dịch vụ môi trường rừng, trong khi du lịch tạo thêm thị trường cho sản phẩm và dịch vụ của người dân.
Nhìn từ câu chuyện của HTX Nông nghiệp A Cao, chuyển đổi nông nghiệp không diễn ra theo một bước duy nhất. Từ sản xuất thâm canh, người dân từng bước chuyển sang VietGAP; từ VietGAP tiếp cận sản xuất hữu cơ; đồng thời mở rộng cách tiếp cận theo các nguyên tắc nông nghiệp sinh thái thông qua đa dạng hóa cây trồng, giảm vật tư đầu vào, tăng cường liên kết thị trường và gắn sản xuất với bảo vệ rừng. Đây là quá trình cần thời gian và nguồn lực, bởi thay đổi phương thức sản xuất đồng nghĩa với thay đổi thói quen của người nông dân./.