
Quy hoạch lại vùng chăn nuôi, thúc đẩy sản xuất theo chuỗi khép kín
Trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ thực phẩm có nguồn gốc động vật tại các đô thị lớn không ngừng gia tăng, bài toán đặt ra đối với ngành chăn nuôi không chỉ là bảo đảm sản lượng mà còn phải kiểm soát chất lượng xuyên suốt quá trình sản xuất. Đặc biệt tại Hà Nội, nơi có mật độ dân cư cao và thị trường tiêu thụ rộng lớn, việc tổ chức lại hoạt động chăn nuôi theo hướng chuyên nghiệp, an toàn và minh bạch đang trở thành yêu cầu cấp thiết.
Thực tế cho thấy, phương thức sản xuất phân tán, quy mô nhỏ lẻ cùng những hạn chế trong kiểm soát giết mổ, chế biến và phân phối khiến việc xác định nguồn gốc thực phẩm vẫn gặp nhiều khó khăn. Trong khi đó, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến điều kiện chăn nuôi, quy trình kiểm soát dịch bệnh và chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra quyết định mua sắm. Điều này đòi hỏi các cơ sở sản xuất phải chuyển từ phương thức quản lý dựa trên kinh nghiệm sang quy trình có dữ liệu chứng minh cụ thể.
Theo định hướng của ngành nông nghiệp, việc xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về chăn nuôi và thú y được xem là một trong những giải pháp quan trọng nhằm giải quyết yêu cầu trên. Tính đến cuối tháng 10/2026, hệ thống đã cấp tài khoản quản trị cho toàn bộ 34/34 tỉnh, thành phố và hơn 3.200 đơn vị cấp xã. Gần 20.000 cơ sở chăn nuôi, giết mổ và nhà máy sản xuất thức ăn cũng đã được cấp mã định danh.
Đáng chú ý, dữ liệu được tổ chức theo chuỗi gồm 6 công đoạn, từ con giống, thức ăn, trang trại chăn nuôi đến giết mổ, chế biến và phân phối bán lẻ. Khi hệ thống truy xuất nguồn gốc được hoàn thiện, thông tin về quá trình hình thành sản phẩm có thể được lưu trữ và đối chiếu qua từng khâu. Người mua có thêm cơ sở kiểm chứng nguồn gốc hàng hóa thay vì chỉ phụ thuộc vào nhãn mác hay những lời giới thiệu của người bán.
Theo lộ trình của Cục Chăn nuôi và Thú y, hệ thống dữ liệu toàn ngành dự kiến vận hành chính thức từ năm 2027, phục vụ công tác quản lý, truy xuất nguồn gốc, hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường và dự báo cung cầu. Đây không đơn thuần là giải pháp kỹ thuật mà còn tạo ra cơ chế bảo vệ các đơn vị sản xuất tuân thủ quy định, hạn chế tình trạng sản phẩm không bảo đảm chất lượng cạnh tranh thiếu lành mạnh với hàng hóa có nguồn gốc rõ ràng.
Song song với quá trình hoàn thiện hạ tầng dữ liệu, Hà Nội đang đẩy mạnh tổ chức lại không gian sản xuất, từng bước chuyển hoạt động chăn nuôi ra khỏi khu dân cư và hình thành những vùng sản xuất tập trung. Đây là hướng đi phù hợp với đặc điểm của một đô thị đặc biệt, nơi quỹ đất ngày càng hạn chế, yêu cầu bảo vệ môi trường và kiểm soát dịch bệnh ngày càng khắt khe.
Theo thống kê của Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội, tổng đàn trâu, bò trên địa bàn hiện đạt gần 140.000 con, đàn lợn gần 1,4 triệu con và đàn gia cầm hơn 40 triệu con. Bình quân mỗi năm, ngành chăn nuôi thành phố cung cấp cho thị trường trên 450.000 tấn thịt hơi các loại. Quy mô sản xuất lớn đặt ra yêu cầu phải có phương thức tổ chức đồng bộ, bảo đảm khả năng kiểm soát từ đầu vào đến đầu ra.
Thực hiện định hướng phát triển các vùng chăn nuôi tập trung, xa khu dân cư theo Quyết định số 4537/QĐ-UBND, thành phố đã quy hoạch 128 khu chăn nuôi tập trung. Trong đó, có 11 khu chăn nuôi bò sữa, 67 khu chăn nuôi bò sinh sản và bò thịt, 106 khu chăn nuôi lợn và 98 khu chăn nuôi gia cầm.
Năm 2026, Sở Nông nghiệp và Môi trường được giao triển khai nhiệm vụ xác định vùng chăn nuôi tập trung. Trên cơ sở rà soát và định hướng quy hoạch Thủ đô với tầm nhìn 100 năm, Sở đã tham mưu đề xuất phát triển các vùng chăn nuôi tại 24 xã, gồm Vân Đình, Ứng Hòa, Mỹ Đức, Hồng Sơn, Hương Sơn, Phú Nghĩa, Xuân Mai, Trần Phú, Quảng Bị, Minh Châu, Vật Lại, Bất Bạt, Đoài Phương, Phúc Lộc, Hát Môn, Thạch Thất, Hạ Bằng, Yên Xuân, Thuận An, Phù Đổng, Yên Lãng, Tiến Thắng, Đa Phúc và Trung Giã.
Định hướng xuyên suốt của thành phố là thu hẹp, tiến tới chấm dứt tình trạng chăn nuôi nhỏ lẻ trong khu dân cư, đồng thời khuyến khích phát triển trang trại quy mô lớn tại những địa bàn phù hợp với quy hoạch. Cùng với đó, các khâu sản xuất, giết mổ, chế biến và tiêu thụ cần được kết nối thành chuỗi, đi kèm cơ chế giám sát an toàn thực phẩm.
Thực tế tại nhiều doanh nghiệp trên địa bàn cho thấy, đầu tư công nghệ và tổ chức sản xuất khép kín đang mang lại những chuyển biến tích cực. Công ty cổ phần Tiên Viên tại phường Chương Mỹ là một trong những đơn vị sớm triển khai mô hình chăn nuôi ứng dụng công nghệ cao, bắt đầu từ năm 2001.
Hiện doanh nghiệp duy trì đàn gà đẻ trứng hơn 70.000 con trên diện tích khoảng 10ha, đồng thời đầu tư dây chuyền sơ chế, đóng gói với công suất khoảng 200.000 quả trứng mỗi ngày. Nhờ kiểm soát đồng bộ các công đoạn và áp dụng quy trình chăn nuôi khép kín, doanh nghiệp cung ứng ra thị trường khoảng 2 triệu quả trứng cùng hơn 2 tấn thịt gà mỗi tháng, chủ yếu thông qua các hệ thống siêu thị và nhà hàng lớn.
Đặc biệt, việc sử dụng hệ thống chuồng nuôi khép kín giúp cơ sở chủ động kiểm soát điều kiện môi trường, hạn chế nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh, trong đó có dịch cúm gia cầm. Mô hình này cho thấy đầu tư công nghệ không chỉ giúp nâng cao năng suất mà còn tạo điều kiện duy trì chất lượng sản phẩm ổn định, đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng cao của thị trường.
Ở quy mô đầu tư lớn hơn, Công ty Cổ phần nông nghiệp BAF Việt Nam đã làm việc với Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội về đề xuất xây dựng tổ hợp chăn nuôi trong nhà cao tầng, ứng dụng công nghệ cao tại xã Bất Bạt, với diện tích dự kiến khoảng 220ha.
Theo lãnh đạo doanh nghiệp, dự án được định hướng tổ chức theo mô hình khép kín, ứng dụng dây chuyền hiện đại xuyên suốt từ khâu con giống đến sản xuất lợn thương phẩm. So với phương thức truyền thống, mô hình được kỳ vọng tối ưu diện tích sử dụng đất, giảm lượng thức ăn và nhân công, đồng thời hạn chế những tác động tiêu cực đến môi trường. Lãnh đạo Sở Nông nghiệp và Môi trường Hà Nội đánh giá đề xuất này có tính khả thi, phù hợp với định hướng quy hoạch phát triển chăn nuôi của thành phố.
Bên cạnh các dự án quy mô lớn, nhiều trang trại tại Hà Nội cũng đang từng bước hiện đại hóa phương thức sản xuất. Hệ thống chuồng kín, thiết bị cho ăn bán tự động, vòi uống tự động và camera giám sát từ xa được đưa vào sử dụng ngày càng phổ biến. Một số cơ sở còn ứng dụng chế phẩm vi sinh, đệm lót sinh học, máy tách phân và công nghệ xử lý chất thải để tạo nguồn phân bón hữu cơ, giảm áp lực ô nhiễm trong quá trình chăn nuôi.
Số hóa dữ liệu, tháo gỡ điểm nghẽn từ sản xuất nhỏ lẻ
Dù quy hoạch vùng sản xuất và ứng dụng công nghệ đang mở ra hướng phát triển mới, quá trình xây dựng chuỗi chăn nuôi minh bạch vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Một trong những thách thức lớn nhất nằm ở khu vực nông hộ nhỏ lẻ, vốn chiếm tỷ trọng đáng kể trong hoạt động sản xuất nhưng chưa có điều kiện tiếp cận đầy đủ với các giải pháp công nghệ.

Tại nhiều địa phương, người chăn nuôi vẫn duy trì phương thức ghi chép nhật ký bằng sổ giấy, thiếu thiết bị và kỹ năng để cập nhật dữ liệu thường xuyên. Trong khi đó, lực lượng phụ trách quản lý tại cấp xã phần lớn kiêm nhiệm, hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng đều. Việc kết nối dữ liệu chăn nuôi với các lĩnh vực như thuế, đất đai, hải quan và thương mại điện tử cũng chưa thực sự thông suốt.
Nếu những hạn chế này không được xử lý, dữ liệu số khó phản ánh đầy đủ hoạt động thực tế của toàn ngành. Đáng lo ngại hơn, các yêu cầu về kê khai, cập nhật thông tin có thể trở thành gánh nặng đối với những hộ sản xuất chưa có điều kiện đầu tư công nghệ.
Vì vậy, giải pháp được đặt ra là thiết kế hệ thống theo hướng đơn giản, dễ tiếp cận, lấy người chăn nuôi làm trung tâm. Các ứng dụng trên điện thoại thông minh như Mini App, Web App có thể giúp người dân cập nhật nhật ký sản xuất, quét mã QR và mã vạch mà không cần thực hiện nhiều thao tác phức tạp. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI), cho phép nhập thông tin bằng giọng nói tiếng Việt, cũng được kỳ vọng giảm bớt rào cản đối với những người chưa thành thạo công nghệ.
Cùng với đó, các tổ công nghệ số cộng đồng cần phát huy vai trò hướng dẫn trực tiếp, hỗ trợ nông hộ làm quen với phương thức quản lý mới. Việc khuyến khích các hộ chăn nuôi tham gia hợp tác xã, liên kết với doanh nghiệp có quy mô và năng lực quản trị tốt cũng là hướng đi quan trọng để từng bước chuẩn hóa quy trình sản xuất.
Có thể thấy, hiện đại hóa ngành chăn nuôi không chỉ nằm ở việc đầu tư trang thiết bị hay mở rộng quy mô trang trại. Giá trị cốt lõi của quá trình này là hình thành được hệ thống sản xuất có khả năng kiểm soát chất lượng, quản lý dịch bệnh, xử lý môi trường và chứng minh nguồn gốc sản phẩm bằng dữ liệu cụ thể.
Đối với Hà Nội, sự kết hợp giữa quy hoạch vùng chăn nuôi tập trung, phát triển doanh nghiệp đầu tàu và hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc sẽ tạo điều kiện để các mắt xích trong chuỗi cung ứng hoạt động đồng bộ hơn. Khi thông tin được minh bạch từ con giống, thức ăn đến khâu phân phối, người tiêu dùng có thêm căn cứ lựa chọn thực phẩm, còn doanh nghiệp có cơ hội khẳng định uy tín bằng chất lượng thực tế.
Đây cũng là nền tảng để ngành chăn nuôi thành phố chuyển từ tăng trưởng dựa vào sản lượng sang nâng cao giá trị, hiệu quả và sức cạnh tranh, hướng tới một nền nông nghiệp đô thị hiện đại, an toàn và phát triển bền vững.